Ghi thông số Inox trên bản vẽ: chuẩn để nhà cung cấp hiểu đúng

Đánh giá

Nội dung chính

Trong mua sắm công nghiệp, một bản vẽ ghi thiếu hoặc mơ hồ về Inox thường dẫn tới giao sai mác, sai bề mặt hoặc dung sai, kéo dài tiến độ và tăng chi phí. Bài viết này là hướng dẫn thực hành tốt nhất để ghi thông số kỹ thuật Inox trong bản vẽ sao cho nhà cung cấp hiểu đúng ý đồ thiết kế và chào đúng hàng ngay từ lần đầu. Chủ đề này là một phần thiết yếu trong Cẩm nang Mua hàng Inox dành cho doanh nghiệp, đại lý và kỹ sư, nhưng bài viết đứng độc lập và đi thẳng vào cách làm chuẩn.

Nguyên tắc cốt lõi: 8 yếu tố phải có trong mọi ghi chú Inox

Luôn mô tả vật liệu bằng bộ thông tin tối thiểu sau:
1) Mác và hệ ký hiệu chuẩn hóa
– Ghi song song AISI/UNS hoặc EN để tránh mơ hồ. Ví dụ: AISI 304L (UNS S30403), EN 1.4307.
– Tránh ghi mỗi “SUS304” hoặc “Inox 304” vì không nêu rõ tiêu chuẩn áp dụng.

2) Tiêu chuẩn sản phẩm (product standard)
– Tấm/cuộn: ASTM A240 + yêu cầu chung A480 hoặc EN 10088-2 [1][2].
– Ống công nghiệp: ASTM A312 (ống chịu áp), Ống trao đổi nhiệt: A269/A213, Ống cơ khí/trang trí: A554 [3][4].
– Thanh/biên dạng: ASTM A276/A479, yêu cầu chung A484 [5].

3) Dạng sản phẩm và trạng thái
– Sheet/plate/coil; ống hàn (Welded) hay không hàn (Seamless); thanh tròn/vuông; dây.
– Điều kiện nhiệt luyện: Annealed (giảm ứng suất/ủ), Temper (1/2H, Spring) nếu có.

4) Kích thước danh nghĩa và đơn vị
– Tấm: dày × rộng × dài (ví dụ: 3.0 × 1219 × 2438 mm).
– Ống: OD × WT (ví dụ: 50.8 × 1.5 mm) hoặc theo danh định/Schedule theo ASME B36.19M (ví dụ: 2″ Sch10S) [6].
– Thanh: đường kính/tiết diện và chiều dài.

5) Dung sai và cấp phẳng/thẳng
– Tấm: theo ASTM A480 (độ dày/khổ/độ phẳng), nêu cấp Flatness nếu cần.
– Ống: dung sai OD/WT/độ ôvan theo A312/A269/A554 tương ứng.
– Thanh: theo ASTM A484 hoặc ISO 286 (h9/h10) nếu yêu cầu lắp chính xác.

6) Hoàn thiện bề mặt và độ nhám
– Tấm: 2B, BA, No.4 (180/240#), Hairline (HL), No.8 gương; ghi luôn hướng vân và phim bảo vệ (PVC/PE) [7].
– Ống: đánh bóng 180/240/320#, nội/ngoại; hoặc yêu cầu Ra (ví dụ: Ra ≤ 0.8 µm).
– Biến đổi bề mặt sau gia công: tẩy gỉ/Passivation theo ASTM A967 nếu yêu cầu [8].
– Ký hiệu độ nhám trên bản vẽ theo ISO 1302 khi có yêu cầu Ra cụ thể.

7) Kiểm tra, chứng chỉ, truy xuất
– Yêu cầu MTC 3.1 theo EN 10204 với số heat/lot trên từng bó [9].
– Ống chịu áp: thử thủy lực/EDdy current theo tiêu chuẩn tương ứng.
– PMI (kiểm định nhanh thành phần) cho lô quan trọng; IGC test (ASTM A262) nếu lo ngại nhạy cảm ăn mòn tinh giới.

8) Điều kiện giao hàng và nguồn
– Yêu cầu thương hiệu/xuất xứ chấp nhận được (ví dụ: POSCO/VNS/Thyssen/Outokumpu hoặc tương đương).
– Thời hạn giao, đóng gói, nhãn mác, bảo vệ cạnh/bo mép.

