Bảo dưỡng và phục hồi Inox gương, xước, mờ: quy trình chuẩn
Nội dung chính
- Tổng quan nhanh: bề mặt Inox và rủi ro điển hình
- Nguyên tắc an toàn áp dụng cho mọi bề mặt
- Lịch bảo dưỡng định kỳ theo môi trường
- Phục hồi Inox gương (No.8/BA): quy trình chuẩn
- Phục hồi Inox xước/hairline (No.4/HL)
- Phục hồi Inox mờ/satin (2B/2D, non-woven)
- Xử lý vết hàn, ố vàng và “rỉ trà”
- Thi công tại công trình vs tại xưởng
- Dụng cụ, vật tư khuyến nghị
- Kiểm tra chất lượng và nghiệm thu
- Khắc phục nhanh theo lỗi thường gặp
- Chi phí và năng suất tham khảo
- Gợi ý phòng ngừa sau phục hồi
- Tài liệu tham khảo
Inox bền nhưng mặt ngoài dễ “xuống cấp” nếu chọn sai hóa chất, công cụ hoặc quy trình. Bài viết này cung cấp hướng dẫn kỹ thuật đầy đủ để bảo dưỡng và phục hồi ba hoàn thiện phổ biến: gương (No.8/BA), xước (No.4/HL) và mờ/satin (2B/2D, Scotch-Brite). Đây là mảnh ghép quan trọng trong nghệ thuật hoàn thiện bề mặt Inox, trực tiếp quyết định thẩm mỹ, tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn của công trình.
Tổng quan nhanh: bề mặt Inox và rủi ro điển hình
– Inox gương (No.8/BA): Ra ~ ≤0,05 μm, phản xạ cao. Nhạy xước lông mèo, ố nước, “vỏ cam” nếu đánh bóng quá nhiệt.
– Inox xước/hairline (No.4/HL): Ra ~0,3–0,6 μm. Rủi ro loang vân, “đứt hạt” khi pha hạt nhám sai hoặc không theo hướng vân.
– Inox mờ/satin (2B/2D, non-woven): Ra ~0,1–0,3 μm (2B), vân mềm. Dễ lộ vệt xoáy nếu dùng máy quỹ đạo không đúng đĩa.
Ảnh hưởng bởi mác thép và môi trường:
– 304 dùng trong đô thị/xa biển; 316/316L khuyến nghị vùng biển, hồ bơi (ion Cl- cao). 201 nhạy “rỉ trà” (tea staining) hơn, cần bảo trì dày hơn.
– Không dùng chung dụng cụ với thép carbon để tránh nhiễm sắt gây chấm nâu.
Nguyên tắc an toàn áp dụng cho mọi bề mặt
– Hóa chất an toàn:
– Tẩy rửa pH trung tính (6–8), nước ấm 40–50°C.
– Dầu mỡ/dấu tay: isopropyl alcohol (IPA) 70–99% hoặc dung môi nhẹ gốc khoáng/d-limonene, sau đó rửa xà phòng trung tính.
– Cặn khoáng/vệt nước cứng: acid citric 5–10% hoặc giấm 5% (tiếp xúc 5–10 phút), chà mềm, xả kỹ.
– Vệt nâu nhẹ/tea staining sớm: chất tẩy gốc oxalic hoặc phosphoric; xả nước DI.
– Tuyệt đối tránh: chất tẩy chứa chloride (Javen), HCl, len thép (steel wool).
– Nước rửa cuối: ưu tiên nước DI/RO hoặc nước có Cl- thấp, lau khô ngay để tránh vệt muối.
– Dụng cụ: khăn microfiber, pad nylon trắng/xanh, bàn chải nylon hoặc Inox riêng.
– Kiểm soát nhiệt và áp lực khi mài/đánh bóng; làm mát định kỳ để tránh biến màu.
– Luôn thử ở góc khuất, đọc SDS của hóa chất, trang bị PPE đầy đủ.
Lịch bảo dưỡng định kỳ theo môi trường
– Trong nhà (không bụi dầu): 1–3 tháng/lần, lau ướt xà phòng trung tính, xả và lau khô.
– Đô thị/ven đường (bụi, NOx): 1–2 tháng/lần.
– Ven biển/hồ bơi (Cl- cao, C4–C5 theo ISO 9223): 2–4 tuần/lần; phun rửa nước ngọt rồi lau sạch.
– Sau mỗi 6–12 tháng: tái passivation nhẹ bằng dung dịch citric theo khuyến cáo nhà sản xuất (nếu bề mặt chịu tác động mạnh).
Phục hồi Inox gương (No.8/BA): quy trình chuẩn
Khi nào chỉ cần vệ sinh, khi nào phải mài–đánh bóng
– Chỉ vệ sinh: ố nước, dấu tay, mờ nhẹ do dầu.
