Cách tính trọng lượng Inox Tấm, Ống tròn và Ống hộp chính xác nhất

Tính trọng lượng inox theo đúng kích thước và mác thép là bước nền tảng để dự toán chi phí, bóc tách khối lượng và lên kế hoạch vận chuyển. Bài viết này tổng hợp công thức, hệ số theo từng dạng sản phẩm phổ biến (tấm, ống tròn, ống hộp) và các ví dụ thực tế, giúp bạn tính nhanh – đúng – nhất quán. Chủ đề này là phần quan trọng trong tổng quan về các sản phẩm inox (tấm, cuộn, ống, hộp, thanh), nhưng bài viết tập trung đi thẳng vào cách tính trọng lượng cho 3 dạng thường dùng nhất.

Nguyên lý chung và khối lượng riêng theo mác inox

– Nguyên lý: Khối lượng (kg) = Thể tích (m3) × Khối lượng riêng ρ (kg/m3).
– Khối lượng riêng tham khảo (sai khác nhỏ tùy thành phần và nhà luyện thép):
– Inox 201: ρ ≈ 7,90 g/cm3 = 7.900 kg/m3
– Inox 304/304L: ρ ≈ 7,93 g/cm3 = 7.930 kg/m3
– Inox 316/316L: ρ ≈ 8,00 g/cm3 = 8.000 kg/m3
– Inox 430: ρ ≈ 7,70 g/cm3 = 7.700 kg/m3
– Mẹo quy đổi nhanh theo mác:
– Tấm (kg/m2/mm): 201 = 7,90; 304 = 7,93; 316 = 8,00; 430 = 7,70.
– Ống tròn (kg/m): hệ số Kround = π × ρ × 10^-6
– 201 = 0,02479; 304 = 0,02490; 316 = 0,02513; 430 = 0,02418.
– Ống hộp (kg/m): hệ số Kbox = 2 × ρ × 10^-6
– 201 = 0,01580; 304 = 0,01586; 316 = 0,01600; 430 = 0,01540.

Công thức chi tiết theo từng dạng sản phẩm

1) Inox tấm (sheet/plate)

– Công thức tổng quát (đơn vị chuẩn):
– Khối lượng (kg) = [t(mm)/1000] × W(m) × L(m) × ρ(kg/m3).
– Khối lượng trên mỗi mét vuông:
– Kg/m2 = ρ × t(mm) / 1000.
– Với inox 304: 1 mm ≈ 7,93 kg/m2; 2 mm ≈ 15,86 kg/m2; 3 mm ≈ 23,79 kg/m2.
– Ví dụ nhanh (Inox 304):
– 1.22 × 2.44 m, dày 2.0 mm: Diện tích = 2,9768 m2; Kg/m2 = 15,86 → Khối lượng ≈ 47,21 kg/tấm.
– Gợi ý tra nhanh (Inox 304, kg/m2):
– 0,5 mm ≈ 3,965; 0,8 mm ≈ 6,344; 1,0 mm ≈ 7,930; 1,2 mm ≈ 9,516
– 1,5 mm ≈ 11,895; 2,0 mm ≈ 15,860; 3,0 mm ≈ 23,790; 5,0 mm ≈ 39,650; 10 mm ≈ 79,300.

2) Inox ống tròn (ống hàn/ống đúc)

– Ký hiệu: OD = đường kính ngoài (mm), t = độ dày (mm), ID = OD – 2t.
– Diện tích tiết diện kim loại (mm2): A = π × (OD × t − t^2).
– Khối lượng trên mét (kg/m):
– Công thức tổng quát: Kg/m = π × ρ × 10^-6 × (OD × t − t^2).
– Với inox 304: Kg/m ≈ 0,02490 × (OD × t − t^2).
– Xấp xỉ thành mỏng (khi t << OD): Kg/m ≈ 0,02490 × OD × t (mác 304). - Ví dụ thực tế (Inox 304): - Ống Φ60,5 × 1,5 mm: Kg/m ≈ 0,02490 × (60,5 × 1,5 − 1,5^2) = 0,02490 × (90,75 − 2,25) = 0,02490 × 88,50 ≈ 2,205 kg/m. - Lưu ý quan trọng: - Luôn dùng OD thực (ví dụ 60,5 mm) và độ dày thực; đừng nhầm với size danh nghĩa (inch) hay “schedule” nếu không quy đổi chính xác. - Ống cơ khí trang trí (ASTM A554) thường mỏng (0,5–2,0 mm), ống kết cấu/áp lực có thể dày hơn đáng kể.

3) Inox ống hộp vuông/chữ nhật (RHS/SHS)

– Ký hiệu: B = bề rộng ngoài (mm), H = bề cao ngoài (mm), t = độ dày (mm).
– Diện tích tiết diện kim loại (mm2):
– A = B × H − (B − 2t) × (H − 2t) = 2t × (B + H − 2t).
– Khối lượng trên mét (kg/m):
– Công thức tổng quát: Kg/m = ρ × 10^-6 × 2t × (B + H − 2t).
– Với inox 304: Kg/m ≈ 0,01586 × t × (B + H − 2t).
– Ví dụ thực tế (Inox 304):
– Hộp 40 × 80 × 1,5 mm: Kg/m ≈ 0,01586 × 1,5 × (40 + 80 − 3)
= 0,01586 × 1,5 × 117 ≈ 2,783 kg/m.
– Hộp vuông 25 × 25 × 1,2 mm: Kg/m ≈ 0,01586 × 1,2 × (25 + 25 − 2,4) ≈ 0,906 kg/m.
– Lưu ý bo góc:
– Công thức trên bỏ qua bán kính bo góc; thực tế ống hộp cán/hàn có bo góc ~1–2 × t. Khối lượng thực tế thường lớn hơn tính toán lý thuyết 1–3% tùy bán kính và tiêu chuẩn hàn/cán. Khi dự toán, nên cộng thêm 2% dự phòng.

