Hàn que Inox: Cách chọn que hàn và kỹ thuật chuẩn cho người mới

Hàn que Inox (SMAW) là lựa chọn linh hoạt, kinh tế cho sửa chữa, lắp dựng ngoài trời và công việc tại xưởng nhỏ. Bài viết này giúp bạn chọn đúng que hàn theo mác Inox, thiết lập thông số hàn chuẩn, và thực hành kỹ thuật an toàn–hiệu quả ngay từ lần đầu. Chủ đề này là một mảnh ghép quan trọng trong cẩm nang liên kết Inox nói chung, nhưng nội dung dưới đây đủ trọn vẹn để bạn áp dụng độc lập.

Tổng quan nhanh: Hàn que Inox là gì và khi nào nên dùng?

– Quy trình: SMAW (Shielded Metal Arc Welding) dùng que hàn bọc thuốc, tạo hồ quang giữa que và chi tiết, xỉ bảo vệ mối hàn khỏi ô-xy hóa.
– Điểm mạnh: Dụng cụ gọn, chịu gió tốt hơn MIG/TIG, phù hợp thi công ngoài hiện trường, vật dày, bề mặt không quá sạch.
– Giới hạn: Tốc độ chậm, xỉ phải đục bỏ, dễ biến màu (heat tint), kiểm soát biến dạng kém hơn TIG. Với tấm mỏng <1.5–2.0 mm, TIG phù hợp hơn.

Chọn que hàn Inox đúng mác: đọc mã AWS và quyết định nhanh

Hiểu ký hiệu AWS trên que hàn

– Chuẩn: AWS A5.4/A5.4M (que hàn Inox SMAW). Ví dụ: E308L-16.
– E: Electrodes (que hàn).
– 308, 309, 316, 347…: thành phần kim loại đắp (tương ứng 304/304L, đệm cho dị vật liệu, 316/316L, 321/347…).
– “L”: hàm lượng C thấp, giảm nhạy cảm kết tủa cacbua (chống ăn mòn kẽ hạt).
– Đuôi -15/-16/-17: loại thuốc bọc & dòng điện
– -15: vôi–fluor, DC+, thấu sâu, cho mọi tư thế.
– -16: rutile, AC/DC+, dễ mồi, bề mặt đẹp, phổ biến.
– -17: rutile cải tiến, AC/DC+, xỉ dễ bong, hồ quang êm.

Chọn que theo vật liệu nền (rule-of-thumb thực tế)

– Inox 304/304L → E308L-16 (hoặc -17).
– Inox 316/316L → E316L-16.
– Inox 321 (Ti ổn định) → E347-16 (Nb ổn định).
– Inox 201 (Mn–N, thấp Ni) → E308L-16 (phổ biến tại xưởng), khi yêu cầu chống nứt cao hoặc hàn nối với thép C → cân nhắc E309L-16.
– Ghép Inox 304 ↔ thép C (Q235, SS400…) → E309L-16 (kim loại đắp Cr–Ni cao, đệm dị vật liệu).
– Ghép Inox với Inox khác mác/khó xác định → E309L-16 hoặc E312-16 (đa dụng, chống nứt tốt).
– Inox ferritic 430 ↔ 430 → E430-16 (ít phổ biến) hoặc E309L-16 (thực tế dễ mua, bền).
– Sửa chữa chi tiết khó hàn/nhiều tạp chất → E312-16 (kim loại đắp có tổ chức hỗn hợp, rất dai, “cứu hộ” tốt).

Gợi ý thương hiệu dễ mua tại Việt Nam:
– Kobelco NC-38/NC-38L (E308/E308L-16), NC-36L (E316L-16), NC-39L (E309L-16)
– Hyundai S-308L-16, S-316L-16, S-309L-16
– ESAB OK 61.30 (E308L-17), OK 61.34 (E316L-17), OK 61.35 (E309L-17)
– Kiswel KST-308L, KST-316L, KST-309L

Thiết lập thông số: đường kính, dòng hàn, cực tính, tốc độ

Đường kính que và dòng tham khảo

– 2.5 mm: 50–80 A (tấm 2–4 mm, mối hàn nhỏ, hàn đa tư thế cho người mới).
– 3.2 mm: 70–110 A (tấm 4–8 mm, đa dụng).
– 4.0 mm: 100–160 A (tấm ≥8 mm, vị trí bằng/ ngang).
– 5.0 mm: 140–200 A (kết cấu dày, yêu cầu năng suất).
Điều chỉnh theo tư thế, khe hở, loại phủ (-15 thường cần dòng thấp hơn -16/-17 cùng cỡ).

