DIN và EN cho inox: khác biệt về ký hiệu, yêu cầu kỹ thuật
Nội dung chính
- Tóm tắt nhanh: DIN vs EN – khác gì trong thực tế?
- DIN và EN là gì? Mối quan hệ giữa hai hệ
- Hệ thống ký hiệu/mã vật liệu: DIN Werkstoffnummer vs EN 10027
- Các bộ tiêu chuẩn inox trọng yếu: DIN cũ và EN hiện hành
- Những khác biệt kỹ thuật bạn cần lưu ý
- Ứng dụng thực tế tại Việt Nam: cách ghi yêu cầu đơn hàng
- Ví dụ chuyển đổi tiêu chuẩn theo ngành
- Hỏi nhanh – đáp gọn
- Nguồn tham khảo
- Kết luận
Trong mua bán và thiết kế inox tại Việt Nam, các thuật ngữ DIN (Đức) và EN (Châu Âu) thường xuất hiện song song, dễ gây nhầm lẫn. Bài viết này giải thích chi tiết sự khác biệt thực chất giữa hai hệ tiêu chuẩn cho inox, cách chuyển đổi ký hiệu, tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng, chứng nhận kèm theo, và cách ghi yêu cầu đơn hàng chuẩn. Chủ đề này là một mảnh ghép quan trọng trong hệ “Tiêu chuẩn và Chứng nhận Chất lượng Inox” cùng với ASTM, JIS và CO/CQ.
Tóm tắt nhanh: DIN vs EN – khác gì trong thực tế?
– DIN là hệ tiêu chuẩn của Đức; EN là tiêu chuẩn Châu Âu hài hòa. Phần lớn tiêu chuẩn inox DIN cũ đã bị thay thế bởi EN và hiện được xuất bản dạng “DIN EN” (DIN chấp nhận EN ở cấp quốc gia).
– Khác biệt lớn nhất nằm ở cách ký hiệu mác thép và bộ tiêu chuẩn sản phẩm/dung sai/chứng nhận đi kèm, không phải ở “chất lượng quốc gia”.
– Khi đặt hàng hiện nay: ưu tiên trích dẫn tiêu chuẩn EN hiện hành (ví dụ EN 10088) và yêu cầu chứng nhận EN 10204 dạng 3.1. Ký hiệu DIN (như số vật liệu 1.4301) vẫn dùng để nhận dạng mác, nhưng tiêu chuẩn kỹ thuật nên là EN.
DIN và EN là gì? Mối quan hệ giữa hai hệ
– DIN (Deutsches Institut für Normung): Tổ chức tiêu chuẩn quốc gia Đức. Trước đây có nhiều tiêu chuẩn inox riêng (ví dụ DIN 17440).
– EN (European Standard): Tiêu chuẩn do CEN/CENELEC ban hành, áp dụng trên toàn châu Âu. Đức sẽ công bố lại thành “DIN EN …”.
– “DIN EN” nghĩa là tiêu chuẩn EN đã được DIN chấp thuận. “DIN EN ISO …” là EN chấp nhận ISO, Đức lại chấp nhận EN.
– Hệ quả: Với inox, tiêu chuẩn tham chiếu kỹ thuật hiện hành phần lớn là EN/EN ISO thay cho DIN cũ.
Nguồn tham khảo: BSSA – European standards for stainless steel.
Hệ thống ký hiệu/mã vật liệu: DIN Werkstoffnummer vs EN 10027
Hai cách gọi phổ biến của cùng một mác inox
– DIN (lịch sử) dùng số vật liệu “Werkstoffnummer” dạng 1.4301, 1.4404, 1.4571,…
– EN áp dụng:
– Số thép theo EN 10027-2 (giống dạng 1.4301, kế thừa từ DIN).
– Tên thép theo EN 10027-1 kiểu X5CrNi18-10 (thành phần danh định).
– Vì vậy 1.4301 (DIN) ≡ 1.4301/X5CrNi18-10 (EN) ≈ 304 (AISI). Sự khác biệt là cách ghi, không phải mác khác.
Ví dụ quy đổi thường gặp
– 304: DIN 1.4301 ≡ EN 1.4301, tên X5CrNi18-10.
– 304L: DIN 1.4307 ≡ EN 1.4307, tên X2CrNi18-9.
– 316: DIN 1.4401 ≡ EN 1.4401, tên X5CrNiMo17-12-2.
– 316L: DIN 1.4404 ≡ EN 1.4404, tên X2CrNiMo17-12-2. Lưu ý biến thể 1.4435 có Mo cao hơn.
– 316Ti: DIN 1.4571 ≡ EN 1.4571, tên X6CrNiMoTi17-12-2.
– 430: DIN 1.4016 ≡ EN 1.4016, tên X6Cr17.
– 201: thường gặp EN 1.4372, tên X12CrMnNiN17-7-5.
Nguồn tham khảo: Outokumpu Grade Datasheets; BSSA.
Các bộ tiêu chuẩn inox trọng yếu: DIN cũ và EN hiện hành
– Thành phần và tính chất mác inox:
– EN 10088-1: Danh mục mác và thành phần hóa học.
