Inox cuộn No.1 vs 2B, BA: khác biệt kỹ thuật và cách chọn

Inox cuộn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản phẩm inox (tấm, cuộn, ống, hộp, thanh) vì nó quyết định chất lượng bề mặt, độ phẳng và khả năng gia công tiếp theo. Bài viết này đi thẳng vào sự khác biệt cốt lõi giữa inox cuộn cán nóng No.1 và cán nguội 2B, BA, kèm dữ liệu kỹ thuật, ứng dụng thực tế và cách chọn đúng loại cho công trình tại Việt Nam.

Khái niệm và ký hiệu bề mặt theo tiêu chuẩn

– No.1 (ASTM)/1D (EN): Cán nóng, ủ và tẩy bavia (HRAP). Bề mặt xám mờ, nhám, vết cán/axit rõ.
– 2B (ASTM)/2B (EN): Cán nguội, ủ, tẩy và cán da (skin-pass). Bề mặt xám bạc, mịn, phản quang nhẹ.
– BA – Bright Annealed (ASTM)/2R (EN): Cán nguội, ủ sáng trong môi trường bảo vệ (H2/N2), không tẩy axit bề mặt. Bề mặt sáng gương, rất mịn.
– 2D (tham khảo): Cán nguội, ủ và tẩy, không skin-pass; bề mặt mờ hơn 2B.

Tiêu chuẩn tham chiếu: ASTM A480/A480M (định nghĩa hoàn thiện bề mặt), ASTM A240 (tấm/dải inox), EN 10088-2 (bề mặt 1D, 2B, 2R) (ASTM A480; EN 10088-2).

Quy trình sản xuất: vì sao No.1 khác 2B và BA?

No.1 (HRAP)

– Cán nóng từ phôi → Làm sạch bavia (descaling) → Ủ → Tẩy axit (pickling) → Cuộn.
– Đặc trưng: lớp scale nóng được tẩy đi, nhưng dấu vết vẫn tạo bề mặt nhám, độ phẳng vừa phải.

2B (Cold Rolled, Annealed & Skin-Passed)

– Cán nóng thô → Tẩy → Cán nguội nhiều pass đến độ dày yêu cầu → Ủ → Tẩy → Skin-pass nhẹ.
– Đặc trưng: hạt bề mặt đồng đều, mịn, độ phẳng và dung sai tốt cho dập/uốn.

BA (Bright Annealed)

– Quy trình tương tự cán nguội nhưng ủ sáng trong lò kín khí bảo vệ → Không tẩy bề mặt sau ủ.
– Đặc trưng: bề mặt sáng gương, sạch, phản xạ cao; nhạy trầy xước, thường phủ phim PVC khi giao hàng.

Nguồn tổng quát: Outokumpu Stainless Steel Surface Finishes; POSCO Stainless Steel Finishing Guide; ASTM A480.

So sánh kỹ thuật cốt lõi No.1 – 2B – BA

Phạm vi độ dày và khổ cuộn

– No.1: khoảng 2.5–12.0 mm (phổ biến 3–10 mm).
– 2B: khoảng 0.3–3.0 mm (phổ biến 0.5–2.0 mm).
– BA: mỏng, khoảng 0.3–1.5 mm (phổ biến 0.4–1.2 mm).
Khổ rộng điển hình: 1000, 1219 (4 feet), 1500 mm; ID cuộn 508 hoặc 610 mm; trọng lượng cuộn 3–12 tấn, tùy nhà máy.

Độ nhẵn bề mặt (Ra tham khảo)

– No.1: Ra xấp xỉ 3.2–6.3 µm (nhám, không đều).
– 2B: Ra xấp xỉ 0.20–0.50 µm (mịn, dễ vệ sinh hơn).
– BA: Ra xấp xỉ 0.05–0.10 µm (rất mịn, gần gương).
Lưu ý: Ra thực tế phụ thuộc nhà cán, cấp độ mài trục và quy trình ủ (ASTM A480; Outokumpu Finishes).

Độ phẳng, dung sai và độ cứng

– Độ phẳng: BA ≈ 2B > No.1. Bề mặt cán nguội ổn định ứng suất dư, ít “oil canning”.
– Dung sai chiều dày: Cán nguội (2B/BA) chặt chẽ hơn cán nóng (tham chiếu ASTM A480/EN 10051/EN 10088-2).
– Cơ tính (304/304L điển hình, ở trạng thái ủ):
– Giới hạn chảy: ~205 MPa (2B/BA sau skin-pass có thể nhỉnh hơn, ~215–230 MPa).
– Độ bền kéo: ~515–620 MPa.
– Độ giãn dài A50: ~40–45% (2B/BA thường đồng đều hơn).
Nhận xét: 2B/BA thuận lợi cho dập sâu/đột dập chính xác; No.1 thích hợp gia công nặng, hàn kết cấu.

