Bảo quản Inox tấm và cuộn tại công trường: tránh trầy xước, hư hỏng

Inox tấm và cuộn có bề mặt hoàn thiện (2B, BA, No.4…) rất nhạy trầy xước, lõm mép và ố màu nếu bảo quản sai cách tại công trường. Bài viết này cung cấp hướng dẫn thực tế, có thể áp dụng ngay để bảo vệ vật liệu, giảm hao hụt và chi phí sửa lỗi. Chủ đề là một nhánh quan trọng trong tổng quan sản phẩm inox (tấm, cuộn, ống, hộp, thanh) vì bề mặt quyết định tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn sau lắp đặt.

Những rủi ro thường gặp với inox tấm/cuộn tại công trường

Trầy xước, móp mép và in hằn bề mặt

– Kéo lê trên nền bê tông/đất, xếp chồng không lót, va đập mép tấm/cuộn.
– Dùng dây xích, cáp thép trần, càng xe nâng không bọc gây cấn và vết hằn.
– Bụi cát, mạt sắt kẹt giữa các lớp làm xước khi di chuyển.

Ăn mòn bề mặt, “tea staining” và ố màu

– Đọng nước, độ ẩm cao kéo dài; hơi muối ở khu vực ven biển.
– Nhiễm bẩn sắt từ tia lửa mài/cắt thép carbon bám lên inox.
– Hóa chất chứa clo/axit bắn dính (vữa xi măng tươi, nước rửa sàn chứa clo).

Biến dạng cơ học

– Cuộn bị “telescoping”, lật/cuộn lan khi chèn chống không đúng.
– Tấm võng, cong khi kê đỡ không phẳng, khoảng cách gối đỡ quá xa.

Nguyên tắc vàng để bảo quản inox tại công trường

– Khô ráo, sạch bụi; có mái che, thông thoáng; tránh đọng nước và nắng gắt.
– Không trộn lẫn hoặc tiếp xúc trực tiếp với thép đen/carbon; dùng dụng cụ dành riêng cho inox.
– Luôn kê nâng khỏi nền ≥100 mm bằng gỗ nhựa/nhựa kỹ thuật; không đặt trực tiếp xuống đất.
– Giữ nguyên bao gói nhà máy; nếu mở phải tái bọc kín bằng vật liệu chống ẩm.
– Không kéo lê; luôn nâng bằng dụng cụ có bọc mềm (nylon/polyurethane).
– Giữ lớp film bảo vệ đến sát thời điểm gia công/lắp đặt; tránh chiếu nắng trực tiếp kéo dài để ngừa in keo.

Thiết lập bãi tập kết inox chuẩn tại công trường

Vị trí và nền

– Chọn khu khô, cao, thoát nước tốt; tạo độ dốc nền >2% để tránh đọng nước.
– Trải tấm lót nhựa HDPE hoặc ván gỗ, sau đó kê dầm gỗ nhựa làm gối đỡ.

Giá/kệ, chèn đệm và phân làn di chuyển

– Dùng pallet gỗ chất lượng, giá chữ A (cho tấm đứng) hoặc kệ phẳng (cho tấm nằm), có đệm cao su ở điểm tỳ.
– Với cuộn: lót đệm gỗ nhựa, chèn nêm 2 bên mép; không để cuộn lăn.
– Cắm biển “Khu inox – cấm mài/cắt thép đen”, phân luồng xe nâng riêng.

Quy trình tiếp nhận và đóng gói lại khi cần

Kiểm tra khi nhận

– Kiểm ngoại quan: bao bì rách ướt, vết móp, vết rỉ nâu bất thường, mép cuộn sứt.
– Dùng ẩm kế và thẻ chỉ thị ẩm (nếu có) trong kiện; ghi nhận hình ảnh, lập biên bản.

Tái bọc và vật liệu đóng gói

– Nếu bao gói rách/ẩm: lau khô, hong thoáng, thay giấy kraft tráng PE/giấy VCI, thêm gói hút ẩm, bọc PE nhiều lớp và che bạt thoáng khí.
– Dán nhãn rõ ràng: mác thép (304/316L/201…), chiều dày, bề mặt, số lô; áp dụng nhập trước-xuất trước (FIFO).

