CO, CQ là gì? Hướng dẫn đọc hiểu và xác thực bộ chứng từ
Nội dung chính
- CO là gì? Vai trò trong giao dịch inox
- CQ là gì? Tài liệu nào mới là “CQ đúng nghĩa” trong ngành inox
- Cách đọc hiểu CO cho sản phẩm inox
- Cách đọc hiểu CQ/MTC cho inox theo EN 10204
- Quy trình 10 bước xác thực bộ CO/CQ cho inox
- Dấu hiệu nhận biết CO/CQ giả hoặc sai phạm thường gặp
- So sánh nhanh: CO và CQ – dùng để làm gì?
- Câu hỏi thường gặp
- Tài liệu tham khảo
- Kết luận & khuyến nghị
Trong mua bán inox, CO và CQ là “bộ đôi” chứng từ quan trọng để chứng minh xuất xứ và chất lượng vật liệu. Đây là mảnh ghép thực thi song song với tiêu chuẩn kỹ thuật như ASTM, JIS trong hệ thống đánh giá chất lượng inox. Bài viết này giải thích rõ CO, CQ là gì; cách đọc đúng; quy trình kiểm tra tính hợp lệ; và những dấu hiệu giả mạo thường gặp để bạn ra quyết định mua hàng tự tin.
CO là gì? Vai trò trong giao dịch inox
CO (Certificate of Origin) là Giấy chứng nhận xuất xứ, do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp, xác nhận hàng hóa có xuất xứ tại một quốc gia/vùng lãnh thổ nhất định. Với inox nhập khẩu, CO quyết định:
– Tính minh bạch nguồn gốc, hỗ trợ truy xuất trách nhiệm của nhà sản xuất.
– Khả năng hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA (ví dụ Form E – ASEAN–Trung Quốc, Form AK – ASEAN–Hàn Quốc, Form D – nội khối ASEAN…).
– Sự phù hợp hồ sơ pháp lý khi thông quan và nghiệm thu dự án.
Một CO hợp lệ thường chứa: số tham chiếu; loại form; cơ quan cấp; người xuất khẩu – người nhập khẩu; mô tả hàng hóa (grade, tiêu chuẩn, kích thước); mã HS; số lượng/khối lượng; số hóa đơn; phương thức vận tải; ngày cấp; chữ ký và dấu.
CQ là gì? Tài liệu nào mới là “CQ đúng nghĩa” trong ngành inox
Tại Việt Nam, “CQ” thường được gọi là Giấy chứng nhận chất lượng. Về thực chất trong ngành thép/inox, tài liệu cốt lõi phải là:
– Mill Test Certificate (MTC) hoặc Material Test Certificate theo EN 10204 loại 3.1 hoặc 3.2.
– 3.1: do bộ phận kiểm định độc lập của nhà sản xuất xác nhận kết quả thử nghiệm lô/heat.
– 3.2: do đại diện kiểm định độc lập (bên thứ ba) và nhà sản xuất đồng xác nhận.
– MTC hiển thị đầy đủ: tên nhà sản xuất (mill), tiêu chuẩn áp dụng (ASTM A240/A276/A312, JIS G4304/G4305/G3459…), số heat, thành phần hóa học, cơ tính, kết quả thử (NDT, hydrotest), kích thước – lô hàng – ngày phát hành – chữ ký.
Lưu ý: “CQ do nhà bán hàng tự in” không có số heat và kết quả thử nghiệm không thay thế được MTC 3.1/3.2.
Cách đọc hiểu CO cho sản phẩm inox
1) Kiểm tra cơ quan cấp và loại form
– Cơ quan cấp phải thuộc danh sách cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu (ví dụ: cơ quan được ủy quyền theo FTA). Tại Việt Nam, CO do hệ thống eCOSys của Bộ Công Thương và/hoặc VCCI cấp.
– Đúng loại form ưu đãi áp dụng cho tuyến thương mại (Form E, AK, D…). Nếu không có ưu đãi, có thể là CO không ưu đãi.
2) Đối chiếu thông tin hàng hóa
– Tên hàng, mác thép (201/304/304L/316/316L/430…), tiêu chuẩn (ASTM/JIS), kích thước – quy cách khớp với hợp đồng, hóa đơn và packing list.
– Mã HS phù hợp nhóm sản phẩm: 72.xx (thép không gỉ dạng tấm/cuộn/thanh), 73.xx (ống, phụ kiện); tham khảo biểu thuế hiện hành để xác định đúng dòng hàng.
