Giải mã ASTM A312, A270, A778: tiêu chuẩn ống Inox công nghiệp phổ biến
Nội dung chính
- Tóm tắt nhanh: nên chọn tiêu chuẩn nào?
- ASTM A312 – Ống Inox austenitic cho dịch vụ ăn mòn và nhiệt độ cao
- ASTM A270 – Ống Inox “sanitary” cho thực phẩm & đồ uống
- ASTM A778 – Ống Inox hàn “as-welded”, không ủ (phi áp lực)
- So sánh nhanh A312 vs A270 vs A778
- Cách ghi rõ yêu cầu trong PO để mua đúng hàng
- Lỗi phổ biến tại công trường Việt Nam (và cách tránh)
- FAQ nhanh
- Tài liệu tham khảo
- Kết luận
Trong mọi dự án đường ống Inox công nghiệp, tiêu chuẩn kỹ thuật là “chìa khóa” để lựa chọn đúng vật tư, tránh rủi ro kỹ thuật và pháp lý. Bài viết này giải mã 3 tiêu chuẩn ống Inox được dùng nhiều nhất tại Việt Nam: ASTM A312 (ống áp lực cho môi trường ăn mòn/nhiệt độ cao), ASTM A270 (ống vệ sinh cho thực phẩm–đồ uống), và ASTM A778 (ống hàn as-welded, không ủ, cho mục đích phi áp lực). Đây là mảnh ghép trọng yếu trong tổng thể Cẩm nang về Ống và Hộp Inox, nhưng nội dung sau độc lập và đi thẳng vào cách hiểu – cách chọn – cách kiểm tra 3 tiêu chuẩn này.
Tóm tắt nhanh: nên chọn tiêu chuẩn nào?
– ASTM A312: Dành cho hệ thống áp lực/ăn mòn/nhệt độ cao (hơi, hóa chất, dầu khí, B31.3). Hình thức: seamless (SMLS) hoặc hàn có ủ dung dịch (welded, solution annealed). Có Hydrotest/NDE theo tiêu chuẩn. Dùng kích thước theo ASME B36.19M (Schedule 5S/10S/40S/80S).
– ASTM A270: Dành cho đường ống vệ sinh ngành sữa, đồ uống, thực phẩm; ưu tiên bề mặt nhẵn, sạch, có đánh bóng cơ học/điện phân và kiểm soát độ nhám (Ra). Yêu cầu vệ sinh/đóng gói khắt khe.
– ASTM A778: Ống hàn “as-welded”, không ủ, kiểm soát thấp hơn A312; dùng cho kết cấu, lan can, ống thông gió/thoát, hệ phi áp lực. Không khuyến nghị cho hệ áp lực/hơi/hóa chất theo các code áp lực.
ASTM A312 – Ống Inox austenitic cho dịch vụ ăn mòn và nhiệt độ cao
Phạm vi, vật liệu, dạng sản phẩm
– Phạm vi: Ống Inox austenitic seamless (SMLS), hàn thẳng/EFW (welded), hoặc hàn gia công nguội nặng, dùng cho dịch vụ ăn mòn và/hoặc nhiệt độ cao.
– Mác phổ biến: TP304/304L, TP316/316L, TP321, TP347, TP310S… (tiền tố “TP” cho “Tube/Pipe”).
– Kích thước: Theo ASME B36.19M cho ống Inox; dùng Schedule 5S, 10S, 40S, 80S (thành “S” khác carbon steel).
– Ứng dụng điển hình: Hơi bão hòa/superheated, đường ống hóa chất, hệ CIP/SIP công nghiệp, dầu khí, xử lý nước biển, thực phẩm cấp công nghiệp (không yêu cầu sanitary polish).
Chế tạo, xử lý nhiệt và bề mặt
– Ống hàn theo A312 phải được ủ dung dịch (solution annealed) và tẩy gỉ/thụ động (pickling & passivation) để phục hồi khả năng chống ăn mòn vùng ảnh hưởng nhiệt.
– Ống seamless được ủ dung dịch sau kéo/ép.