Ví dụ tính trọn bộ (áp dụng vào thực tế dự toán)

Giả sử cần báo giá và tính vận chuyển cho:
– 05 tấm Inox 304, 1.22 × 2.44 m, dày 1,5 mm.
– Kg/tấm = 2,9768 × (7,93 × 1,5) = 2,9768 × 11,895 ≈ 35,42 kg → Tổng ≈ 177,1 kg.
– 30 thanh ống tròn 304 Φ60,5 × 1,5 mm, dài 6 m.
– Kg/m ≈ 2,205 → Kg/thanh ≈ 13,23 → Tổng ≈ 396,9 kg.
– 40 thanh ống hộp 304 40 × 80 × 1,5 mm, dài 6 m.
– Kg/m ≈ 2,783 → Kg/thanh ≈ 16,70 → Tổng ≈ 668,0 kg.
– Tổng lô hàng (chưa cộng dự phòng bo góc, dung sai): ≈ 1.242 kg.
– Cộng dự phòng 2% cho bo góc và dung sai: ≈ 1.267 kg (1,27 tấn) để chốt phương án bốc xếp/vận chuyển.

Sai số, dung sai và yếu tố ảnh hưởng khối lượng

– Dung sai độ dày:
– Theo ASTM A240 (tấm) và ASTM A480 (yêu cầu chung) dung sai phụ thuộc chiều rộng và độ dày, có thể ±0,05–±0,30 mm. Độ dày thực lệch sẽ làm khối lượng thay đổi tương ứng.
– Bo góc ống hộp:
– Tăng 1–3% khối lượng so với công thức lý thuyết. Với ống mỏng, tỉ lệ này có thể nhỉnh hơn.
– Màng PVC bảo vệ bề mặt:
– Có thể cộng ~0,06–0,10 kg/m2 mỗi mặt (tùy loại phim). Khi cân cả bó, lớp phim làm khối lượng tăng nhẹ.
– Gia công đột lỗ, soi rãnh, dập gân:
– Tấm đột lỗ: Kg thực ≈ Kg tấm đặc × (1 − độ rỗng%). Ví dụ độ rỗng 30% → nhân 0,70.
– Sai số đo kích thước:
– Luôn kiểm tra OD/khổ rộng/chiều dày bằng dụng cụ đo (thước cặp, panme). Đơn vị phải thống nhất (mm, m).

Quy trình 5 bước tính nhanh và chính xác

1) Xác định mác inox (201/304/316/430) để chọn ρ đúng.
2) Chuẩn hóa đơn vị: OD, B, H, t dùng mm; chiều dài dùng m.
3) Chọn công thức theo dạng: tấm, ống tròn, ống hộp.
4) Áp dụng hệ số nhanh theo mác (Kround, Kbox, kg/m2/mm) để tính.
5) Cộng dự phòng hợp lý (1–3%) cho bo góc và dung sai; kiểm tra chéo bằng cân thực tế khi có thể.

Mẹo thực hành tại xưởng/công trình

– Dự toán nhanh tấm 304 theo khổ 1.22 × 2.44 m:
– Kg/tấm ≈ 2,9768 × 7,93 × t(mm) = 23,58 × t(mm). Ví dụ 2,0 mm → ≈ 47,16 kg.
– Ống tròn 304 thành mỏng:
– Lấy gần đúng Kg/m ≈ 0,02490 × OD × t (quên t^2) để nhẩm, sau đó hiệu chỉnh bằng công thức đầy đủ.
– Lập kế hoạch vận chuyển:
– Quy đổi sang tấn và thể tích để chọn xe. Thêm 2–3% dự phòng cho sai số vật liệu và bao bì.
– Kiểm tra nguồn hàng:
– So sánh khối lượng tính toán với phiếu cân lô hàng; chênh lệch lớn cần kiểm tra lại độ dày thực.

Tài liệu tham khảo

– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip for Pressure Vessels and for General Applications.
– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip.
– ASTM A554 – Standard Specification for Welded Stainless Steel Mechanical Tubing.
– Atlas Steels – Technical Handbook of Stainless Steels: https://www.atlassteels.com.au
– Outokumpu Stainless Steel Handbook: https://www.outokumpu.com/en/stainless-steel/handbook
– AZoM, Stainless Steel 304 – Properties and Applications: https://www.azom.com/article.aspx?ArticleID=965

Kết luận

– Cốt lõi của tính khối lượng inox là thể tích × khối lượng riêng.
– Ghi nhớ hệ số nhanh theo mác giúp bạn tính chính xác trong vài giây:
– Tấm 304: 7,93 kg/m2 cho mỗi 1 mm.
– Ống tròn 304: Kg/m ≈ 0,02490 × (OD × t − t^2).
– Ống hộp 304: Kg/m ≈ 0,01586 × t × (B + H − 2t).
– Luôn cộng 1–3% cho bo góc/dung sai và kiểm tra chéo bằng cân thực tế khi chốt đơn hàng và kế hoạch vận chuyển.

Cần file công thức/Excel và tư vấn chọn mác – độ dày tối ưu cho dự án? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được hỗ trợ và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com