Bảng quy đổi mác Inox ASTM – JIS – DIN/EN (cập nhật 2025)
Nội dung chính
- Vì sao cần quy đổi mác Inox giữa ASTM, JIS, DIN/EN?
- Cách đọc và liên hệ giữa hệ thống ký hiệu
- Bảng quy đổi nhanh theo nhóm thép không gỉ
- Sai khác thường gặp khi quy đổi (không hoàn toàn 1:1)
- Đừng quên tiêu chuẩn sản phẩm (tấm/cây/ống) khi quy đổi
- Thành phần hóa học tham khảo (tóm tắt)
- Lộ trình kiểm tra tương đương từng bước (khuyến nghị thực hành)
- Ví dụ quy đổi thực tế
- Kiểm tra CO/CQ và chứng chỉ vật liệu
- Nguồn tham khảo chính
- Kết luận
Bài viết này cung cấp bảng quy đổi tương đương giữa các mác inox theo ASTM/AISI, JIS và DIN/EN – những hệ tiêu chuẩn trọng yếu trong chuỗi cung ứng thép không gỉ. Đây là công cụ thực tế cho kỹ sư, nhà thầu và xưởng cơ khí khi phải đọc bản vẽ, đối chiếu CO/CQ, thay thế vật liệu hoặc mua hàng xuyên biên giới. Chủ đề này cũng là một mảnh ghép quan trọng trong hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng inox (ASTM, JIS, CO/CQ), nhưng bài viết tập trung 100% vào quy đổi mác.
Vì sao cần quy đổi mác Inox giữa ASTM, JIS, DIN/EN?
– Bản vẽ kỹ thuật ở Việt Nam thường dùng ký hiệu JIS (SUS) hoặc AISI, trong khi nhà cung cấp báo theo DIN/EN (1.4301, 1.4404…).
– Thay thế vật liệu: tìm “tương đương kỹ thuật” khi mác ban đầu không sẵn hàng.
– Kiểm tra chứng chỉ (CO/CQ): xác minh một mác theo hệ này có đáp ứng yêu cầu hệ kia không.
Lưu ý: “tương đương” chủ yếu dựa trên thành phần hóa học và tính chất, nhưng không phải lúc nào cũng 1:1. Cần xét cả tiêu chuẩn sản phẩm (tấm, cây, ống), độ dày, cơ tính và điều kiện làm việc.
Cách đọc và liên hệ giữa hệ thống ký hiệu
ASTM/AISI và UNS
– AISI 304/316… là tên mác truyền thống; ngày nay sản xuất và thử nghiệm dựa vào các tiêu chuẩn ASTM (A240, A276, A312…).
– Mã UNS (ví dụ S30400, S31603) là định danh hóa học thống nhất, rất hữu ích khi đối chiếu giữa hệ thống.
JIS (SUS)
– Nhật Bản dùng tiền tố SUS cho thép không gỉ (SUS304, SUS316L…) trong các tiêu chuẩn JIS G4303 (thanh), G4304/4305 (tấm/nóng-lạnh), G3459 (ống).
DIN/EN (số vật liệu 1.xxxx)
– Hệ châu Âu hiện hành là EN 10088; “số vật liệu” (Material No.) kiểu 1.4301, 1.4404 vẫn quen gọi là DIN.
– Tên theo thành phần như X5CrNi18-10 đi kèm số vật liệu, ví dụ 1.4301 = X5CrNi18-10.
Bảng quy đổi nhanh theo nhóm thép không gỉ
Gợi ý sử dụng: tìm mác bạn có, đối chiếu sang hai hệ còn lại. Dấu “≈” thể hiện tương đương phổ biến trong công nghiệp; hãy kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và CO/CQ để chắc chắn.
