Danh sách hóa chất tuyệt đối cấm dùng trên bề mặt inox

Bảo dưỡng, vệ sinh đúng cách quyết định tuổi thọ của mọi sản phẩm inox. Nhiều hư hỏng “không thể cứu” bắt nguồn từ việc dùng sai hóa chất tẩy rửa. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các hóa chất tuyệt đối không được dùng trên bề mặt inox, kèm cơ chế ăn mòn, rủi ro theo từng mác thép (201/304/316/430), dấu hiệu nhận biết trên nhãn sản phẩm và gợi ý chất thay thế an toàn.

Vì sao inox vẫn bị hỏng khi dùng sai hóa chất?

– Inox được bảo vệ bởi lớp thụ động Cr2O3 rất mỏng (vài nm). Lớp này tự tái tạo khi có oxy nhưng dễ bị phá hủy bởi ion halogen (đặc biệt Cl-) và một số axit/kiềm mạnh, nhất là khi nhiệt độ cao, đọng nước hoặc trong khe hở.
– Khi lớp thụ động bị phá, bề mặt xảy ra ăn mòn rỗ, kẽ hở, nứt ăn mòn ứng suất (SCC) hoặc xỉn màu, dẫn đến giảm cơ tính, mất thẩm mỹ và lan rộng không thể “lau sạch”.

Tham khảo: British Stainless Steel Association (BSSA), Nickel Institute, ASSDA.

Các nhóm hóa chất tuyệt đối không dùng trên inox

1) Chất tẩy gốc clo/halogen (đặc biệt: Javen/NaOCl)

– Ví dụ phổ biến: Natri hypochlorite (Javen/thuốc tẩy), Canxi hypochlorite, Chlorine dioxide, “Chlorinated” scouring powder, dung dịch khử trùng hồ bơi.
– Vì sao cấm: Clo tự do/ion Cl- phá hủy lớp thụ động, gây ăn mòn rỗ và SCC, đặc biệt trên 201/304. Ngay cả nồng độ sát khuẩn thấp nếu để đọng, nóng hoặc không tráng kỹ vẫn gây rỗ nhanh.
– Sản phẩm thương mại dễ nhầm: “Nước tẩy rửa nhà vệ sinh chứa chlorine”, “tẩy ố mốc gạch men”, “bột tẩy trắng có clo”.

Lưu ý: Không pha trộn chất tẩy clo với axit (giải phóng khí Cl2 cực độc) và tuyệt đối không ngâm inox trong dung dịch có clo.

2) Axit vô cơ mạnh và/hoặc chứa ion halogen

– Cấm dùng:
– Axit clohydric (HCl, còn gọi axit muriatic/axit làm sạch xi măng, tẩy ố bồn cầu).
– Axit bromhydric (HBr).
– Axit hydrofluoric (HF) – cực kỳ nguy hiểm, phá hủy nhanh inox do hòa tan lớp thụ động Cr2O3.
– Axit sulfuric (H2SO4) đậm đặc/nóng.
– Vì sao cấm: HCl/HBr cung cấp Cl- gây rỗ kẽ/nứt; HF phá lớp thụ động; H2SO4 đậm đặc/nhiệt độ cao thúc đẩy ăn mòn tổng quát và rỗ.

3) Muối kim loại halide/oxyhalide ăn mòn mạnh

– Cấm dùng: Sắt(III) clorua (FeCl3), Đồng(II) clorua (CuCl2), Thionyl chloride, Phosgene surrogates, các dung dịch “etchant” làm mạch in.
– Vì sao cấm: FeCl3/CuCl2 là tác nhân tạo rỗ mạnh; FeCl3 còn là dung dịch chuẩn kiểm tra khả năng chống rỗ (ASTM G48), nghĩa là nó được dùng để cố tình “đục rỗ” inox.

4) “Chất tẩy rửa phòng tắm/xi măng” chứa HCl hoặc hỗn hợp axit mạnh

– Nhãn thường thấy: “Tẩy xi măng – làm sạch gạch”, “Descaler mạnh”, “Brick cleaner”.
– Vì sao cấm: Thường chứa HCl/HF hoặc mix axit mạnh; ở kẽ gạch/thoát nước, dung dịch đọng lại và công phá mối hàn, cạnh mép, bulông inox rất nhanh.