Cực tính và nguồn

– Ưu tiên DC+, đặc biệt với -15/-16 cho độ thấu & ổn định hồ quang.
– AC dùng tốt với -16/-17 khi máy chỉ có AC.
– Điện áp hở mạch đủ cao giúp mồi hồ quang dễ.

Kỹ thuật nhiệt và kiểm soát biến dạng

– Austenitic (304/316/201…): không cần preheat, giữ nhiệt độ giữa lớp (interpass) <150°C, tránh vùng 450–850°C lâu để giảm sensitization. - Ferritic (430): có thể preheat nhẹ 100–150°C, làm nguội chậm để giảm nứt. - Dùng gá kẹp, hàn đối xứng, chia đoạn (back-step), tack ngắn 20–30 mm cách nhau 200–300 mm, đặt tấm đệm đồng/đồng thau giảm cháy thủng tấm mỏng.

Kỹ thuật thao tác mối hàn: hướng dẫn từng bước cho người mới

Chuẩn bị mép và lắp ráp

– Làm sạch 20–25 mm hai bên mép: dầu mỡ, gỉ, sơn, ô-xít. Dùng bàn chải Inox riêng, acetone/IPA.
– Vát mép: tấm 3–6 mm vát 30–35°, khe hở gốc 1.5–2.0 mm; tấm ≤2 mm chỉ vê mép nhẹ, hạn chế khe.
– Gá cố định, tack theo chu kỳ đối xứng, kiểm tra khe hở đều.

Thao tác hồ quang

– Góc que: 5–15° theo hướng tiến (drag angle) cho giáp mối/đối góc; dựng gần vuông khi hàn sấp để tăng thấu.
– Chiều dài hồ quang: ngắn (≈ đường kính lõi que) để giảm ô-xy hóa và bắn tóe.
– Đường hàn: ưu tiên “stringer bead” (đường thẳng), hạn chế “weave” rộng để giảm nhiệt vào.
– Tốc độ tiến: đủ nhanh để vũng hàn sáng, xỉ đi theo sau, gờ hàn không cao >1.5 mm.

Quy trình mẫu: hàn góc 2 mm bằng que 2.5 mm

– Que: E308L-16, 2.5 mm; Dòng: 55–65 A (DC+); Góc: 10° kéo; Hồ quang ngắn.
– Chấm mồi trên tấm đệm, đưa vào vị trí, kéo đều 10–15 mm, dừng ngắt để xỉ theo kịp.
– Hàn từng đoạn 40–60 mm, nhảy cóc đối xứng để giảm cong vênh.
– Đục xỉ, chải sạch giữa các lớp. Nếu cần lớp phủ thứ hai, giữ interpass <150°C.

Chất lượng và khuyết tật: nhận biết và khắc phục

– Rỗ khí/ráp xỉ: do que ẩm, hồ quang dài, bề mặt bẩn → sấy que, sạch mép, ngắn hồ quang.
– Thiếu ngấu: dòng thấp, tốc độ nhanh, góc que sai → tăng dòng 5–10 A, sửa góc, giảm tốc.
– Nứt nóng: nhiệt vào cao, lựa chọn que không phù hợp → dùng que có FN (số ferit) 4–10 như E308L-16 tiêu chuẩn, giảm nhiệt vào, chọn 309L/312 khi dị vật liệu.
– Biến màu (heat tint) vùng HAZ: vệ sinh, pickling–passivation sau hàn để khôi phục chống ăn mòn.
– Ăn mòn kẽ hạt: dùng “L” (E308L/E316L), giữ interpass thấp, tránh làm nóng kéo dài.

Bảo quản và sấy que hàn Inox

– Giữ khô, tránh hút ẩm. Mở bao dùng trong ngày, phần dư cất hộp kín có hạt hút ẩm.
– Sấy lại (theo TDS nhà sản xuất, tham khảo điển hình): 250–300°C trong 1–2 giờ trước khi dùng; bảo ôn 100–150°C.
– Que ẩm gây rỗ khí, nứt, hồ quang không ổn định.

Vệ sinh sau hàn và hoàn thiện bề mặt Inox

– Đục xỉ, chải bằng bàn chải Inox riêng (không dùng chung với thép C).
– Tẩy mối hàn: dùng gel/kem pickling (gốc nitric–fluoric) hoặc dung dịch citric; rửa sạch theo hướng dẫn an toàn.
– Passivation: tạo lại lớp thụ động Cr2O3 tăng chống ăn mòn, quan trọng cho ngành thực phẩm, y tế.
– Có thể mài–đánh bóng hạt satin/No.4 hoặc bóng gương tùy yêu cầu thẩm mỹ.

