Bảng quy đổi tương đương mác inox giữa ASTM, JIS và DIN/EN
Nội dung chính
- Nguyên tắc quy đổi và cách đọc ký hiệu
- Bảng quy đổi tương đương theo nhóm thép không gỉ
- Khác biệt tinh tế có thể ảnh hưởng đến hiệu năng
- Cách chọn đúng “tương đương” theo ứng dụng và tiêu chuẩn sản phẩm
- Sai lầm thường gặp khi quy đổi và cách tránh
- Ví dụ thực tế quy đổi theo bản vẽ
- Gợi ý mua hàng và kiểm soát chất lượng
- Nguồn tham khảo và tài liệu chuẩn
- Kết luận
Trong thực tế thiết kế, mua hàng và thi công, cùng một “mác inox” có thể được gọi theo nhiều chuẩn khác nhau: ASTM/AISI (kèm UNS), JIS (SUS), hay DIN/EN (số vật liệu 1.xxx). Bài viết này tổng hợp bảng quy đổi tương đương chính xác, có giải thích cách đọc ký hiệu và các lưu ý kỹ thuật để bạn chọn đúng vật liệu. Chủ đề này là mảnh ghép quan trọng trong hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng inox (ASTM, JIS, CO/CQ), nhưng nội dung dưới đây đứng độc lập, tập trung vào quy đổi mác.
Nguyên tắc quy đổi và cách đọc ký hiệu
– ASTM/AISI và UNS:
– AISI dùng các số quen thuộc trong thị trường (304, 316, 430…). Hệ thống UNS (Unified Numbering System) dùng mã bắt đầu bằng chữ S/N (ví dụ S30400).
– ASTM không “định danh mác” mà đưa ra tiêu chuẩn sản phẩm có yêu cầu hóa học/cơ tính cho từng dạng (ví dụ ASTM A240 cho tấm/lá, ASTM A276 cho thanh, ASTM A312 cho ống hàn/đúc).
– JIS (Nhật Bản):
– Ký hiệu “SUSxxx” theo JIS G4303 (thanh), JIS G4304 (tấm cán nóng), JIS G4305 (tấm/lá cán nguội). Hậu tố L (Low C), H (High C), J1/J2 (biến thể 420).
– DIN/EN (châu Âu):
– DIN lịch sử đã được thay bằng EN 10088. Hai cách ghi thông dụng:
– Số vật liệu (Werkstoff-Nr.) dạng 1.xxxx (ví dụ 1.4301).
– Mô tả hóa học X…Cr…Ni…Mo… (ví dụ X5CrNi18-10).
– Quy đổi “tương đương” dựa trên:
– Thành phần hóa học cho phép trong tiêu chuẩn (Cr, Ni, Mo, C, N…).
– Yêu cầu cơ tính tối thiểu theo dạng sản phẩm/điều kiện xử lý.
– Lưu ý: không phải lúc nào cũng “đồng nhất tuyệt đối” — một số mác chỉ “gần tương đương” do dải thành phần khác nhau giữa tiêu chuẩn.
Bảng quy đổi tương đương theo nhóm thép không gỉ
Gợi ý đọc nhanh: mỗi dòng nêu ASTM/AISI (kèm UNS) – JIS (SUS) – DIN/EN (W.-Nr. và/hoặc định danh tương ứng). Dấu “(gần tương đương)” chỉ các mác có khác biệt nhỏ về dải thành phần giữa chuẩn.