– EN 10088-2: Yêu cầu kỹ thuật cho tấm/dải/thép dẹt.
– EN 10088-3: Yêu cầu cho thanh/thép dài.
– Thay thế tiêu chuẩn DIN 17440 (đã rút/bị thay).
– Ống thép không gỉ:
– EN 10216-5: Ống liền mạch.
– EN 10217-7: Ống hàn cho mục đích áp lực.
– EN 10357: Ống hàn dùng cho công nghiệp thực phẩm, dược, hóa chất – thay thế DIN 11850.
– EN ISO 1127: Kích thước và dung sai ống inox.
– Bulông, đai ốc inox:
– EN ISO 3506 (các phần): Cấp tính năng cơ tính A2, A4…
– Mặt bích:
– EN 1092-1 (mặt bích thép, bao gồm inox).
– Chứng nhận/giấy tờ:
– EN 10204: Loại chứng nhận chất lượng (2.2, 3.1, 3.2). Phổ biến nhất: 3.1.
– Thử nghiệm điển hình:
– EN ISO 6892-1 (kéo), EN ISO 6507 (độ cứng Vickers), EN ISO 3651-2 (ăn mòn liên tinh), EN ISO 9227 (phun sương muối – chủ yếu cho lớp phủ, cần cân nhắc khi áp dụng cho inox).
Nguồn tham khảo: BSSA; ISO 3506; EN 10357 (mô tả phạm vi); EN 10204.
Những khác biệt kỹ thuật bạn cần lưu ý
1) Thành phần hóa học và biến thể mác
– EN 10088-1 có thể quy định biên độ thành phần hơi khác DIN cũ (DIN 17440). Ví dụ:
– 1.4404 (316L) theo EN có Mo ~2.0–2.5%. Biến thể 1.4435 có Mo cao hơn (~2.6–3.0%) cho môi trường ăn mòn khắt khe hơn. Nếu thiết kế yêu cầu độ bền rỗ/điểm pitting cao, nên chỉ rõ 1.4435 thay vì 1.4404.
– Kinh nghiệm: Đừng chỉ ghi “316L/1.4404” nếu bạn thật sự cần “316L cao Mo/1.4435”.
2) Tính chất cơ tính theo chiều dày và dạng sản phẩm
– EN 10088-2/-3 quy định cơ tính tối thiểu theo dạng (tấm/thanh/dải) và dải chiều dày. Điều này có thể khác với dữ liệu thương mại/ASTM quen dùng.
– Ví dụ phổ biến:
– 1.4301 (304) ở trạng thái ủ: Rm tối thiểu khoảng 500 MPa, Re tối thiểu khoảng 210 MPa cho tấm mỏng. Tấm dày/điều kiện khác có thể thay đổi. Luôn đối chiếu bảng của tiêu chuẩn áp dụng.
3) Dung sai kích thước và độ phẳng
– Dung sai tấm/dải:
– Thường tham chiếu EN 10051 (cán nóng), EN ISO 9445 (cán nguội) cho inox dẹt. Một số hạng mục được quy định ngay trong EN 10088-2 bằng cách dẫn chiếu.
– Dung sai ống inox:
– EN ISO 1127 quy định đường kính, độ dày, độ ô van, độ thẳng.
– Lưu ý: Dung sai theo EN có thể chặt hơn hoặc khác điểm đặt so với tiêu chuẩn nhà máy/ASTM. Hãy chỉ rõ tiêu chuẩn dung sai để tránh tranh chấp.
4) Bề mặt hoàn thiện và nhám
– EN 10088-2 sử dụng mã 2B, 2D, BA, No.1… đồng thuận với thông lệ quốc tế.
– Yêu cầu nhám cho ống vệ sinh/thiết bị thực phẩm có thể chỉ theo Ra (EN ISO 4287/4288). Với EN 10357, cần xác nhận có đánh bóng nội/ngoại và mức Ra yêu cầu (ví dụ Ra ≤ 0.8 µm).
5) Chứng nhận chất lượng
– EN 10204 loại 3.1: Nhà sản xuất xác nhận kết quả thử nghiệm lô, là chuẩn mực khi mua inox công nghiệp tại EU và Việt Nam.
– Loại 3.2: Bên thứ ba/chủ thể độc lập xác nhận – dùng cho dự án có yêu cầu cao.
– Kiểm tra nhận dạng vật liệu (PMI) nên được yêu cầu bổ sung tại hiện trường hoặc bởi nhà cung cấp khi cần.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam: cách ghi yêu cầu đơn hàng
Để tránh nhầm lẫn “DIN vs EN”, cách ghi khuyến nghị:
1) Mác inox:
– Ghi số EN và/hoặc số vật liệu: “EN 1.4301 (X5CrNi18-10)”, hoặc “1.4301 (EN)”. Có thể thêm đối chiếu AISI cho dễ hiểu: “≈ 304”.
2) Tiêu chuẩn sản phẩm:
– Tấm/dải: EN 10088-2. Thanh: EN 10088-3.
