Giải mã bề mặt inox chuẩn nhà máy: No.1, 2B, BA, No.4

Bề mặt inox từ nhà máy có các mã tiêu chuẩn như No.1, 2B, BA, No.4. Hiểu đúng từng mã giúp kỹ sư, nhà thầu chọn vật liệu phù hợp về thẩm mỹ, vệ sinh, gia công và tuổi thọ. Bài viết này phân tích kỹ quy trình, thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế và cách đặt hàng đúng chuẩn cho bốn bề mặt phổ biến nhất.

Khái niệm nhanh: các chuẩn bề mặt inox từ nhà máy

– No.1: Cán nóng – Ủ – Tẩy axit (HRAP). Bề mặt xám mờ, thô, không phản xạ.
– 2B: Cán nguội – Ủ – Tẩy – Cán da (skin-pass). Bề mặt xám bạc, mịn, phản xạ nhẹ.
– BA (Bright Annealed): Ủ sáng trong môi trường bảo vệ. Bề mặt sáng gương, rất mịn.
– No.4: Đánh xước satin định hướng bằng nhám 120–180 (có thể 240). Bề mặt mờ, có vân xước đều.

Các mã này được định nghĩa trong ASTM A480/A480M, EN 10088-2 và JIS G 4304/4305 (tham khảo).

No.1 (HRAP): “xương sống” cho kết cấu và nhiệt

Quy trình & đặc tính

– Cán nóng, ủ và tẩy axit để loại oxit cán nóng.
– Bề mặt: thô, không đồng đều; màu xám đậm.
– Độ nhám tham khảo: Ra khoảng 3.0–7.5 μm (tùy nhà máy).
– Dải độ dày điển hình: ≥3.0 mm đến tấm dày.
– Hợp kim phổ biến: 304/304L, 316/316L, 310S; cũng có 201.

Ưu/nhược điểm

– Ưu: rẻ nhất trên mỗi kg trong nhóm; chịu nhiệt, chịu kết cấu tốt; lý tưởng cho gia công hạng nặng.
– Nhược: thẩm mỹ thấp; khó vệ sinh; kháng bám bẩn kém hơn do độ nhám cao.

Ứng dụng

– Bồn bể, trao đổi nhiệt, ống khói, khuôn gá; kết cấu công nghiệp, đóng tàu.
– Tấm nền để sau đó gia công bề mặt (mài, phun bi, sơn).

2B: “chuẩn cơ bản” cho gia công cơ khí và vệ sinh

Quy trình & đặc tính

– Cán nguội, ủ – tẩy, sau đó lăn da bằng trục cán bóng mịn.
– Bề mặt: xám bạc, mịn, phản xạ mờ.
– Độ nhám tham khảo: Ra ~0.20–0.50 μm; Rz ~1.5–3.5 μm.
– Dải độ dày: 0.3–6.0 mm (phổ biến 0.5–3.0 mm).
– Hợp kim phổ biến: 201, 304/304L, 316/316L, 430.

Ưu/nhược điểm

– Ưu: cân bằng giữa thẩm mỹ – vệ sinh – giá; bề mặt phù hợp dập vuốt, hàn, phủ PVD/sơn sau xử lý.
– Nhược: không sang như BA; có thể lộ “da cam” nhẹ sau tạo hình sâu.

Ứng dụng

– Thực phẩm – đồ uống (máy trộn, băng tải, vỏ máy), y tế, hóa chất sạch, tủ điện, vỏ thiết bị.
– Phôi lý tưởng để đánh lên No.4 hoặc No.8 sau này.

BA (Bright Annealed): sáng gương từ lò ủ bảo vệ

Quy trình & đặc tính

– Ủ trong khí bảo vệ (H2/N2), không tẩy axit sau ủ; bề mặt giữ độ sáng của cuộn cán.
– Bề mặt: sáng gương, gần như không vết; phản xạ cao.
– Độ nhám tham khảo: Ra ~0.05–0.10 μm; Rz ~0.5–1.0 μm.
– Dải độ dày: mỏng đến trung bình (thường ≤2.0 mm).
– Hợp kim phổ biến: 304/304L, 430; cũng gặp ở 201. Ít gặp ở 316 do khó kiểm soát bóng sâu.

Ưu/nhược điểm

– Ưu: thẩm mỹ cao, vệ sinh tốt, dễ làm sạch vết bẩn; phản xạ ánh sáng giúp “nới rộng” không gian.
– Nhược: nhạy dấu vân tay và xước; yêu cầu film bảo vệ; giá cao hơn 2B.

Ứng dụng

– Trang trí nội thất, thang máy, mặt dựng trong nhà khô, đồ gia dụng (panel tủ lạnh, bếp), ốp trang trí.
– Nền lý tưởng cho phủ PVD màu (ti vàng, đen, đồng) chất lượng cao.