Cấu trúc ghi chú khuyến nghị cho BOM và khung vật liệu

Một dòng ghi chú vật liệu hiệu quả nên có thứ tự:
[Form] – [Standard] – [Grade/UNS] – [Size] – [Finish/Condition] – [Tolerances] – [Tests/Docs] – [Notes]

Ví dụ tốt (tấm):
– Sheet – ASTM A240/A480 – 304L (UNS S30403) – t=3.0 × 1219 × 2438 mm – Finish 2B + PE one side – Flatness per A480 Class “FF” – MTC EN 10204 3.1 – Slit & deburred edges.

Ví dụ tốt (ống chịu áp):
– Pipe – ASTM A312 – TP316L – 2″ Sch10S – Beveled ends – Hydrotest per A312 – Pickled & passivated ASTM A967 – MTC 3.1 – ASME B36.19M size basis.

Ví dụ tốt (ống cơ khí/trang trí):
– Tube – ASTM A554 – 304 – OD 38.1 × WT 1.2 mm – Polished 240# OD, Ra ≤ 0.8 µm – TIG welded, bead rolled – Cut length 6,000 ±2 mm – PMI on first lot – PE caps.

Ví dụ tốt (thanh tròn):
– Bar – ASTM A276/A484 – 303 (UNS S30300) – Ø20 mm × 3,000 mm – Tolerance h9 – Cold drawn – MTC 3.1.

Hệ tiêu chuẩn và cách gọi tên: tránh “lệch sóng” giữa AISI/JIS/EN

– Mác vật liệu:
– 304 = UNS S30400; 304L = S30403; 316L = S31603; 430 = S43000; 201 = S20100. Bổ sung EN: 1.4301 (304), 1.4307 (304L), 1.4404 (316L) [10].
– Tiêu chuẩn theo dạng sản phẩm:
– Tấm/strip/plate: ASTM A240 (+y/c chung A480); EN 10088-2; JIS G4304 (plate)/G4305 (sheet/strip) [1][2].
– Ống: ASTM A312 (ống chịu áp), A269/A213 (ống trao đổi nhiệt), A554 (ống cơ khí/trang trí) [3][4].
– Thanh/biên dạng: ASTM A276/A479, yêu cầu chung A484 [5].
– Kích thước ống danh định:
– Dùng ASME B36.19M cho inox: DN/NPS và Schedule (Sch5S/10S/40S…) để loại bỏ nhập nhằng giữa OD và NB [6].

Ghi kích thước, dung sai, độ phẳng/thẳng đúng chuẩn

Tấm/plate/coil

– Kích thước: ghi chính xác độ dày danh nghĩa t và khổ/chiều dài tiêu chuẩn (1219 × 2438 mm; 1500 × 3000 mm là phổ biến tại VN).
– Dung sai: tham chiếu ASTM A480 cho độ dày, chiều rộng/dài và độ phẳng; chỉ rõ cấp Flatness nếu yêu cầu cán phẳng cao.
– Mép: Mill edge/Slit edge; yêu cầu bo cạnh (deburred) nếu an toàn công nhân/đuôi rách là vấn đề.
– Cuộn: ghi khổ, độ dày, trọng lượng/cuộn, lõi ID 508/610 mm.

Ống/pipe/tube

– Chịu áp/lò hơi: dùng NB + Schedule (ví dụ 3″ Sch40S) theo ASME B36.19M; nêu Seamless/Welded, tình trạng pickled & passivated, kiểu đầu (Plain/Bevel).
– Trao đổi nhiệt: theo A269/A213, ghi OD × WT, chiều dài, ovality, kiểm tra eddy current/hydrotest nếu yêu cầu.
– Cơ khí/trang trí: theo A554, ghi OD × WT × chiều dài, cấp đánh bóng (180/240/320#) và Ra mục tiêu; nếu cần uốn, yêu cầu bead rolled hoặc bead removed để tránh nứt tại seam.
– Dung sai: dẫn chiếu điều khoản dung sai trong tiêu chuẩn tương ứng (A312/A269/A554).

Thanh/biên dạng

– Đường kính/tiết diện và chiều dài; nếu lắp ghép chính xác, nêu cấp dung sai theo ISO 286 (h9/h10) hoặc yêu cầu ASTM A484.
– Thẳng: yêu cầu straightness (mm/m) nếu dùng cho trục/dẫn hướng.

