Hướng dẫn tính khối lượng vật tư Inox chính xác cho mọi dự án

Tính đúng khối lượng vật tư Inox ngay từ đầu là bước quyết định để chốt ngân sách, tiến độ và phương án mua hàng. Bài viết này cung cấp bộ công thức, hệ số và ví dụ thực tế để bạn tự tính nhanh cho tấm/ống/thanh Inox theo bản vẽ, cộng hao hụt gia công và tối ưu đặt hàng. Chủ đề này là “mảnh ghép” trọng yếu trong Cẩm nang Mua hàng Inox dành cho Doanh nghiệp, Đại lý và Kỹ sư, nhưng bài viết hoàn toàn độc lập để bạn áp dụng ngay.

Dữ liệu nền tảng bạn cần nắm

Tỷ trọng (khối lượng riêng) theo mác Inox

– Inox 201: ~7.90 g/cm3 (≈ 7,900 kg/m3)
– Inox 304/304L: ~7.93 g/cm3 (≈ 7,930 kg/m3) – dùng phổ biến nhất khi tính toán
– Inox 316/316L: ~8.00 g/cm3 (≈ 8,000 kg/m3)
Gợi ý: Nếu không chắc mác, dùng 7,93 cho tính toán tiêu chuẩn; 316 nên dùng 8,00 để an toàn.

Quy ước kích thước và tiêu chuẩn hay gặp

– Tấm/Plate/Sheet: Theo ASTM A480/A240. Cỡ phổ biến 1219×2438 mm (4×8), 1219×3048 mm (4×10). Dải dày từ 0.5–50 mm.
– Ống công nghiệp hàn/đúc: ASTM A312, kích thước theo ASME B36.19M (OD cố định theo “DN”, bề dày theo Schedule: 10S, 40S…).
– Ống/hộp trang trí: OD/KT ngoài theo mm, bề dày 0.5–2.0 mm, chiều dài thường 6 m.
– Thanh tròn/thanh la/thanh vuông/góc: Chiều dài tiêu chuẩn 6 m (có thể khác theo nhà máy).

Đơn vị và chuyển đổi

– 1 mm = 0.001 m; 1 cm = 0.01 m
– 1 g/cm3 = 1,000 kg/m3
– Khối lượng (kg) = Thể tích (m3) × Tỷ trọng (kg/m3)

Lưu ý: Luôn thống nhất đơn vị trước khi tính. Sai lệch mm–m là lỗi phổ biến nhất.

Công thức tính khối lượng theo hình dạng

Trong các công thức dưới đây, dùng tỷ trọng 7,930 kg/m3 cho 304; thay bằng 8,000 kg/m3 nếu bạn dùng 316. Các kích thước D, t, W, H tính bằng mm, chiều dài L tính bằng m, kết quả khối lượng theo kg.

Tấm/Lá/Plate/Coil

– Khối lượng tấm: Weight = Thickness(m) × Width(m) × Length(m) × Density
– Quy đổi nhanh theo diện tích: kg/m2 = Thickness(mm) × 7.93
Ví dụ: Tấm 3 mm có khối lượng 23.79 kg/m2 (vì 3 × 7.93).
– Cuộn: Khối lượng mỗi mét dài = 7.93 × Thickness(mm) × Width(m)
Chiều dài cuộn ước tính: Length(m) = TotalWeight(kg) / [7.93 × Thickness(mm) × Width(m)]
– Gân nhám/Chống trượt: Cộng thêm 3–6% so với tấm phẳng (thực tế thường ~5%).

Ống tròn (hollow round)

– Công thức tổng quát: kg/m = 0.006223 × [Do2 − Di2] (Do, Di tính bằng mm; dùng 0.006400 nếu 316)
– Với Di = Do − 2t: kg/m = 0.02489 × t × (Do − t)
Gợi ý: Trang trí thường Do theo mm; công nghiệp theo OD inch/DN và bề dày Schedule (tra theo ASME B36.19M).

Hộp vuông/chữ nhật (SHS/RHS)

– Diện tích tiết diện A = (B × H) − (B − 2t) × (H − 2t) (mm2)
– kg/m = 0.00793 × A
Với hộp vuông s × s × t: A = s2 − (s − 2t)2

Thanh tròn (round bar, đặc)

– kg/m = 0.006223 × D2

Thanh la/Flat bar

– kg/m = 0.00793 × Width(mm) × Thickness(mm)

Thép góc chữ L (equal/unequal angle)

– Diện tích tiết diện A ≈ t × (b + h − t)
– kg/m = 0.00793 × A
Lưu ý: Với góc có bo mép theo catalog nhà sản xuất, dùng diện tích thực tế từ bảng kỹ thuật nếu có.