– Cho mác L (304L/316L) hạn chế nhạy cảm hóa do C thấp; phù hợp hàn tại chỗ.
Thuộc tính cơ tính và thử nghiệm
– Cơ tính điển hình (TP304/316): độ bền kéo tối thiểu ~515 MPa, chảy ~205 MPa (tham khảo ASTM A312/A312M).
– Thử nghiệm bắt buộc: kiểm tra kéo; thử dẹt/loé; kiểm tra ăn mòn liên tinh khi có yêu cầu cho một số mác ổn định; thủy lực hoặc NDE (dòng xoáy/siêu âm) theo quy định tiêu chuẩn.
– Chứng chỉ: MTC theo EN 10204 3.1; dấu Heat No. truy xuất lô.
Kích thước và “schedule” – những con số thực tế
Theo ASME B36.19M (tham khảo):
– 2″ (Ø60.3 mm): Sch 10S t = 2.77 mm; Sch 40S t = 3.91 mm.
– 3″ (Ø88.9 mm): Sch 10S t = 3.05 mm; Sch 40S t = 5.49 mm.
– 4″ (Ø114.3 mm): Sch 10S t = 3.05 mm; Sch 40S t = 6.02 mm.
– 6″ (Ø168.3 mm): Sch 10S t = 3.05 mm; Sch 40S t = 7.11 mm.
Ghi chú: với Inox, ưu tiên “S” schedules theo B36.19M; không nhầm với B36.10 cho thép carbon.
Lưu ý chọn và nghiệm thu A312
– Chỉ định rõ: ASTM A312 + mác (VD: TP316L) + kích thước danh nghĩa (NPS) + Schedule + loại ống (SMLS/Welded) + yêu cầu ủ dung dịch, pickling/passivation.
– Kiểm tra tại kho: PMI XRF xác nhận mác; soi mối hàn (nếu welded) đảm bảo đã tẩy/ủ; đối chiếu độ dày điểm; yêu cầu biên bản Hydrotest/NDE theo tiêu chuẩn; kiểm tra Heat No. khớp MTC.
– Tránh nhầm: A778 không thể thay cho A312 trong hệ áp lực; 201 không nằm trong A312.
ASTM A270 – Ống Inox “sanitary” cho thực phẩm & đồ uống
Phạm vi và yêu cầu vệ sinh
– Phạm vi: Ống Inox austenitic (có cả duplex/austenitic-ferritic trong phiên bản mới), dạng seamless hoặc welded, dùng cho ngành sữa, đồ uống, thực phẩm – nhấn mạnh tính vệ sinh bề mặt bên trong/ngoài.
– Mác phổ biến: 304/304L, 316L (316L thường được ưu tiên cho sữa/đồ uống và môi trường CIP chứa Cl-).
– Bề mặt: Yêu cầu đánh bóng cơ học (mechanically polished – MP) mặt trong/ngoài tới mức nhám thấp; có thể yêu cầu điện hóa (EP) khi cần sạch sâu.
Độ nhám bề mặt và “sanitary finish”
– Thực hành thị trường và 3-A Sanitary/khuyến nghị ngành: Ra ID ≤ 0.8 µm (32 µin) cho tiếp xúc sản phẩm; nhiều nhà máy đồ uống/vi sinh yêu cầu Ra ID 0.4–0.5 µm; OD thường Ra ≤ 0.8–1.2 µm.
– A270 cho phép thỏa thuận cụ thể Ra trong PO; với dược/pharma nên tham chiếu thêm ASME BPE (các cấp SF như SF1, SF4).
– Hạt mài thường 180–320 grit để đạt Ra mục tiêu; EP có thể đưa Ra ID xuống ~0.25–0.38 µm.
Đóng gói, vệ sinh và thử nghiệm
– Đầu ống bọc nắp nhựa, bao PE sạch, bảo vệ chống bụi/dầu; truy xuất heat number và băng keo màu phân loại mác.