Hoàn thiện bề mặt, độ nhám và bảo vệ

– Tấm:
– 2B: cán nguội, bề mặt mờ mịn cho gia công tiếp; BA: bóng sáng từ ủ gương; No.4: chải xước (thường 180/240#); Hairline: vân dài; No.8: gương [7].
– Ghi hướng vân so với chiều dài tấm khi yêu cầu thẩm mỹ đồng nhất.
– Film bảo vệ: PE/PVC một mặt, nêu độ dày/loại keo nếu sơn/laser sau này.
– Ống:
– Đánh bóng bên ngoài (và bên trong với ống vi sinh); ghi Ra mục tiêu khi cần dễ vệ sinh/vi sinh (ví dụ Ra ≤ 0.8 µm).
– Ứng dụng vi sinh: cân nhắc ASME BPE cho yêu cầu hàn, bề mặt, làm sạch.
– Passivation và tẩy gỉ:
– Sau hàn/cắt plasma/nắn chỉnh, yêu cầu pickling & passivation theo ASTM A967 để phục hồi khả năng chống ăn mòn [8].
– Ký hiệu độ nhám:
– Dùng ký hiệu theo ISO 1302 trên bề mặt chức năng; ghi rõ phương pháp đo (Ra) và vị trí đo.

Kiểm tra, chứng chỉ và truy xuất

– Chứng chỉ: yêu cầu EN 10204 3.1 ghi đủ thành phần, cơ lý, nhiệt luyện, tiêu chuẩn áp dụng; yêu cầu nhà sản xuất/heat number in trên nhãn [9].
– Kiểm tra:
– PMI (XRF) cho hạng mục quan trọng, đặc biệt khi phân biệt 304/316/201/430 ngoài hiện trường.
– Ống chịu áp: thủy lực 100% hoặc NDE theo A312; Ống trao đổi nhiệt: eddy current theo A269.
– Ăn mòn tinh giới: ASTM A262 Practice E cho các hạng mục chịu môi trường khắc nghiệt sau hàn (nếu dùng 304/316 không “L”).
– Tiêu chí chấp nhận: nêu rõ số lượng mẫu, mức cắt, và tài liệu nghiệm thu kèm theo lô hàng.

Những lỗi ghi chú phổ biến và cách sửa

– Ghi “SUS304 tấm 3ly” → Mơ hồ về tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt.
– Sửa: “Sheet – ASTM A240/A480 – 304L – t=3.0 × 1219 × 2438 mm – Finish 2B + PE 1 side – Flatness per A480 – MTC 3.1.”
– Ghi “Ống 304 phi 34 dày 2” → Không rõ ống chịu áp hay cơ khí, dung sai, đánh bóng.
– Sửa (ống cơ khí): “Tube – ASTM A554 – 304 – OD 34.0 × WT 2.0 mm – Polished 240# OD – Cut length 6,000 ±2 mm – PMI FA.”
– Sửa (ống chịu áp): “Pipe – ASTM A312 – TP304L – 1″ Sch10S – Pickled & passivated – Beveled ends – Hydrotest.”
– Ghi “Inox 316” cho chi tiết hàn → Có nguy cơ nhạy cảm ăn mòn nếu không dùng “L”.
– Sửa: yêu cầu 316L (UNS S31603) khi có hàn; hoặc nêu rõ xử lý sau hàn.

Mẫu ghi chú chuẩn hóa theo từng nhóm sản phẩm

– Tấm BA cho vỏ máy:
– Sheet – ASTM A240/A480 – 304 – t=1.0 × 1219 × 2438 mm – Finish BA + PVC laser film – Grain along 2438 – Flatness commercial – MTC 3.1.
– Tấm dày cho bích:
– Plate – ASTM A240/A480 – 316L – t=12 mm × 1500 × 3000 mm – 1D pickled – Flatness per A480 Class “S” – MTC 3.1 – No lamination.
– Ống vi sinh cấp thực phẩm:
– Tube – ASTM A269 – 316L – OD 25.4 × WT 1.65 mm – ID/OD polished, Ra ID ≤ 0.8 µm – Bead removed – Pickled & passivated ASTM A967 – Ends capped – MTC 3.1.
– Ống công nghiệp đường kính lớn:
– Pipe – ASTM A312 – TP304L – 6″ Sch10S – Longitudinal welded, bead rolled – Pickled – Beveled ends – Hydrotest per A312 – Dimensions per ASME B36.19M – MTC 3.1.
– Thanh tiện gia công:
– Bar – ASTM A276/A484 – 303 – Ø30 mm × 3,000 mm – Cold drawn – Tolerance h9 – Straightness 0.5 mm/m – MTC 3.1.

