Bản lề, chốt cửa, tay nắm Inox: Cách chọn và lắp đặt chuẩn, chi tiết

Phụ kiện inox như bản lề, chốt cửa, tay nắm là mắt xích cơ khí quan trọng trong mọi công trình xây dựng và nội thất. Bài viết này tập trung vào cách chọn đúng chủng loại, mác thép, kích thước theo tải trọng/điều kiện môi trường và quy trình lắp đặt chuẩn cho hiệu năng lâu dài, giảm ồn, chống xệ cánh và chống ăn mòn trong thực tế Việt Nam.

Phân loại nhanh và ứng dụng thực tế

Bản lề Inox (hinges)

– Bản lề lá (butt/loại 3”, 4”, 5”, 6”): cửa gỗ, thép hộp, nhôm; phổ biến dân dụng và thương mại. Phiên bản bi (ball bearing) cho cửa nặng, đóng mở nhiều.
– Bản lề piano (continuous/định hình dài): cửa dày, nắp tủ máy, thùng kỹ thuật; phân bố tải đều, hạn chế võng.
– Bản lề trụ/pivot: cửa nặng, cửa kính cường lực; điểm xoay trên-dưới, chịu lực tốt, thẩm mỹ.
– Bản lề đàn hồi/spring hinge: tự đóng, thay thế closers ở cửa nhẹ.
– Bản lề ẩn/concealed: nội thất, yêu cầu thẩm mỹ cao.
– Bản lề chịu lực nặng/heavy-duty: cổng, cửa kho; chốt pin to, lá dày ≥3 mm.

Chốt cửa Inox (bolts, latches)

– Chốt gài (tower/barrel bolt): gài trên mặt cánh, nhẹ–trung bình.
– Chốt âm (flush bolt): giấu ở cánh phụ cửa đôi; có loại âm đầu–đáy, có đế hứng bụi (dust-proof strike).
– Chốt trượt hạng nặng/slide bolt có mắt khóa: cổng, cửa kho, hàng rào.
– Then cài cho nhà vệ sinh/khách sạn: yêu cầu vận hành êm, chống kẹt.

Tay nắm Inox (handles)

– Tay nắm kéo (pull handle): dạng ống, chữ D, H; loại lắp đối xứng back-to-back cho kính.
– Tay nắm gạt (lever handle): dùng với ổ khóa/latch; yêu cầu tiêu chuẩn độ bền.
– Nắm tròn (knob) và tay âm (recessed): tủ, cửa trượt.

Vật liệu Inox, bề mặt và công nghệ chế tạo

– Mác thép khuyến nghị:
– SUS304/A2: đa dụng nội–ngoại thất, môi trường đô thị Hà Nội.
– SUS316/A4: vùng ven biển, hồ bơi, môi trường clo/hóa chất nhẹ.
– SUS201: kinh tế cho nội thất khô, ít ăn mòn; tránh ngoài trời/ẩm mặn.
– SUS430: từ tính, giá mềm cho nội thất khô, trang trí.
– Chứng chỉ và tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A240/A276, JIS G4304/G4305 cho thép không gỉ; bulong/vít dùng ISO 3506 (A2-70, A4-70).
– Hoàn thiện bề mặt: Hairline/Satin (HL/320#) chống xước tốt cho tay nắm; Mirror #8 cho thẩm mỹ; Bead-blast mờ chống lóa; PVD màu (vàng, đen) cần nền 304/316 tốt để độ bền màu.
– Công nghệ: dập/ép (stamping) cho bản lề lá; đúc mẫu chảy (investment casting) cho tay nắm/cữ gối; rèn/tiện pin bản lề nâng độ bền.
– Lưu ý nhận biết: nam châm chỉ mang tính tham khảo (304 có thể hơi nhiễm từ sau gia công). Kiểm tra thành phần bằng PMI hoặc chứng chỉ CO/CQ từ nhà cung cấp. Dấu hiệu inox kém: rỗ, ố nâu (tea-staining) sớm, cạnh sắc, hạt hàn thô.

Nguồn tham khảo: ASTM A240/A276; ISO 3506; Euro Inox, Nickel Institute về chọn mác và ăn mòn.