– Thử nghiệm: kiểm tra kích thước, độ kín mối hàn (với welded), kiểm tra độ nhám bằng máy đo Ra, soi bề mặt trong; có thể có NDE. Yêu cầu MTC 3.1 và chứng chỉ Ra/biên bản đánh bóng khi cần.
– Phụ kiện vệ sinh (clamp, ferrule) không thuộc A270 nhưng phải tương thích 3-A/BPE.
Ứng dụng và lưu ý
– Ứng dụng: sữa, bia, nước giải khát, đường ống sản phẩm, CIP/SIP dưới áp thấp-trung bình, bồn trộn, đường hồi tuần hoàn.
– Lưu ý Việt Nam: xác nhận đúng “sanitary tubing” A270 (OD theo inch, thành mỏng) – không nhầm ống schedule A312; ưu tiên 316L cho sữa/đồ uống mặn, chu trình CIP có hypochlorite.
ASTM A778 – Ống Inox hàn “as-welded”, không ủ (phi áp lực)
Phạm vi và khác biệt cốt lõi với A312
– Phạm vi: Ống Inox austenitic hàn, không yêu cầu ủ dung dịch sau hàn. Dùng cho môi trường ăn mòn nhẹ/phi áp lực hoặc áp rất thấp.
– Khác biệt: Kiểm soát khắt khe thấp hơn A312; không bắt buộc hydrotest; cơ tính và chống ăn mòn vùng hàn kém hơn do không ủ.
– Hệ chuẩn áp lực: Thông thường KHÔNG được chấp nhận cho hệ thống theo ASME B31.3/B31.1 yêu cầu A312/A358.
Ứng dụng và cảnh báo
– Ứng dụng phù hợp: kết cấu, lan can, ốp trang trí, ống thông gió/thoát nước, jacket, ống dẫn không quan trọng.
– Tránh dùng: đường hơi, hóa chất, hệ áp lực, nhiệt độ cao, hay môi trường chloride khắc nghiệt.
– Lợi thế: giá tốt hơn A312; dễ mua kích thước đa dạng cho mục đích cơ khí/kết cấu.
So sánh nhanh A312 vs A270 vs A778
– Mục đích:
– A312: áp lực/ăn mòn/nhiệt độ cao.
– A270: vệ sinh sản phẩm thực phẩm–đồ uống (sanitary).
– A778: phi áp lực/kết cấu.
– Xử lý sau hàn:
– A312: yêu cầu ủ dung dịch + pickling/passivation.
– A270: tùy cấu hình; chú trọng hoàn thiện bề mặt sạch, đánh bóng/EP.
– A778: không ủ (as-welded).
– Kiểm định:
– A312: cơ tính + flattening/flaring + hydro hoặc NDE theo tiêu chuẩn.
– A270: tập trung vệ sinh bề mặt, nhám; có NDE/kích thước; đóng gói sạch.
– A778: NDE tối thiểu; hydro không bắt buộc.
– Bề mặt:
– A312: công nghiệp, không yêu cầu Ra cụ thể.
– A270: kiểm soát Ra (ID/OD), đánh bóng/EP.
– A778: bề mặt thương mại, không nhấn mạnh vệ sinh.
– Giá/khả dụng:
– A312: cao nhất trong ba (đúng chuẩn áp lực).
– A270: cao do yêu cầu bề mặt/đóng gói.
– A778: tiết kiệm nhất.
Cách ghi rõ yêu cầu trong PO để mua đúng hàng
– Tiêu chuẩn + mác: Ví dụ “ASTM A312 TP316L” hoặc “ASTM A270 316L sanitary”.
– Kích thước: NPS + Schedule (A312) hoặc OD x WT (A270/A778); đơn vị mm/inch.
– Dạng ống: SMLS hoặc Welded; với A312 welded yêu cầu “solution annealed + pickled/passivated”.
– Bề mặt:
– A270: nêu Ra yêu cầu (ví dụ ID Ra ≤ 0.5 µm, OD Ra ≤ 0.8 µm), MP/EP, cấp hạt mài (180–320 grit).