3) Kiểm kỹ các trường dữ liệu quan trọng
– Số lượng/khối lượng net/gross khớp B/L, packing list.
– Số hóa đơn thương mại, ngày phát hành và ngày cấp CO hợp lý với lịch vận chuyển.
– Dấu, chữ ký “wet ink” hoặc tem số/QR (nếu CO điện tử). Nhiều CO hiện có mã QR hoặc số tham chiếu để tra cứu trên cổng của cơ quan cấp.
4) Xác minh tính hợp lệ
– Tra cứu số CO trên cổng điện tử của cơ quan cấp hoặc liên hệ trực tiếp để xác nhận.
– Kiểm tra quy tắc xuất xứ ghi trên CO có phù hợp FTA (ví dụ RVC, CTH, WO).
– Với CO ưu đãi, đối chiếu thêm ghi chú/remark về tiêu chí xuất xứ; nếu thiếu, yêu cầu bản chỉnh sửa.
Cách đọc hiểu CQ/MTC cho inox theo EN 10204
1) Các trường bắt buộc trên MTC
– Nhà sản xuất (mill) và địa chỉ nhà máy.
– Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A240 (tấm/cuộn), ASTM A276 (thanh), ASTM A312 (ống hàn/seamless), JIS G4304/G4305/G3459…
– Số heat/lot, số đơn hàng, quy cách sản phẩm (độ dày, khổ, bề mặt 2B/BA/No.1…, mác thép).
– Thành phần hóa học (C, Si, Mn, P, S, Cr, Ni, Mo, N, các nguyên tố vi lượng).
– Cơ tính: giới hạn chảy (YS), bền kéo (UTS), độ giãn dài (%El), độ cứng (HB/HV) khi áp dụng.
– Thử nghiệm bổ sung: kiểm tra bề mặt, siêu âm/eddy current, hydrotest (đặc biệt với ống), độ phẳng/độ dày theo tiêu chuẩn.
– Chữ ký, con dấu, ngày phát hành; phân loại chứng chỉ 3.1 hoặc 3.2.
2) Đối chiếu nhanh thành phần – cơ tính phổ biến
Ví dụ ngưỡng theo ASTM:
– 304 (ASTM A240): C ≤ 0.08%; Cr 18.0–20.0%; Ni 8.0–10.5%; Mn ≤ 2.0%; Si ≤ 1.0%; P ≤ 0.045%; S ≤ 0.030%; N ≤ 0.10%. Cơ tính (tấm): UTS ≥ 515 MPa; YS ≥ 205 MPa; độ giãn dài ≥ 40%.
– 304L: như 304 nhưng C ≤ 0.03%.
– 316L (ASTM A240): C ≤ 0.03%; Cr 16.0–18.0%; Ni 10.0–14.0%; Mo 2.0–3.0%; các tạp chất P, S tương tự; cơ tính điển hình UTS ≥ 485 MPa; YS ≥ 170 MPa; độ giãn dài ≥ 40%.
Ghi chú: tiêu chí có thể thay đổi theo sản phẩm (tấm/thanh/ống) và tiêu chuẩn cụ thể, luôn đối chiếu trực tiếp tiêu chuẩn ghi trên MTC.
3) Liên kết số heat với hàng hóa thực tế
– Số heat phải xuất hiện đồng nhất trên: MTC, nhãn bó/tem cuộn, dấu khắc trên sản phẩm (đặc biệt với ống/thanh), packing list.
– Chụp ảnh nhãn-bó kèm số heat, kích thước, mác và đối chiếu với MTC ngay khi nhận hàng.
Quy trình 10 bước xác thực bộ CO/CQ cho inox
1) Thu thập trọn bộ: Hợp đồng, Hóa đơn, Packing list, B/L/AWB, CO, MTC 3.1/3.2, ảnh nhãn-bó.
2) Kiểm CO: cơ quan cấp, loại form, chữ ký/dấu, mã HS, tiêu chí xuất xứ, ngày tháng.
3) Tra cứu CO trên cổng điện tử hoặc email cơ quan cấp để xác minh số tham chiếu.
4) Kiểm MTC: nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng, số heat, quy cách.
5) Đối chiếu thành phần hóa học – cơ tính với tiêu chuẩn (ASTM/JIS) ghi trên MTC.
6) Kiểm các thử nghiệm bắt buộc theo tiêu chuẩn sản phẩm (ví dụ A312 yêu cầu hydrotest/eddy current cho ống).
7) So khớp số heat trên MTC với nhãn-bó và dấu trên sản phẩm.