Austenitic (Cr-Ni/Mo, không nhiễm từ, dùng rộng rãi)
– 201 (UNS S20100) – SUS201 – EN 1.4372 (gần tương đương, hệ Cr-Mn-N)
– 202 (UNS S20200) – SUS202 – EN 1.4373 (gần tương đương)
– 301 (UNS S30100) – SUS301 – EN 1.4310
– 304 (UNS S30400) – SUS304 – EN 1.4301 (X5CrNi18-10)
– 304L (UNS S30403) – SUS304L – EN 1.4307 (X2CrNi18-9)
– 304H (UNS S30409) – SUS304H – EN 1.4948
– 309 (UNS S30900) – SUS309 – EN 1.4828
– 309S (UNS S30908) – SUS309S – EN 1.4833 (gần tương đương)
– 310 (UNS S31000) – SUS310 – EN 1.4841
– 310S (UNS S31008) – SUS310S – EN 1.4845
– 316 (UNS S31600) – SUS316 – EN 1.4401 (hoặc 1.4436 với Mo cao hơn)
– 316L (UNS S31603) – SUS316L – EN 1.4404 (hoặc 1.4435 với Mo cao hơn)
– 316Ti (UNS S31635) – SUS316Ti – EN 1.4571 (ổn định Ti)
– 317L (UNS S31703) – SUS317L – EN 1.4438
– 321 (UNS S32100) – SUS321 – EN 1.4541 (ổn định Ti)
– 347 (UNS S34700) – SUS347 – EN 1.4550 (ổn định Nb/Ta)
– 904L (UNS N08904) – SUS904L – EN 1.4539 (Siêu austenitic, Ni cao)
Ferritic (Cr, ít Ni, từ tính nhẹ, giãn nở/chi phí thấp)
– 409 (UNS S40900) – SUS409 – EN 1.4512 (thường ổn định Ti)
– 410S (UNS S41008) – SUS410S – EN 1.4000 (thấp C, ferritic)
– 430 (UNS S43000) – SUS430 – EN 1.4016 (X6Cr17)
– 434 (UNS S43400) – SUS434 – EN 1.4113 (Mo tăng kháng rỗ)
– 436 (UNS S43600) – SUS436L – EN 1.4513
– 439 (UNS S43035) – SUS439 – EN 1.4510 (X3CrTi17)
– 441 (UNS S43932/S44100) – SUS441 – EN 1.4509 (X2CrTiNb18)
– 444 (UNS S44400) – SUS444 – EN 1.4521 (X2CrMoTi18-2)
Martensitic (có thể tôi cứng, độ bền/độ cứng cao)
– 410 (UNS S41000) – SUS410 – EN 1.4006 (X12Cr13)
– 420 (UNS S42000) – SUS420J1/J2 – EN 1.4021/1.4028 (tùy C)
– 431 (UNS S43100) – SUS431 – EN 1.4057 (X17CrNi16-2)
– 440A (UNS S44002) – SUS440A – EN 1.4109
– 440B (UNS S44003) – SUS440B – EN 1.4112
– 440C (UNS S44004) – SUS440C – EN 1.4125
Duplex/Super Duplex (hai pha ferrite–austenite, bền pitting/crevice)
– 2304 (UNS S32304) – SUS2304 – EN 1.4362
– 2205 (UNS S32205/S31803) – SUS329J3L – EN 1.4462 (X2CrNiMoN22-5-3)
– 2507 (UNS S32750) – SUS329J4L (thương phẩm) – EN 1.4410 (X2CrNiMoN25-7-4)
– Zeron 100 (UNS S32760) – (không có SUS chính thức; đôi khi thương phẩm 329J4L) – EN 1.4501
Kết tủa hóa bền (PH stainless)
– 17-4PH (AISI 630, UNS S17400) – SUS630 – EN 1.4542 (X5CrNiCuNb16-4)
– 17-7PH (UNS S17700) – SUS631 – EN 1.4568 (dạng lò xo)
– 15-5PH (UNS S15500) – (không có SUS chuẩn) – EN 1.4545 (gần tương đương; theo AMS/ASTM)
Lưu ý quan trọng:
– DIN ngày nay tương ứng bộ EN 10088; trong thị trường Việt Nam vẫn quen gọi “DIN” cho số vật liệu 1.xxxx.
– Một số mác JIS không tồn tại đầy đủ cho mọi biến thể châu Âu/Mỹ; khi đó “tương đương gần nhất” dựa trên dải hóa học/cơ tính gần nhất.
