Bàn thí nghiệm, tủ cấy Inox: tiêu chuẩn, cấu hình, báo giá

Trong các ngành Công nghiệp Sạch như thực phẩm, y tế, dược phẩm, bề mặt và thiết bị Inox (thép không gỉ) là lựa chọn ưu tiên để đảm bảo vệ sinh, khả năng khử khuẩn và độ bền. Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ về bàn thí nghiệm, tủ cấy vi sinh (tủ an toàn sinh học/laminar flow) và thiết bị phòng lab bằng Inox: tiêu chuẩn cần tuân thủ, cấu hình kỹ thuật, vật liệu phù hợp, quy trình bảo trì – cùng báo giá tham khảo cho thị trường Hà Nội năm 2025.

Vì sao chọn Inox cho bàn thí nghiệm và thiết bị phòng lab?

– Khả năng vệ sinh và khử khuẩn: bề mặt không xốp, ít bám bẩn, tương thích tốt với hóa chất tẩy rửa trung tính và cồn IPA; có thể electropolish đạt độ nhám Ra ≤ 0,8 µm để hạn chế bám vi sinh.
– Chống ăn mòn tốt: đặc biệt với 304/316L theo ASTM A240; 316L vượt trội trong môi trường có chloride/thuốc tẩy.
– Bền cơ học, chịu tải và chịu nhiệt; mối hàn kín, ít khe kẽ giúp đáp ứng yêu cầu vệ sinh theo GMP/GLP.
– Tính ổn định kích thước, ít lão hóa, thích hợp cho môi trường phòng sạch ISO 5–8 (ISO 14644).

So sánh mác thép 201/304/316L (khuyến nghị chọn)

– Inox 201: giá thấp, chống ăn mòn kém hơn; không khuyến nghị cho phòng lab hoặc nơi có chloride/độ ẩm cao.
– Inox 304 (18/8): tiêu chuẩn cho đa số bàn thí nghiệm, xe đẩy, kệ; cân bằng tốt giữa giá và khả năng chống ăn mòn.
– Inox 316L (Mo 2–2,5%): chống rỗ pitting/crevice do chloride tốt hơn, hàn ít nhạy cảm ăn mòn liên kết; nên dùng cho tủ cấy, mặt bàn tiếp xúc thường xuyên dung dịch muối, thuốc tẩy, hóa chất.

Gợi ý: 304 cho khung và thân; 316L cho mặt làm việc, vùng ẩm/tiếp xúc hóa chất, các tấm lót trong buồng tủ cấy.

Độ dày và hoàn thiện bề mặt

– Độ dày phổ biến: mặt bàn 1,2–1,5 mm; thân vỏ 1,0–1,2 mm; khung hộp 40×40×1,2 mm hoặc 50×50×1,2 mm.
– Bề mặt: 2B hoặc No.4 cho bàn; BA/electropolish cho vùng yêu cầu vệ sinh cao (tủ cấy).
– Xử lý sau hàn: pickling + passivation theo ASTM A967/A380; khuyến nghị bo góc R6–R10, hàn kín một phía/đắp kín để không tạo kẽ hở.

Thông số kỹ thuật bàn thí nghiệm Inox (khuyến nghị)

– Kích thước chuẩn tham khảo:
+ Bàn áp tường: sâu 600–700 mm; cao 850–900 mm (đứng) hoặc 750–780 mm (ngồi).
+ Bàn trung tâm/đảo: sâu 750–1.000 mm; cao 850–900 mm.
+ Chiều dài module 1.200–1.800 mm; có thể ghép nối.
– Kết cấu:
+ Khung hộp Inox 304, thanh giằng chữ U dưới mặt bàn chống võng; chân có tăng đưa M12, đệm EPDM chống trượt.
+ Mặt bàn Inox 304/316L 1,2–1,5 mm, uốn gấp mép 20 mm, chống cắt tay; có backsplash 50–100 mm nếu áp tường.
+ Tải trọng phân bố đều: 300–500 kg/m² (xác nhận theo thiết kế cụ thể).
– Tùy chọn:
+ Chậu rửa hàn liền (radius corner), giá phơi dụng cụ, giá hóa chất 1–2 tầng, hộc tủ cánh/mở, ổ điện âm/đế khí.
+ Bịt kín mối tiếp giáp bằng silicone tiêu chuẩn thực phẩm.
+ Cách âm mặt dưới bằng tấm giảm chấn nếu thao tác rung/ồn.
– Khuyến nghị kết hợp vật liệu:
+ Dẫn lưu hóa chất mạnh: dùng chậu/siphon PP, ống xả PP/PVDF; giữ mặt bàn Inox để đảm bảo cơ tính và vệ sinh.