Tính tải, kích thước và bố trí bản lề theo kỹ thuật

Ước tính tải trọng và chọn số lượng bản lề

– Khối lượng cánh (ước tính): W ≈ chiều rộng (m) × chiều cao (m) × bề dày (m) × khối lượng riêng vật liệu (gỗ 550–750 kg/m³; thép ~7850 kg/m³; nhôm ~2700 kg/m³).
– Gợi ý số bản lề lá tiêu chuẩn:
– ≤40 kg: 2 cái (cửa nhỏ, nội thất).
– 40–80 kg: 3 cái (chuẩn dân dụng–thương mại).
– 80–120 kg: 4 cái hoặc dùng bản lề bi chất lượng cao; cửa >120 kg cân nhắc bản lề trụ/piano.
– Cửa rộng >1.0 m hoặc đóng/mở >200.000 chu kỳ: tăng thêm 1 bản lề hoặc chuyển sang bản lề liên tục.

Kích thước bản lề và pin

– Kích thước phổ biến: 3” (76 mm), 4” (100 mm), 5” (127 mm), 6” (150 mm); độ dày lá 2.0–3.0 mm cho dân dụng; 3.0–4.0 mm cho cửa nặng.
– Pin/knuckle: pin Ø5–8 mm cho cửa 40–80 kg; ưu tiên bản lề bi (ball-bearing) giảm ma sát, êm và bền.

Bố trí lắp đặt

– Khoảng cách đặt bản lề:
– Bản lề trên: cách đỉnh cánh 150–200 mm.
– Bản lề dưới: cách đáy cánh 200–250 mm.
– Bản lề giữa (nếu có): chia đều phần còn lại.
– Khe hở (reveal) tham khảo: hai bên 3 mm, đỉnh 3 mm, đáy 8–12 mm (tùy hoàn thiện sàn); cửa nhôm/kính: 2–3 mm.
– Cửa kính cường lực: dùng bản lề/pivot và kẹp kính chuyên dụng, có đệm nylon/EPDM.

Tiêu chuẩn tham khảo hiệu năng: EN 1935 (bản lề một trục), EN 1906 (tay nắm), EN 12209 (khóa).

Chọn chốt cửa và tay nắm theo nhu cầu sử dụng

– Chốt:
– Cửa đôi: dùng flush bolt cho cánh phụ (đầu–đáy). Độ thò chốt tối thiểu 15 mm (đầu), 20–25 mm (sàn) kèm đế hứng bụi.
– Cổng/nhà kho: slide bolt nặng có tai khóa; tấm đỡ và ốc M6–M8.
– WC/khách sạn: chốt gài êm, mép bo; bề mặt HL chống trầy.
– Tay nắm:
– Cửa kính: tay kéo back-to-back, có ống lót nylon, bulong xuyên; chiều cao tâm 900–1050 mm.
– Cửa gỗ/thép: tay gạt đạt EN 1906 lớp sử dụng ≥3 cho thương mại; chọn đồng bộ với latch/khóa (backset phổ biến 60 mm hoặc 70 mm).

Lựa chọn theo môi trường Việt Nam

– Ven biển/ẩm mặn (Quảng Ninh, Hải Phòng, Nam Định): dùng 316/A4 cho toàn bộ phụ kiện và bulong; vệ sinh định kỳ 1–3 tháng để tránh tea-staining (ố nâu do muối).
– Đô thị công nghiệp (Hà Nội, Bắc Ninh): 304/A2 cho đa số ứng dụng ngoài trời; khu hóa chất nhẹ/khử trùng clo nên nâng lên 316.
– Nội thất khô: 304 tiêu chuẩn; 201/430 chỉ khi nhu cầu kinh tế và không tiếp xúc ẩm/hóa chất.

Nguồn: Nickel Institute, ASSDA về ăn mòn/tea-staining; ISO 3506 về bulong A2/A4.

Phụ kiện lắp đặt và bulong/vít đi kèm

– Vật tư bắt siết:
– Trong nhà: vít A2-70 (304). Ngoài trời/ven biển: A4-70 (316).
– Đầu vít: countersunk (âm 90°) cho thẩm mỹ; pan/oval cho kim loại mỏng.
– Lắp trên thép mỏng: dùng rive ren (rivet nut) M5–M6; hoặc tán hàn.
– Lắp trên kính: bulong xuyên có ống lót nylon/EPDM tránh va chạm kính-kim loại; không khoan kính tôi tại công trường.
– Chống kẹt/galling ren inox: bôi mỡ chống kẹt chứa moly/PTFE; siết mô-men vừa đủ.
– Mô-men siết tham khảo cho A2-70: M5 ≈ 4–5 N·m; M6 ≈ 7–10 N·m (tùy bước ren/ma sát). Siết chéo và kiểm sau 48 giờ.

Tiêu chuẩn bulong: ISO 3506 (cấp bền A2/A4).