No.4: satin định hướng – “chuẩn thang máy”

Quy trình & đặc tính

– Mài xước định hướng từ nền 2B/BA bằng băng nhám hạt 120–180 (có thể mịn đến 240).
– Bề mặt: mờ satin, vân xước đều theo một hướng.
– Độ nhám tham khảo: Ra ~0.4–0.8 μm (phụ thuộc cỡ hạt, máy).
– Tùy biến: Hairline (HL) là biến thể vân dài mịn; Scotch-Brite/No.3 cho xước thô hơn.

Ưu/nhược điểm

– Ưu: che vết xước nhỏ, cảm giác “cao cấp” nhất trong môi trường công cộng; dễ tu sửa tại chỗ.
– Nhược: rãnh xước giữ bẩn/ion clorua; cần vệ sinh định kỳ; phải bảo vệ hướng vân khi lắp.

Ứng dụng

– Thang máy, tay vịn, tủ kệ, cửa – vách inox, nhà hàng/khách sạn; ốp nội thất công trình.

So sánh nhanh No.1 – 2B – BA – No.4

– Độ nhám Ra (tham khảo):
– No.1: 3.0–7.5 μm (thô nhất)
– 2B: 0.20–0.50 μm
– BA: 0.05–0.10 μm (mịn nhất)
– No.4: 0.40–0.80 μm
– Độ phản xạ:
– BA cao nhất; 2B trung bình; No.4 mờ satin; No.1 hầu như không phản xạ.
– Khả năng vệ sinh/kháng bám bẩn:
– BA ≈ 2B > No.4 > No.1 (do rãnh xước và độ nhám).
– Gia công tạo hình:
– 2B tốt nhất cho dập vuốt; BA có nguy cơ in bề mặt; No.4 cần giữ hướng vân; No.1 cho kết cấu nặng.
– Dải độ dày sẵn có điển hình:
– No.1: tấm dày ≥3 mm
– 2B: 0.3–6.0 mm
– BA: mỏng đến ≤2.0 mm (phổ biến 0.4–1.5 mm)
– No.4: thường 0.5–3.0 mm (gia công từ 2B/BA)
– Chi phí tương đối (theo kg, có thể dao động theo thị trường):
– No.1 thấp nhất; 2B trung bình; No.4 ≈ 2B + công đánh xước; BA cao hơn 2B khoảng 5–20%.

Lưu ý: Khả năng chống ăn mòn chủ yếu phụ thuộc mác thép (201/304/316…), nhưng bề mặt mịn hơn (BA, 2B) thường thể hiện chống rỗ pitting tốt hơn trong môi trường clorua do ít điểm giữ bẩn.

Chọn bề mặt theo ứng dụng

– Công nghiệp thực phẩm – dược:
– Ưu tiên 304/316L bề mặt 2B; chi tiết yêu cầu thẩm mỹ/ghi dấu thấp có thể dùng BA trong môi trường khô.
– Kiến trúc – nội thất:
– Ốp, thang máy: No.4 hoặc HL; khu vực cao cấp cần phản chiếu: BA; màu trang trí: BA + PVD.
– Ngoài trời – ven biển:
– Ưu tiên 316/316L; chọn 2B hoặc No.4 hạt mịn, vệ sinh định kỳ. Tránh No.1 nếu yêu cầu thẩm mỹ/ăn mòn cao.
– Thiết bị nhiệt, kết cấu nặng:
– No.1 cho kinh tế và độ bền nhiệt.
– Gia công tiếp theo (sơn, PVD, phủ bột):
– 2B là nền ổn định; BA cho PVD cao cấp; No.4 yêu cầu xử lý sạch rãnh xước trước phủ.

Ảnh hưởng đến hàn, tạo hình, hoàn thiện

– Hàn:
– Bề mặt càng mịn càng dễ làm sạch trước/sau hàn. Với No.4, cần đánh lại vân xước sau hàn theo hướng ban đầu.
– Tạo hình:
– 2B cho dập sâu nhờ lớp “da” ổn định; BA có nguy cơ tróc/nhăn thẩm mỹ nếu ma sát kém; dùng màng bảo vệ PE/PVC.
– Hoàn thiện sau gia công:
– Từ 2B lên No.4: dùng băng nhám 150–180, sau đó 240 nếu muốn mịn; giữ hướng hạt.
– BA không phải “gương No.8”. Gương No.8 cần đánh bóng cơ học nhiều cấp (buffing) vượt BA.
– Vệ sinh/bảo trì:
– Dùng dung dịch trung tính pH 6–8, khăn microfiber; tránh clorua mạnh trên 304; rửa theo hướng vân đối với No.4.