– Cần mài/đánh bóng: xước nhìn thấy bằng móng tay, vệt mài xoáy, vết hàn đã tẩy nhiệt, “vỏ cam”.
Dụng cụ và vật tư
– Nhám khô/ướt: P600, 800, 1200, 1500, 2000 (Al₂O₃/silicon carbide).
– Máy mài tốc độ biến thiên với đế đỡ phẳng; pad mút/da cừu.
– Bánh giẻ/bánh sisal–cotton; hợp chất đánh bóng:
– Cắt mạnh: hợp chất Cr₂O₃ (màu xanh) hoặc Al₂O₃ “cutting”.
– Hoàn thiện: hợp chất trắng “finishing”.
– Dung dịch làm mát, IPA, khăn microfiber, băng che mép, thước thẳng kiểm tra độ phẳng.
Trình tự khôi phục
1) Làm sạch và khử dầu hoàn toàn; che mép, tay nắm, khu vực không xử lý.
2) Xác định độ sâu xước:
– Xước nông: khởi động P800.
– Xước sâu: P400–600 trước, chỉ cắt vừa đủ xóa vết.
3) Mài phẳng theo quỹ đạo thẳng, chồng lẫn 30–50%, thay nước rửa bột mài liên tục. Tiến dần: P800 → P1200 → P1500 → P2000.
4) Đánh bóng:
– Bước cắt: bánh sisal–cotton + hợp chất cắt, tốc độ 1.800–2.800 rpm, áp lực nhẹ–trung bình.
– Bước hoàn thiện: bánh bông mềm + hợp chất trắng đến khi đạt độ soi gương đồng đều.
5) Tẩy cặn hợp chất bằng IPA, rửa nước DI, lau khô.
6) Passivation: dung dịch citric 4–10% (theo ASTM A967) tiếp xúc đủ thời gian nhà sản xuất khuyến nghị; xả DI, sấy khô.
7) Bảo vệ: phủ sáp vi tinh thể hoặc sealant nano SiO₂ (tùy điều kiện sử dụng).
Lưu ý kỹ thuật:
– Kiểm soát phẳng: luôn dùng đế cứng ở các pass nhám để tránh “gợn sóng”.
– Không tạo nhiệt vùng cục bộ; nếu ấm tay, dừng làm mát.
– Mục tiêu tham khảo: Ra ~≤0,05 μm; độ bóng 60° có thể >90 GU (tham khảo theo thiết bị đo).
Phục hồi Inox xước/hairline (No.4/HL)
Nguyên tắc vàng: luôn theo hướng vân
– Xác định chiều vân hiện hữu. Tuyệt đối không xoay vòng/cắt chéo.
Dụng cụ và chuỗi hạt nhám
– Máy chà tuyến tính/băng, pad linear.
– Nhám 120/150 → 180 → 240 → 320 (tùy độ thô vân gốc).
– Tấm non-woven (Scotch-Brite) Medium → Very Fine để “làm mềm” vân.
– Nẹp dẫn hướng để giữ đường vân thẳng trên mảng lớn.
Quy trình
1) Vệ sinh và khử dầu.
2) Đánh loại bỏ khuyết tật bằng hạt nhám thấp nhất đủ xóa xước.
3) Tạo lại vân: tăng dần tới 240/320 cho No.4 phổ thông; mỗi cấp đi đủ số pass để xóa toàn bộ vết cấp trước.
4) Kết thúc bằng non-woven Very Fine để đồng đều ánh mờ.
5) Rửa sạch bụi mài, lau khô; passivation nhẹ (citric) nếu làm ngoài trời/ven biển.
Mẹo đồng đều màu:
– Làm trọn tấm/ô panel thay vì vá đốm nhỏ để tránh “ô kính”.
– Đánh lấn mép 5–10 cm để hòa trộn vùng cũ–mới.
Phục hồi Inox mờ/satin (2B/2D, non-woven)
– Trường hợp nhẹ: chỉ cần tẩy dầu, tẩy cặn khoáng bằng citric/giấm, rửa DI.
– Nếu có xước lông mèo: dùng non-woven Fine/Very Fine theo chuyển động thẳng một chiều hoặc quỹ đạo rộng, áp lực rất nhẹ, sau đó làm đều toàn tấm.
– Tránh nhám quá thô (≤P240) vì sẽ tạo vân rõ, làm mất hiệu ứng satin gốc.
Xử lý vết hàn, ố vàng và “rỉ trà”
– Vệt nhiệt (heat tint) sau hàn:
– Cơ học: mài tinh + non-woven, sau đó passivation.
– Hóa học: pickling paste (thường HNO₃ + HF) bóc oxide nặng. Chỉ thợ được huấn luyện sử dụng, tuân thủ SDS, trung hòa và xả rửa theo quy định.
