Cẩm nang làm cổng Inox A-Z: Chọn vật tư, mẫu mã, tính chi phí
Nội dung chính
- Vì sao chọn cổng Inox thay vì sắt sơn/nhôm?
- Phân loại cổng Inox phổ biến
- Lựa chọn vật tư: mác thép, ống – độ dày, bề mặt
- Thiết kế kỹ thuật: kích thước, tải gió, độ cứng và an toàn
- Quy trình thi công – kiểm soát chất lượng
- Bảo trì – vệ sinh để cổng luôn “như mới”
- Chi phí: yếu tố ảnh hưởng và khung giá tham khảo Hà Nội
- Checklist chọn nhà cung cấp/đơn vị thi công
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Kết luận
Trong xây dựng dân dụng và kết cấu công trình, cổng inox là hạng mục vừa kỹ thuật vừa thẩm mỹ, chịu tác động thời tiết, ăn mòn và tải gió. Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ để bạn ra quyết định đúng ngay từ thiết kế: chọn mác thép, cấu hình ống – độ dày, bề mặt hoàn thiện, phụ kiện, phương án chế tạo – lắp đặt, bảo trì và đặc biệt là cách tính chi phí, khung giá tham khảo theo điều kiện Hà Nội.
Vì sao chọn cổng Inox thay vì sắt sơn/nhôm?
– Độ bền ăn mòn cao, ít bảo trì hơn sắt sơn tĩnh điện; không bong tróc sơn.
– Cứng vững tốt hơn nhôm cùng độ dày; chịu va đập, ít móp.
– Bề mặt thẩm mỹ (hairline/8K/PVD), đa dạng thiết kế hiện đại.
– Phù hợp không gian ẩm, ven hồ, khu đô thị ô nhiễm; có giải pháp riêng cho vùng biển.
Phân loại cổng Inox phổ biến
– Theo chuyển động:
– Cổng mở quay 1/2/4 cánh (phổ biến nhà phố, biệt thự).
– Cổng trượt ngang (đường dốc/hành lang hẹp).
– Cổng xếp/điện tự động (cơ quan, nhà xưởng).
– Theo cấu tạo bề mặt:
– Khung hộp + nan (thanh dọc/ngang, lam/louver).
– Pano kín (ốp tấm inox, cắt CNC hoa văn).
– Kết hợp kính cường lực/lam gió.
– Theo hoàn thiện:
– Hairline/No.4 mịn; gương 8K; phun bi; PVD màu (vàng, đen, đồng…).
Lựa chọn vật tư: mác thép, ống – độ dày, bề mặt
Mác thép Inox: 201 vs 304 vs 316 – chọn thế nào?
– Inox 201 (Cr-Mn-Ni thấp): Giá thấp, chống ăn mòn vừa phải. Dùng trong nhà/hiên che, môi trường khô, xa biển. Dễ bị ố “tea staining” ngoài trời ẩm bẩn.
– Inox 304 (18Cr-8Ni): Chuẩn cho ngoài trời đô thị. Cân bằng giữa độ bền ăn mòn – giá thành. Khuyến nghị cho đa số công trình dân dụng tại Hà Nội.
– Inox 316 (Mo ~2%): Kháng clorua vượt trội, phù hợp vùng biển/khí hậu muối, khu công nghiệp hóa chất. Giá cao hơn ~25–40% so với 304.
Gợi ý nhanh:
– Trong nhà/hiên che: 201 hoặc 304.
– Ngoài trời đô thị/nội thành Hà Nội: ưu tiên 304.
– Ven biển (<5–10 km bờ biển) hoặc phun sương mặn: 316 + bảo trì nghiêm ngặt.
Lưu ý:
- Nam châm không phải phương pháp xác định mác thép tuyệt đối; 304 vẫn có thể “hơi nhiễm từ” sau cán/uốn. Yêu cầu chứng chỉ mác thép từ nhà cung cấp hoặc test nhanh PMI khi cần thiết.
