Cách xác minh tính xác thực CO, CQ cho inox: quy trình chuẩn

Trong chuỗi Hướng dẫn Phân biệt và Kiểm định Chất lượng inox, việc xác minh tính xác thực của chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ/MTC (Certificate of Quality/Mill Test Certificate) là bước then chốt để tránh rủi ro hàng kém chất lượng, sai mác thép hoặc gian lận xuất xứ. Bài viết này cung cấp quy trình chuẩn, tiêu chí kiểm tra chi tiết và các dấu hiệu nhận biết giả mạo để bạn có thể tự thẩm định độc lập, chính xác và nhanh chóng.

CO và CQ/MTC là gì? Phân biệt nhanh

– CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp (tại Việt Nam là Bộ Công Thương hoặc tổ chức được ủy quyền như VCCI). Mục đích chính: hưởng ưu đãi thuế quan và chống gian lận xuất xứ.
– CQ/MTC (Certificate of Quality/Mill Test Certificate): Chứng chỉ chất lượng do nhà sản xuất (mill) hoặc tổ chức thứ ba cấp, thể hiện kết quả thử nghiệm thành phần hóa học, cơ lý, tiêu chuẩn sản xuất. Trong ngành inox, chứng chỉ thường theo EN 10204 loại 3.1; một số dự án yêu cầu 3.2 (có bên thứ ba chứng kiến/giám định).

Lưu ý: CO xác nhận “xuất xứ”, không khẳng định “chất lượng”. CQ/MTC xác nhận “chất lượng/mác thép và kết quả thử nghiệm”, không khẳng định “xuất xứ”. Hai chứng chỉ bổ trợ, không thay thế nhau.

Chuẩn bị hồ sơ trước khi kiểm tra

Tập hợp đủ bộ chứng từ để đối chiếu chéo:
– CO, CQ/MTC (bản gốc hoặc bản điện tử có chữ ký số/QR hợp lệ)
– Hợp đồng/PO, Invoice, Packing List, Bill of Lading (B/L), tờ khai hải quan, HS code
– Nhãn/bảng nhận diện trên cuộn/tấm/ống: heat/lot number, grade, tiêu chuẩn, chiều dày/khổ, số cuộn/bó, trọng lượng
– Ảnh chụp tem nhãn, dấu dập trên vật liệu; nếu có, mã QR của nhà máy
– Yêu cầu kỹ thuật của dự án (ASTM/JIS/EN/TCVN áp dụng)

Quy trình 7 bước xác minh tính xác thực CO, CQ

Bước 1: Kiểm tra hình thức, bố cục, dấu và chữ ký

– CO: Loại form (VD: Form AANZ, ATIGA, AK, AJ…), số CO, ngày cấp; tên cơ quan cấp (MOIT/VCCI hoặc cơ quan nước ngoài tương ứng), con dấu ướt hoặc dấu điện tử, chữ ký người có thẩm quyền; yếu tố chống giả (nền in hoa văn, số seri, QR/Barcode nếu là e-CO).
– CQ/MTC: Tiêu đề và mã chứng chỉ (VD: EN 10204 3.1), tên và địa chỉ nhà máy sản xuất (mill), số đơn hàng, số heat/lot, chữ ký kỹ thuật/QA của nhà máy; định dạng nhất quán của nhà máy (logo, font, layout). Lưu ý: các hãng lớn (Posco, Outokumpu, Tisco, Tsingshan…) có mẫu MTC rất chuẩn hóa.

Bước 2: Tra cứu điện tử CO/e-CO

– Việt Nam: Tra cứu trên Cổng eCoSys Bộ Công Thương (ecosys.gov.vn) đối với C/O điện tử; đối với C/O do VCCI cấp, tham khảo hướng dẫn và kênh xác minh tại co.vcci.com.vn.
– Kiểm tra:
– Số CO, ngày cấp, form, doanh nghiệp xuất khẩu/nhập khẩu, mô tả hàng, lượng, tiêu chí xuất xứ (WO, RVC, CTH…).
– Tính toàn vẹn chữ ký số/QR (mã QR dẫn về bản ghi chính thức, thông tin trùng khớp).
– Nếu CO do nước ngoài cấp, truy cập cổng cơ quan cấp của nước tương ứng (nhiều FTA có hệ thống e-CO). Khi không tra cứu được, liên hệ trực tiếp cơ quan cấp để xác minh số CO.

Bước 3: Liên hệ xác nhận với đơn vị phát hành

– CO: Gửi email kèm bản scan đến cơ quan cấp (MOIT/VCCI hoặc cơ quan nước cấp) để xác nhận số CO, ngày cấp, doanh nghiệp, tờ khai tham chiếu.
– CQ/MTC: Gửi email đến nhà máy sản xuất (theo domain chính thức) kèm số MTC/heat/lot. Đa số mills xác nhận miễn phí tính hợp lệ số MTC và dữ liệu kèm theo.