– Rỉ trà do Cl- và bụi sắt: tẩy bằng oxalic/phosphoric; sau đó passivation citric hoặc nitric theo ASTM A967; cải thiện lịch rửa nước ngọt ở công trình ven biển.
– Electropolishing (nếu có điều kiện xưởng): cho bề mặt bóng hơn, sạch, tăng khả năng chống ăn mòn (ASTM B912).
Thi công tại công trình vs tại xưởng
– Công trình: ưu tiên giải pháp ít bụi, ít tiếng ồn, tấm che bụi, hút bụi HEPA. Giới hạn nhiệt, nguồn điện ổn định.
– Xưởng: kiểm soát phẳng, bụi và tuần tự hạt nhám tốt hơn; có thể đạt gương cao, electropolish, đo kiểm Ra chính xác.
Dụng cụ, vật tư khuyến nghị
– Nhám khô/ướt P400–P2000; non-woven Medium/Fine/Very Fine.
– Máy chà tuyến tính, chà quỹ đạo 2,5–5 mm; bánh sisal–cotton, bánh bông.
– Hợp chất đánh bóng Al₂O₃/Cr₂O₃ cho Inox.
– Hóa chất: xà phòng pH trung tính; IPA; citric 5–10%; oxalic/phosphoric; gel passivation đạt ASTM A967; tuyệt đối không dùng Javen.
– Dụng cụ đo: glossmeter 60°, máy đo độ nhám (profilometer), thước thẳng, đèn rọi 5.000–6.500 K.
Kiểm tra chất lượng và nghiệm thu
– Quan sát ánh xiên 30–45°, kiểm tra đồng đều vân và phản xạ.
– Đo Ra theo yêu cầu hoàn thiện; đo độ bóng với góc chuẩn 60°.
– Kiểm tra đồng nhất màu sắc giữa các panel; thử nước: phun sương và quan sát vệt bám.
– Biên bản hóa chất đã dùng, thời gian tiếp xúc, quy trình xả rửa.
Khắc phục nhanh theo lỗi thường gặp
– Vệt nước trắng: lau lại với citric 5% trong 5 phút, xả DI, lau khô.
– Dấu tay dầu: IPA, sau đó xà phòng trung tính.
– Vết keo/nhựa: dung môi d-limonene hoặc khoáng; rửa lại xà phòng.
– Chấm nâu li ti: oxalic nhẹ + pad nylon, xả kỹ và passivation.
– Vết xoáy do máy: quay lại cấp nhám trước đó, dùng đế phẳng và đường thẳng ổn định.
Chi phí và năng suất tham khảo
– Gương: 0,8–1,5 m²/giờ (phụ thuộc độ xước, phải đánh nhiều cấp).
– Xước: 2–4 m²/giờ với máy tuyến tính và chuỗi 180→240→320.
– Mờ/satin: 3–5 m²/giờ nếu chủ yếu vệ sinh và đồng đều hóa bằng non-woven.
Lưu ý: điều kiện thực tế, tay nghề và yêu cầu nghiệm thu sẽ làm thay đổi đáng kể.
Gợi ý phòng ngừa sau phục hồi
– Rửa định kỳ và lau khô, nhất là ven biển.
– Bịt kín khe hở đọng muối/nước (crevice).
– Tránh tiếp xúc trực tiếp với muối, axit clohydric, chất tẩy bồn vệ sinh.
– Phủ sáp/ceramic mỏng 6–12 tháng/lần cho khu vực khắc nghiệt.
Tài liệu tham khảo
– ASTM A967/A967M – Standard Specification for Chemical Passivation Treatments for Stainless Steel Parts.
– ASTM A380 – Cleaning, Descaling, and Passivation of Stainless Steel Parts.
– ASTM B912 – Passivation of Stainless Steels Using Electropolishing.
– EN 10088-2 – Stainless steels – Technical delivery conditions; định nghĩa hoàn thiện bề mặt (2B, 2D, BA, No.4, No.8).
– Nickel Institute & ISSF: Care and Cleaning of Stainless Steel.
– ASSDA Technical Bulletin: Preventing Tea Staining on Stainless Steel.
– Outokumpu: Practical Guidelines for the Fabrication of Stainless Steel.
Kết luận
Bảo dưỡng đúng và phục hồi chuẩn kỹ thuật giúp bề mặt Inox gương, xước, mờ duy trì thẩm mỹ và chống ăn mòn lâu dài. Hãy tuân thủ nguyên tắc hóa chất an toàn, chuỗi nhám–đánh bóng phù hợp từng hoàn thiện, rửa–passivation kỹ và thiết lập lịch bảo trì theo môi trường. Với công trình yêu cầu cao, nên chuẩn hóa kiểm tra Ra/độ bóng và lưu hồ sơ quy trình để đảm bảo nghiệm thu ổn định.
Cần tư vấn quy trình phù hợp vật liệu và môi trường thực tế? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được kỹ sư của chúng tôi hỗ trợ và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com