Khác biệt tinh tế có thể ảnh hưởng đến hiệu năng
– 316/316L (EN 1.4401/1.4404) so với các biến thể 1.4435/1.4436:
– 1.4435/1.4436 thường có Mo cao hơn (≈2.5–3.0%) so với 1.4401/1.4404 (≈2.0–2.5%), tăng kháng rỗ (PREN cao hơn). Nếu bản vẽ ghi “316L 1.4435”, không nên thay bằng “1.4404” khi môi trường có chloride cao.
– 321 (ổn định Ti) vs 347 (ổn định Nb/Ta):
– Cùng mục tiêu chống nhạy cảm do hàn ở nhiệt độ 450–850°C, nhưng 347 bền creep tốt hơn cho nhiệt cao kéo dài; 321 phổ biến hơn cho ống xả, trao đổi nhiệt.
– 304H vs 304/304L:
– 304H có C cao hơn để nâng creep strength ở nhiệt độ cao; không nên thay thế bằng 304L trong các hệ thống áp lực nhiệt.
– 420 (J1/J2) và loạt 440:
– Khác nhau chủ yếu ở hàm lượng C, quyết định độ cứng sau tôi. Chọn sai có thể không đạt độ cứng yêu cầu.
Cách chọn đúng “tương đương” theo ứng dụng và tiêu chuẩn sản phẩm
– Xác định môi trường làm việc:
– Chloride cao, nước biển: ưu tiên 316L (1.4435) hoặc duplex 2205 (1.4462); nước biển đậm đặc/ấm chọn 2507 (1.4410) hay 904L (1.4539).
– Nhiệt cao: 321/347, 309S/310S theo dải nhiệt; ứng dụng cấu kiện chịu creep cân nhắc 304H/316H/321H.
– Khớp tiêu chuẩn sản phẩm:
– Tấm/lá: ASTM A240 hoặc EN 10088-2; JIS G4304/G4305.
– Thanh: ASTM A276/A479; JIS G4303; EN 10088-3.
– Ống: ASTM A312 (ống hàn/đúc austenitic), ASTM A790 (ống duplex), JIS G3448/G3459, EN 10216/10217-7.
– Kiểm tra chứng từ:
– Yêu cầu MTC (Mill Test Certificate) nêu rõ mác + tiêu chuẩn (ví dụ: 1.4404 theo EN 10088-2, hoặc 316L theo ASTM A240), thành phần hóa học, cơ tính, nhiệt luyện, kết quả thử.
– Khi thay thế:
– Nếu bản vẽ ghi “SUS316L (JIS G4304)”, thay bằng “EN 1.4404 (EN 10088-2)” hoặc “ASTM A240 316L” thường chấp nhận được, nhưng cần chủ đầu tư phê duyệt và chứng minh tính tương đương (so sánh dải hóa học/cơ tính).
– Với mác có nhiều biến thể (316L – 1.4404 vs 1.4435), phải đối chiếu yêu cầu kháng ăn mòn (pitting/crevice) hoặc chứng chỉ thử nghiệm ASTM G48, CPT/CCT nếu có.
Sai lầm thường gặp khi quy đổi và cách tránh
– Dùng 201 thay 304 trong môi trường ngoài trời ven biển:
– 201 (Cr-Mn-N) kháng rỗ thấp hơn đáng kể; dễ gỉ nâu. Dùng 304/316 đúng chuẩn, tránh hàng “pha” ngoài kiểm soát.
– Hiểu nhầm “DIN” là một mác riêng:
– “DIN 1.4301” chỉ số vật liệu tương đương AISI 304; hãy đối chiếu theo EN 10088, không chỉ dựa “DIN” chung chung.
– Bỏ qua điều kiện luyện/phan nhiệt:
– 17-4PH cần điều kiện hóa bền (H900, H1025…) để đạt cơ tính yêu cầu. Chứng chỉ phải ghi rõ điều kiện.
– Chọn sai biến thể 420:
– 420J1/1.4021 và 420J2/1.4028 khác độ C, ảnh hưởng độ cứng. Kiểm tra C% trên MTC.