Quy trình lắp đặt chi tiết (step-by-step)

Dụng cụ cần thiết

– Thước thép, êke, bút dấu, đột tâm.
– Máy khoan, mũi khoan HSS cho kim loại; mũi gỗ brad-point cho gỗ; mũi bê tông khi bắt vào tường.
– Dao cầm tay/đục hoặc máy soi rãnh (router) làm âm bản lề trên gỗ.
– Taro M5–M6 (nếu tạo ren trên thép); mũi vát mép 90° (countersink).
– Tua vít lực/mỏ lết lực; kìm rive; nêm chêm 1–3 mm.
– Vật tư: vít/bulong inox A2/A4, keo khóa ren trung bình (blue), đệm EPDM/nylon.

Lắp bản lề trên cửa gỗ

1) Cố định cánh trên bệ đỡ phẳng, chêm đủ khe hở thiết kế.
2) Đánh dấu vị trí bản lề (theo khoảng cách ở mục trên).
3) Đục/soi âm lá bản lề sâu đúng độ dày lá, để khớp nối (knuckle) lộ ra sát mép để cửa mở đủ góc.
4) Khoan mồi Ø = 70–85% đường kính lõi vít để tránh nứt gỗ; thử lắp vít một chiếc mỗi lá để canh.
5) Bắt cố định các vít còn lại; không siết quá lực ở lần đầu.
6) Chuyển sang khung cửa, đặt cánh vào vị trí, căn chêm khe hở, đánh dấu và lặp lại bước khoan–bắt vít.
7) Kiểm tra đóng mở 10–20 lần, chỉnh chêm nếu cạ; siết lực cuối, bôi ít mỡ vào bi bản lề nếu có.

Lắp bản lề/bolt trên cửa thép/nhôm

– Dùng rive ren M5–M6 cho thép mỏng; khoan Ø theo khuyến cáo của rive ren (thường M6 ~ 9 mm), ép chặt vuông góc.
– Với nhôm, dùng vít ren tôn đầu dù + keo khóa ren nhẹ; thêm đệm nylon để cách ly điện hóa khi bắt inox vào nhôm.

Lắp tay nắm và phụ kiện trên kính

– Đặt hàng kính khoan lỗ sẵn (đường kính lỗ = đường kính bulong + 2 mm; khoảng cách mép ≥ 2× bề dày kính).
– Lắp tay nắm back-to-back bằng bulong xuyên, kèm ống lót/đệm EPDM hai mặt; siết đối xứng đến khi chặt tay, không ép quá gây ứng suất.

Lắp chốt âm (flush bolt) cho cửa đôi

1) Soi rãnh âm ở cạnh cánh phụ đúng kích thước thân chốt.
2) Cố định thân chốt, kiểm tra hành trình trơn tru.
3) Khoan hố nhận chốt trên đỉnh khung và sàn; lắp đế hứng bụi ở sàn.
4) Đảm bảo độ thò chốt đạt ≥15 mm (đầu) và ≥20 mm (đáy).

Điều chỉnh bản lề lò xo (spring hinge)

– Dùng lục giác tăng dần lực lò xo 1 nấc, thử đóng; tránh đặt lực tối đa gây slam. Với cửa nặng, nên dùng closers thay vì spring hinge đơn lẻ.

Sai số, kiểm tra chất lượng và nghiệm thu

– Độ rơ cánh tại tay nắm ≤1.5 mm; khe hở đều ±1 mm.
– Cửa tự đóng êm, không va đập khung; không có tiếng rít.
– Bề mặt inox sạch, không xước sâu, không ố nâu; vít đồng bộ, đầu chìm phẳng.
– Chu kỳ đóng mở thử ≥50 lần không lỏng vít.

Bảo dưỡng và xử lý sự cố

– Vệ sinh: lau bằng nước sạch/xà phòng pH trung tính; tránh chất tẩy chứa clo/chất mài mòn. Ngoài trời/coastal: 1–3 tháng/lần.
– Chống ố nâu (tea-staining): rửa nước ngọt định kỳ; khi xuất hiện, dùng dung dịch tẩy gỉ inox chuyên dụng hoặc passivation gốc citric, rửa kỹ.
– Bôi trơn: dùng dầu silicon/PTFE cho bản lề bi, lò xo; không dùng mỡ bẩn bắt bụi.
– Siết lại: kiểm tra và siết lại vít sau 1–3 tháng đầu vận hành.
– Khắc phục xệ cánh: thêm bản lề giữa, đổi sang bản lề bi dày hơn, hoặc thay 2 vít gần trục bằng vít dài bắt vào gân/khung cứng.
– Tránh kẹt ren inox: luôn dùng chống kẹt khi siết bulong, đặc biệt A4.