– Ống liền mạch: EN 10216-5. Ống hàn áp lực: EN 10217-7. Ống vệ sinh thực phẩm: EN 10357 (thay DIN 11850).
3) Kích thước và dung sai:
– Chỉ rõ tiêu chuẩn dung sai: ví dụ “Dung sai theo EN ISO 1127” (ống) hoặc “EN ISO 9445” (dải cán nguội) hoặc “EN 10051” (tấm cán nóng).
4) Bề mặt/trạng thái giao hàng:
– Ví dụ “Bề mặt 2B, ủ mềm”.
5) Chứng nhận:
– “Yêu cầu chứng nhận EN 10204 loại 3.1”. Dự án nghiêm ngặt: “3.2”.
6) Yêu cầu bổ sung:
– PMI, kiểm định thành phần; độ nhám Ra; cấp sạch bao gói; mức thử ăn mòn liên tinh (EN ISO 3651-2) nếu hàn nhiệt cao.
Ví dụ ghi chú đơn hàng:
– “Inox EN 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) – tấm 3.0 x 1500 x 6000 mm – EN 10088-2 – bề mặt 2B – dung sai theo EN 10051 – chứng nhận EN 10204 3.1 – PMI 100%.”
Ví dụ chuyển đổi tiêu chuẩn theo ngành
– Ống vệ sinh (thực phẩm/dược):
– Cũ: DIN 11850 (Series 1/2). Mới: EN 10357 (Series A/B/C). Khi tài liệu thiết kế ghi DIN 11850, hãy đề nghị dùng EN 10357 tương đương, kèm bảng quy đổi kích thước nếu cần.
– Bulông inox:
– Cơ tính theo EN ISO 3506 (A2-70, A4-80…). Nếu tài liệu cũ ghi “DIN 933” về kiểu hình học, hiện nay thường dùng ISO 4017; cơ tính vẫn tham chiếu EN ISO 3506.
– Mặt bích:
– Dùng EN 1092-1. Nếu trước đây mua theo DIN 2576/2633…, hãy chuyển sang EN 1092-1 với PN tương đương.
Hỏi nhanh – đáp gọn
– DIN 1.4301 có khác EN 1.4301 không?
– Không. 1.4301 là số vật liệu được EN 10027-2 chấp nhận. Điểm khác là bộ tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm và chứng nhận đi kèm.
– Có thể dùng ký hiệu AISI thay cho EN/DIN?
– AISI tiện nhận diện nhưng không phải tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm. Khi đặt hàng, vẫn cần viện dẫn EN 10088-2/-3, EN 10216-5… và EN 10204.
– Khi tài liệu dự án chỉ ghi “DIN 17440”, có dùng được không?
– DIN 17440 đã bị thay thế. Hãy cập nhật sang EN 10088 (phần phù hợp) và thống nhất với tư vấn/giám sát.
– CO/CQ cần những gì?
– Yêu cầu CQ theo EN 10204 3.1, thể hiện mác theo EN 10027, kết quả thử cơ lý/hóa phù hợp tiêu chuẩn sản phẩm EN áp dụng.
Nguồn tham khảo
– British Stainless Steel Association (BSSA) – European standards for stainless steel: https://bssa.org.uk/topics/european-standards-for-stainless-steel/
– Outokumpu Grade Datasheets (ví dụ 1.4301/304, 1.4404/316L): https://www.outokumpu.com/en/grades
– ISO 3506 (các phần) – Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners: https://www.iso.org/standard/72029.html
– EN 10357:2013 – Stainless steel tubes for the food and chemical industry (mô tả): https://standards.iteh.ai/catalog/standards/cen/1e84c1aa-b7f3-4f3e-a7b2-9378264340f1/en-10357-2013
– EN 10204 – Metallic products – Types of inspection documents (khái quát): https://en.wikipedia.org/wiki/EN_10204
Kết luận
Về bản chất, “DIN vs EN cho inox” không phải là hai “chuẩn chất lượng” đối đầu. DIN lịch sử cung cấp ký hiệu quen thuộc (1.4301, 1.4404…), nhưng tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành cho inox tại châu Âu là EN/EN ISO. Điểm khác biệt thực tế nằm ở:
– Cách ký hiệu mác (EN 10027) và tên thép X…/số 1.….;
– Bộ tiêu chuẩn sản phẩm/dung sai (EN 10088, EN 10216-5, EN 10217-7, EN 10357, EN ISO 1127, EN 10051, EN ISO 9445…);
– Chứng nhận và thử nghiệm đi kèm (EN 10204, EN ISO 6892-1, EN ISO 3651-2…).
Để đặt hàng đúng và kiểm soát rủi ro, hãy ghi mác theo EN 10027, viện dẫn tiêu chuẩn EN phù hợp với dạng sản phẩm, quy định rõ dung sai, bề mặt, trạng thái giao hàng và yêu cầu chứng nhận EN 10204 3.1.
Cần tư vấn chi tiết, quy đổi tiêu chuẩn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh:
– Hotline: 0343.417.281
– Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com