5) Hóa chất pickling/khử xỉ mối hàn dạng HF + HNO3 (dành cho xưởng)

– Vì sao cấm trong vệ sinh thông thường: Dù dùng trong công nghiệp để tẩy gỉ hàn có kiểm soát, hỗn hợp chứa HF/HNO3 cực ăn mòn và nguy hiểm. Chỉ được dùng bởi kỹ thuật viên có quy trình, che chắn và trung hòa, không áp dụng cho bề mặt hoàn thiện tại hiện trường.

6) Kiềm mạnh ở nhiệt độ cao (NaOH/KOH đậm đặc, >60°C)

– Vì sao cẩn trọng: Austenitic (304/316) chịu kiềm nguội tương đối tốt, nhưng kiềm mạnh nóng có thể gây nứt ăn mòn ứng suất. Tránh ngâm lâu/ở nhiệt độ cao; nếu dính phải, tráng nước thật kỹ và trung hòa.

7) Hóa chất, phụ gia có dư lượng Cl- “ẩn”

– Ví dụ: Một số dung dịch khử trùng, chất tẩy mốc, phụ gia thông tắc cống, chất chống bám hàn/flux hàn có clorua, muối amoni clorua.
– Vì sao cấm: Dư lượng Cl- lưu lại trong khe, ren, gốc hàn gây rỗ nhanh, nhất là môi trường ẩm/nóng.

Không phải hóa chất nhưng cũng cấm kèm theo

– Bùi nhùi thép carbon, chổi thép, bột mài có hạt sắt: để lại nhiễm bẩn Fe, sau đó rỉ nâu và tạo pin ăn mòn.
– Miếng cọ tăng ma sát theo hướng ngang vân: làm xước, phá cơ học lớp thụ động.

Rủi ro theo mác inox và điều kiện vận hành

– Inox 201/430 (ít Ni hoặc ferritic): Kém bền clorua hơn 304/316; rất dễ rỗ với chất tẩy có clo hoặc HCl.
– Inox 304: Dễ rỗ/SCC trong môi trường có Cl-, đặc biệt >25°C, đọng nước, kẽ hở.
– Inox 316/316L: Bền Cl- hơn 304 nhờ Mo nhưng không “miễn nhiễm”; vẫn bị rỗ nếu tiếp xúc clo/axit mạnh lâu, nóng hoặc không tráng sạch.
– Các yếu tố làm nặng thêm: nhiệt độ cao, đọng dung dịch, bề mặt nhám, khe hở, ứng suất kéo (mối hàn), muối biển/khí hậu ven biển.

Nhận diện nhanh trên nhãn sản phẩm – tránh từ khóa sau

– Chlorine, hypochlorite, sodium/calcium hypochlorite, dichloroisocyanurate.
– Hydrochloric acid, muriatic acid, brick/tiles cleaner, cement remover.
– Hydrofluoric acid, fluoride, rust remover mạnh (acid).
– Ferric chloride, cupric chloride, PCB etchant.
– Caustic soda/hydroxide (đậm đặc, dùng nóng).
– Flux chứa chloride, “anti-spatter” có halogen.

Nếu có các từ khóa trên, không dùng cho inox. Tìm lựa chọn “chlorine-free”, “acid-free” hoặc sản phẩm chuyên dụng cho stainless steel.

Hậu quả thường gặp khi dùng sai hóa chất

– Ăn mòn rỗ (đốm lỗ kim), nhất là quanh giọt/viền nước.
– Xỉn màu loang lổ, bề mặt “cháy” mốc sau khi tiếp xúc chất tẩy.
– Nứt ăn mòn ứng suất quanh mối hàn/chi tiết chịu tải.
– Rỉ nâu tái diễn do nhiễm bẩn sắt.

Giải pháp thay thế an toàn để vệ sinh inox

– Vệ sinh định kỳ:
– Dung dịch trung tính hoặc kiềm nhẹ (pH ~7–10) không chứa clo.
– Nước ấm + xà phòng rửa bát công nghiệp; khăn mềm theo chiều vân.
– Tráng thật nhiều nước sạch, lau khô ngay để tránh vệt khoáng.
– Tẩy vết bẩn cụ thể:
– Dầu mỡ: dung dịch kiềm nhẹ, isopropyl/ethanol 70% (không chứa clo), rửa lại nước sạch.
– Ố khoáng/cặn vôi: dung dịch axit hữu cơ nhẹ (citric hoặc acetic 5–10%), thời gian ngắn, tráng kỹ.
– Vết trà ố/đốm nhẹ: bột baking soda với ít nước thành “paste”, chà nhẹ theo vân, rửa sạch.
– Khử trùng: dung dịch hydrogen peroxide hoặc cồn (ethanol/isopropyl) không chứa clo; rửa và lau khô.
– Phục hồi sau thi công/hàn:
– Chỉ dùng bộ dung dịch pickling/passivation chuyên dụng (ưu tiên gốc citric) theo chuẩn ASTM A380/A967, bởi đơn vị có tay nghề, trung hòa và xả tráng đúng quy trình.