– A312/A778: nêu pickling/passivation nếu cần.
– Kiểm định: Hydrotest/NDE theo tiêu chuẩn (A312); chứng chỉ Ra/soi bề mặt (A270); NDE cơ bản (A778 nếu yêu cầu).
– Chứng chỉ: MTC EN 10204 3.1; PMI; truy xuất Heat No.
– Bao gói & giao nhận: nắp chụp, bọc PE sạch (A270), chống xước.
Lỗi phổ biến tại công trường Việt Nam (và cách tránh)
– Dùng A778 thay A312 cho đường hơi/hóa chất vì “giống 304/316” → nguy cơ rò rỉ/nứt tại mối hàn. Giải pháp: yêu cầu rõ A312 + hydro/NDE + ủ dung dịch.
– Nhầm ống sanitary A270 với ống schedule A312 (OD/WT khác) → lắp không khớp phụ kiện clamp/BW. Giải pháp: xác nhận hệ phụ kiện và tiêu chuẩn kích thước trước khi đặt.
– Dùng 304 cho chu trình CIP chứa chloride cao → rỗ pitting. Giải pháp: chọn 316L, kiểm soát nhiệt độ/Cl- của CIP.
– Mua 201 vì rẻ nhưng dán nhãn “304” → ăn mòn nhanh. Giải pháp: PMI XRF và MTC 3.1 bắt buộc.
FAQ nhanh
– Có thể dùng A778 thay A312 Sch 10S cho đường ống khí nén? Không khuyến nghị. Hệ áp lực nên dùng A312 đáp ứng kiểm định và ủ dung dịch.
– A270 có “đạt 3-A” hay “BPE” không? A270 là tiêu chuẩn ống; 3-A và ASME BPE là bộ yêu cầu vệ sinh/hình học riêng. Có thể yêu cầu ống A270 đáp ứng thêm 3-A/BPE tùy ứng dụng.
– 304L hay 316L cho sữa/bia? 316L thường an toàn hơn với Cl- và chu trình CIP; 304L dùng được nếu môi trường nhẹ, kiểm soát vệ sinh tốt.
– “Schedule S” nghĩa là gì? Chỉ các bề dày danh nghĩa dành cho ống Inox theo ASME B36.19M: 5S, 10S, 40S, 80S.
Tài liệu tham khảo
– ASTM A312/A312M – Standard Specification for Seamless, Welded, and Heavily Cold Worked Austenitic Stainless Steel Pipes: astm.org
– ASTM A270 – Standard Specification for Seamless and Welded Austenitic and Ferritic/Austenitic Stainless Steel Sanitary Tubing: astm.org
– ASTM A778 – Standard Specification for Welded, Unannealed Austenitic Stainless Steel Tubular Products: astm.org
– ASME B36.19M – Stainless Steel Pipe (kích thước/schedule cho ống Inox): asme.org
– 3-A Sanitary Standards for Dairy Equipment (khuyến nghị vệ sinh bề mặt): 3-a.org
– ASME BPE – Bioprocessing Equipment (yêu cầu sanitary/pharma): asme.org
Kết luận
– ASTM A312 là “chuẩn vàng” cho hệ áp lực/ăn mòn/nhiệt độ cao; bắt buộc ủ dung dịch và kiểm định nghiêm ngặt.
– ASTM A270 tập trung vào vệ sinh bề mặt (Ra, đánh bóng, đóng gói sạch), phù hợp ngành thực phẩm–đồ uống; có thể kết hợp yêu cầu 3-A/BPE khi cần.
– ASTM A778 là ống hàn as-welded, kinh tế cho mục đích phi áp lực/kết cấu – không thay thế A312 trong hệ áp lực.
Nắm vững khác biệt, ghi rõ yêu cầu trong PO và nghiệm thu đúng tiêu chuẩn sẽ giúp dự án an toàn, bền bỉ và tối ưu chi phí.
Cần tư vấn kỹ hơn theo bản vẽ và tiêu chuẩn dự án? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được khuyến nghị đúng chuẩn và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com