Quy trình phục hồi bóng gương 8K cho inox cũ, mờ – chuẩn kỹ thuật
Nội dung chính
- Khi nào có thể phục hồi, khi nào nên thay mới
- Chuẩn bị: dụng cụ, vật tư và an toàn
- Quy trình tiêu chuẩn 8 bước đạt bóng gương 8K
- Quy trình rút gọn tại công trình (ít bụi, ít ồn)
- Kiểm soát chất lượng và nghiệm thu
- Lưu ý theo mác thép và bề mặt gốc
- Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Câu hỏi thường gặp
- Tài liệu tham khảo
- Kết luận
Phục hồi độ bóng gương cho inox cũ, mờ là hạng mục then chốt trong bảo dưỡng và phục hồi sản phẩm inox. Bài viết này cung cấp quy trình tiêu chuẩn từ đánh giá hiện trạng, lựa chọn vật tư – thiết bị, đến các bước mài, đánh bóng, thụ động hóa và kiểm soát chất lượng, giúp đạt bề mặt bóng gương (8K) ổn định, bền và an toàn.
Khi nào có thể phục hồi, khi nào nên thay mới
– Có thể phục hồi khi:
– Trầy xước vừa – nông, ố vàng, ố trà, vết vân tay, màng oxy hóa nhẹ, vết nhiệt hàn (heat tint) bề mặt.
– Ăn mòn rỗ nhỏ lẻ (pitting < 0,2 mm) chưa lan rộng.
- Chi tiết có chiều dày đủ sau khi mài (≥ 0,8 mm đối với tấm mỏng; mép bo không quá sắc).
- Nên cân nhắc thay mới khi:
- Rỗ sâu, kẽ nứt, ăn mòn khe nặng, cong vênh do quá nhiệt, mòn mỏng mép.
- Nền vật liệu ferritic/martensitic rẻ tiền (ví dụ 201, 430) ở môi trường biển/hoá chất; phục hồi được nhưng độ bền sáng bóng kém hơn 304/316.
- Gia công hàn kém, nhiễm sắt nặng do dùng chung dụng cụ với thép cacbon.
Chuẩn bị: dụng cụ, vật tư và an toàn
– Thiết bị:
– Máy mài góc 100–125 mm (điều tốc 2.000–10.000 rpm); máy chà quỹ đạo (random orbital) 125–150 mm; máy đánh bóng tốc độ thấp 600–2.000 rpm; máy mài băng/burnisher cho ống, thanh.
– Hút bụi cục bộ, đèn chiếu 500–1.000 lux, đồng hồ đo tốc độ quay (nếu có).
– Vật tư mài – đánh bóng:
– Nhám đĩa/nhám tờ SiC/Al2O3: P120, P180, P240, P320, P400, P600, P800, P1000, P1500, P2000.
– Vật liệu có cấu trúc: 3M Trizact A45, A30, A16, A6 (tùy ngân sách).
– Nỉ/felt, bánh sisal (giẻ bò), bánh vải cotton xếp, bánh vải mềm hoàn thiện.
– Hợp chất đánh bóng: bánh/kem xanh (Cr2O3) cho tiền gương; bánh/kem trắng (Al2O3) cho gương; có thể bổ sung hợp chất siêu mịn chứa ceria/alumina.
– Chất tẩy dầu pH trung tính; cồn isopropyl (IPA) 70–99%.
– Dung dịch thụ động hóa an toàn: axit citric 4–10% (theo ASTM A967).
– Nước rửa: RO/DI khuyến nghị (TDS < 50 ppm) để hạn chế vệt muối.
- Khăn microfiber 320–400 gsm, băng keo che chắn, màng bảo vệ bề mặt.
- An toàn:
- PPE đầy đủ: kính, khẩu trang lọc bụi P2/P3, găng, bảo vệ tai.
- Làm việc thông thoáng, tránh tia lửa gần dung môi. Không dùng bùi nhùi thép (steel wool) vì gây nhiễm sắt.
- Pickling/axit HF chỉ do đơn vị chuyên môn được phép thực hiện. Trong đa số trường hợp tại xưởng/công trình, ưu tiên thụ động hóa bằng axit citric.
Quy trình tiêu chuẩn 8 bước đạt bóng gương 8K
1) Tẩy dầu và khử nhiễm ban đầu
– Rửa bằng chất tẩy pH trung tính, chà nhẹ bằng pad sợi tổng hợp không chứa sắt. Xịt rửa nước sạch, lau khô.
– Kiểm tra nhiễm sắt: nhỏ giọt nước xem hiện tượng “không bám nước” (water-break) sau tẩy; nếu nước dàn đều là sạch dầu tốt.