Bảo quản Inox tấm (sheet/plate)

Lưu kho và xếp chồng

– Lưu nằm phẳng trên pallet/gối đỡ song song, khoảng cách gối đều để tránh võng.
– Giữa các tấm có giấy liên lớp sạch/film; không để hạt cát/mạt sắt lọt vào.
– Không xếp cao quá 1,2 m cho một “pack”; tách riêng theo chiều dày và loại bề mặt (BA, No.4…).
– Với No.4/HL: luôn đặt cùng hướng vân để hạn chế xước chéo khi thao tác.

Nâng hạ an toàn

– Xe nâng: bọc càng bằng cao su/PU; chiều rộng càng che phủ phần lớn bề rộng tấm; không chọc mũi càng vào pack.
– Cẩu: dùng đai vải Polyester/Nylon và thanh giằng (spreader bar); góc đai so với phương ngang ≥60° (tương đương ≤30° so với phương đứng). Luôn dùng tấm bảo vệ góc.
– Dùng cốc hút chân không có đệm mềm cho tấm hoàn thiện cao; tuyệt đối không kéo lê.

Trong quá trình gia công/lắp

– Giữ film đến trước gia công; tránh cắt laser qua film nếu nhà sản xuất không cho phép.
– Sau gia công: rửa bằng nước sạch, chất tẩy pH trung tính; lau khô ngay.

Bảo quản Inox cuộn (coil)

Tư thế lưu kho và chèn chống

– Lưu kho “eye to the sky” (mắt cuộn hướng lên) để giảm hư hại cạnh; che mái, tránh nước rơi trực tiếp.
– Chèn nêm hai bên bằng gỗ nhựa/PU; đặt trên đế phẳng có đệm. Không xếp chồng coil; nếu bất khả kháng, tối đa 2 lớp với khung kệ thiết kế chuyên dụng và tải trọng cho phép.

Nâng hạ cuộn

– Ưu tiên C-hook/coil grab có lót mềm; không dùng xích/khóa kim loại trần tiếp xúc trực tiếp.
– Dùng trục mandrel/ống lót khi cần cẩu xuyên tâm; tránh tác động lên mép cuộn.
– Kiểm tra tải trọng và biểu đồ góc nâng theo hướng dẫn thiết bị; di chuyển êm, không giật.

Xả băng/cắt cuộn

– Con lăn tiếp xúc bọc cao su/PU sạch; che chắn mép để tránh va đập.
– Thu gom mạt cắt ngay; không để mạt thép carbon lẫn vào khu xả cuộn inox.

Kiểm soát ẩm và ăn mòn trong khí hậu Việt Nam

Mái che, thông thoáng và hút ẩm

– Lưu dưới mái che, thông gió chéo; mục tiêu độ ẩm tương đối <60% với lưu kho dài ngày. - Dùng bạt che có khe thoáng; tránh “đóng kín” khi vật liệu còn ẩm. - Bổ sung gói hút ẩm và thẻ chỉ thị ẩm trong kiện đã mở.

Vệ sinh định kỳ và lưu ý ven biển

– Khu vực Hà Nội: bụi công trình/vữa – lau rửa nước sạch định kỳ.
– Ven biển (Hải Phòng/Đà Nẵng…): phun rửa nước ngọt thường xuyên để giảm muối bám, đặc biệt với 304; cân nhắc dùng 316/duplex cho cấu kiện ngoài trời.

Tránh hóa chất gây hại

– Tránh tiếp xúc với chất tẩy clo, axit HCl; nếu bắn dính phải rửa nước sạch ngay rồi lau khô.

Ngăn ngừa nhiễm bẩn sắt và tia lửa mài

– Thiết lập “vùng inox”: cấm mài/cắt thép đen trong bán kính tối thiểu 10–15 m hoặc phải che chắn kín.
– Dụng cụ riêng cho inox: chổi/bàn chải inox, giấy nhám dành riêng; không dùng búi chà thép.
– Mang găng sạch, quần áo không dính mạt sắt khi thao tác bề mặt hoàn thiện cao.