Ví dụ thực tế quy đổi theo bản vẽ
– Trường hợp 1: Bản vẽ ghi “SUS304L, JIS G4304, tấm 6 mm, dùng cho bồn chứa nước RO”
– Tương đương: ASTM A240 304L (UNS S30403) hoặc EN 1.4307 (EN 10088-2). Khả dụng rộng, phù hợp hàn.
– Trường hợp 2: “Ống xử lý nước biển, 2” SCH40, 316L”
– Tốt hơn: 2205 (UNS S32205) theo ASTM A790 cho ống, tăng tuổi thọ chống pitting/SSC; nếu vẫn 316L, ưu tiên 1.4435.
– Trường hợp 3: “Tấm chịu nhiệt 1050°C, 6 mm”
– Chọn 310S (1.4845) thay 309S nếu nhiệt độ vận hành thường xuyên >1000°C; xác nhận yêu cầu oxy hóa/chu kỳ nhiệt.
Gợi ý mua hàng và kiểm soát chất lượng
– Yêu cầu báo giá ghi rõ:
– Mác theo 2 hệ: ví dụ “ASTM A240 316L (UNS S31603) / EN 1.4404”.
– Tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng (ASTM/EN/JIS) và điều kiện giao hàng (2B, BA, No.1…).
– Kiểm tra đầu vào:
– MTC/CO/CQ đầy đủ; quét PMI/EDS ngẫu nhiên lô hàng để xác nhận Cr/Ni/Mo/N phù hợp.
– Với dự án khắt khe: yêu cầu thử ăn mòn (ASTM G48), test ferrite cho vật liệu hàn/duplex, thử cơ tính theo tiêu chuẩn tương ứng.
– Nhà cung cấp uy tín:
– Ưu tiên đơn vị có tồn kho đủ dải mác và am hiểu quy đổi tiêu chuẩn, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc.
Nguồn tham khảo và tài liệu chuẩn
– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip
– ASTM A276 – Stainless Steel Bars and Shapes; ASTM A312 – Seamless, Welded, and Heavily Cold Worked Austenitic Stainless Steel Pipes
– JIS G4303/G4304/G4305 – Stainless Steel Bars / Hot-rolled Plate, Sheet and Strip / Cold-rolled Sheet and Strip (Japanese Standards Association)
– EN 10088-1/2/3 – Stainless steels (Chemical composition and technical delivery conditions)
– Outokumpu Stainless Steel Finder (bảng so sánh mác và tính năng): https://www.outokumpu.com/stainless-steel-finder
– BSSA (British Stainless Steel Association) – Grade Comparison Table: https://www.bssa.org.uk
– Nickel Institute – Alloy Datasheets và hướng dẫn chọn mác chịu ăn mòn
Kết luận
– Mỗi mác inox thường có tối thiểu ba “tên”: AISI/UNS (Mỹ), SUS (JIS Nhật), và số vật liệu 1.xxxx (DIN/EN châu Âu). Quy đổi đúng phải dựa trên dải thành phần và cơ tính trong tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng.
– Với mác thông dụng: 304 ↔ SUS304 ↔ 1.4301; 316L ↔ SUS316L ↔ 1.4404; 430 ↔ SUS430 ↔ 1.4016; 17-4PH ↔ SUS630 ↔ 1.4542; 2205 ↔ SUS329J3L ↔ 1.4462.
– Thận trọng với biến thể có Mo/N cao (1.4435/1.4436), mác ổn định Ti/Nb (321/347), và nhóm martensitic/ph chịu nhiệt — chọn sai có thể suy giảm tuổi thọ hoặc không đạt chuẩn dự án.
– Luôn đối chiếu chứng chỉ MTC theo ASTM/JIS/EN, kiểm tra thành phần và cơ tính thực tế trước khi chấp nhận thay thế.
Cần tư vấn chọn mác hoặc so sánh chứng chỉ cho dự án cụ thể? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com