Austenitic phổ biến (18/8, Mo alloyed)
– 304: ASTM/AISI 304 (UNS S30400) ≈ JIS SUS304 ≈ DIN/EN 1.4301 (X5CrNi18-10)
– 304L: S30403 ≈ SUS304L ≈ 1.4307 (X2CrNi18-9)
– 304H (chịu nhiệt): S30409 ≈ SUS304H ≈ 1.4948 (X6CrNi18-10)
– 303 (gia công cắt gọt tốt): S30300 ≈ SUS303 ≈ 1.4305 (X8CrNiS18-9)
– 316: S31600 ≈ SUS316 ≈ 1.4401 (X5CrNiMo17-12-2)
– 316L: S31603 ≈ SUS316L ≈ 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) [lựa chọn khác gần: 1.4435 với Mo cao hơn]
– 316Ti (ổn định Ti): S31635 ≈ SUS316Ti ≈ 1.4571 (X6CrNiMoTi17-12-2)
– 321 (ổn định Ti): S32100 ≈ SUS321 ≈ 1.4541 (X6CrNiTi18-10)
– 321H (nhiệt độ cao): S32109 ≈ — ≈ 1.4878 (X8CrNiTi18-10)
– 347 (ổn định Nb): S34700 ≈ SUS347 ≈ 1.4550 (X6CrNiNb18-10)
– 310S (nhiệt độ cao): S31008 ≈ SUS310S ≈ 1.4845 (X8CrNi25-21)
– 904L (siêu chống ăn mòn): N08904 ≈ (JIS SUS890L) ≈ 1.4539 (X1NiCrMoCu25-20-5)
Austenitic Mn-Ni thấp (kinh tế)
– 201: S20100 ≈ SUS201 ≈ 1.4372 (X12CrMnNiN17-7-5)
– 202: S20200 ≈ SUS202 ≈ 1.4373 (X12CrMnNiN18-9-5)
Ghi chú: 201/202 có Ni thấp, Mn/N cao; chống gỉ kém 304, cân nhắc kỹ môi trường.
Ferritic (từ tính, C thấp, hàn tốt hơn loại cũ)
– 409: S40900 ≈ SUS409 ≈ 1.4512 (X2CrTi12)
– 430: S43000 ≈ SUS430 ≈ 1.4016 (X6Cr17)
– 430F (gia công tốt): S43020 ≈ SUS430F ≈ 1.4105 (X8CrMoS17)
– 439: S43035 ≈ SUS439 ≈ 1.4510 (X3CrTi17)
– 441: S43932 ≈ SUS441 ≈ 1.4509 (X2CrTiNb18)
– 444 (chống gỉ cao hơn, Mo): S44400 ≈ SUS444 ≈ 1.4521 (X2CrMoTi18-2)
Martensitic (cứng hóa nhiệt, từ tính)
– 410: S41000 ≈ SUS410 ≈ 1.4006 (X12Cr13)
– 420J1/J2: S42000 ≈ SUS420J1/J2 ≈ 1.4021/1.4028 (X20Cr13/X30Cr13)
– 431 (Ni tăng bền): S43100 ≈ SUS431 ≈ 1.4057 (X17CrNi16-2)
– 440C (độ cứng cao): S44004 ≈ SUS440C ≈ 1.4125 (X105CrMo17)
Duplex (ferrite + austenite)
– 2205: S32205/S31803 ≈ JIS SUS329J3L ≈ 1.4462 (X2CrNiMoN22-5-3)
– 2507 (super duplex): S32750 ≈ — ≈ 1.4410 (X2CrNiMoN25-7-4)
– 2304 (lean duplex): S32304 ≈ — ≈ 1.4362 (X2CrNiN23-4)
Kết tủa bền (PH)
– 17-4PH: ASTM 630 (UNS S17400) ≈ JIS SUS630 ≈ 1.4542 (X5CrNiCuNb16-4)
– 17-7PH (dải/tấm lò xo): UNS S17700 ≈ JIS SUS631 ≈ 1.4568 (X7CrNiAl17-7)
Sai khác thường gặp khi quy đổi (không hoàn toàn 1:1)
– Ký hiệu L/H: 304L/316L có C ≤ 0,03% giúp hàn tốt và chống ăn mòn liên hạt; 304H/321H cho nhiệt độ cao (C cao hơn, yêu cầu cơ tính ở nhiệt độ).