2) Xử lý rỉ, ố, vệt nhiệt hàn
– Ố trà/đốm vàng nhạt: dùng pad không dệt mịn + chất tẩy gỉ không chứa clorua.
– Vệt nhiệt hàn/đổi màu: mài nhẹ bằng P240–P320 theo vùng bị ảnh hưởng.
– Rỉ nâu nhạt: xử lý bằng gel tẩy gỉ gốc axit hữu cơ; rửa nước RO/DI, lau khô.
– Lưu ý: nếu cần tẩy mối hàn/tẩy cặn oxit dày, dùng phương án pickling chuyên nghiệp; sau đó phải trung hòa, rửa kỹ và thụ động hóa.
3) Sửa khuyết tật sâu – mài thô
– Gãi sâu/trầy xước > 50 µm: bắt đầu P120–P180. Giữ áp lực 1–2 kgf, không quá nhiệt (nhiệt bề mặt < 60°C). - Mài theo một hướng nhất quán; loại bỏ hoàn toàn vết trầy trước khi tăng cấp hạt.
4) San phẳng và tinh dần theo chuỗi cấp hạt
– Tiến trình khuyến nghị: P240 → P320 → P400 → P600 → P800 → P1000 → P1500 → P2000.
– Nguyên tắc:
– Mỗi cấp hạt mài chéo 90° so với cấp trước để dễ quan sát vết còn lại.
– Chỉ chuyển cấp khi 80–90% vết xước cấp trước biến mất.
– Đĩa quay: tốc độ ngoại vi 8–12 m/s, máy chà quỹ đạo 6–8 mm quỹ đạo, 5.000–8.000 OPM.
– Với ống tay vịn/khung: dùng băng nhám và nỉ dạng đai, giữ tốc độ bề mặt 10–15 m/s.
5) Tiền gương bằng vật liệu cấu trúc hoặc nỉ mịn
– Dùng Trizact A45 → A30 → A16 → A6 hoặc tương đương nhám nước siêu mịn.
– Mục tiêu Ra: ~0,05–0,1 µm trước khi chuyển sang đánh gương.
– Lau sạch bụi mài giữa các bước, tránh hạt thô lẫn vào công đoạn mịn.
6) Đánh bóng gương (8K)
– Thiết lập:
– Bước 1: bánh sisal + hợp chất xanh (Cr2O3). Tốc độ 1.500–2.000 rpm đối với máy 180 mm, áp lực vừa phải, đi chậm, không dừng tại một điểm.
– Bước 2: bánh vải cotton trung bình + hợp chất xanh/ trắng để xóa vết sisal.
– Bước 3: bánh vải mềm hoặc nỉ + hợp chất trắng siêu mịn để đạt gương sâu.
– Kỹ thuật:
– “Nạp” hợp chất ít và đều; làm sạch bánh khi bết bằng lược vệ sinh.
– Kiểm soát nhiệt, chạm tay kiểm tra; nếu nóng, nghỉ để nguội.
– Quan sát dưới đèn góc xiên; xoay hướng chạy để loại quầng.
– Kết quả: bề mặt soi gương, không vệt xoáy, đồng nhất trên toàn vùng.
7) Thụ động hóa (passivation) sau đánh bóng
– Mục tiêu: tái tạo lớp oxit crom bảo vệ, giảm nguy cơ ố/rỉ về sau.
– Phác đồ tham khảo ASTM A967 (citric):
– Dung dịch axit citric 4–10% ở 50–60°C, ngâm hoặc đắp 20–30 phút.
– Rửa kỹ bằng nước RO/DI đến khi pH trung tính, sấy khô bằng khí sạch.
– Tránh dùng chất tẩy chứa clo (như Javel). Nếu buộc tiếp xúc clo, rửa ngay bằng nước sạch.
8) Làm sạch cuối và bảo vệ
– Lau cứng vết hợp chất bằng IPA 70–99% và khăn microfiber sạch.
– Tùy ứng dụng, có thể phủ lớp bảo vệ:
– Dung dịch bảo vệ gốc sáp/siO2 (nano ceramic) mỏng để giảm bám bẩn.
– Màng film bảo vệ tạm thời cho vận chuyển/lắp đặt.
Quy trình rút gọn tại công trình (ít bụi, ít ồn)
– Che chắn khu vực, dùng máy chà quỹ đạo + hút bụi tích hợp.
– Xử lý: tẩy dầu → P400/P600 chấm điểm → P800/P1000 → pad không dệt siêu mịn → bánh nỉ nhỏ + kem trắng.
– Tránh tạo tia lửa; ưu tiên hợp chất lỏng, tốc độ thấp để kiểm soát nhiệt và tiếng ồn.