Bàn chống rung cho cân và hiển vi

– Kết cấu hai lớp: khung thép/Inox tách rung + mặt đá granite 30–50 mm hoặc khối đế đổ bê tông; đạt tần số riêng thấp.
– Chân giảm chấn cao su/neoprene hoặc khí; độ võng <1 mm khi đặt tải 50 kg. - Kích thước phổ biến: 600×900 mm hoặc 700×1.000 mm; cao 850–900 mm.

Tủ cấy vi sinh Inox: phân loại, tiêu chuẩn và cấu hình

Tại Việt Nam, “tủ cấy vi sinh” thường dùng để chỉ hai nhóm khác nhau:
– Laminar flow cabinet (tủ dòng khí một chiều, bảo vệ mẫu, không bảo vệ người).
– Biological safety cabinet – BSC (tủ an toàn sinh học Class I/II/III, vừa bảo vệ người, môi trường, vừa bảo vệ mẫu).

Laminar flow vs tủ an toàn sinh học (Class II)

– Laminar flow (ngang/dọc): bộ lọc HEPA đẩy khí sạch ISO Class 5 lên mẫu; không xử lý khí thải về an toàn sinh học. Dùng cho thao tác vô trùng không nguy cơ sinh học.
– BSC Class II (A2/B2): bảo vệ người/mẫu/môi trường; có cửa hút trước (inflow) tạo vùng áp âm, tuần hoàn 70% và thải 30% (A2) hoặc thải 100% (B2) qua HEPA; tuân chuẩn EN 12469 hoặc NSF/ANSI 49.

Khuyến nghị:
– Vi sinh y tế/dược: BSC Class II A2 là lựa chọn mặc định; B2 cho quy trình cần xả 100% (khí độc/dung môi).
– Laminar flow dùng cho thao tác sạch không nguy cơ sinh học (đổ đĩa petri, thao tác điện tử sạch…).

Thông số chính cần kiểm ở tủ cấy

– Hiệu suất lọc: HEPA H14 (EN 1822) ≥99,995% tại MPPS; tùy chọn ULPA U15 nếu yêu cầu cao hơn.
– Tốc độ gió:
+ BSC II A2: inflow khoảng 0,50 m/s; downflow 0,35–0,45 m/s (theo EN 12469/NSF 49).
+ Laminar flow: 0,45 m/s ±20% trên bề mặt làm việc.
– Độ ồn: ≤65 dBA tại 1 m; Độ rọi vùng làm việc ≥800 lux.
– Điều khiển: quạt EC tiết kiệm điện, màn hình hiển thị tốc độ/áp suất, báo tắc lọc, hẹn giờ UV.
– An toàn:
+ Liên động đèn UV 254 nm tắt khi mở cửa; công tắc an toàn quạt – UV.
+ Tiếp địa vỏ tủ; ổ cắm trong buồng có bảo vệ chống quá tải.
– Kích thước thông dụng: 0,9 m – 1,2 m – 1,5 m chiều rộng; kính chắn trước mở 200–250 mm; mặt làm việc dạng khay lõm chống tràn.

Vật liệu và thiết kế thân tủ

– Buồng làm việc Inox 304/316L; nên electropolish hoặc đánh bóng mịn (Ra ≤0,8 µm).
– Các mối ghép hàn kín; góc bo; hạn chế vít lộ để tránh kẽ hở lưu vi khuẩn.
– Mặt làm việc tháo rời để vệ sinh; khay tràn viền 8–10 mm giữ sự cố tràn.
– Vỏ ngoài có thể Inox hoặc thép sơn tĩnh điện; Inox ưu tiên cho môi trường GMP/ẩm.

