Tiêu chuẩn JIS cho inox: các mác SUS304, SUS201, 316, 430
Nội dung chính
- 1) JIS cho inox gồm những tiêu chuẩn nào?
- 2) Tương đương mác JIS – ASTM/AISI – EN
- 3) Thông số kỹ thuật các mác JIS phổ biến
- 4) Bề mặt và dung sai theo JIS bạn cần biết
- 5) Hướng dẫn chọn mác theo môi trường làm việc
- 6) Cách kiểm chứng “đúng JIS” khi mua hàng
- 7) Lỗi chọn mác thường gặp tại thị trường Việt Nam
- 8) So sánh nhanh SUS201 vs SUS304 vs SUS316 vs SUS430
- 9) Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Kết luận
Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là hệ thống tiêu chuẩn lõi của Nhật Bản, quy định từ cách đặt tên (SUS…) đến thành phần hóa học, cơ tính, dung sai và bề mặt cho thép không gỉ. Nắm vững JIS giúp kỹ sư và nhà thầu chọn đúng mác inox, kiểm chứng CQ/CO, và đồng bộ với các hệ tiêu chuẩn khác (ASTM/EN) trong quản lý chất lượng. Bài viết này tập trung vào các mác JIS phổ biến tại Việt Nam: SUS304, SUS201, SUS316, SUS430, SUS410.
1) JIS cho inox gồm những tiêu chuẩn nào?
– Cách ký hiệu: “SUS” + số mác. Ví dụ: SUS304 (austenitic Cr-Ni), SUS430 (ferritic Cr).
– Tiêu chuẩn sản phẩm chính:
– JIS G 4303: Thép không gỉ – Thép thanh (bars, rods)
– JIS G 4304: Thép không gỉ – Tấm/dải cán nóng (hot-rolled)
– JIS G 4305: Thép không gỉ – Tấm/dải cán nguội (cold-rolled)
– JIS G 4318: Dây thép không gỉ (wire)
– Nội dung quy định: thành phần hóa học, cơ tính tối thiểu, kích thước/dung sai, bề mặt (No.1, 2B, BA, No.4, HL…), chứng chỉ kiểm tra.
2) Tương đương mác JIS – ASTM/AISI – EN
– SUS304 ≈ AISI/ASTM 304 ≈ EN 1.4301 (X5CrNi18-10)
– SUS304L ≈ 304L ≈ EN 1.4307 (X2CrNi18-9)
– SUS316 ≈ 316 ≈ EN 1.4401 (X5CrNiMo17-12-2)
– SUS316L ≈ 316L ≈ EN 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2)
– SUS201 ≈ AISI 201 (Cr-Ni-Mn; ở JIS còn có biến thể 201J1 Ni thấp)
– SUS430 ≈ AISI 430 ≈ EN 1.4016 (X6Cr17)
– SUS410 ≈ AISI 410 ≈ EN 1.4006 (X12Cr13)
Lưu ý: “tương đương” không luôn đồng nghĩa giống hệt dải thành phần; khi thay thế chéo hệ tiêu chuẩn, hãy so từng yêu cầu của dự án (thành phần, cơ tính, môi trường làm việc).
3) Thông số kỹ thuật các mác JIS phổ biến
SUS304 / SUS304L – Inox 18/10 đa dụng
– Thành phần (JIS G 4304/4305, điển hình):
– SUS304: C ≤ 0.08; Si ≤ 1.00; Mn ≤ 2.00; P ≤ 0.045; S ≤ 0.030; Cr 18.00–20.00; Ni 8.00–10.50; N ≤ 0.10
– SUS304L (thấp C): C ≤ 0.03; các nguyên tố khác tương tự; Ni thường rộng hơn (xấp xỉ 8–12) tùy phiên bản tiêu chuẩn và nhà sản xuất
– Cơ tính tối thiểu (tấm cán nguội – tham chiếu JIS G 4305, phụ thuộc chiều dày):
– Độ bền kéo Rm ≥ 520 MPa; Giới hạn chảy Rp0.2 ≥ 205 MPa; Dãn dài A50 ≥ 40%
– Tính chất:
– Chống ăn mòn tốt trong khí quyển đô thị/nhà xưởng, nước sinh hoạt, thực phẩm; nhạy pitting trong môi trường chloride cao
– Không từ tính ở trạng thái ủ; có thể nhiễm từ nhẹ sau cán nguội/hàn
– Hàn tốt; 304L ưu việt cho mối hàn dày, giảm nhạy ăn mòn liên kết hạt
– Ứng dụng:
– Bồn, bàn kệ thực phẩm, ống công nghệ, lan can trong nhà, vỏ máy, thang máng cáp, đồ gia dụng cao cấp
SUS201 / SUS201J1 – Austenitic Ni thấp, Mn cao
– Thành phần (tham chiếu JIS cho nhóm Cr-Ni-Mn):