So sánh nhanh với MIG/TIG để bạn chọn đúng quy trình

– SMAW (que): rẻ, linh hoạt, ngoài trời tốt; tốc độ chậm, xỉ, khó hàn tấm rất mỏng.
– TIG: mối hàn đẹp, sạch, kiểm soát tốt tấm mỏng; cần kỹ năng/thiết bị cao, kém chịu gió.
– MIG: năng suất cao, dễ tự động hóa; yêu cầu khí bảo vệ, nhạy gió, đầu tư lớn hơn.

An toàn khi hàn Inox: đặc thù khói hàn và Cr(VI)

– Hàn Inox tạo khói có hợp chất Cr(VI) độc hại. Bố trí hút cục bộ, thông gió, khẩu trang lọc P100/P3 khi cần, găng–áo hàn chống tia UV.
– Tránh tiếp xúc da với gel pickling; tuân thủ SDS.
– Tham khảo: OSHA/NIOSH về hexavalent chromium; áp dụng quy định an toàn nội bộ.

Checklist nhanh cho người mới

– Xác định vật liệu: 304/316/201/430 hay ghép với thép C?
– Chọn que: 308L/316L/309L/312 đúng mục đích; ưu tiên -16/-17 để dễ hàn.
– Thiết lập: 2.5 mm → 50–80 A; 3.2 mm → 70–110 A; DC+; hồ quang ngắn.
– Lắp ráp: sạch–khô, vát mép hợp lý, tack đối xứng.
– Hàn: stringer bead, nhiệt vào thấp, làm sạch giữa lớp.
– Hoàn thiện: đục xỉ, pickling–passivation nếu cần chống ăn mòn cao.
– Kiểm tra: nhìn bề mặt, đo kích thước mối, thử thấm màu (nếu yêu cầu).

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

– 304 hàn que gì? → E308L-16/-17.
– 316 hàn que gì? → E316L-16/-17.
– 304 hàn với thép C? → E309L-16.
– 201 hàn bằng que gì? → E308L-16 là phổ biến; nếu ghép với thép C hoặc cần chống nứt cao → E309L-16.
– Không rõ mác, khó hàn, chi tiết bẩn? → E312-16.
– Chỉ có máy AC? → Dùng que -16/-17 (AC/DC).
– Tấm mỏng 1–1.5 mm có nên hàn que? → Khó; ưu tiên TIG hoặc MIG xung.

Mẫu thông số WPS tham khảo (xưởng nhỏ)

– Quy trình: SMAW. Vật liệu: SUS304 dày 4–6 mm, giáp mối chữ V 60–70°.
– Filler: E308L-16, Ø3.2 mm; Dòng: 85–100 A; Cực tính: DC+.
– Tư thế: 1G/2F. Interpass <150°C. Làm sạch giữa lớp. - Kỹ thuật: stringer, hồ quang ngắn; lớp lót, lớp phủ. - Hậu xử lý: đục xỉ, chải Inox; pickling–passivation nếu yêu cầu chống ăn mòn.

Nguồn tham khảo chính

– AWS A5.4/A5.4M: Specification for Stainless Steel Electrodes for Shielded Metal Arc Welding.
– AWS D1.6/D1.6M: Structural Welding Code – Stainless Steel.
– ISO 3581-A: Welding consumables — Covered electrodes for manual metal arc welding of stainless and heat-resisting steels.
– Lincoln Electric – Stainless Steel Stick Electrodes (Application Guide).
– ESAB OK 61.30/61.34 Data Sheets.
– OSHA/NIOSH: Hexavalent Chromium hazards in welding fumes.

Kết luận
Để hàn que Inox đẹp, bền và chống ăn mòn tốt, ba yếu tố quyết định là: chọn đúng que theo mác vật liệu (308L/316L/309L/312), kiểm soát nhiệt vào (DC+, hồ quang ngắn, stringer bead, interpass <150°C), và vệ sinh–passivation sau hàn. Bắt đầu với que -16/-17 dễ hàn, đường kính 2.5–3.2 mm, dải dòng khuyến nghị như trên; khi hàn dị vật liệu hoặc gặp nền “khó”, chuyển sang 309L/312 để an toàn chống nứt. Thực hành theo checklist và WPS mẫu, bạn sẽ đạt mối hàn ổn định ngay từ những dự án đầu tiên. Cần tư vấn chọn que hàn chuẩn theo mác Inox và ứng dụng cụ thể? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được kỹ sư hỗ trợ và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com