Bước 4: Đối chiếu chéo thông tin trên tất cả chứng từ

– Các trường phải khớp: tên hàng, grade (VD: SUS304/ASTM 304, 316L…), tiêu chuẩn (ASTM A240/JIS G4304/EN 10088…), kích thước, bề mặt (2B/BA/No.1…), số lượng, trọng lượng, số container, B/L, HS code, nước xuất xứ.
– Quy tắc vàng: heat/lot number phải xuất hiện nhất quán trên MTC, Packing List và nhãn hàng; PO/Invoice phải liên đới số lô.

Bước 5: Kiểm tra vật lý trên hàng hóa

– Nhãn cuộn/bó: tên mill, heat/lot, grade, tiêu chuẩn, kích thước, trọng lượng; mã vạch/mã QR (nếu có).
– Dấu dập/inkjet trên cạnh tấm/cuộn: nhà sản xuất, grade, heat, tiêu chuẩn, chiều dày/khổ, số cuộn. Hàng chuẩn từ mill lớn có dập/inkjet rõ ràng, lặp lại theo chu kỳ.
– Bất thường cần lưu ý: nhãn in lỗi chính tả, font/định dạng lạ, tem bong rộp, heat không trùng MTC, chênh lệch trọng lượng lớn so với Packing List.

Bước 6: Thẩm định nội dung kỹ thuật trên CQ/MTC

– Kiểm tra phạm vi tiêu chuẩn:
– ASTM A240 (tấm/cuộn inox): thành phần hóa học, cơ lý tối thiểu; dung sai theo ASTM A480.
– EN 10204: loại chứng chỉ (3.1 do bộ phận QA nhà máy xác nhận; 3.2 có bên thứ ba chứng kiến/giám định).
– So khớp chỉ tiêu hóa học so với mác:
– 304: Cr 18.0–20.0%, Ni 8.0–10.5%, C ≤ 0.08% (304L ≤ 0.03%), Mn ≤ 2.0%, Si ≤ 1.0%, P ≤ 0.045%, S ≤ 0.03%, N ≤ 0.10%.
– 316L: Cr 16.0–18.0%, Ni 10.0–14.0%, Mo 2.0–3.0%, C ≤ 0.03%.
– 201: Cr 16.0–18.0%, Ni 3.5–5.5%, Mn 5.5–7.5%, C ≤ 0.15% (giá trị tham chiếu; có sai khác nhỏ tùy tiêu chuẩn).
– 430: Cr 16.0–18.0%, Ni gần 0, C ≤ 0.12%.
– Cơ lý (tấm cán nguội điển hình):
– 304/316L: UTS ≥ 515 MPa, YS ≥ 205 MPa, độ giãn dài ≥ 40% (tham chiếu ASTM A240; có thể khác tùy độ cứng/điều kiện ủ).
– Kiểm tra tính hợp lý: 304 mà Ni < 7.5% là dấu hiệu đáng ngờ; 316L thiếu Mo hoặc C > 0.03% là không đạt; 201 có Mn thấp bất thường dễ là 304 pha tạp hoặc báo sai mác.

Bước 7: Kiểm định độc lập (khi cần)

– PMI XRF cầm tay: Nhận diện nhanh mác theo nguyên tố hợp kim (Cr, Ni, Mo…). Thời gian: 1–2 phút/điểm. Chi phí tham khảo: 300.000–800.000đ/điểm. Lưu ý: XRF không đo C chính xác, không thay thế hoàn toàn MTC.
– OES/Phòng thí nghiệm: Đo C và nguyên tố nhẹ, khẳng định 304L vs 304, 316L vs 316. Chi phí: 1–3 triệu/điểm, 1–2 ngày.
– Thử cơ lý: Kéo/nén/độ cứng theo ASTM/JIS. Chi phí: 3–5 triệu/lô, 2–5 ngày.
– Giám định bên thứ ba: SGS, BV, TUV, Intertek có dịch vụ chứng kiến đóng gói, niêm phong, lập biên bản số heat/lot.

Ví dụ thực tế: Xác minh cuộn inox 316L cán nguội

Tình huống: Cuộn 316L 2B, 1.5 mm × 1250 mm, nhà sản xuất POSCO, lô heat H123456.
– CO: Form AK (ASEAN–Korea), e-CO có QR. Tra cứu QR khớp dữ liệu doanh nghiệp, mô tả hàng, trọng lượng, HS 7219. Tra cứu eCoSys xác nhận hợp lệ.
– CQ/MTC: EN 10204 3.1; thành phần đo: Cr 16.8%, Ni 11.2%, Mo 2.2%, C 0.022% → phù hợp 316L; cơ lý đạt chuẩn ASTM A240.
– Đối chiếu: heat H123456 xuất hiện trên nhãn cuộn, Packing List, MTC; số container trong CO trùng B/L; trọng lượng sai lệch <0.5%. - Kiểm tra PMI XRF tại kho: phát hiện Mo ~2.2% trên bề mặt cuộn → trùng MTC. Kết luận: Bộ CO, CQ hợp lệ, dữ liệu nhất quán với hàng thực tế.

