Dung sai độ dày, chiều rộng Inox tấm/cuộn theo ASTM, JIS, ISO

Inox tấm và cuộn luôn có “dung sai” – sai lệch cho phép so với kích thước danh định – và đây là yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất gia công, chất lượng hàn/cắt, định lượng vật tư và nghiệm thu. Bài viết này tổng hợp, giải thích và hướng dẫn áp dụng dung sai độ dày, chiều rộng theo các tiêu chuẩn quốc tế chủ chốt (ASTM, JIS, ISO) dành cho inox tấm/cuộn dùng trong công nghiệp tại Việt Nam.

Tại sao dung sai kích thước inox lại quan trọng?

– Độ chính xác cắt laser/chấn gấp: tấm dày vượt dung sai làm sai góc chấn, tăng ba via khi đột/cắt.
– Chất lượng hàn/lắp ghép: chênh dày tấm gây co ngót/hở mối, giảm tính lặp lại.
– Trọng lượng và giá thành: độ dày thực tăng 0.05 mm ở tấm 1.5 mm tương đương tăng ≈3.3% khối lượng.
– Tuân thủ tiêu chuẩn/CO-CQ: hồ sơ kỹ thuật thường yêu cầu chứng minh tiêu chuẩn dung sai cụ thể (ASTM/JIS/ISO).

Tiêu chuẩn nào đang được áp dụng?

– ASTM A480/A480M: Yêu cầu chung cho inox dẹt (plate, sheet, strip) – bao gồm dung sai kích thước và độ phẳng cho inox cán nóng/cán nguội.
– JIS G 4304 (cán nóng) và JIS G 4305 (cán nguội): Bảng dung sai theo dải chiều dày/khổ rộng.
– ISO 9445-1 (cán nóng) và ISO 9445-2 (cán nguội): Dung sai kích thước và hình dạng cho dải rộng (wide strip) và tấm cắt ra từ cuộn.
– (Tham khảo bổ sung) EN 10051/EN 10131: Thường tương thích khi xuất khẩu sang EU.

Lưu ý: Mỗi chuẩn có bảng dung sai riêng theo:
– Dạng sản phẩm: cán nguội (2B/BA) vs cán nóng (No.1).
– Dải độ dày và khổ rộng.
– Mép cuộn: mép cán (mill edge) vs mép xẻ (slit edge).
– Cấp dung sai (ISO 9445 có Class A/B/C – B là chặt hơn A; C là rất chặt, ít nhà máy giữ sẵn).

Nguyên tắc đọc dung sai độ dày

– Dung sai độ dày biểu diễn dạng ±x mm so với độ dày danh định, thay đổi theo dải dày và khổ rộng.
– Cán nguội cho dung sai chặt hơn cán nóng.
– Dung sai độ dày ảnh hưởng tỷ lệ thuận đến dung sai khối lượng trên mỗi mét.

Dung sai độ dày điển hình – inox cán nguội (2B/BA)

Tham khảo ISO 9445-2 và ASTM A480 (giá trị mang tính phổ biến thị trường châu Á, có thể chênh giữa các nhà máy):
– 0.30–<0.50 mm: ±0.02 đến ±0.03 mm (Class B thường ±0.02; Class A ±0.03) - 0.50–<0.80 mm: ±0.03 đến ±0.04 mm - 0.80–<1.50 mm: ±0.03 đến ±0.05 mm - 1.50–<3.00 mm: ±0.04 đến ±0.06 mm - 3.00–<4.00 mm: ±0.05 đến ±0.07 mm Gợi ý thực hành tại Việt Nam: - Hàng 2B/BA khổ 1219 mm: với 0.8–1.5 mm đa số nhà máy cam kết ±0.04–0.05 mm; với 2.0–3.0 mm thường ±0.05–0.06 mm.