8) So khớp số lượng/khối lượng giữa CO, packing list và B/L (sai lệch đáng kể là cảnh báo).
9) Nếu nghi ngờ, liên hệ trực tiếp nhà sản xuất (theo email/website trên MTC), gửi số heat để xác minh.
10) Lưu toàn bộ bằng chứng xác minh (ảnh chụp, email hồi đáp, trang tra cứu) cho hồ sơ kiểm toán và nghiệm thu.
Dấu hiệu nhận biết CO/CQ giả hoặc sai phạm thường gặp
– CO in mờ, không có số tra cứu/QR (trong khi cơ quan cấp đã áp dụng điện tử), lỗi chính tả tên cơ quan.
– Mã HS trên CO không logic với mô tả hàng; mô tả quá chung chung (chỉ ghi “stainless steel” không ghi mác/tiêu chuẩn).
– CO cấp sau ngày tàu chạy quá dài hoặc ghi sai số hóa đơn; thay đổi tay viết.
– “CQ” dạng mẫu chung của người bán, không có số heat, không có thành phần hóa học/cơ tính, không ghi tiêu chuẩn.
– MTC liệt kê giá trị phân tích “đẹp tuyệt đối” (không có số thập phân, trùng nhau giữa nhiều lô), dấu/ chữ ký scan lặp lại.
– Số heat trên MTC không trùng nhãn-bó; hoặc cùng một số heat xuất hiện trên nhiều mác thép khác nhau.
– Nhà sản xuất trên MTC không tồn tại/không có website hoặc email trả lời phủ nhận.
So sánh nhanh: CO và CQ – dùng để làm gì?
– CO: Chứng minh xuất xứ; phục vụ ưu đãi thuế, pháp lý thông quan, truy xuất nguồn gốc. Không chứng minh chất lượng kỹ thuật.
– CQ/MTC: Chứng minh chất lượng theo tiêu chuẩn (ASTM/JIS, EN 10204 3.1/3.2). Không khẳng định được xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế.
– Hai chứng từ bổ trợ lẫn nhau và đều cần thiết trong mua sắm inox cho dự án kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
– Bản scan CO có dùng được? Với ưu đãi thuế, hải quan có quy định riêng từng FTA về bản giấy/bản điện tử; nên tuân theo hướng dẫn của cơ quan hải quan. Để nghiệm thu kỹ thuật nội bộ, có thể dùng bản scan kèm xác minh số tham chiếu.
– Một CO cho nhiều chuyến? Thông thường mỗi lô/hóa đơn tương ứng một CO. Nếu chia hàng nhiều chuyến, cần CO phù hợp từng lô theo thực tế.
– Không có MTC 3.1 thì sao? Yêu cầu nhà cung cấp bổ sung. Nếu chỉ có “CQ nội bộ” không kèm heat và kết quả thử, rủi ro chất lượng cao.
– Làm sao kiểm tra số heat trên hàng? Quan sát tem/nhãn bó cuộn, dấu khắc trên ống/thanh; yêu cầu chụp ảnh rõ số heat ngay tại kho.
Tài liệu tham khảo
– EN 10204:2004 – Metallic products: Types of inspection documents (định nghĩa MTC 3.1/3.2).
– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip.
– ASTM A276 – Stainless Steel Bars and Shapes; ASTM A312 – Seamless, Welded, and Heavily Cold Worked Austenitic Stainless Steel Pipes.
– JIS G4304/G4305/G3459 – Stainless steel standards của Nhật Bản.
– Bộ Công Thương Việt Nam – Hệ thống cấp C/O điện tử eCOSys và hướng dẫn quy tắc xuất xứ theo các FTA.
– WTO – International rules of origin: khung khái niệm về xuất xứ hàng hóa.
Kết luận & khuyến nghị
– CO chứng minh xuất xứ; CQ/MTC chứng minh chất lượng theo tiêu chuẩn.
– Khi thẩm định, luôn yêu cầu MTC 3.1/3.2 từ nhà sản xuất, đối chiếu ASTM/JIS và liên kết số heat với hàng thực tế.
– Xác minh CO qua cơ quan cấp và kiểm tra sự nhất quán với hợp đồng – hóa đơn – packing list – B/L.
– Cảnh giác với “CQ tự in”, CO sai mã HS, MTC không có heat hoặc dữ liệu “đẹp bất thường”.
Cần bộ CO/CQ chuẩn cho inox 201/304/304L/316/316L kèm tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt? Liên hệ Inox Cường Thịnh. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com