– SUS201 (điển hình): C ≤ 0.15; Si ≤ 1.00; Mn ~5.5–7.5; P ≤ 0.060; S ≤ 0.030; Cr 16.0–18.0; Ni ~3.5–5.5; N ≤ 0.25; có thể có Cu nhỏ
– SUS201J1: biến thể Ni thấp hơn (thường ~1–2) với Mn cao hơn để ổn định austenite; chi phí thấp, chống ăn mòn kém hơn 304
– Cơ tính (tấm cán nguội, điển hình):
– Rm ≥ 520 MPa; Rp0.2 thường 240–275 MPa; A50 ≥ 35–40% (phụ thuộc chiều dày và ủ)
– Tính chất:
– Chống ăn mòn ở mức trung bình; dễ ố vàng/rỗ trong môi trường ẩm, mặn, hóa chất nhẹ
– Không từ tính (ủ), có thể nhiễm từ sau biến cứng nguội
– Hàn được; cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng do Mn/N cao
– Ứng dụng:
– Trang trí nội thất khô, chi tiết gia dụng, ống hộp mỹ thuật trong nhà, phụ kiện ít tiếp xúc hóa chất/nước biển
– Cảnh báo chọn vật liệu:
– Không khuyến nghị dùng 201/201J1 cho ngoài trời ven biển, hồ bơi, nhà máy hóa chất, thực phẩm mặn; nên nâng cấp 304/316
SUS316 / SUS316L – Chống pitting tốt hơn nhờ Mo
– Thành phần (JIS G 4304/4305, điển hình):
– SUS316: C ≤ 0.08; Si ≤ 1.00; Mn ≤ 2.00; P ≤ 0.045; S ≤ 0.030; Cr 16.00–18.00; Ni ~10.00–14.00; Mo 2.00–3.00; N ≤ 0.10
– SUS316L: C ≤ 0.03; các dải Cr/Ni/Mo tương tự hoặc hơi rộng hơn tùy phiên bản
– Cơ tính (tấm cán nguội, điển hình):
– Rm ≥ 520 MPa; Rp0.2 ≥ 205 MPa; A50 ≥ 40%
– Tính chất:
– Rất tốt trước chloride (pitting/crevice) so với 304, thích hợp vùng ven biển, bồn muối, dược phẩm
– Hàn tốt; 316L lựa chọn ưu tiên cho bồn, ống công nghệ đòi hỏi vệ sinh và chống ăn mòn mối hàn
– Ứng dụng:
– Thiết bị y dược-thực phẩm, bồn CIP/SIP, linh kiện tàu thuyền/inox ngoài trời ven biển, heat-exchanger có chloride
SUS430 – Ferritic 16–18% Cr, kinh tế
– Thành phần (JIS G 4304/4305, điển hình):
– C ≤ 0.12; Si ≤ 1.00; Mn ≤ 1.00; P ≤ 0.040; S ≤ 0.030; Cr 16.00–18.00
– Cơ tính (tấm cán nguội, điển hình):
– Rm ≥ 450 MPa; Rp0.2 ≥ 205 MPa; A50 ≥ 22%
– Tính chất:
– Từ tính; định hình ở mức trung bình; hàn kém hơn 304/201
– Chống ăn mòn vừa phải trong môi trường khô; không phù hợp chloride ẩm
– Ứng dụng:
– Ốp trang trí nội thất, mặt dựng khô, vỏ thiết bị, đồ gia dụng (lò nướng), khu vực ít ẩm/muối
SUS410 – Martensitic chịu mài mòn
– Thành phần (JIS G 4303/4304, điển hình):
– C ≤ 0.15; Si ≤ 1.00; Mn ≤ 1.00; P ≤ 0.040; S ≤ 0.030; Cr ~11.5–13.5
– Cơ tính:
– Ở trạng thái ủ: Rm ~450–650 MPa; sau tôi ram có thể đạt độ cứng cao (HRC 35–45 tùy xử lý)
– Tính chất:
– Từ tính, có thể nhiệt luyện tăng cứng; chống ăn mòn kém hơn austenitic/ferritic
– Ứng dụng:
– Dao kéo, trục, bulong chịu mài mòn, chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng
4) Bề mặt và dung sai theo JIS bạn cần biết
– Bề mặt phổ biến (JIS G 4304/4305):
– No.1: cán nóng, ủ tẩy, bề mặt xỉn – dùng cho gia công tiếp
– 2B: cán nguội, ủ tẩy, skin-pass – bề mặt mịn đa dụng
– BA (Bright Annealed): ủ sáng trong môi trường bảo vệ – bóng như gương mờ
– No.4: đánh xước ngắn; HL (Hairline): vân dài liên tục
– 8K: gương cao cấp
– Dung sai kích thước:
– Quy định theo độ dày/rộng/độ phẳng; mỗi nhà máy có bảng dung sai nội bộ trong khung JIS. Khi đặt hàng, hãy chỉ rõ chiều dày danh định và dung sai cho phép (ví dụ: tấm 2.0 mm theo JIS G 4305, dung sai tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đặc biệt)