Kích cỡ ống, độ dày khuyến nghị
– Trụ cổng:
– 80×80×2.0–3.0 mm (thép hộp inox) hoặc trụ bê tông/Thép hình mạ + ốp inox.
– Khung viền cánh:
– 40×80×1.2–1.5 mm (cổng cao >1,8 m) hoặc 40×60×1.2 mm (cổng thấp hơn).
– Khung xương trong:
– 30×60×1.0–1.2 mm, chia lưới 300–450 mm.
– Nan/louver:
– 20×40×0.8–1.0 mm; lam bản 10×50/20×60 (uốn mép).
– Tấm pano:
– 0.8–1.2 mm (304/316), gắn ẩn + xương tăng cứng.
Ống trang trí nên theo ASTM A554 hoặc EN 10296 (dung sai, cơ tính). Tấm/coil theo ASTM A240/EN 10088.
Bề mặt hoàn thiện
– Hairline/No.4: Mờ xước dọc, che vết xước sử dụng tốt; phù hợp ngoại thất.
– 8K Mirror: Gương bóng; đẹp nhưng dễ lộ vết xước/ấn vân tay; cần phủ phim bảo vệ trong gia công.
– Bead Blast/Satin mịn: Giảm chói, hiện đại.
– PVD màu (TiN, TiCN…): Tạo màu vàng/đen/đồng; tăng cứng bề mặt. Dùng nền 304/316, quy trình PVD chuẩn và bảo trì định kỳ.
Vật tư phụ, hàn và xử lý bề mặt
– Hàn: TIG chủ đạo; que/kim loại điền ER308L cho 304, ER316L cho 316; khí Argon 99,99%.
– Xử lý sau hàn: Tẩy mối (pickling) + thụ động (passivation) theo ASTM A380/A967 để phục hồi lớp thụ động Cr2O3, giảm ố trà.
– Ốc vít/phụ kiện: A2-70 (304) cho đô thị; A4-70 (316) cho ven biển. Bản lề bi 304/316; chốt, tay nắm đồng bộ mác thép.
– Gioăng đệm nylon/teflon/UHMW cho điểm tiếp xúc kim loại-kim loại nhằm hạn chế xước và ăn mòn kẽ hở.
– Keo/ron: Tránh silicone chứa clorua; dùng loại trung tính.
Thiết kế kỹ thuật: kích thước, tải gió, độ cứng và an toàn
– Kích thước điển hình nhà phố: phủ bì rộng 2,8–3,6 m; cao 1,6–2,2 m.
– Khe hở:
– Giữa hai cánh: 3–5 mm; đáy cánh – nền: 50–80 mm tránh cạ nền/nước hắt.
– Tải gió và ổn định:
– Tính sơ bộ lực gió F = qz × Cp × A (TCVN 2737 – Tải trọng và tác động). Với cánh kín/pano, Cp cao hơn; cần tăng xương.
– Chiều cao >2 m hoặc bề mặt kín ≥70%: tăng mật độ xương, dùng 40×80 cho khung, bố trí giằng chéo ẩn.
– Trụ và bản lề:
– Trụ độc lập neo móng chắc; bản lề bi 2–3 cụm/cánh tùy khối lượng.
– Khối lượng tham khảo: cổng inox 304 hairline, 0.8–1.2 mm, 14–22 kg/m2 (phụ thuộc mật độ nan/xương). Dựa vào đó chọn bản lề/motor.
– Cơ khí an toàn:
– Chặn hành trình cơ và đệm cao su; tránh kẹt tay tại khe hở; nẹp an toàn cho nhà có trẻ nhỏ.
– Tự động hóa:
– Cổng mở quay: motor tay đòn/âm sàn; cổng trượt: motor bánh răng + ray. Tính mô-men theo trọng lượng cánh và chiều rộng.
Quy trình thi công – kiểm soát chất lượng
1) Khảo sát đo đạc: phủ bì, độ dốc nền, khoảng lật mở/trượt, vị trí điện cấp.
2) Thiết kế bản vẽ: mặt bằng – mặt đứng – chi tiết xương, list vật tư, chi tiết neo.
