Bulong, ốc vít, ecu Inox: Cách chọn mác thép theo môi trường
Nội dung chính
- Tổng quan nhanh: Bulong, ốc vít, ecu Inox gồm những gì?
- Phân loại theo mác thép và tính năng kháng ăn mòn
- Phân loại theo tiêu chuẩn hình dạng, lắp ghép
- Cách chọn theo môi trường sử dụng (khuyến nghị thực tế)
- Quy trình chọn nhanh 5 bước
- Kỹ thuật lắp đặt: mô-men siết, chống kẹt ren, hoàn thiện
- Lỗi thường gặp và cách tránh
- Gợi ý chọn nhanh theo môi trường (tóm tắt)
- Bạn nên mua loại nào tại Việt Nam?
- Nguồn tham khảo chính
- Kết luận
Phụ kiện Inox là mắt xích quyết định độ bền mối ghép trong xây dựng và nội thất. Trong đó, bulong, ốc vít, ecu (đai ốc) Inox có vô số mác thép và tiêu chuẩn, mỗi loại phù hợp một môi trường khác nhau. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chọn nhanh – chính xác theo điều kiện làm việc thực tế tại Việt Nam.
Tổng quan nhanh: Bulong, ốc vít, ecu Inox gồm những gì?
– Bulong (bu lông): Thân trụ có ren, siết cùng đai ốc. Phổ biến: lục giác ngoài (ISO 4014/4017 ~ DIN 931/933), lục giác chìm (ISO 4762 ~ DIN 912), đầu côn chìm (ISO 10642 ~ DIN 7991), nở (anchor) Inox dùng bê tông.
– Ốc vít (vít): Tự siết vào ren sẵn hoặc tự tạo ren (self-tapping), nhiều kiểu đầu: bake, dẹp, lục giác, Torx; dùng tôn, gỗ, nhựa, inox mỏng.
– Ecu (đai ốc): Lục giác (ISO 4032 ~ DIN 934), chống tuột DIN 985 (nyloc), bích (flange) răng cưa, chụp (acorn) cho thẩm mỹ và vệ sinh.
– Hệ ren: Chủ yếu hệ mét ISO, dung sai 6g/6H (ISO 965-1). Ren thô tiêu chuẩn ưu tiên cho công trình.
Đặc trưng cơ tính Inox theo ISO 3506-1/-2 (ký hiệu thường gặp):
– A2-50/70/80 ≈ nhóm 304; A4-70/80 ≈ nhóm 316; A1/A3/A5 là các biến thể austenitic khác; C1/C3/C4 là martensitic (ví dụ 410) [ISO 3506].
– Ví dụ: A2-70 có giới hạn bền tối thiểu 700 MPa, giới hạn chảy (proof) ~450 MPa.
Phân loại theo mác thép và tính năng kháng ăn mòn
– Inox 201 (Cr-Mn-Ni thấp): Giá tốt, chống gỉ kém hơn 304; dễ ố nâu ngoài trời/ven biển hoặc gần nguồn Cl-. Phù hợp nội thất khô, ít ẩm.
– Inox 304/304L (EN 1.4301/1.4307) – nhóm A2: Cân bằng giữa giá và độ bền; dùng rộng rãi ngoài trời đô thị, công nghiệp nhẹ, nội thất, thực phẩm (yêu cầu vệ sinh vừa).
– Inox 316/316L (EN 1.4401/1.4404) – nhóm A4: Có Mo (~2–2.5%), kháng pitting do Cl- vượt trội; phù hợp ven biển, hồ bơi, xử lý nước, hóa chất nhẹ.
– Inox 321 (1.4541) ổn định Ti: Chịu nhiệt cao hơn 304, dùng “hot end” tới ~800–870°C (gián đoạn).
– Inox 410/420 – nhóm C: Tôi ram được, cứng cao, kháng gỉ thấp; hợp dụng cụ, khuôn, nơi khô ráo.
– Inox 430 (1.4016) ferritic: Kháng gỉ thấp hơn 304; dùng nội thất khô, trang trí.
– Duplex 2205 (1.4462) và cao cấp 904L: Kháng Cl- rất cao, cho ven biển khắc nghiệt, hoá chất mạnh.
Lưu ý từ thực tế thị trường:
– “Test nam châm” không đáng tin để phân biệt 201/304/316; austenitic có thể hơi nhiễm từ sau gia công nguội. Hãy yêu cầu CO-CQ, kiểm định PMI khi dự án yêu cầu.
Nguồn: ISO 3506-1/-2; Nickel Institute; ASSDA; BSSA.
Phân loại theo tiêu chuẩn hình dạng, lắp ghép
– Bulong:
– ISO 4017 (ren suốt, lục giác ngoài), ISO 4014 (ren lửng), ISO 4762 (lục giác chìm), ISO 10642 (đầu côn chìm), bulong nở Inox cho bê tông (ETA).