5) Hướng dẫn chọn mác theo môi trường làm việc
– Trong nhà khô, không hóa chất: 201/430 (kinh tế) hoặc 304 (độ bền đẹp cao hơn)
– Ngoài trời đô thị, mưa axit nhẹ: 304; tránh 201 nếu gần nước/ẩm
– Ven biển, hồ bơi, chloride: 316/316L; 304 có nguy cơ rỗ, 201/430 không phù hợp
– Bồn, ống thực phẩm/dược, hàn nhiều: 304L/316L
– Chi tiết cần độ cứng/kháng mài mòn: 410 (xử lý nhiệt phù hợp)
6) Cách kiểm chứng “đúng JIS” khi mua hàng
– Kiểm CQ/MTC (Mill Test Certificate):
– Phải ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng (JIS G 4304, JIS G 4305…), mác SUS…, số heat/lot, dải thành phần hóa học đo được, cơ tính, bề mặt, kích thước, kết quả test
– Đối chiếu thành phần:
– So Ni/Cr/C/Mn với dải JIS của mác tương ứng (ví dụ 304 Ni 8.00–10.50; 201 Ni ~3.5–5.5…)
– Kiểm nhanh hiện trường:
– Từ tính: 304/316 không từ tính (ủ), 430/410 từ tính mạnh; 201 có thể hơi hút sau gia công
– PMI (XRF): xác minh Cr, Ni, Mo; 201 Ni thấp, 304 Ni ~8–10.5, 316 có Mo ~2–3
– Kiểm bề mặt: ký hiệu 2B/BA/No.4/HL trên tem nhãn/biên bản giao
– Hồ sơ nguồn gốc:
– CO (Certificate of Origin) từ nước sản xuất; CQ/MTC từ nhà máy cán (mill). Thông tin phải khớp tem coil/tấm (heat no., standard, grade)
7) Lỗi chọn mác thường gặp tại thị trường Việt Nam
– Dùng 201/201J1 cho lan can ngoài trời ven biển → rỉ nâu sau vài tháng
– Dùng 430 cho khu ẩm, gần hóa chất nhẹ → ố vàng, đốm rỗ
– Dùng 304L/316L nhưng hàn bằng vật liệu không tương thích → ăn mòn mối hàn
– Chọn bề mặt BA cho ngoại thất nắng nóng không che chắn → lóe chói, tăng nhiệt; nên cân nhắc No.4/HL
8) So sánh nhanh SUS201 vs SUS304 vs SUS316 vs SUS430
– Chống ăn mòn: 316 > 304 >> 201 ≈ 430 (trong môi trường không chloride, 430 đôi khi bền hơn 201)
– Từ tính: 430/410 từ tính mạnh; 304/316 không từ tính (ủ); 201 thấp từ tính
– Hàn: 304/316/L tốt nhất; 201 cần lưu ý nứt nóng; 430 khó hơn
– Chi phí (thường): 201/430 thấp nhất < 304 < 316
9) Nguồn tham khảo kỹ thuật
– JIS G 4304 / JIS G 4305 – Stainless steel plate, sheet and strip (Japanese Standards Association): https://www.jsa.or.jp/en/
– Japan Stainless Steel Association – Grades and applications: https://www.jssa.gr.jp/english/
– Outokumpu – Stainless steel grades overview: https://www.outokumpu.com/en/stainless-steel/grades
– JFE Steel – Stainless steel sheets and plates: https://www.jfe-steel.co.jp/en/products/sheet/stainless/
Lưu ý: Giá trị cơ tính có thể thay đổi theo chiều dày và quy trình cán/ủ của từng nhà máy; hãy luôn đối chiếu MTC cụ thể lô hàng.
Kết luận
– JIS là khung tiêu chuẩn rõ ràng cho inox về mác, thành phần, cơ tính và bề mặt.
– Với dự án phổ thông trong nhà, 201/430 có thể tối ưu chi phí; ngoài trời và công nghiệp nhẹ nên chọn 304/304L; môi trường chloride/hóa chất hãy ưu tiên 316/316L.
– Khi mua, yêu cầu CQ/MTC ghi JIS G 4304/4305, đối chiếu thành phần Ni/Cr/Mo, kiểm bề mặt và thực hiện PMI khi cần. Chọn đúng mác ngay từ đầu sẽ giảm chi phí bảo trì và rủi ro ăn mòn về sau.
Cần tư vấn chọn mác JIS cho hạng mục cụ thể hoặc nhận báo giá tốt nhất? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281 – Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com