– 316Ti (1.4571) ≠ 316L: cả hai đều hàn tốt, nhưng 316Ti ổn định Ti, dùng cho nhiệt/chu kỳ nhiệt; 316L phổ biến hơn trong thiết bị thực phẩm, dược.
– 201/202 vs 304: 201 kinh tế, nhưng khả năng chống rỗ pitting kém hơn; không khuyến nghị cho môi trường chloride, thực phẩm khắt khe.
– 303 vs 304: 303 dễ gia công nhưng hàn kém (S cao); không dùng cho bồn/ống hàn.
– 316L (1.4404) vs 1.4435: cả hai là 316L, 1.4435 có Mo cao hơn chút; trong một số quy phạm dược/vi sinh yêu cầu 1.4435.
– 321 (Ti) vs 347 (Nb): đều ổn định hóa cacbit cho hàn/ nhiệt, 347 tốt hơn cho môi trường khử mạnh chứa Nb ổn định hơn Ti ở một số điều kiện.
– 430 vs 430F: 430F thêm S để cắt gọt; cơ tính và độ dai hàn giảm, không thay thế trực tiếp 430 trong kết cấu chịu tải.
Đừng quên tiêu chuẩn sản phẩm (tấm/cây/ống) khi quy đổi
Cùng một mác, mỗi sản phẩm có tiêu chuẩn cơ sở khác nhau về cơ tính, thử nghiệm, dung sai:
– Tấm/lá: ASTM A240/A240M; JIS G4304 (nóng), G4305 (nguội); EN 10088-2.
– Thanh/thép hình: ASTM A276/A479; JIS G4303; EN 10088-3.
– Ống hàn/đúc: ASTM A312 (austenitic), A790 (duplex); JIS G3459 (austenitic), G3463; EN 10217-7/EN 10216-5.
Khi thay 1.4301 cho SUS304 chẳng hạn, cần so đúng tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng để đảm bảo cơ tính và thử nghiệm.
Thành phần hóa học tham khảo (tóm tắt)
– 304/1.4301/SUS304: Cr ~18–20%, Ni ~8–11%, C ≤ 0,08%
– 304L/1.4307/SUS304L: Cr ~17.5–19.5%, Ni ~8–10.5%, C ≤ 0,03%
– 316/1.4401/SUS316: Cr ~16.5–18.5%, Ni ~10–13%, Mo ~2–2.5%
– 316L/1.4404/SUS316L: Cr ~16.5–18.5%, Ni ~10–13%, Mo ~2–2.5%, C ≤ 0,03%
– 430/1.4016/SUS430: Cr ~16–18%, C ≤ 0,08%, Ni vết
– 201/1.4372/SUS201: Cr ~16–18%, Ni ~3.5–5.5%, Mn ~5.5–7.5%, N ≤ ~0.25%
– 2205/1.4462/SUS329J3L: Cr ~21–23%, Ni ~4.5–6.5%, Mo ~2.5–3.5%, N ~0.14–0.20%
Giá trị cụ thể phụ thuộc tiêu chuẩn sản phẩm và nhà luyện kim; luôn đối chiếu CO/CQ.
Lộ trình kiểm tra tương đương từng bước (khuyến nghị thực hành)
1) Xác định mác yêu cầu trên bản vẽ và tiêu chuẩn sản phẩm (ví dụ: SUS304 theo JIS G4304).
2) Tìm mã UNS và đối chiếu sang hệ khác (ISO 15510, EN 10088, ASTM/JIS).
3) So thành phần hóa học (C, Cr, Ni, Mo, Ti/Nb, N) và dải cho phép từng tiêu chuẩn.
4) So cơ tính yêu cầu theo dạng sản phẩm và chiều dày (tối thiểu Rm, Rp0.2, độ giãn dài).
5) Xem xét điều kiện làm việc (hàn, nhiệt độ, chloride, yêu cầu bề mặt/vi sinh).