– Đai ốc:
– ISO 4032 (đai ốc lục giác), DIN 985 (nyloc), DIN 6923 (đai ốc bích), đai ốc chụp cho bề mặt lộ thiên, vệ sinh.
– Vòng đệm: DIN 125 (phẳng), DIN 127 (vênh), răng cưa, cách điện (nylon, PTFE) giảm ăn mòn điện hóa.
– Khóa ren/chống lỏng: Nyloc, long răng cưa, keo khóa ren (tùy nhiệt độ), êcu hai đai, đệm lò xo – chọn theo rung động, nhiệt.
Cách chọn theo môi trường sử dụng (khuyến nghị thực tế)
1) Nội thất khô, trong nhà (văn phòng, nội thất gỗ/nhôm)
– Ưu tiên: A2-70 (304) cho độ bền lâu.
– Tiết kiệm: 201 dùng được nếu độ ẩm thấp, không gần bếp/hoá chất tẩy rửa.
– Thẩm mỹ/hygiene: Đai ốc chụp, bề mặt đánh bóng hoặc điện hoá (ASTM A967 passivation, electropolishing).
2) Ngoài trời đô thị/nông thôn (mưa nắng, SO2 thấp)
– Chọn A2-70/A2-80 (304/304L). Tránh 201 vì dễ ố nâu sau 6–18 tháng.
– Dùng long đen Inox + đệm ni-lông dưới chân đế thép đen để giảm ăn mòn điện hoá.
3) Ven biển, hải đảo, công trình gần biển (<5 km bờ biển)
– Tối thiểu: A4-70/A4-80 (316/316L).
– Khu vực phun sóng, cầu cảng, tàu thuyền: Cân nhắc Duplex 2205 hoặc 904L cho pitting/crevice.
– Thi công: Tránh khe hở đọng muối; vệ sinh định kỳ để loại bỏ chloride.
4) Hồ bơi, spa, nhà kính ẩm, nhà xưởng có sương muối/Cl-
– A4-70/80 (316L) kèm thiết kế hạn chế khe hở.
– Với bể nước biển, xông hơi ấm, khu indoor pool kín: cân nhắc Duplex 2205; A2/304 dễ nứt SCC trong khí ẩm chứa Cl-.
– Không dùng nyloc gần 100°C; thay bằng êcu kim loại chống lỏng.
5) Thực phẩm, dược, thiết bị bếp công nghiệp
– A2 hoặc A4 tùy môi trường rửa tẩy; A4 cho nước muối, nước tương.
– Ưu tiên bề mặt điện hoá/đánh bóng, đai ốc chụp, đầu tròn, tránh bề mặt bắt cặn, khe lắp.
– Keo khóa ren cấp thực phẩm khi cần.
6) Hóa chất, nước thải, xi mạ, dệt nhuộm
– A4-70/316L là điểm khởi đầu.
– Axit mạnh/kiềm nóng: tham khảo 904L, 316Ti (A5/1.4571), Duplex hoặc hợp kim Ni (Hastelloy) theo SDS dung môi.
– Luôn thử ăn mòn thực địa nếu nồng độ/temperature không chắc chắn.
7) Nhiệt độ cao
– 304/316 dùng tốt tới khoảng 425°C (làm việc liên tục), cao hơn xem xét 321/347 hoặc 310S; kiểm tra tiêu chuẩn ASTM A193 (B8/B8M, B8T) cho bulong chịu nhiệt.
– Trên 120°C: tránh nyloc; dùng êcu kim loại và keo khóa ren chịu nhiệt.
8) Tiếp xúc kim loại khác (ăn mòn điện hoá)
– Inox tiếp xúc thép carbon mạ kẽm, nhôm ngoài trời ẩm có thể gây pin điện hoá.
– Giải pháp: Đệm cách điện (nylon/PTFE), sơn/xi lớp cách, mỡ cách điện; dùng cùng nhóm vật liệu khi có thể.
Quy trình chọn nhanh 5 bước
1) Xác định môi trường: ẩm/khô, khoảng cách biển, Cl- (ppm), hoá chất, nhiệt độ, vệ sinh.
2) Chọn mác – cấp bền:
– Khô/ngoài trời nhẹ: A2-70;
– Ven biển/Cl-: A4-70/80;
– Nhiệt: 321/ASTM A193 nhóm B8 biến thể;
– Va đập/cần cứng bề mặt: cân nhắc 410 (khô).
3) Chọn hình dạng – tiêu chuẩn: ISO 4017/4762/10642; đai ốc ISO 4032/DIN 985; bổ sung đệm phù hợp.
4) Chống lỏng: Nyloc (≤100°C), đai ốc bích răng cưa, êcu đôi, keo khóa ren, long vênh – theo mức rung.
