Thử nam châm phân biệt inox: Khi nào đúng, khi nào sai? Hướng dẫn chuẩn cho 201/304/316/430

Thử nam châm để phân biệt inox là mẹo phổ biến tại xưởng và công trường. Nhưng nam châm không “nói hết sự thật” về mác inox. Bài viết này giải thích nguyên lý từ tính của các nhóm inox, chỉ rõ khi nào phép thử nam châm cho kết quả đáng tin, khi nào dễ sai lệch; đồng thời cung cấp quy trình kiểm tra đúng cách và các phương án kiểm định thay thế. Đây là kiến thức cốt lõi trong chủ đề phân biệt và kiểm định chất lượng inox trên thị trường.

Nguyên lý: vì sao có inox hút nam châm, có inox không?

– Lớp thụ động (Cr2O3) quyết định khả năng chống ăn mòn của inox, còn tính từ phụ thuộc cấu trúc tinh thể.
– Nhóm austenitic (series 200/300: 201, 304, 316): ở trạng thái ủ, gần như không từ tính (hầu như không hút nam châm). Tuy nhiên, gia công nguội mạnh (cán, dập, kéo) hoặc vùng biến dạng gần mối hàn có thể tạo martensite cảm ứng biến dạng, khiến chúng hút nam châm nhẹ đến vừa.
– Nhóm ferritic (series 400: 430, 439, 441): có từ tính rõ rệt, hút nam châm mạnh.
– Nhóm martensitic (410, 420, 440): có từ tính mạnh, thường dùng làm dao, trục.
– Nhóm duplex (2205, 2304): hai pha austenit–ferrit, có từ tính khá mạnh dù chống ăn mòn rất tốt.
– Nhóm kết tủa bền (17-4PH/630): có từ tính.

Kết luận nguyên lý: Không từ tính không đồng nghĩa với “inox tốt”, và có từ tính không đồng nghĩa với “inox kém”. Từ tính phản ánh cấu trúc, không phản ánh trực tiếp khả năng chống ăn mòn.

Khi nào thử nam châm cho kết quả đúng?

1) Sàng lọc nhanh 3xx (austenitic) với 4xx (ferritic/martensitic)

– Tình huống: nhận coil/tấm/thép hình chưa gia công hoặc ít gia công.
– Kỳ vọng: 304/316 gần như không hút; 430/410 hút mạnh. Đây là ứng dụng hợp lý của thử nam châm để phát hiện lẫn mác.

2) Nhận diện sơ bộ vật tư thay thế rẻ hơn

– Trường hợp hàng 304 bị tráo bằng 430 (không Ni): nam châm sẽ bám chắc. Là tín hiệu cảnh báo để dừng nhận hàng và làm PMI.

3) Phát hiện vật liệu có thành phần ferrit cao

– Duplex/441/439: nam châm bám rõ rệt. Hữu ích khi kiểm tra phụ tùng ống xả, bồn áp lực duplex, tấm chịu nhiệt.

Khi nào thử nam châm có thể sai hoặc gây hiểu nhầm?

1) 304/316 gia công nguội trở nên “hút”

– Mép tấm cán nguội, chi tiết dập sâu, ống kéo nguội, vùng uốn: austenit có thể chuyển một phần sang martensit do biến dạng. Nam châm sẽ bám nhẹ–vừa, dễ bị nhầm là 430.
– Hậu quả: bác bỏ nhầm vật tư đạt chuẩn. Cách khắc phục: thử ở vùng chưa biến dạng (giữa tấm), hoặc ủ khử ứng suất/kiểm tra PMI.

2) Vùng hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt

– Mối hàn inox austenitic thường có pha ferrit để chống nứt nóng, nên “hút” nam châm. Không thể dùng mối hàn để kết luận mác của nền.

3) Dày–mỏng và độ mạnh của nam châm

– Tấm rất mỏng có lực bám yếu ngay cả với mác có từ tính; dùng nam châm Neodymium quá mạnh có thể “làm gì cũng hút”. Cần chuẩn hóa công cụ và thao tác.

4) Kết cấu lắp ghép, phủ bọc và nhiễm từ

– Tấm inox bọc trên nền thép carbon, ốc/vít thép thường ẩn phía sau, hay giá đỡ phía dưới có thể làm bạn “cảm” thấy lực hút.
– Một số chi tiết bị nhiễm từ sau khi tiếp xúc từ trường mạnh cũng có thể hút nhẹ tạm thời.

5) Không thể phân biệt 304 với 201 chỉ bằng nam châm

– Cả 201 và 304 đều là austenitic (không/ít từ tính khi ủ), và đều có thể hút nhẹ sau gia công nguội. Cần thử hóa học hoặc PMI để tách bạch.

Hướng dẫn thử nam châm đúng cách tại xưởng

Bước 1: Chuẩn hóa dụng cụ

– Dùng nam châm Neodymium cỡ nhỏ (đường kính 10–15 mm, lực kéo ~1–3 kgf). Tránh loại quá mạnh.
– Chuẩn bị 2 mẫu đối chiếu: 304 ủ (không hút) và 430 (hút mạnh) để “calibrate” cảm giác lực tay.

Bước 2: Điểm thử và cách thao tác

– Thử tại vùng phẳng, sạch, không có lớp sơn/dầu dày; ưu tiên giữa tấm/ống chưa biến dạng.
– Test nhiều vị trí: giữa tấm, mép cắt, gần mối hàn để so sánh.
– Dùng thao tác “kéo trượt” thay vì “nhấc dính” để cảm nhận độ ma sát từ.