Dung sai độ dày điển hình – inox cán nóng (No.1)

Tham khảo ISO 9445-1/ASTM A480:
– 3–<4 mm: ±0.20 đến ±0.30 mm - 4–<6 mm: ±0.22 đến ±0.32 mm - 6–<8 mm: ±0.25 đến ±0.35 mm - 8–<10 mm: ±0.30 đến ±0.40 mm - 10–<14 mm: ±0.30 đến ±0.45 mm - ≥14 mm (plate): dung sai lớn hơn, xem bảng riêng theo ASTM A480/JIS G4304. Gợi ý thực hành: - Hàng No.1 4–8 mm khổ 1500 mm thường ở ±0.30–0.35 mm; plate dày 10–20 mm có thể ±0.3–0.8 mm tùy tiêu chuẩn và chiều rộng.

Nguyên tắc đọc dung sai chiều rộng

Dung sai chiều rộng phụ thuộc loại mép:
– Mép xẻ (slit edge): chặt hơn, biểu diễn dạng ±x mm.
– Mép cán (mill edge): thường không âm, dạng 0/+x mm do mép tự nhiên không đều.

Dung sai chiều rộng – mép xẻ (phổ biến)

Tham khảo ISO 9445/ASTM A480; giá trị tham khảo thị trường:
– W ≤ 100 mm: ±0.10–0.15 mm
– >100–300 mm: ±0.15–0.20 mm
– >300–600 mm: ±0.20–0.25 mm
– >600–1250 mm: ±0.30–0.50 mm
– >1250–1550 mm: ±0.50–0.75 mm

Dung sai chiều rộng – mép cán (mill edge, wide strip)

– Khổ 1000–1550 mm: thường 0/+10 đến 0/+20 mm (theo EN/ISO/ASTM; xác nhận theo từng nhà máy).
– Với tấm cắt từ cuộn mép cán, nhà máy có thể gia công mép để chuyển sang dung sai dạng ±mm khi yêu cầu.

Tấm cắt quy cách (cut-to-length)

– Chiều rộng: thường ±1.0–2.0 mm cho khổ 1000–1500 mm (tùy ISO/ASTM/JIS và dây chuyền cắt).
– Chiều dài: ±2.0–3.0 mm phổ biến với tấm <4 mm; tấm dày hơn dung sai lớn hơn. - Độ phẳng (flatness): 5–10 mm/m (CR) và 8–15 mm/m (HR) là mức thị trường; xem bảng flatness trong ASTM A480/ISO 9445.

Ví dụ tính nhanh dung sai và ảnh hưởng khối lượng

Bài toán: Cuộn 2B 304, 1.50 × 1219 mm, theo ISO 9445-2 Class A, mép xẻ.
– Dung sai độ dày: giả sử ±0.05 mm → d thực từ 1.45 đến 1.55 mm.
– Dung sai chiều rộng: giả sử ±0.5 mm → W thực từ 1218.5 đến 1219.5 mm.
– Ảnh hưởng khối lượng: sai lệch dày ±0.05/1.50 = ±3.33% → khối lượng trên mét thay đổi tương ứng ±3.33% (bỏ qua sai lệch nhỏ do chiều rộng).

Kết luận nghiệm thu: nếu đo được d = 1.56 mm là vượt chuẩn (reject), d = 1.54 mm là đạt.

Cách kiểm tra dung sai ngoài hiện trường

– Dụng cụ:
– Panme 0–25 mm độ phân giải 0.001–0.01 mm (ưu tiên cho t ≤ 3 mm).
– Thước thép/tape measure cấp II hoặc tốt hơn cho chiều rộng/chiều dài.
– Vị trí đo:
– Độ dày: lưới 9 điểm/1 tấm (4 góc, 4 trung điểm cạnh, 1 tâm), cách mép ≥10–15 mm; không đo trên ba via/oxy hóa.
– Chiều rộng: đo tại ≥3 vị trí cách đều theo chiều dài, ghi giá trị min/max.
– Điều kiện:
– Nhiệt độ ~20–25°C, bề mặt sạch khô.
– Với cuộn: tháo dải đầu ≥1–2 vòng để bỏ đoạn “đầu/đuôi” không ổn định.
– Tần suất:
– Mỗi mã hàng kiểm ít nhất 3 tấm/coil; với coil dài kiểm theo mỗi 1–2 tấn hoặc mỗi 200–300 m dải.
– Biên bản:
– Ghi chuẩn áp dụng, cấp dung sai (ví dụ ISO 9445-2 Class B), mép (slit/mill), số heat/coil ID; đối chiếu CO/CQ và MTC.