Lưới/dây (tham khảo nhanh)

– Dây tròn: kg/m = 0.006223 × d2
– Lưới hàn/lưới đan: kg/m2 phụ thuộc đường kính dây và mật độ ô; lấy tổng chiều dài dây trên 1 m2 × kg/m của dây đơn.

Quy trình 6 bước tính khối lượng vật tư cho dự án

1) Xác định mác Inox, bề mặt và tiêu chuẩn: 201/304/316; No.1/2B/HL/No.4; công nghiệp (A312/B36.19M) hay trang trí.
2) Chốt kích thước theo bản vẽ: dày t, OD/Do, ID/Di (nếu có), kích thước ngoài B×H, chiều dài từng đoạn, số lượng chi tiết.
3) Tính khối lượng lý thuyết: Dùng công thức theo từng hình dạng. Gộp theo nhóm vật tư.
4) Cộng hao hụt gia công: Cắt, chấn, hàn, mài, phế liệu. Áp hệ số phù hợp công đoạn (xem phần “Hao hụt”).
5) Kiểm tra tính khả thi đặt hàng: Quy đổi theo đơn vị bán (tấm/ống/thanh), chiều dài 6 m, cỡ tấm chuẩn 4×8, 4×10; số lượng làm tròn hợp lý và tối ưu cắt.
6) Dự phòng phụ kiện/tiêu hao: Que dây hàn, bi inox, nắp bịt, mặt bích, ốc vít; thường chiếm 2–5% tổng khối lượng thép chính.

Ví dụ tính toán thực tế

Ví dụ 1: Nắp che bằng tấm Inox 304

Yêu cầu: 8 tấm, kích thước 2,000 × 1,000 mm, dày 3 mm, hoàn thiện No.4, cộng 5% hao hụt cắt.
– Diện tích 1 tấm: 2.0 × 1.0 = 2.0 m2
– Khối lượng 1 tấm: 3 × 7.93 × 2.0 = 47.58 kg
– 8 tấm: 47.58 × 8 = 380.64 kg
– +5% hao hụt: 380.64 × 1.05 = 399.67 kg
Kết luận: Đặt hàng tối thiểu ~400 kg hoặc 8 tấm 3 mm (xem tồn kho tấm 1219×2438/3048 để tối ưu cắt).

Ví dụ 2: Lan can ống trang trí 304 – Ø38.1 × 1.5 mm

Khối lượng 80 m ống tay vịn, cộng 7% hao hụt cắt, hàn, uốn.
– kg/m = 0.02489 × 1.5 × (38.1 − 1.5) = 0.02489 × 54.9 = 1.366 kg/m
– 80 m: 1.366 × 80 = 109.28 kg
– +7%: 109.28 × 1.07 = 117.93 kg
Kết luận: Nên đặt 20 cây 6 m (120 m) để đủ chiều dài, tương đương ~164 kg theo đơn vị bán theo cây; hoặc đặt theo kg ~118–120 kg nếu bán theo cân.

Ví dụ 3: Khung hộp vuông 304 – 40 × 40 × 1.2 mm, dài 100 m

– A = 40×40 − 37.6×37.6 = 1600 − 1413.76 = 186.24 mm2
– kg/m = 0.00793 × 186.24 = 1.477 kg/m
– 100 m: 147.7 kg
Cộng 6%: ~156.6 kg. Tương đương 27 cây 6 m (162 m) nếu đặt theo cây.

Ví dụ 4: Thanh tròn đặc 304 – Ø20, tổng dài 15 m

– kg/m = 0.006223 × 202 = 0.006223 × 400 = 2.489 kg/m
– 15 m: 2.489 × 15 = 37.34 kg
Cộng 3%: ~38.5 kg → 7 cây 6 m (42 m) nếu mua theo cây; cân đối tồn kho để tối ưu.