3) Gia công:
– Cắt – vê – tổ hợp; hàn TIG mối kín; kiểm soát biến dạng.
– Mài – hoàn thiện hairline theo hướng đồng nhất; bảo vệ bề mặt bằng phim.
4) Xử lý hóa học: pickling + passivation theo ASTM A380/A967.
5) Lắp đặt:
– Căn chỉnh bản lề song trục; cài chặn hành trình; test mở 200–300 chu kỳ.
– Trám kín khe hở nước mưa xâm nhập; che đầu ống tránh ứ nước.
6) Nghiệm thu:
– Kiểm độ phẳng/độ rơ; khe hở đồng đều; bề mặt không lộ vết cháy, ố.
– Biên bản vật tư (mác thép, tem cuộn/ống, phụ kiện), bảo hành.
Bảo trì – vệ sinh để cổng luôn “như mới”
– Rửa định kỳ:
– Đô thị trong đất liền: 2–3 tháng/lần.
– Ven biển/khu công nghiệp: hàng tuần – hàng tháng tùy mức muối/bụi.
– Dung dịch: xà phòng trung tính, nước ấm; khăn mềm. Tránh chất tẩy chứa clorua/axit mạnh.
– Xử lý ố trà (tea staining): dung dịch chuyên dụng cho inox hoặc hỗn hợp nhẹ theo hướng dẫn nhà sản xuất; sau đó rửa sạch – lau khô.
– Bảo dưỡng cơ khí: tra mỡ bản lề 6–12 tháng/lần; kiểm tra bulông nở, chặn cửa.
Chi phí: yếu tố ảnh hưởng và khung giá tham khảo Hà Nội
Những yếu tố quyết định giá
– Mác thép (201/304/316) và độ dày ống/tấm.
– Mật độ nan/xương, tỉ lệ bề mặt kín, chiều cao – chiều rộng cổng.
– Hoàn thiện bề mặt (HL/8K/PVD), yêu cầu mài giấu mối cao cấp.
– Hoa văn CNC, kính, phụ kiện khóa – bản lề – tay nắm.
– Tự động hóa (motor, ray, cảm biến), hạ tầng điện.
– Điều kiện hiện trường (vận chuyển, thi công trên cao), bảo hành.
Khung giá tham khảo (Hà Nội, 2026)
Lưu ý: Giá biến động theo thị trường vật liệu và yêu cầu chi tiết; con số dưới đây nhằm lập ngân sách sơ bộ.
– Cổng inox 201 cơ bản (khung 40×60×1.2; nan 20×40×0.8; hairline):
– 1,3 – 1,8 triệu đồng/m2.
– Cổng inox 304 cơ bản (khung 40×80×1.2; nan 20×40×1.0; hairline):
– 2,2 – 3,0 triệu đồng/m2.
– Cổng inox 316 (ngoài trời khắc nghiệt/ven biển):
– 3,5 – 5,0 triệu đồng/m2.
– Cộng thêm tùy chọn:
– PVD màu/8K gương: +15 – 40% tùy diện tích phủ và cấp hoàn thiện.
– Hoa văn CNC/pano kín: +10 – 30%.
– Motor tự động (2 cánh ≤600–800 kg): +12 – 25 triệu/bộ (chưa ray/cảm biến).
– Vận chuyển – lắp đặt nội thành: 300.000 – 1.500.000 đồng.
– Làm trụ – móng/neo mới: 2 – 6 triệu đồng (tùy quy mô/vật liệu).
Ví dụ dự toán nhanh – Bộ cổng 2 cánh 3,2 m × 2,0 m (6,4 m2), inox 304 hairline
Cấu hình:
– Khung viền: 40×80×1.2; xương 30×60×1.0; nan 20×40×1.0; bản lề bi 304; khóa cổng + tay nắm 304.
– Gia công hàn TIG, mài giấu mối, pickling + passivation.
Ước tính chi phí:
– Vật tư inox (ống/tấm/phụ kiện): ~45 – 60% tổng.
– Nhân công gia công – hoàn thiện: ~25 – 35%.
– Lắp đặt – vận chuyển – hao phí: ~10 – 15%.
– Biên độ quản lý – bảo hành: ~5 – 10%.
Tổng giá trị tham khảo:
– 2,2 – 3,0 triệu đồng/m2 × 6,4 m2 = 14,1 – 19,2 triệu đồng/bộ (chưa motor).
– Thêm motor mở 2 cánh tiêu chuẩn: +12 – 20 triệu đồng/bộ.
Gợi ý kỹ thuật:
– Khối lượng bộ cổng: 90 – 140 kg (tùy mật độ nan/xương).
– Chọn bản lề ≥1,5 lần tải tính toán; chặn mở cơ học; bulông nở Inox/galvanized chất lượng.
Checklist chọn nhà cung cấp/đơn vị thi công
– Cam kết mác thép (CO/CQ, chứng từ lô coil/ống; mẫu test/PMI khi cần).
– Bản vẽ shop drawing đầy đủ, list vật tư và tiêu chuẩn áp dụng.
– Năng lực hàn TIG, xử lý pickling – passivation đúng chuẩn.
– Mẫu bề mặt thật (HL/8K/PVD) và mẫu mối hàn đã mài giấu.
– Quy trình QA/QC, bảo hành (bề mặt/khung hàn/phụ kiện/motor).
– Biện pháp thi công – an toàn – bảo vệ hiện trường.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
– Inox 201 có dùng ngoài trời được không?
– Được trong môi trường sạch/khô, nhưng ngoài trời đô thị dễ ố sau thời gian. 304 an toàn hơn; 316 cho ven biển.
– 304 có bị “hút nam châm” là giả?
– Không hẳn. 304 có thể nhiễm từ nhẹ do gia công nguội. Đánh giá bằng chứng chỉ vật liệu hoặc kiểm tra thành phần.
– Làm sao hạn chế ố “tea staining”?
– Chọn 304/316 phù hợp, xử lý passivation sau hàn, thiết kế thoát nước tốt, vệ sinh định kỳ; tránh hóa chất chứa clorua.
– 8K gương có nên làm cổng ngoài trời?
– Đẹp nhưng dễ xước/hiển vân tay. Nếu chọn 8K, cân nhắc dải bảo vệ, vệ sinh thường xuyên hoặc chuyển sang HL/bead blast.
– PVD có bền không?
– Bền hơn sơn thông thường, nhưng vẫn cần nền 304/316 tốt, gia công chuẩn và vệ sinh định kỳ; tránh cạ xát mạnh.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
– ASTM A240 – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip.
– ASTM A554 – Welded Stainless Steel Mechanical Tubing.
– ASTM A380/A967 – Cleaning, Descaling, and Passivation of Stainless Steel Parts.
– EN 10088 – Stainless steels.
– Nickel Institute – Stainless Steel and Corrosion (hướng dẫn lựa chọn mác thép theo môi trường).
– ASSDA (Australian Stainless Steel Development Association) – Technical Bulletin: Tea Staining.
– TCVN 2737 – Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế.
– EN 1991-1-4 (tham khảo quốc tế) – Wind actions.
Kết luận
Để có một bộ cổng inox bền – đẹp – tối ưu chi phí, hãy:
– Chọn đúng mác thép theo môi trường: 304 cho đa số công trình ở Hà Nội, 316 cho vùng biển.
– Thiết kế khung – xương – nan phù hợp chiều cao, bề mặt kín và tải gió; chú trọng bản lề, neo móng.
– Ưu tiên hoàn thiện hairline cho ngoại thất; áp dụng pickling – passivation sau hàn.
– Lập dự toán theo m2 với các hệ số gia công/hoàn thiện/phụ kiện; tham chiếu khung giá nêu trên.
– Bảo trì định kỳ để duy trì thẩm mỹ và tuổi thọ.
Cần tư vấn mác thép, cấu hình ống – độ dày và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh: Hotline 0343.417.281 – Email inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com. Chúng tôi hỗ trợ khảo sát, bản vẽ, mẫu vật tư và báo giá chi tiết trong 24–48 giờ.