Nguồn: Euro Inox/Nickel Institute về vệ sinh inox.

An toàn và tiêu chuẩn cần lưu ý

– Cửa chống cháy/thoát hiểm: chọn bản lề/tay nắm đạt chuẩn thử nghiệm tương ứng (tham khảo EN 1935, EN 1906, EN 1634-1 cho thử cháy; khóa EN 12209).
– Bu lông/vít: dùng theo ISO 3506 (A2/A4) phù hợp môi trường.
– Hồ sơ: yêu cầu CO/CQ, báo cáo thử salt-spray (nếu có) cho phụ kiện ngoài trời.

Lập dự toán nhanh và yêu cầu báo giá

– Thu thập thông tin:
– Kích thước và vật liệu cánh (dài × rộng × dày; khối lượng ước tính).
– Môi trường lắp đặt (trong nhà/ngoài trời/ven biển/hóa chất).
– Chu kỳ sử dụng (nhà ở, văn phòng, thương mại nặng).
– Yêu cầu thẩm mỹ (HL, Mirror, PVD).
– Xác định cấu hình:
– Số bản lề và loại (bi/đàn hồi/piano/pivot).
– Chủng chốt (flush bolt, tower bolt) và tay nắm (pull/lever).
– Bulong/vít kèm theo (A2 hay A4, chiều dài, đầu vít).
– Đầu việc lắp đặt: nền vật liệu (gỗ/thép/nhôm/kính), phương án khoan–taro–rive.
– Gửi bản vẽ/ảnh hiện trạng để được tối ưu hóa BOM.

Ví dụ chọn cấu hình thực tế

– Cửa gỗ công nghiệp 900×2100×40 mm, ~40–45 kg (nhà phố Hà Nội):
– 3 bản lề lá 4”×3”×3.0 mm, inox 304, loại bi.
– Tay gạt inox 304 tiêu chuẩn EN 1906 class 3; latch backset 60 mm.
– Vít A2-70 4.5×35 mm đầu chìm; khe hở 3/3/10 mm (trên/bên/đáy).
– Cửa kính 12 mm, 1000×2200 mm (văn phòng):
– Pivot sàn + kẹp kính inox 304; tay nắm kéo 300 mm back-to-back, bulong xuyên có đệm EPDM.
– Chọn vít/bulong A2-70; vệ sinh định kỳ 2 tháng/lần.
– Cửa đôi thép hộp ngoài trời ven biển:
– Bản lề trụ/piano inox 316; 2 flush bolt cho cánh phụ; tay kéo D inox 316.
– Toàn bộ bu lông/vít A4-70; phun rửa nước ngọt mỗi tháng.

FAQs nhanh

– Dùng 201 cho ngoài trời được không? Không khuyến nghị; 201 dễ ố nâu/ăn mòn trong ẩm mặn. Dùng 304 hoặc 316.
– Bản lề kêu rít dù mới? Kiểm tra lệch tâm, thiếu bôi trơn, vít siết lệch; chuyển sang bản lề bi nếu tần suất cao.
– Tay nắm PVD có bền ngoài trời? Bền khi nền 304/316 tốt và vệ sinh định kỳ; môi trường ven biển vẫn nên ưu tiên 316.
– Kính cường lực có khoan bổ sung tại công trường? Không; phải đặt khoan lỗ trước khi tôi nhiệt.

Kết luận

Để hệ cửa vận hành êm, bền và chống ăn mòn, hãy: chọn đúng mác inox theo môi trường (304 cho đa dụng, 316 cho ven biển/hóa chất), tính đủ số lượng–kích thước bản lề theo tải và chu kỳ, đồng bộ bulong/vít A2/A4, lắp đặt theo quy trình chuẩn (khe hở, khoan mồi, đệm cách ly), và bảo dưỡng định kỳ. Làm đúng ngay từ khâu chọn–lắp sẽ giảm ồn, chống xệ cánh, kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí bảo trì.

Cần tư vấn kỹ thuật và báo giá phụ kiện inox chính hãng tại Hà Nội? Liên hệ Inox Cường Thịnh ngay:
– Hotline: 0343.417.281
– Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com

Tài liệu tham khảo chính: ASTM A240/A276 (thép không gỉ), ISO 3506 (bu lông/vít inox), EN 1935 (bản lề), EN 1906 (tay nắm), EN 12209 (khóa), hướng dẫn của Euro Inox, Nickel Institute về chọn mác và chống ăn mòn.