Xử lý sự cố, làm sạch và phục hồi bề mặt

Trầy xước nhẹ

– Với No.4/HL: đánh theo hướng vân bằng pad phù hợp độ hạt (ví dụ #240–#320), thử trên mẫu trước.
– BA/2B: chỉ lau rửa; đánh bóng sai kỹ thuật dễ làm loang bóng.

Nhiễm sắt, ố vàng, tea staining

– Tẩy gỉ/passivation theo ASTM A380/A967: dùng gel/citric hoặc nitric do nhà cung cấp uy tín; tuân thủ an toàn hóa chất; rửa sạch, lau khô.
– Lau bằng nước sạch và chất tẩy pH trung tính; không dùng hóa chất chứa clo.

Vết keo film/bám bẩn

– Dùng isopropyl alcohol hoặc dung môi chuyên dụng cho phim PVC/PE; thử tại góc khuất trước khi làm toàn bộ.

Danh mục kiểm tra (SOP) cho đội công trường

– Trước khi nhận: chuẩn bị khu tập kết khô, mái che, gối đỡ và biển báo.
– Khi nhận: kiểm bao gói, ẩm mốc, móp mép; chụp ảnh; báo NCC nếu bất thường.
– Lưu kho: kê cao, bọc lại nếu mở; phân loại theo mác/thickness/finish; ghi FIFO.
– Nâng hạ: dùng đai vải/thiết bị lót mềm, bảo vệ góc; cấm kéo lê.
– Trong thi công: tách vùng inox; che khi gần khu mài/cắt; vệ sinh hàng ngày.
– Trước lắp: tháo film, vệ sinh, kiểm bề mặt dưới ánh sáng khuếch tán; khắc phục lỗi nhỏ.
– Bàn giao: biên bản chất lượng kèm ảnh; hướng dẫn vệ sinh bảo trì cho chủ đầu tư.

Lựa chọn mác và hoàn thiện để giảm rủi ro

– Môi trường ẩm/ven biển: ưu tiên 316L hoặc duplex thay cho 304 để giảm tea staining ngoài trời.
– Hoàn thiện bề mặt: No.4 đẹp nhưng dễ xước; 2B/BA ít “tha thứ” với vết xước. Cân nhắc film bảo vệ chất lượng cao cho bề mặt trang trí.
– Hỏi nhà cung cấp về dầu bảo quản tạm (cho một số cuộn cán nguội) và khả năng tương thích với quy trình gia công sau đó.

Câu hỏi thường gặp

– Film bảo vệ để được bao lâu? 3–6 tháng tùy điều kiện; dưới nắng nóng nên tháo sớm để tránh in keo.
– Có nên bôi dầu lên inox? Thông thường không cần cho 2B/BA trong lưu kho ngắn ngày có mái che; theo khuyến cáo nhà sản xuất nếu phải lưu ngoài trời.
– Rửa inox bằng nước biển có sao không? Không. Nếu tiếp xúc nước mặn, cần rửa nước ngọt và lau khô sớm nhất có thể.

Nguồn tham khảo

– International Stainless Steel Forum (ISSF) – Stainless Steel: Fabrication and Handling Guidelines. https://www.worldstainless.org
– ASSDA Technical Bulletin – Preventing Tea Staining on Stainless Steel (Australian Stainless Steel Development Association). https://www.assda.asn.au
– Outokumpu – Care and Handling of Stainless Steel. https://www.outokumpu.com
– ASTM A380/A967 – Cleaning, Descaling and Passivation of Stainless Steel Parts. https://www.astm.org

Kết luận

Bảo quản inox tấm/cuộn tại công trường hiệu quả xoay quanh 5 điểm: khu tập kết khô thoáng và kê cao; giữ nguyên/tái bọc bao gói chống ẩm; nâng hạ bằng dụng cụ bọc mềm, cấm kéo lê; tách biệt khỏi nguồn nhiễm sắt và hóa chất; vệ sinh – kiểm tra định kỳ và xử lý sớm sự cố. Tuân thủ các bước trên giúp bạn bảo toàn bề mặt, giảm thất thoát và tránh chậm tiến độ do sửa lỗi.

Cần bảng SOP chi tiết theo điều kiện công trường của bạn tại Hà Nội hoặc miền biển? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com