Kiểm định và hiệu chuẩn (commissioning + định kỳ)

– Thử rò lọc HEPA (PAO/DEHS integrity test).
– Đo tốc độ gió inflow/downflow theo lưới điểm; kiểm tra đồng đều.
– Smoke pattern test quan sát dòng khí; đếm hạt theo ISO 14644 nếu cần.
– Kiểm tra độ rọi, độ ồn, rò điện, tiếp địa.
– Chu kỳ: sau lắp đặt, định kỳ 6–12 tháng, sau thay lọc hoặc di dời.

Các thiết bị phòng lab Inox thường dùng

– Xe đẩy mẫu 2–3 tầng, kệ treo/đứng Inox, bàn thao tác sạch, pass box Inox (có/không UV), bồn rửa tay vô trùng, tủ đựng dụng cụ Inox.
– Tủ hút hóa chất: khoang lót Inox khi thao tác ăn mòn nhẹ; tuy nhiên tủ hút nên tuân EN 14175, vật liệu chịu hóa chất phù hợp (PP/FRP) với acid mạnh.

Vệ sinh, khử khuẩn và bảo trì

– Hàng ngày: lau bằng dung dịch trung tính hoặc 70% IPA; với tủ cấy, khử khuẩn trước/sau ca làm việc, bật UV theo SOP (không dùng UV khi có người).
– Hàng tuần: tẩy cặn bằng dung dịch nhẹ, tráng nước DI; tuyệt đối không dùng bùi nhùi thép carbon.
– Hàng tháng: kiểm tra passivation; nếu xuất hiện ố trà/rỗ nhẹ, làm sạch, passivate lại bằng dung dịch citric theo ASTM A967.
– Lưu ý với chất tẩy chlorine (NaOCl): chỉ dùng nồng độ thấp, thời gian tiếp xúc ngắn; luôn tráng nước sau đó. Với tiếp xúc thường xuyên chloride, chọn 316L.
– Tủ cấy: vệ sinh prefilter hàng tháng; thay HEPA mỗi 1–3 năm tùy ΔP; thay đèn UV 12 tháng hoặc theo giờ hoạt động.

Khả năng tương thích hóa chất (hướng dẫn nhanh)

– Tốt: nước, hơi nước, cồn, acetone, dung môi hữu cơ đa số (304/316L).
– Cẩn trọng/rửa ngay sau tiếp xúc: dung dịch chloride (thuốc tẩy), nước muối, H2O2 nồng độ cao.
– Tránh: HCl, HBr, H2SO4 đậm đặc ở nhiệt độ cao, FeCl3; nếu bắt buộc, dùng bề mặt PP/ceramic chuyên dụng, giữ Inox cho phần kết cấu.

Checklist mua hàng và hồ sơ bàn giao

– Vật liệu: ghi rõ mác thép (304/316L), độ dày, tiêu chuẩn tấm (ASTM A240).
– Hoàn thiện: loại bề mặt (2B/No.4/BA), Ra mục tiêu, yêu cầu passivation/electropolish.
– Kết cấu: kích thước, tải trọng, loại chân tăng đưa/bánh xe, phụ kiện (chậu, kệ, ổ điện, khí).
– Tủ cấy: loại (Laminar/BSC Class II A2/B2), tốc độ gió, HEPA H14/ULPA, độ ồn, ánh sáng, UV, quạt EC, màn hình.
– Điện: 220V–50Hz, chứng nhận an toàn điện, tiếp địa.
– Tài liệu: bản vẽ shop-drawing, PQR/WPS hàn (nếu yêu cầu), CO/CQ vật liệu, biên bản kiểm định (airflow, HEPA integrity), hướng dẫn vận hành/bảo trì, phiếu bảo hành.
– Nghiệm thu: FAT/SAT có đo đạc, checklist vệ sinh, training vận hành.