Bước 3: Diễn giải kết quả

– Không bám hoặc bám rất nhẹ tại vùng chưa biến dạng: có khả năng là 304/316/201.
– Bám rõ rệt ở mọi vị trí: khả năng cao là 430/410/duplex.
– Bám nhẹ ở mép/mối hàn, gần như không bám ở giữa tấm: có thể là 304/316 bị biến cứng hoặc có ferrit tại mối hàn.
– Lưu ý ghi nhận cả độ dày, tình trạng bề mặt, lịch sử gia công để tránh kết luận vội.

So sánh nhanh tính từ của các mác inox phổ biến tại Việt Nam

– 201 (Cr–Mn–Ni thấp): hầu như không hút khi ủ; hút nhẹ sau cán/dập. Chống ăn mòn kém hơn 304, kỵ môi trường chloride.
– 304/304L (18/8): hầu như không hút khi ủ; có thể hút nhẹ tại mép, vùng biến dạng/hàn. Ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, kiến trúc.
– 316/316L (có Mo): tương tự 304 về từ tính; không phân biệt được 304/316 bằng nam châm. Chống pitting chloride tốt hơn nhờ Mo.
– 430 (ferritic): hút mạnh; chống ăn mòn trong nhà khá, kém trong môi trường biển/axit. Hay bị tráo thay 304.
– 410/420 (martensitic): hút mạnh; cứng, dùng làm dao, trục.
– 439/441 (ferritic ổn định): hút mạnh; dùng ống xả, nhiệt độ cao.
– Duplex 2205: hút mạnh; chống ăn mòn và bền cơ học rất cao.

Các phương pháp kiểm định thay thế hoặc bổ trợ

– PMI bằng XRF/đầu dò quang: xác định thành phần Cr–Ni–Mo–Mn trong vài giây, phân biệt được 201/304/316/430. Khuyến nghị khi nhận lô hàng giá trị cao.
– Test Mo để phân biệt 304 và 316: dùng thuốc thử molybdenum (thiocyanate). 316 cho tín hiệu dương, 304 âm.
– Kiểm tra chứng chỉ vật liệu (MTC/COA) theo ASTM A240, đối chiếu mẻ nhiệt và nhà máy.
– Phân tích quang phổ tại phòng thí nghiệm khi cần bằng chứng pháp lý.
– Thử ăn mòn điểm và thử muối sương mù (nếu liên quan đến điều kiện sử dụng), không dùng cho định danh mác nhưng đánh giá hiệu năng.

Quy trình khuyến nghị kiểm tra tại công trình/xưởng

– Bước 1: Thử nam châm sàng lọc, ghi chú vị trí bám mạnh/yếu.
– Bước 2: Nếu yêu cầu 316, thực hiện test Mo tại chỗ; nếu nghi ngờ 430 tráo 304, chuyển sang PMI ngay.
– Bước 3: PMI XRF tối thiểu 3–5 điểm/coil hoặc theo tần suất nhận hàng.
– Bước 4: Đối chiếu MTC, mẻ nhiệt, nguồn gốc; lưu ảnh, biên bản.
– Bước 5: Với chi tiết đã gia công, thử thêm ở vùng chưa biến dạng để tránh hiểu nhầm do martensite cảm ứng.

Các hiểu lầm phổ biến cần tránh

– “Inox hút nam châm là inox giả”: Sai. 430/duplex là inox thật và nhiều ứng dụng chuẩn kỹ thuật.
– “Cứ không hút là 304”: Sai. 201 cũng có thể không hút khi ủ.
– “Nam châm phân biệt được 304 với 316”: Không. Cần test Mo hoặc PMI.
– “Mối hàn không hút tức là 304 chuẩn”: Sai. Mối hàn 304 thường có ferrit và có thể hút.

Tình huống thực tế tại thị trường Việt Nam

– Rủi ro bị tráo 430 thay 304 trong vật tư kiến trúc/thiết bị bếp là có thật. Nam châm giúp phát hiện nhanh, nhưng hãy xác minh bằng PMI trước khi lắp đặt.
– Với tấm/ống cán nguội 304 nhập đúng chuẩn, mép tấm và vùng uốn thường hơi “hút” – đừng vì thế mà loại hàng; hãy kiểm tra ở giữa tấm và dùng PMI xác nhận.

Nguồn tham khảo

– Nickel Institute – Magnetic Properties of Stainless Steels: nickelinstitute.org
– Outokumpu – Knowledge Center: Magnetic behavior of stainless steel: outokumpu.com
– International Stainless Steel Forum (ISSF) – Stainless Steel in Figures and guides: worldstainless.org
– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip

Kết luận

Thử nam châm là phép thử sàng lọc hữu ích nhưng không phải “máy định danh mác inox”. Đúng khi dùng để tách 3xx với 4xx ở trạng thái chưa gia công; dễ sai khi áp dụng cho chi tiết 304/316 đã cán nguội, vùng hàn hoặc khi muốn phân biệt 304 với 201/316. Thực hành đúng cách, ghi nhận bối cảnh gia công và luôn kết hợp PMI/test Mo cùng chứng chỉ vật liệu là cách duy nhất để đảm bảo chất lượng và tránh rủi ro mua nhầm mác.

Cần tư vấn chọn mác inox phù hợp ứng dụng, kiểm định tại chỗ hoặc báo giá tốt? Liên hệ Inox Cuong Thinh. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com