Ví dụ 5: Quy đổi chiều dài cuộn 304 – 1.0 × 1219 mm, khối lượng 2,000 kg

– Khối lượng 1 m dài: 7.93 × 1.0 × 1.219 = 9.66 kg/m
– Chiều dài cuộn: 2,000 / 9.66 ≈ 207 m

Hao hụt đề xuất theo công đoạn (tham khảo)

– Cắt CNC/plasma/laser tấm: 3–5% (pattern tối ưu nesting tốt sẽ thấp hơn)
– Cắt ống/thanh: 2–4% (tùy số mối cắt và chiều dài thừa không dùng được)
– Chấn/uốn tấm: 2–4% (do bavia, mẫu thử)
– Hàn ráp kết cấu: 4–8% (điều chỉnh, sửa bavia, phế liệu)
– Đánh xước/đánh bóng: 1–2% (mất do mài, nắn)
– Tấm gân/nhám: cộng thêm 3–6% so với tấm phẳng
Lưu ý: Dự án càng phức tạp, hệ số hao hụt càng nên đặt cao ở biên trên.

Mẹo đặt hàng để tối ưu chi phí và tiến độ

– Khớp với kích thước tiêu chuẩn: Ưu tiên thiết kế theo bội số tấm 1219×2438/3048 và cây 6 m để giảm phế liệu.
– Chọn đúng mác theo môi trường: 304 cho nội thất/ngoại thất thường; 316 cho môi trường biển/hóa chất. Dùng 201 chỉ khi điều kiện ăn mòn nhẹ và khách hàng chấp thuận.
– Xem dung sai độ dày: Theo ASTM A480, độ dày thực có thể lệch so với danh định; khi cân theo kg cần hiểu sai số cho nghiệm thu.
– Thỏa thuận đơn vị giao dịch: Theo kg, theo tấm/cây, hay theo mét. Rõ ràng để tránh chênh lệch bàn giao.
– Đặt dư hợp lý: Làm tròn theo cây/tấm để tránh thiếu vật tư giữa chừng (thường ≥ 1–2 cây/tấm dự phòng cho lô lớn).
– Đừng quên phụ kiện: Nắp bịt, co, tê, bích, ốc vít A2/A4, dây/que hàn 308L/316L, hóa chất đánh passivation.

Sai sót phổ biến cần tránh

– Lẫn lộn DN với OD thực: Ống inox công nghiệp theo ASME B36.19M có OD cố định; DN chỉ là danh định, không phải đường kính thực.
– Nhầm đơn vị mm–m dẫn đến sai hệ số 1,000 lần.
– Dùng hệ số thép carbon cho inox (7.85 thay vì 7.93–8.00) → sai số 1–2%.
– Bỏ qua hao hụt và dung sai độ dày → thiếu vật tư khi gia công.
– Quên tính trọng lượng phụ kiện và tiêu hao hàn.
– Không tối ưu nesting/cắt → tăng phế liệu và thời gian máy.

Kiểm tra chéo nhanh (sanity check)

– Tấm: 1 mm ≈ 7.93 kg/m2; 2 mm ≈ 15.86; 3 mm ≈ 23.79; 5 mm ≈ 39.65
– Ống Ø38.1×1.5: ~1.36 kg/m (304)
– Hộp 40×40×1.2: ~1.48 kg/m (304)
Nếu kết quả của bạn lệch quá xa các mốc này, hãy kiểm tra lại đơn vị và công thức.

Tài liệu tham khảo kỹ thuật

– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip. Trang ASTM: https://www.astm.org/a0480_a0480m-23.html
– ASTM A240 – Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip for Pressure Vessels and General Applications. https://www.astm.org/a0240_a0240m-20.html
– ASTM A312/A312M – Seamless, Welded, and Heavily Cold Worked Austenitic Stainless Steel Pipes. https://www.astm.org/a0312_a0312m-22.html
– ASME B36.19M – Stainless Steel Pipe (kích thước/OD/Schedule). https://www.asme.org/codes-standards/find-codes-standards/b36-19-welded-and-seamless-wrought-stainless-steel-pipe
– Outokumpu Stainless Steel Handbook (tỷ trọng, tính chất vật liệu): https://www.outokumpu.com/en/stainless-steel/handbook
– SSINA – Designer Handbook, vật liệu và tính chất: https://www.ssina.com/resources/

Kết luận

Để tính chính xác khối lượng vật tư Inox, hãy: (1) chọn đúng mác và tiêu chuẩn, (2) dùng công thức phù hợp từng hình dạng với tỷ trọng 7.93–8.00, (3) kiểm soát đơn vị, (4) cộng hao hụt theo thực tế gia công, và (5) tối ưu theo kích thước bán tiêu chuẩn. Với bộ công thức và ví dụ trong bài, bạn có thể lập dự toán nhanh, đặt hàng chuẩn, và hạn chế thiếu/thừa vật tư ngay từ bước thiết kế.

Cần file tính/kiểm tra nhanh cho dự án cụ thể? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com