6) Kiểm tra chứng chỉ nhiệt luyện/nhiệt luyện ổn định (L/H/Ti/Nb), chứng thử (PMI, Ferrite số cho duplex), yêu cầu bổ sung (delta ferrite cho 316L hàn, roughness bề mặt).
7) Phê duyệt thay thế bằng văn bản, lưu CO/CQ kèm Heat No. để truy xuất.
Ví dụ quy đổi thực tế
– Trường hợp 1: Bản vẽ yêu cầu SUS304 cho bồn hàn. Nhà cung cấp có 1.4307.
Giải pháp: 1.4307 (304L) thường thay được SUS304, đặc biệt cho hàn do C thấp; kiểm tra cơ tính theo EN 10088-2 so với yêu cầu. Nếu môi trường chloride nhẹ, cân nhắc 316L nếu cần chống rỗ tốt hơn.
– Trường hợp 2: Yêu cầu 316L trong hệ thống nước tinh khiết dược phẩm. Nhà cung cấp báo 1.4435.
Giải pháp: 1.4435 là biến thể 316L với Mo cao hơn, thường được chấp nhận hoặc ưu tiên trong dược/vi sinh; xác nhận bề mặt và thử nghiệm vi sinh theo URS.
– Trường hợp 3: Cần thay SUS304 bằng 201 để tiết kiệm chi phí cho hạng mục trong nhà, khô ráo.
Giải pháp: Được nếu không tiếp xúc chloride/ẩm và không yêu cầu hàn phức tạp; nêu rõ thay đổi trong duyệt vật tư, gắn nhãn để tránh nhầm lẫn ứng dụng ngoài trời.
Kiểm tra CO/CQ và chứng chỉ vật liệu
– CO (Certificate of Origin): nguồn gốc xuất xứ.
– CQ/MTC (Mill Test Certificate): theo EN 10204 (thường 3.1), ghi rõ mác, tiêu chuẩn sản phẩm, Heat No., thành phần, cơ tính, NDT (nếu có).
– Trên MTC nên có: mác kép (ví dụ 316/316L), mã UNS, số vật liệu (1.4404), tiêu chuẩn thử (ASTM/EN/JIS), kết quả PMI.
– Đối với duplex: kiểm tra N, PREN, ferrite number (FN) và thử ăn mòn G48 nếu được yêu cầu.
Nguồn tham khảo chính
– ISO 15510: Stainless steels — Chemical composition
– EN 10088-1/2/3: Stainless steels (thành phần và yêu cầu kỹ thuật cho tấm/thanh)
– ASTM A240, A276, A479, A312, A790: tiêu chuẩn sản phẩm inox phổ biến
– JIS G4303, G4304, G4305, G3459: thép không gỉ thanh/tấm/ống
– EN 10216-5, EN 10217-7: Ống thép không gỉ
– Outokumpu Stainless Steel Finder; Sandvik/Alleima datasheets; Nippon Steel catalogs (đối chiếu mác và tính chất)
Kết luận
– Quy đổi mác inox giữa ASTM/AISI, JIS và DIN/EN khả thi và phổ biến, nhưng cần dựa trên mã UNS, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm và điều kiện sử dụng.
– Các tương đương điển hình: 304 ↔ SUS304 ↔ 1.4301; 316L ↔ SUS316L ↔ 1.4404; 430 ↔ SUS430 ↔ 1.4016; 17-4PH ↔ SUS630 ↔ 1.4542; 2205 ↔ SUS329J3L ↔ 1.4462.
– Tránh thay thế mù quáng giữa các biến thể L/H/Ti/Nb và giữa các mác có phụ gia cắt gọt (303/430F). Luôn kiểm tra CO/CQ và tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Cần danh mục quy đổi phù hợp dự án của bạn? Liên hệ để được khuyến nghị mác thay thế tối ưu theo môi trường làm việc, hàn và chi phí vòng đời.
Contact Inox Cuong Thinh for more advice and the best price. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com