Lỗi dung sai thường gặp và cách xử lý

– Độ dày “crowned” (dày giữa, mỏng mép): ảnh hưởng chấn/cán; yêu cầu Class B hoặc chọn nhà máy có crown control tốt.
– Mép uốn gợn (edge wave) và tâm phồng (center buckle): liên quan độ phẳng; cần quy định flatness theo ASTM A480 Table Flatness.
– Răng cưa mép xẻ: tăng sai lệch rộng cục bộ; yêu cầu lưỡi xẻ tốt và kiểm soát burr.
– Cuộn co rút đầu/đuôi: bỏ đoạn đầu/đuôi khi gia công để đảm bảo dung sai.

Cách ghi yêu cầu dung sai trong PO và CO/CQ

– Chọn chuẩn và cấp: “ISO 9445-2, Class B” hoặc “ASTM A480, cold-rolled sheet tolerances”.
– Ghi rõ mép: “Slit edge, width tolerance ±0.3 mm” hoặc “Mill edge, width tolerance 0/+10 mm”.
– Nêu khổ đo và bề mặt: “1219 mm, finish 2B, protective film 1 mặt”.
– Yêu cầu độ phẳng (nếu quan trọng): “Flatness ≤7 mm/m theo ASTM A480”.
– Ví dụ dòng yêu cầu chuẩn:
– “SS 304 2B 1.50 × 1219 mm, ISO 9445-2 Class B; thickness tol ±0.04 mm; slit edge; width tol ±0.5 mm; flatness ≤7 mm/m; per ASTM A480 general requirements; CO/CQ & MTC required.”

Câu hỏi nhanh (FAQ)

– Dung sai ASTM và JIS khác nhau nhiều không?
– Không quá lớn cho dải phổ biến; JIS/G4305 đôi khi “chặt” hơn ở một số khoảng dày hẹp. Luôn xác nhận theo bảng cụ thể.
– Có thể yêu cầu dung sai chặt hơn bảng chuẩn?
– Có, nhưng cần thỏa thuận (agreement) trên PO; thuộc “special tolerance”. Giá và lead time có thể tăng.
– Vì sao CO/CQ không ghi con số dung sai?
– MTC/CO/CQ thường ghi tiêu chuẩn áp dụng. Con số cụ thể nằm trong bảng của tiêu chuẩn đó hoặc “tolerance sheet” của nhà máy.

Nguồn tham khảo

– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip (ASTM International).
– JIS G 4304: Hot-rolled stainless steel plate, sheet and strip; JIS G 4305: Cold-rolled stainless steel plate, sheet and strip (JSA).
– ISO 9445-1 and ISO 9445-2: Stainless steel strip, tolerances on dimensions and form (ISO).
– Datasheet nhà máy (ví dụ: Outokumpu/Aperam) tóm tắt dung sai theo ISO 9445 cho CR/HR.

Kết luận

– Dung sai inox tấm/cuộn phải được xác định theo tiêu chuẩn áp dụng (ASTM A480, JIS G4304/G4305, ISO 9445) và điều kiện thực tế (cán nguội/cán nóng, mép xẻ/mép cán, cấp dung sai).
– Giá trị điển hình:
– Cán nguội 0.8–1.5 mm: ±0.03–0.05 mm (thickness), khổ 1219 mm: ±0.3–0.5 mm (width, mép xẻ).
– Cán nóng 4–8 mm: ±0.30–0.35 mm (thickness), khổ 1500 mm: 0/+10 đến 0/+20 mm (width, mép cán).
– Ghi rõ chuẩn và cấp dung sai trong PO, kiểm tra bằng quy trình đo 9 điểm và đối chiếu CO/CQ là cách chắc chắn để nghiệm thu đúng ngay từ đầu.

Cần bảng dung sai chi tiết cho mã hàng bạn đang dùng? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn tiêu chuẩn phù hợp và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com