Dấu hiệu nhận biết CO, CQ giả hoặc không đáng tin

– CO:
– Không tra cứu được số CO trên cổng chính thức; QR dẫn trang không thuộc cơ quan cấp.
– Form sai, thiếu tiêu chí xuất xứ, mô tả hàng chung chung, HS sai.
– Dấu/ chữ ký nhòe, không khớp mẫu; ngày cấp sau ngày tàu chạy bất thường mà không ghi back-to-back/retrospective.
– CQ/MTC:
– Không ghi EN 10204, thiếu người ký hoặc ký bởi thương nhân (không phải nhà máy).
– Heat/lot không trùng nhãn hàng; layout, logo, font khác lạ so với mẫu chuẩn của mill.
– Thành phần hóa học “vừa đẹp” nhưng không logic (VD: 304 Ni 8.0%, Cr 18.0%, các tạp chất đồng loạt ở giới hạn thấp nhất), hoặc kết quả copy-paste giữa các lô.
– Dùng tên tiêu chuẩn sai (ASTM A240 nhưng ghi cỡ ống; JIS G4305 nhưng mô tả tấm cán nóng).
– Hàng hóa:
– Không có dập/inkjet; nhãn bó thiếu heat; khối lượng thực tế lệch lớn; bề mặt và bavia không đúng cấp bề mặt cam kết (2B/BA…).

Ràng buộc hợp đồng để giảm rủi ro

– Yêu cầu CQ theo EN 10204 loại 3.1; dự án quan trọng yêu cầu 3.2 (SGS/BV/TUV chứng kiến).
– Ghi rõ: heat/lot phải in/dập trên hàng; nhãn cuộn/bó nêu đầy đủ grade, tiêu chuẩn, kích thước, trọng lượng, mã QR.
– Điều khoản từ chối nhận hàng nếu CO/CQ không xác thực; phạt khi sai mác hoặc sai tiêu chuẩn.
– Quy định quyền kiểm định độc lập (PMI/OES/cơ lý) tại kho; chi phí do bên bán chịu nếu kết quả không đạt.
– Yêu cầu cung cấp dữ liệu số (PDF có chữ ký số, file CSV kết quả test nếu có) để đối chiếu tự động.

Câu hỏi thường gặp

– CO điện tử có giá trị như bản giấy? Có, nếu được ký số hợp lệ và tra cứu/đối chiếu thành công trên cổng chính thức (eCoSys, cơ quan cấp liên quan).
– CQ có bắt buộc theo pháp luật? Không phải mọi lô hàng đều bắt buộc theo luật, nhưng là yêu cầu kỹ thuật phổ biến của dự án/khách hàng. Với inox, hãy yêu cầu tối thiểu EN 10204 3.1.
– PMI có thay thế CQ/MTC? Không. PMI hỗ trợ nhận diện mác nhanh nhưng không đo được một số nguyên tố (như C) và không thể hiện đầy đủ cơ lý/tiêu chuẩn. PMI chỉ là bổ trợ.
– CO thật có đảm bảo inox đúng mác? Không. CO chỉ nói về nguồn gốc; chất lượng phụ thuộc CQ/MTC và kiểm định thực tế.

Nguồn tham khảo hữu ích

– Cổng e-CO Bộ Công Thương (eCoSys) – tra cứu C/O điện tử: https://ecosys.gov.vn
– VCCI – thông tin cấp và xác minh C/O: https://co.vcci.com.vn
– Nghị định 31/2018/NĐ-CP về xuất xứ hàng hóa (Bộ Công Thương công bố)
– EN 10204 – Metal products — Types of inspection documents (mô tả chứng chỉ 2.1/2.2/3.1/3.2)
– ASTM A240/A240M – Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip (ASTM International)
– SGS Việt Nam – dịch vụ PMI/giám định vật liệu: https://www.sgs.com/ và https://www.sgs.vn/

Kết luận

Xác minh tính xác thực CO, CQ cho inox cần một quy trình kỷ luật: kiểm tra hình thức và chữ ký, tra cứu điện tử, liên hệ đơn vị phát hành, đối chiếu chéo chứng từ, so khớp heat/lot trên hàng, thẩm định chỉ tiêu hóa học/cơ lý theo tiêu chuẩn và, khi cần, kiểm định độc lập. CO thật chưa đủ nếu CQ/MTC không chuẩn; ngược lại, MTC “đẹp” nhưng không khớp heat cũng không thể chấp nhận. Áp dụng đầy đủ 7 bước trong bài sẽ giúp bạn loại bỏ hơn 95% rủi ro chứng chỉ giả hoặc sai mác thép ngay từ khâu nhận hàng.

Cần hỗ trợ kiểm định hồ sơ CO, CQ cho lô inox sắp nhập? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com