Lưu ý thực tế thị trường Việt Nam để ghi cho “đúng hàng-có sẵn”

– Khổ tiêu chuẩn phổ biến: 1219 × 2438 mm (4′ × 8′), 1219 × 3048/3000 mm, 1500 × 3000 mm. Ghi các khổ này giúp rút ngắn lead time.
– Mác sẵn hàng: 201 (trang trí/kinh tế), 304/304L (đa dụng), 316L (môi trường ăn mòn cao), 430 (từ tính, kinh tế).
– Bề mặt sẵn hàng: 2B, BA, No.4 (180/240#), HL; No.8 gương và 1500-mm BA/HL có thể cần đặt trước.
– Ống: ASTM A554 (cơ khí/trang trí) rất phổ biến; Ống A312 Sch10S/40S có sẵn cỡ thông dụng, cỡ đặc thù cần đặt.
– Ghi rõ “304L/316L” thay vì 304/316 nếu có hàn; nhiều nhà cung cấp mặc định 304 thường nếu không chỉ rõ.
– Nếu cần thương hiệu/nguồn cụ thể (POSCO, TISCO, JFE, Outokumpu…), hãy ghi “hoặc tương đương” và yêu cầu MTC 3.1 để kiểm chứng.

Checklist 12 điểm ghi inox trên bản vẽ trước khi phát hành

– [ ] Mác + UNS/EN (ví dụ 304L – S30403 – EN 1.4307)
– [ ] Tiêu chuẩn sản phẩm (A240/A312/A554/…)
– [ ] Dạng sản phẩm (sheet/plate/coil/pipe/tube/bar) và trạng thái (annealed/temper)
– [ ] Kích thước + đơn vị nhất quán (OD × WT; t × W × L)
– [ ] Dung sai tham chiếu tiêu chuẩn; cấp phẳng/thẳng nếu cần
– [ ] Hoàn thiện bề mặt; Ra; hướng vân; phim bảo vệ
– [ ] Mép/cạnh (slit/deburred), đầu ống (plain/bevel/caps)
– [ ] Xử lý bề mặt sau gia công (pickling/passivation)
– [ ] Kiểm tra và thử nghiệm (hydrotest/eddy/PMI/IGC)
– [ ] Chứng chỉ MTC EN 10204 3.1 và truy xuất heat/lot
– [ ] Điều kiện đóng gói/nhãn/ghi số PO trên nhãn
– [ ] Ghi chú nguồn/nhà SX chấp nhận; lead time

Quy trình làm việc với nhà cung cấp để giữ đúng ý đồ

– Gửi gói RFQ đầy đủ: bản vẽ + BOM theo cấu trúc trên + tiêu chí nghiệm thu.
– Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản mọi sai khác (deviation) trước khi chào giá.
– Với bề mặt trang trí, gửi mẫu swatch hoặc chỉ rõ ảnh chuẩn; duyệt mẫu trước sản xuất loạt.
– Yêu cầu bản scan MTC 3.1 trước xuất hàng; kiểm tra khớp số heat trên nhãn và MTC khi nhận.
– Với hạng mục trọng yếu, làm First Article Inspection (FAI) dựa trên các tiêu chí đã ghi.

Kết luận

Ghi thông số kỹ thuật Inox đúng và đủ trên bản vẽ không chỉ là “điền mác vật liệu”, mà là chuyển hóa ý đồ thiết kế thành bộ yêu cầu có thể mua được, kiểm soát được và giao đúng ngay lần đầu. Hãy luôn:
– Gắn mác với tiêu chuẩn sản phẩm và UNS/EN để loại bỏ nhập nhằng.
– Ghi rõ kích thước, dung sai, bề mặt và xử lý sau gia công phù hợp ứng dụng.
– Yêu cầu chứng chỉ và kiểm tra tương xứng với rủi ro dự án.

Cần hỗ trợ rà soát bản vẽ hoặc muốn nhận mẫu ghi chú chuẩn hóa theo ngành của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com

Nguồn tham khảo:
[1] ASTM A240/A480 – Plate, Sheet and Strip; General Requirements (ASTM International)
[2] EN 10088-2 – Stainless steels – Technical delivery conditions for sheet/plate/strip
[3] ASTM A312 – Seamless, Welded, and Heavily Cold Worked Austenitic Stainless Steel Pipes
[4] ASTM A269/A213/A554 – Stainless Steel Tubing Specifications
[5] ASTM A276/A479/A484 – Bars and Shapes; General Requirements
[6] ASME B36.19M – Stainless Steel Pipe Sizes
[7] ASSDA – Guide to Stainless Steel Finishes (assda.asn.au)
[8] ASTM A967 – Chemical Passivation Treatments for Stainless Steel Parts
[9] EN 10204 – Types of Inspection Documents
[10] BSSA – Stainless Steel Specifications and 304/316 Grade Equivalents (bssa.org.uk)