Tấm Inox 304 0.5mm: Lựa chọn hoàn hảo cho công trình của bạn

5/5 - (1 bình chọn)
Danh mục:

Giá: Original price was: 65.000 ₫.Current price is: 58.000 ₫.

Còn hàng

Tìm hiểu về tấm inox 304 0.5mm: thành phần, ưu điểm, ứng dụng và báo giá chi tiết. Liên hệ Cường Thịnh để mua tấm inox 304 0.5mm với giá tốt nhất.

Tấm Inox 304 0.5mm: Lựa chọn hoàn hảo cho công trình của bạn

Tấm inox 304 0.5mm đang là sản phẩm được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Vật liệu này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Độ dày 0.5mm mang lại sự linh hoạt khi gia công. Nó phù hợp với cả ứng dụng trong nội thất và công nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về sản phẩm này.

Tổng quan về tấm inox 304 0.5mm

Tấm inox 304 0.5mm là thép không gỉ thuộc nhóm Austenit. Thành phần chính của nó gồm 18-20% Crom và 8-10.5% Niken . Hàm lượng này tạo nên khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, AISI, JIS . Độ dày 0.5mm giúp tấm inox mềm dẻo, dễ uốn và tạo hình. Bạn có thể ứng dụng nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Thành phần hóa học của inox 304

Chất lượng của inox 304 được quyết định bởi thành phần hóa học. Các nguyên tố hợp kim đóng vai trò quan trọng. Crom tạo ra lớp màng oxit bảo vệ bề mặt. Niken giúp tăng độ dẻo và khả năng chịu lực .

tấm inox 304 0.5mm
tấm inox 304 0.5mm
Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò chính
Crom (Cr) 18.0 – 20.0 Tạo khả năng chống ăn mòn .
Niken (Ni) 8.0 – 10.5 Tăng độ dẻo và độ bền dai .
Cacbon (C) ≤ 0.08 Tăng độ cứng cho vật liệu .
Mangan (Mn) ≤ 2.0 Hỗ trợ quá trình sản xuất, ổn định cấu trúc .
Silicon (Si) ≤ 0.75 Tăng khả năng chống oxy hóa .

Bảng thành phần trên phản ánh đúng tiêu chuẩn của inox 304. Hàm lượng cacbon thấp giúp inox dễ hàn hơn. Inox 304L có lượng cacbon thấp hơn nữa (≤ 0.03%). Điều này giúp tránh hiện tượng ăn mòn liên hạt khi hàn .

Thông số vật lý đáng chú ý

Hiểu rõ các thông số vật lý giúp bạn sử dụng inox hiệu quả. Bảng dưới đây tổng hợp các tính chất quan trọng.

Tính chất Giá trị Ý nghĩa
Khối lượng riêng 7.93 g/cm³ Xác định trọng lượng của tấm inox.
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450 °C Khả năng chịu nhiệt ở mức rất cao.
Độ dẫn nhiệt 16.2 W/m.K Truyền nhiệt ở mức trung bình.
Điện trở suất 0.72 μΩ.m Tính chất cách điện tương đối.
Mô đun đàn hồi 193 GPa Độ cứng và khả năng phục hồi tốt .

Inox 304 có khả năng chịu nhiệt lên tới 925°C . Vì vậy, nó an toàn khi sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao. Khối lượng riêng của nó thấp hơn một số kim loại khác. Nhờ đó, bạn dễ dàng vận chuyển và thi công.

Những ưu điểm vượt trội

Tấm inox 304 0.5mm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật :

  • Chống ăn mòn và gỉ sét tốt: Crom và niken tạo ra lớp màng thụ động. Lớp này bảo vệ inox khỏi tác nhân hóa học và môi trường ẩm.

  • Độ bền cơ học cao: Vật liệu có độ cứng và độ bền kéo cao. Nó chịu được va đập và áp lực trong quá trình sử dụng .

  • Dễ dàng gia công và tạo hình: Độ dày 0.5mm giúp dễ uốn, cắt và hàn. Bạn có thể tạo ra các sản phẩm với hình dáng phức tạp .

  • Tính thẩm mỹ và vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi và vệ sinh. Nó luôn giữ được vẻ đẹp theo thời gian .

  • An toàn với sức khỏe: Inox 304 không chứa chất độc hại. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và y tế .

Ứng dụng đa dạng trong đời sống

Độ dày 0.5mm làm tăng tính ứng dụng của inox 304.

Trong gia đình và nội thất

Bạn sẽ bắt gặp tấm inox 304 0.5mm trong nhiều vật dụng quen thuộc. Người ta dùng nó để sản xuất chậu rửa, bàn bếp và tủ lạnh . Nó còn được dùng làm vách ngăn, lan can cầu thang và đồ trang trí. Vẻ ngoài sáng bóng giúp không gian sống thêm sang trọng.