Xử lý khẩn cấp khi lỡ dùng hóa chất cấm

– Dừng ngay, xả tràn nước sạch nhiều lần (không chà mạnh lúc này).
– Trung hòa nhẹ nếu phù hợp (ví dụ dính kiềm có thể trung hòa bằng nước có chút axit citric; dính axit nhẹ trung hòa bằng dung dịch kiềm rất loãng). Không pha khi không chắc chắn – ưu tiên xả nước liên tục.
– Làm khô nhanh; kiểm tra rỗ, xỉn màu, mép kẽ.
– Liên hệ đơn vị chuyên nghiệp để đánh giá tái thụ động hóa (passivation) và xử lý điểm rỗ trước khi chúng lan rộng.

Ví dụ thực tế tại công trình/xưởng ở Việt Nam

– Bếp công nghiệp: Dùng Javen khử trùng mặt bàn 304 sau ca làm → một tuần xuất hiện lấm tấm rỗ quanh chân đế và khe nối. Chuyển sang cồn 70% + rửa nước → hiện tượng dừng lại.
– Nhà vệ sinh thang máy: Dùng tẩy bồn cầu có HCl để tẩy vệt ố sàn, nước chảy dọc mép cửa inox 201 → xỉn màu loang và rỗ ở cạnh trong 24–48 giờ. Khắc phục: rửa nước liên tục, đánh bóng nhẹ, passivation lại bề mặt.
– Xưởng cơ khí: Dùng bàn chải thép carbon + bột tẩy clo để làm sạch lan can inox 304 → rỉ nâu tái phát. Khắc phục: loại bỏ nhiễm sắt bằng pad không dệt, tẩy nhẹ bằng citric, rửa và làm khô.

Tóm tắt “danh sách đen” cần nhớ

– Cấm: Javen/NaOCl, Ca(OCl)2, dung dịch khử trùng có clo; HCl/HBr; HF; H2SO4 đậm đặc/nóng; FeCl3/CuCl2; chất tẩy xi măng/nhà vệ sinh chứa axit mạnh; kiềm mạnh dùng nóng.
– Tránh dư lượng clorua từ flux, phụ gia, chất chống bám hàn.
– Không dùng bùi nhùi thép carbon/bột mài chứa sắt trên inox.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

– British Stainless Steel Association (BSSA) – Stainless steel and chlorine; Care and maintenance of stainless steel: https://bssa.org.uk
– Nickel Institute – Chloride stress corrosion cracking; Stainless steels in caustic solutions; Care and cleaning guidance: https://nickelinstitute.org
– ASSDA – Care and maintenance of stainless steel: https://www.assda.asn.au/technical-faqs/care-and-maintenance-of-stainless-steel
– Outokumpu – Chemical resistance of stainless steels: https://www.outokumpu.com/experience/technical-support/chemical-resistance
– ASTM A380/A967 – Làm sạch, tẩy gỉ và thụ động hóa inox.

Kết luận

Muốn inox bền đẹp lâu năm, điều quan trọng nhất là nói “không” với clo (Javen, hóa chất hồ bơi, tẩy bồn cầu), axit HCl/HF và các dung dịch halide/kiềm mạnh dùng nóng. Đây là những tác nhân phá lớp thụ động gây rỗ, nứt và xỉn màu nhanh, đặc biệt với 201/304. Hãy dùng chất tẩy trung tính/kiềm nhẹ không chứa clo, axit hữu cơ nhẹ (citric/acetic) cho cặn khoáng, cồn hoặc hydrogen peroxide để khử trùng và luôn tráng – lau khô kỹ. Nếu đã lỡ dùng hóa chất cấm, xả nước ngay và nhờ đơn vị chuyên nghiệp phục hồi thụ động hóa trước khi hư hỏng lan rộng.

Cần tư vấn hóa chất phù hợp theo mác inox và điều kiện vận hành? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được khuyến nghị đúng và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com