Kiểm soát chất lượng và nghiệm thu
– Mục tiêu kỹ thuật tham khảo:
– Ra sau đánh bóng: ≤ 0,02–0,05 µm đối với gương nội thất cao cấp.
– Độ bóng gloss 60°: > 800 GU (tùy thiết bị đo, chỉ số tham chiếu).
– Kiểm tra:
– Quan sát dưới ánh sáng 500–1.000 lux, góc xiên 30–60°, cách mắt 0,5–1,0 m.
– Thử “water-break” sau tẩy để chắc chắn bề mặt sạch dầu.
– Soi vệt xoáy bằng đèn LED điểm; nếu thấy “quầng hologram”, hoàn thiện lại bằng bánh vải mềm + hợp chất trắng.
– Lập mẫu chuẩn (coupon) trước khi thi công diện rộng để thống nhất kỳ vọng.
Lưu ý theo mác thép và bề mặt gốc
– Mác thép:
– 304/316: dễ đạt gương sâu, bền ngoài trời (316 tốt hơn trong môi trường biển, clo).
– 201/430: đánh bóng lên gương được nhưng lớp thụ động kém bền; cần bảo trì thường xuyên hơn.
– Bề mặt gốc:
– 2B/BA: nền tốt để lên 8K, ít công hơn so với bề mặt bị hairline sâu.
– No.4/hairline: muốn chuyển sang gương phải mài xóa toàn bộ hướng xước.
– Đúc/rèn: lỗ rỗ và inclusions nhiều; cần mài san phẳng kỹ, có thể không đạt gương “hoàn hảo” như tấm cán nguội.
– Hình dạng chi tiết:
– Ống, bo cong: dùng bánh nỉ/đai; chú ý phân bổ áp lực để tránh “mấp mô”.
– Góc trong/khe: dùng chóp nỉ, bút đánh bóng, tốc độ thấp tránh “cắn” mép.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
– Bỏ qua cấp hạt: còn vết “đuôi cá” sau cùng. Khắc phục: quay lại 1–2 cấp trước, mài đủ thời gian.
– Nhiễm sắt: sau vài tuần xuất hiện đốm nâu. Khắc phục: tẩy nhiễm + thụ động hóa; dùng dụng cụ dành riêng cho inox.
– Quá nhiệt: màu vàng/xanh rơm, cong vênh. Khắc phục: giảm rpm/áp lực, làm mát tự nhiên, bước lại 1 cấp hạt.
– Bánh vải bết hợp chất: xước ngẫu nhiên. Khắc phục: vệ sinh bánh thường xuyên, nạp hợp chất ít mà đều.
– Dùng chất tẩy chứa clo: vệt ố trắng/rỉ nhanh. Khắc phục: rửa ngay, thụ động hóa lại bằng citric.
Câu hỏi thường gặp
– Mất bao lâu cho 1 m²?
– Phục hồi nặng (từ xước sâu lên 8K): 3–6 giờ/m² tùy tay nghề và thiết bị.
– Bảo dưỡng duy trì gương: 0,5–1,0 giờ/m².
– Chi phí vật tư tiêu hao chính?
– Nhám mịn/Trizact, hợp chất đánh bóng, bánh vải/nỉ, chất tẩy và nước RO/DI.
– Có cần phủ bảo vệ?
– Với nội thất công cộng, thang máy, tay vịn: nên phủ mỏng chống bám bẩn; vẫn cần vệ sinh định kỳ bằng dung dịch pH trung tính.
Tài liệu tham khảo
– ASTM A967/A967M – Standard Specification for Chemical Passivation Treatments for Stainless Steel Parts.
– ASTM A380/A380M – Cleaning, Descaling, and Passivation of Stainless Steel Parts, Equipment, and Systems.
– Nickel Institute – Care and Cleaning of Stainless Steel; and guidelines on pickling/passivation.
– SSINA (Specialty Steel Industry of North America) – Stainless Steel Fabrication and Finishing Guidelines.
– 3M Technical Bulletin – Stainless Steel Finishing with Trizact Abrasives.
– Outokumpu – Care and cleaning of stainless steel surfaces.
Kết luận
Để phục hồi inox cũ, mờ lên bóng gương 8K bền đẹp, cốt lõi là: đánh giá đúng hiện trạng; tuân thủ tiến trình mài theo cấp hạt không “nhảy bước”; đánh bóng nhiều cấp có kiểm soát nhiệt; thụ động hóa sau cùng; và nghiệm thu bằng tiêu chí Ra/độ bóng rõ ràng. Làm tốt các khâu này giúp bề mặt không chỉ sáng gương mà còn chống ố, chống rỉ tốt hơn trong vận hành thực tế.
Cần tư vấn quy trình, chọn vật tư phù hợp cho mác thép và ứng dụng của bạn? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com