Trong công nghiệp và sản xuất

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm rất ưa chuộng loại inox này. Các thiết bị như bồn chứa, ống dẫn và máy móc đều cần đến nó . Trong công nghiệp hóa chất, nó được dùng làm thùng chứa dung môi. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm cũng sử dụng vì tính vô trùng. Ngoài ra, nó còn dùng để làm lưới lọc và các chi tiết máy móc .

Quy cách và bề mặt phổ biến

Khách hàng có nhiều lựa chọn về kích thước và bề mặt :

  • Khổ rộng: 800mm, 1000mm, 1220mm, 1500mm.

  • Chiều dài: 1m, 2m, 2.5m, 3m, 6m hoặc theo yêu cầu.

  • Bề mặt: BA (bóng gương), 2B (mờ tiêu chuẩn), No.4 (xước), HL (xước dài), gân nhám, vân ca rô .

Mua tấm inox 304 0.5mm chất lượng

Để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Công ty TNHH INOX Công Nghiệp Cường Thịnh là đơn vị uy tín. Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm inox nhập khẩu chính hãng. Hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Sản phẩm đa dạng về quy cách và bề mặt. Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt, xẻ băng theo yêu cầu. Chính sách vận chuyển linh hoạt cho mọi đơn hàng.

Liên hệ ngay hôm nay để nhận ưu đãi:https://inoxcuongthinh.com/lien-he/

  • WEBSITE: https://inoxcuongthinh.com/

  • Hotline: 0343.417.281 – 0904.274.898

  • Địa Chỉ: Đội 6 thôn Vĩnh Trung, xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Tấm Inox 304 0.5mm: Lựa chọn hoàn hảo cho công trình của bạn

Bảng thông tin sản phẩm và dịch vụ: Tấm & Cuộn Inox 304 0.5mm

Mã hàng hóa Quy cách Chi tiết / Tùy chọn
0.5mm SUS304 Độ dày 0.5mm (Dung sai ±5%)
Khổ rộng 1550mm, 1200mm, 1100mm, 1000mm và các kích thước nhỏ hơn.
Hình thức Cuộn hoặc Tấm (Hỗ trợ cắt theo yêu cầu).

1. Gia công theo yêu cầu

Dịch vụ Mô tả
Xẻ băng / Cắt tấm Chúng tôi hỗ trợ xẻ băng và cắt tấm theo kích thước yêu cầu của quý khách. Điều kiện áp dụng với số lượng đạt tối thiểu (MOQ).

2. Bề mặt hoàn thiện (Surface Finish)

Loại bề mặt Mã hiệu Đặc điểm
Bóng gương BA Bề mặt sáng bóng như gương, hai mặt đều đạt tiêu chuẩn.
Mờ tiêu chuẩn 2B Bề mặt mờ, mịn, hai mặt đều đạt tiêu chuẩn.
Xước mài No.4 Bề mặt có vân xước mịn theo chiều dọc, thẩm mỹ cao.
Xước HL HL Vân xước dài và đều hơn No.4, tạo hiệu ứng sang trọng.
Gân nhám chống trượt Bề mặt có gân nhám, tăng ma sát, chống trơn trượt.
Vân ca rô Bề mặt có họa tiết ca rô nổi, tăng độ cứng và thẩm mỹ.

3. Phủ màng bảo vệ (Protective Film)

Loại phủ Màu sắc Đặc điểm / Ứng dụng
Phủ PE Xanh Phủ nhựa PE, bảo vệ bề mặt cơ bản.
Phủ PVC Trắng / Đen Phủ nhựa PVC dày hơn, bảo vệ tốt hơn.
Phủ PVC Có in chữ “stainless steel” Nhận diện thương hiệu, bảo vệ bề mặt.
Phủ PVC Film cắt Laser Loại chuyên dụng dễ lột cho chi tiết nhỏ (cắt Laser).
Lưu ý: Chúng tôi cung cấp 2 loại giấy phủ:
– Dễ lột: Dành cho các chi tiết nhỏ.
– Bám dính cao: Dành cho gia công CNC/Lazer, cắt nguội.

4. Đóng gói và vận chuyển

Hạng mục Chi tiết
Đai bọc / Pallet Sản phẩm được bọc trên Pallet gỗ hoặc sắt, cố định bằng đai thép.
Bạt phủ bảo vệ Phủ thêm bạt chống ẩm và chống bụi (áp dụng theo yêu cầu đóng gói của khách hàng).
Vận chuyển – Hỗ trợ vận chuyển: Với số lượng cụ thể.
– Miễn phí vận chuyển: Cho đơn hàng trên 2 tấn và khoảng cách dưới 100km.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tấm Inox 304 0.5mm: Lựa chọn hoàn hảo cho công trình của bạn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *