Checklist 10 bước kiểm tra chất lượng Inox trước khi nhập kho

Kiểm soát chất lượng trước khi nhập kho là khâu quyết định để tránh rủi ro lẫn mác thép, sai độ dày, bề mặt kém, dẫn tới hỏng sản phẩm hoặc đội chi phí gia công. Bài viết này cung cấp checklist 10 bước chi tiết, áp dụng thực tế cho coil, tấm, ống, thanh Inox theo các chuẩn phổ biến (ASTM/EN/JIS). Đây là một phần quan trọng trong việc phân biệt và kiểm định chất lượng Inox trên thị trường, nhưng đủ độc lập để bạn dùng trực tiếp tại hiện trường.

Nguyên tắc kiểm tra nhanh và những rủi ro thường gặp

– Rủi ro phổ biến: nhầm 201–304–316; độ dày “non”; bề mặt 2B/BA/Hairline không đạt; gỉ điểm/pitting; cơ tính không phù hợp; thiếu truy xuất nhiệt luyện (heat); giao sai tiêu chuẩn (ASTM/EN/JIS).
– Nguyên tắc: kiểm chứng từ trước – xác nhận mác/chuẩn – soi dấu nhận diện – đo đạc – thử nhanh – lập biên bản. Ưu tiên kiểm tra theo rủi ro (risk-based), tăng cường PMI đối với lô giá trị cao hoặc nguồn mới.

Chuẩn bị trước khi nhận hàng

– Tài liệu/chuẩn áp dụng: ASTM A240/A480 (tấm, dải), ASTM A276 (thanh), ASTM A554 (ống trang trí), EN 10088-2/-3, JIS G4304/G4305.
– Dụng cụ:
– Thước cặp 0.01 mm; panme 0–25/25–50 mm; thước thép; thước cuộn; thước thẳng 1–2 m; thước nivo thẳng; thước đo khe (feeler gauge).
– Đồng hồ đo độ dày siêu âm (cho vật liệu phủ film); cân sàn; máy đo độ cứng (Leeb/UCI); nam châm; máy PMI XRF (hoặc thuê dịch vụ).
– Bộ test hóa chất nhanh: CuSO4 cho 304/316; thuốc thử Mo (để phân biệt 304/316). Đồ bảo hộ, khay hứng, dung dịch trung hòa.
– Biểu mẫu QC, tem thẻ, bút sơn, máy ảnh.
– Kế hoạch lấy mẫu: theo ISO 2859-1 (AQL): khuyến nghị AQL 1.0 (lỗi nghiêm trọng), 2.5 (lỗi lớn), 4.0 (lỗi nhỏ). Tăng cường 100% kiểm khi đổi nhà cung cấp hoặc có tiền sử lỗi.

Checklist 10 bước kiểm tra chất lượng Inox trước khi nhập kho

Bước 1. Kiểm tra chứng từ và truy xuất

– Đối chiếu PO/Contract, Packing List, Bill of Lading.
– MTC (Mill Test Certificate) hoặc CO-CQ: phải có mác thép, tiêu chuẩn (ASTM/EN/JIS), heat/lot, thành phần hóa học, cơ tính, kích thước/finish, ngày sản xuất, chữ ký và dấu xưởng.
– Kiểm tra số heat/coil/tag trên sản phẩm trùng với MTC. Thiếu truy xuất = cảnh báo đỏ.

Bước 2. Xác nhận mác thép và tiêu chuẩn áp dụng

– So với đơn hàng: ví dụ SUS304 theo ASTM A240/EN 10088; SUS316; 201; 430…
– Thành phần điển hình (tham khảo ASTM A240/EN 10088):
– 304: Cr 18.0–20.0%, Ni 8.0–10.5%, C ≤0.08%, Mo ≈0.
– 316: Cr 16.0–18.0%, Ni 10.0–14.0%, Mo 2.0–3.0%.
– 201: Cr 16.0–18.0%, Ni ~3.5–5.5% (thường thấp), Mn cao (5.5–7.5%+).
– 430: Cr 16.0–18.0%, Ni gần 0% (ferritic).
– Nếu đơn hàng yêu cầu chuẩn cụ thể (ví dụ ASTM A240 304L), cơ sở chấp nhận phải theo đúng chuẩn đó.

Bước 3. Kiểm tra nhận diện/nhãn và đồng bộ lô

– Trên mép tấm/coil/ống phải có: tên nhà máy, mác thép, chuẩn, độ dày x rộng, bề mặt (2B/BA/No.1/HL/No.4), số heat/lot, ngày.
– So sánh giữa các bó/coil trong cùng lô: nếu lẫn heat hoặc mác khác nhau trong một lô, tách riêng, dán cảnh báo, tạm dừng nhập.

Bước 4. Kiểm tra ngoại quan bề mặt và đóng gói

– Bề mặt: 2B phải đồng đều, không đốm đen, không rolling mark sâu; BA sáng gương, không rạn da cam; HL/No.4 vân đều.
– Khuyết tật cần loại trừ hoặc phân loại: xước sâu, bavia mép, nứt, lớp cán bong (lamination), rỗ/điểm gỉ, vết dầu bẩn, in dấu nước, méo cạnh.
– Lớp phim PE: phủ kín, bám đều, chiều dán đúng; film không ngả vàng hoặc giòn (hàng tồn ẩm).
– Đóng gói: pallet gỗ khô, đai thép/nhựa chắc, giấy VCI/chống ẩm, túi hút ẩm. Coil: kiểm “eye to sky” hay “eye to wall” đúng yêu cầu.
– Khuyến nghị nội bộ: loại trừ khuyết tật nhìn thấy được ở khoảng cách 1 m dưới ánh sáng 600–1000 lux với bề mặt trang trí.

Bước 5. Đo kích thước và dung sai

– Độ dày: đo tối thiểu 5 điểm/ấm hoặc 8 điểm/coil (đầu–giữa–cuối, hai mép–giữa), ghi min–max–avg. Với tấm phủ film, dùng siêu âm, hoặc bóc film tại điểm đo.
– Dung sai độ dày: tham chiếu ASTM A480/A480M hoặc EN 10051 (tùy sản phẩm). Với tấm cán nguội 1–3 mm, dung sai thường ±0.07–0.09 mm (phụ thuộc nhà máy và chiều rộng). Luôn so với MTC/Spec đã thỏa thuận.
– Rộng/dài: thước cuộn sai số thấp; đo đường chéo để kiểm “out-of-square”.
– Độ phẳng/độ sóng: đặt trên bàn phẳng, đo khe hở tối đa bằng feeler gauge. Mục tiêu nội bộ: sóng ≤3 mm/m với 2B CR; tấm HR dày cho phép lớn hơn (tham chiếu bảng phẳng của ASTM A480).
– Mép: kiểm burr/slag; yêu cầu mép cắt (slit/shear/mill edge) đúng đơn hàng.
– Ống/thanh: đo đường kính ngoài, độ dày thành, độ thẳng (bow ≤1 mm/m là mục tiêu nội bộ), ovality theo tiêu chuẩn sản phẩm (ASTM A554 với ống trang trí).

Bước 6. Thử từ tính nhanh và PMI XRF

– Nam châm: 430 hút mạnh (ferritic), 201 hút nhẹ–trung bình tùy biến cứng; 304/316 có thể hơi hút tại vùng cán nguội/định hình. Không dùng nam châm làm kết luận mác thép.
– PMI XRF: đọc Ni/Cr/Mo/Mn để phân biệt 201–304–316–430. Ngưỡng thực tế:
– 304: Ni khoảng 8–10%, Cr 18–20%.
– 316: Ni ≥10%, Cr 16–18%, Mo 2–3% (Mo là chìa khóa).
– 201: Ni thấp (thường 1.5–4.5% ở hàng giá rẻ), Mn cao.
– 430: Ni ≈0, Cr 16–18%.
– Kiểm ít nhất 3 vị trí/đơn vị, tăng lên 10+ cho lô rủi ro cao. Lưu ảnh màn hình máy PMI kèm số heat.

Bước 7. Kiểm tra hóa học nhanh bằng thuốc thử (nếu không có PMI)

– Test CuSO4 phân biệt 304/316 so với thép carbon: bề mặt Inox đã tẩy dầu sẽ không bị mạ đồng nếu là 304/316; thép carbon sẽ mạ đồng ngay. Không phân biệt 304–316.
– Test Mo (thuốc thử thiocyanate hoặc kit thương mại): 316 chứa Mo sẽ đổi màu đặc trưng, 304 không đổi. Thử ở vùng nhỏ, đã tẩy dầu. Trung hòa và rửa sạch sau thử.
– An toàn: dùng găng, kính, khay hứng; không thử trên bề mặt hoàn thiện trang trí nếu không cần thiết.

Bước 8. Kiểm tra cơ tính/độ cứng điểm

– So sánh với MTC (giới hạn chảy/độ bền kéo/độ giãn). Tham chiếu điển hình (ASTM A240, trạng thái ủ):
– 304/304L: Rp0.2 ≥205 MPa, Rm ≥515 MPa, A50 ≥40%.
– 316/316L: Rp0.2 ≥205 MPa, Rm ≥515 MPa, A50 ≥40%.
– Độ cứng: 304 ủ thường ~HRB 80–92 (≈HB 150–190); 316 tương tự. Nếu đo Leeb/HV cao bất thường, nghi ngờ cán cứng/không ủ – có thể khó gia công, dễ nứt khi uốn.
– Với ống trang trí: kiểm thêm thử uốn/loang mép cắt nếu yêu cầu.

Bước 9. Kiểm tra khối lượng thực tế, số lượng và sai lệch

– Cân từng bó hoặc coil, đối chiếu Packing List.
– So khối lượng lý thuyết:
– Tấm: Kg = t(mm) × w(mm) × L(mm) × ρ(g/cm³) / 1,000,000.
– Coil (kg/m): Kg/m = t(mm) × w(mm) × ρ / 1000.
– ρ tham khảo: 304/316 ≈ 7.93; 201 ≈ 7.9; 430 ≈ 7.7.
– Sai lệch lớn (>2%) cần rà soát lại kích thước/độ dày/độ ẩm bao bì.

Bước 10. Lập biên bản, phân loại, dán thẻ và nhập kho an toàn

– Lập biên bản QC kèm ảnh: nêu rõ đạt/không đạt từng hạng mục, đính kèm MTC, kết quả PMI/đo đạc.
– Phân loại và gắn thẻ: mác thép – độ dày – bề mặt – số heat – ngày nhận – vị trí kho. Tuyệt đối không để lẫn 201/304/316.
– Bảo quản: kho khô thoáng, kê pallet cách sàn ≥10 cm, tránh góc tường ẩm, không để nước mưa/ngưng tụ; không dùng hóa chất chứa chloride gần Inox austenitic. Tránh xếp chồng quá tải gây cong tấm/biến dạng ống.

Tiêu chí chấp nhận – gợi ý thực hành

– Nhất quán truy xuất: 100% lô phải có MTC hợp lệ, trùng heat/marking.
– Thành phần: đạt theo chuẩn đặt hàng (XRF/kit/SGS nếu cần).
– Kích thước: thỏa dung sai đã thỏa thuận (ưu tiên theo ASTM A480/EN 10051 và datasheet nhà máy).
– Bề mặt: không có khuyết tật ảnh hưởng gia công/thẩm mỹ theo cấp bề mặt yêu cầu.
– Cơ tính/độ cứng: nằm trong phạm vi theo chuẩn, phù hợp công nghệ uốn/hàn của bạn.
– Tỷ lệ lỗi theo AQL: không vượt ngưỡng đã định. Lỗi nghiêm trọng (sai mác, sai chuẩn, sai độ dày lớn, không có truy xuất) = từ chối lô.

Cảnh báo đỏ thường gặp trên thị trường Việt Nam

– 201 giả 304: Ni thấp (1–3%), vẫn “không hút” nếu đã ủ kỹ; chỉ PMI/kit Mo mới chắc chắn.
– BA giả 2B đánh bóng: nhìn sáng nhưng độ phản quang không đều, có “da cam”.
– Tấm “non” độ dày: trung bình đạt nhưng mép bị “vát” thiếu dày; bắt buộc đo đa điểm.
– Coil ẩm mốc: film vàng, vệt nước; nguy cơ pitting sau vài tuần trong kho.

Tài liệu tham khảo

– ASTM A240/A240M & ASTM A480/A480M – Tiêu chuẩn cho tấm/dải Inox, yêu cầu chung và dung sai.
– EN 10088-2/-3 – Stainless steels, Chemical composition, mechanical properties cho flat/long products.
– JIS G4304/G4305 – Hot/cold-rolled stainless steel plate/sheet/strip.
– Nickel Institute: Guidelines for identification of stainless steels; The Stainless Steel Selection and Use.
– ISO 2859-1 – Sampling procedures for inspection by attributes.

Kết luận

Tuân thủ đầy đủ 10 bước kiểm tra trên giúp bạn loại trừ rủi ro sai mác, sai dung sai, bề mặt kém và thiếu truy xuất – những lỗi tốn kém nhất với Inox. Trình tự tốt nhất là: kiểm chứng từ – xác nhận mác/chuẩn – đối chiếu marking – soi bề mặt/đóng gói – đo kích thước – PMI/thuốc thử – kiểm cơ tính – kiểm khối lượng – lập biên bản – nhập kho an toàn. Xây dựng ngưỡng chấp nhận theo ASTM/EN và duy trì truy xuất nhiệt/lot là chìa khóa để kho Inox vận hành ổn định, gia công mượt và giảm khiếu nại.

Cần mẫu biểu QC, tư vấn thiết lập ngưỡng dung sai theo ứng dụng hoặc dịch vụ PMI tại chỗ? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com