5) Lắp đặt đúng kỹ thuật: mô-men siết, bôi trơn chống kẹt ren, vệ sinh/passivation sau lắp.
Kỹ thuật lắp đặt: mô-men siết, chống kẹt ren, hoàn thiện
– Mô-men siết tham khảo (có bôi trơn anti-seize, K≈0.18–0.20; chỉ dẫn chung, ưu tiên tài liệu nhà sản xuất):
– M8, A2-70: khoảng 18–20 N·m.
– M10, A2-70: khoảng 34–38 N·m.
– Nguyên tắc: T ≈ K × F × d; F ~ 0.7 × proof × As.
– Tránh kẹt ren (galling) – hiện tượng phổ biến với Inox:
– Dùng mỡ chống kẹt chứa MoS2/Ni hoặc êcu sáp bôi sẵn.
– Siết tốc độ chậm, mô-men đều, tránh súng bắn nhanh.
– Dùng êcu/long đen chất lượng, ren cán (rolled thread) thay vì tiện.
– Không trộn ren bẩn/oxy hóa; vệ sinh và passivation (ASTM A967) sau gia công.
– Hoàn thiện bề mặt: Passivation hoặc điện hoá giúp phục hồi lớp thụ động, tăng kháng gỉ đáng kể, đặc biệt sau hàn/cắt.
Lỗi thường gặp và cách tránh
– Dùng 201 ngoài trời/ven biển → ố nâu nhanh: chuyển A2 hoặc A4.
– Trộn Inox với thép đen/mạ kẽm không cách điện → rỗ chân, gỉ đỏ: thêm đệm cách điện/mạ sơn bề mặt.
– Siết quá lực, không bôi trơn → kẹt ren, đứt bulong: áp dụng mô-men chuẩn, anti-seize.
– Dùng nyloc ở nhiệt cao → mất khóa: thay bằng giải pháp kim loại/keo chịu nhiệt.
– Tin “test nam châm” → chọn sai mác: yêu cầu CO-CQ, kiểm tra PMI khi quan trọng.
Gợi ý chọn nhanh theo môi trường (tóm tắt)
– Trong nhà khô: 201 (tiết kiệm) hoặc A2-70 (bền).
– Ngoài trời đô thị: A2-70/A2-80.
– Ven biển/hồ bơi/Cl- cao: A4-70/A4-80; khắc nghiệt: Duplex 2205/904L.
– Thực phẩm/dược: A2 hoặc A4, đầu trơn, đai ốc chụp, bề mặt điện hoá.
– Hóa chất/nhiệt cao: 316L/321/ASTM A193 B8M/B8T theo môi trường cụ thể.
Bạn nên mua loại nào tại Việt Nam?
– Kích cỡ sẵn có: M3–M24 phổ biến; hàng đặc biệt (Duplex, 904L, 321) nên đặt trước.
– Ưu tiên nhà cung cấp có chứng chỉ ISO 3506, CO-CQ, khai báo mác thép EN/ASTM rõ ràng.
– Kiểm tra gia công ren cán, bề mặt không xước sâu, đóng gói khô sạch để tránh bẩn/halide.
Nguồn tham khảo chính
– ISO 3506-1/-2: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
– ASSDA – Australian Stainless Steel Development Association: Stainless steel selection and chlorides (assda.asn.au).
– BSSA – British Stainless Steel Association: Corrosion in swimming pool environments, galling prevention (bssa.org.uk).
– Nickel Institute: Guidelines for stainless steel in coastal/marine environments (nickelinstitute.org).
– Fastenal Engineering & Design Support: Torque values and galling guidance (fastenal.com).
– ASTM A967: Chemical Passivation Treatments for Stainless Steel Parts.
– ASTM A193/A194: Alloy-Steel and Stainless Steel Bolting Materials for High-Temperature Service.
Kết luận
– Chìa khóa chọn bulong, ốc vít, ecu Inox là ghép đúng mác thép với môi trường: A2/304 cho ngoài trời thông thường; A4/316 cho ven biển, hồ bơi và Cl-; 321/ASTM A193 biến thể cho nhiệt; Duplex/904L cho điều kiện cực đoan.
– Thiết kế và thi công đúng chuẩn (mô-men siết, chống kẹt ren, cách điện, passivation) quyết định tuổi thọ mối ghép không kém việc chọn vật liệu.
– Với dự án cụ thể, hãy mô tả môi trường, tải trọng và yêu cầu thẩm mỹ/vệ sinh để nhận tư vấn mác, tiêu chuẩn và giải pháp khóa ren phù hợp.
Cần tư vấn nhanh – chính xác và báo giá tốt nhất cho bulong, ốc vít, ecu Inox tại Hà Nội? Liên hệ Inox Cường Thịnh: Hotline 0343.417.281 – Email inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com.