Cách nhận biết nhanh tại hiện trường

– No.1: thô, xám đậm, dấu cán nóng, không phản xạ.
– 2B: xám bạc, mịn đều, phản xạ nhẹ, không có vân định hướng.
– BA: gương sáng, soi thấy hình rõ, thường có màng bảo vệ từ nhà máy.
– No.4: thấy vân xước chạy một chiều; chạm tay cảm giác mịn có rãnh.
– Dụng cụ đo:
– Roughness tester để xác nhận Ra; gloss meter 60° để phân biệt BA (điểm gloss cao) với 2B.

Tiêu chuẩn và cách đặt hàng đúng

Khi đặt hàng, nên ghi rõ:
– Tiêu chuẩn – mác – bề mặt: ví dụ “ASTM A240 Type 304L, ASTM A480 Finish 2B”.
– Kích thước: dày × rộng × dài; yêu cầu mép (slit/sheared).
– Hướng vân (với No.4/HL): dọc chiều dài hay chiều rộng.
– Màng bảo vệ: PE/PVC một mặt hoặc hai mặt; độ dày film phù hợp laser/fiber.
– Dung sai: theo ASTM A480/EN 10051; độ phẳng, độ cong nếu cần.
– Quy cách đóng gói: pallet gỗ, chống ẩm; tem truy xuất nguồn gốc.

Tham chiếu tiêu chuẩn:
– ASTM A480/A480M – General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip.
– EN 10088-2 – Stainless steels – Technical delivery conditions for sheet/plate and strip for general purposes.
– JIS G 4304/4305 – Hot-rolled/Cold-rolled stainless steel plate, sheet and strip.

Chuỗi cung ứng & lưu ý thị trường Việt Nam

– Sẵn có phổ biến:
– 2B: dải mác 201/304/316L, dày 0.5–3.0 mm; BA: 201/304/430 mỏng 0.4–1.5 mm.
– No.1: tấm 304/316L dày 3–50 mm.
– No.4/HL: gia công trong nước trên nền 2B/BA.
– Nguồn: Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật, EU, Trung Quốc; BA đẹp thường từ Hàn/Đài.
– Lead time: Hàng không sẵn (316L BA, dày lẻ): 3–8 tuần.
– Kiểm tra trước nhận:
– Bề mặt không trầy xước sâu, không gỉ tràm; film bám chắc; chứng chỉ Mill Test Certificate (3.1).

FAQ nhanh

– BA có phải là gương No.8?
– Không. BA là ủ sáng; No.8 là gương đánh bóng cơ học nhiều cấp. Độ phản xạ No.8 cao hơn BA rõ rệt.
– 2B có dùng cho thực phẩm?
– Có. 2B của 304/316L là lựa chọn chuẩn cho nhiều thiết bị chế biến, dễ vệ sinh.
– No.4 ngoài trời có bị rỉ nhanh hơn 2B?
– Cùng mác, No.4 có rủi ro bám muối/bụi cao hơn vì rãnh xước; cần vệ sinh định kỳ và chọn 316L nếu môi trường biển.
– Muốn phủ PVD nên chọn nền nào?
– BA cho màu sắc sắc nét nhất; 2B cũng được nếu yêu cầu thẩm mỹ không quá cao; cần tiền xử lý sạch bề mặt.
– Có thể mài 2B thành No.4?
– Có. Dùng quy trình mài xước đúng cỡ hạt, giữ hướng vân, sau đó vệ sinh – passivate.

Nguồn tham khảo

– ASTM A480/A480M – General Requirements for Flat-Rolled Stainless Steel (định nghĩa finish No.1, 2B, BA, No.4).
– EN 10088-2 – Stainless steels: delivery conditions for flat products.
– JIS G 4304/4305 – Hot/Cold-rolled stainless steel.
– Outokumpu Stainless Steel Surface Finishes – Technical Guide.
– Aperam/ATI Technical Datasheets về bề mặt cán nguội và ủ sáng.

Kết luận

– No.1: bền, kinh tế cho kết cấu/nhiệt; thẩm mỹ thấp.
– 2B: tiêu chuẩn “vạn năng” cho vệ sinh, gia công và phủ; dễ sẵn hàng.
– BA: sáng gương, vệ sinh rất tốt cho không gian nội thất – trang trí cao cấp.
– No.4: satin định hướng, che xước, thân thiện công cộng nhưng cần bảo trì.
Chọn đúng bề mặt giúp tối ưu chi phí vòng đời, thi công và hiệu năng chống ăn mòn. Xác định môi trường, yêu cầu thẩm mỹ, quy trình gia công để quyết định giữa 2B, BA, No.4 hoặc No.1.

Cần tư vấn chọn bề mặt inox, tiêu chuẩn đặt hàng và báo giá tốt nhất? Liên hệ Inox Cường Thịnh. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com