Báo giá tham khảo (Hà Nội, 2025)

Giá thực tế phụ thuộc mác thép, độ dày, hoàn thiện, thương hiệu lọc/quạt và tiêu chuẩn kiểm định. Khoảng giá tham khảo:
– Bàn Inox 304 1,2–1,5 mm, 1.500×750×850 mm: 6–12 triệu VNĐ; có chậu rửa: 9–16 triệu VNĐ.
– Bàn chống rung 600×900 mm: 15–30 triệu VNĐ.
– Tủ laminar flow dọc 1.200 mm (HEPA H14, quạt EC): 25–55 triệu VNĐ; thương hiệu quốc tế: 80–150 triệu VNĐ.
– BSC Class II A2 1.2 m (đạt EN 12469/NSF 49, H14, test kèm): 70–120 triệu VNĐ nội địa; nhập khẩu: 160–350 triệu VNĐ.
– Pass box Inox 600×600 mm (có UV): 12–25 triệu VNĐ.
– Xe đẩy/kệ Inox phòng sạch: 3–10 triệu VNĐ tùy cấu hình.
Lưu ý: nâng cấp lên 316L cho mặt tiếp xúc tăng 20–35%; chọn lọc Camfil/AAF, ULPA, electropolish có thể tăng chi phí đáng kể.

Lỗi phổ biến khi lắp đặt và cách tránh

– Chọn Inox 201 hoặc độ dày mỏng: nhanh xuống cấp, rung, rỗ. Giải pháp: tối thiểu 304, dày 1,2 mm cho mặt, khung vững.
– Dùng thuốc tẩy clo đậm đặc không tráng nước: gây rỗ pitting. Giải pháp: dùng nồng độ thấp, tráng nước DI, chọn 316L.
– Góc sắc, khe hở, hàn không kín: tích tụ bẩn/vi sinh. Giải pháp: bo góc, hàn kín, mài – passivation.
– Gọi “tủ cấy” nhưng mua laminar flow cho ứng dụng có nguy cơ sinh học: sai chức năng, rủi ro an toàn. Giải pháp: đánh giá nguy cơ, chọn BSC Class II đúng chuẩn, có kiểm định.
– Trộn lẫn Inox với thép carbon khi gia công/thi công: nhiễm sắt bề mặt, ố gỉ. Giải pháp: khu vực gia công riêng, dụng cụ dành riêng cho Inox, làm sạch – passivation sau lắp.

Nguồn tham khảo chính

– EN 12469: Biotechnology – Performance criteria for microbiological safety cabinets.
– NSF/ANSI 49: Biosafety Cabinetry – Certification. https://www.nsf.org/knowledge-library/nsf-ansi-49-biosafety-cabinetry
– EN 1822: High efficiency air filters (HEPA & ULPA).
– ISO 14644 (đặc biệt -1, -3): Cleanrooms and associated controlled environments.
– ASTM A240/A240M: Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip.
– ASTM A967/A380: Chemical Passivation/Cleaning of Stainless Steel Parts.
– CDC BMBL 6th Edition: Biosafety in Microbiological and Biomedical Laboratories. https://www.cdc.gov/labs/BMBL.html
– WHO GMP resources: https://www.who.int/teams/health-product-policy-and-standards/standards-and-specifications/gmp

Liên hệ tư vấn & báo giá

Cần hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ, và báo giá nhanh cho bàn thí nghiệm, tủ cấy vi sinh, thiết bị lab Inox? Liên hệ Inox Cường Thịnh – nhà cung cấp tại Hà Nội:
– Hotline: 0343.417.281
– Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com

Kết luận

Để lựa chọn bàn thí nghiệm, tủ cấy vi sinh và thiết bị phòng lab bền – sạch – đạt chuẩn, hãy ưu tiên Inox 304/316L với thiết kế bo góc, hàn kín, hoàn thiện mịn; xác định đúng loại tủ (Laminar vs BSC Class II) theo nguy cơ sinh học; và yêu cầu hồ sơ kiểm định theo EN 12469/NSF 49. Bảo trì theo SOP vệ sinh và passivation định kỳ sẽ kéo dài tuổi thọ, giảm rủi ro nhiễm khuẩn. Với cấu hình phù hợp và kiểm soát chất lượng thi công, hệ thống lab Inox có thể đáp ứng đồng thời yêu cầu GMP/GLP và tối ưu chi phí vòng đời. Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.