Tạo hình, hàn và hoàn thiện

– Tạo hình:
– BA: bề mặt trơn, ma sát thấp → tốt cho dập sâu (bồn rửa, vỏ thiết bị), nhưng dễ trầy, cần phim bảo vệ.
– 2B: phổ dụng cho uốn, dập, seaming; dễ đánh hairline/8K sau đó.
– No.1: phù hợp cắt, hàn, cán/chấn bản mã; ít phù hợp yêu cầu mỹ quan cao.
– Hàn: cả ba đều hàn tốt (TIG/MIG/Stick). Sau hàn nên tẩy/passivate vùng nhiệt để phục hồi thụ động, đặc biệt với No.1 bề mặt nhám (ASTM A380/A967 – hướng dẫn làm sạch và thụ động hóa).
– Hoàn thiện sau hàn: 2B/BA nếu yêu cầu đồng nhất mỹ quan cần xử lý cơ học và passivation cẩn thận.

Chống ăn mòn và vệ sinh

– Cấp vật liệu (201/304/316L/430) quyết định khả năng chống rỗ kẽ/pitting; bề mặt mịn (BA/2B) giúp giảm nơi lưu cặn, cải thiện vệ sinh và khả năng làm sạch CIP.
– 316L (Mo) vượt trội trong môi trường chloride; 304 cho ứng dụng chung; 201/430 phù hợp nội thất khô, ít ăn mòn.
– Ngoài trời/bờ biển: ưu tiên 316L/304 với hoàn thiện mịn, hạn chế BA lộ thiên vì bám vân tay/dễ trầy.

Nhận diện nhanh bằng mắt

– No.1: xám đục, vết cán và acid wash rõ, nhám sờ tay.
– 2B: bạc xám, đều hạt, phản quang nhẹ như “satin”.
– BA: sáng gương, phản chiếu rõ, thường có phim PVC bảo vệ.

Ứng dụng điển hình tại Việt Nam

– No.1: bồn/bể hóa chất dày, silo, bích – mặt bích, kết cấu chịu lực, sàn công nghiệp, thiết bị nhiệt, tấm lót chịu mài mòn, đóng tàu/thực phẩm công nghiệp nặng.
– 2B: tủ điện, vỏ máy, nồi/chảo công nghiệp, bồn nước mỏng, thang máng cáp inox, phụ kiện kiến trúc trong nhà, chi tiết dập/uốn hàng loạt.
– BA: thang máy, mặt dựng nội thất cao cấp, thiết bị gia dụng, bồn rửa dập sâu, vỏ trang trí; luôn nên phủ phim và xử lý bảo vệ bề mặt.

Chi phí: xu hướng giá và tối ưu ngân sách

– Trật tự giá cùng mác thép: BA > 2B > No.1 (chi phí cán nguội/ủ sáng cao hơn).
– Trật tự giá theo mác: 316L > 304 > 201 ≈ 430 (dao động theo niken/chromium, thị trường).
– Tối ưu:
– Dự án kết cấu/hàn dày: chọn No.1 để tiết kiệm, không cần đánh bóng.
– Dự án dập/uốn yêu cầu bề mặt: 2B là “chuẩn an toàn”, dễ đánh hairline/8K sau đó.
– Trang trí cao cấp/dập sâu sạch bề mặt: BA; tính thêm chi phí bảo vệ và thi công tránh trầy.

Kiểm tra hàng khi nhập kho/xưởng

– Nhãn cuộn: ghi mác (VD: 304/316L/201/430), bề mặt (No.1/2B/BA), tiêu chuẩn (ASTM A240/EN 10088), kích thước, số mẻ (heat).
– Chứng chỉ: MTC 3.1 theo EN 10204 (thành phần hóa học, cơ tính).
– PMI nhanh: XRF để xác định Ni/Cr/Mo (tránh trộn 201/304/316).
– Dung sai: đo dày/độ phẳng/độ cong cạnh; xác định mép nguyên (ME) hay mép xẻ (SE).
– Bề mặt: quan sát khuyết tật cán, gỉ, vết điểm; BA/2B cần kiểm tra phim PVC và thử bóc góc, kiểm tra trầy xước.
– Quy cách cuộn: ID 508/610 mm, cấu hình eye-to-sky hoặc eye-to-side theo thiết bị cẩu/xẻ.

Gợi ý lựa chọn theo tình huống

– Bồn chứa hóa chất dày 5–8 mm, môi trường ăn mòn vừa: 304 No.1, hàn và passivate sau chế tạo.
– Tủ điện công nghiệp, yêu cầu vệ sinh bề mặt, dày 1.2 mm: 304 2B, phủ phim, hairline sau gia công nếu cần.
– Bồn rửa dập sâu 0.8–1.0 mm: 304 BA, bôi trơn dập phù hợp, kiểm soát sạch bề mặt để tránh “orange peel”.
– Nội thất khô, chi phí nhạy: 430 2B/BA trong nhà; tránh gần biển/ẩm mặn.
– Thiết bị thực phẩm/CIP: ưu tiên 304/316L với 2B/BA; bề mặt mịn giúp làm sạch và giảm bám bẩn.

Thông số cung ứng và dịch vụ tại Inox Cường Thịnh (Hà Nội)

– Mác: 201, 304/304L, 316L, 430.
– Bề mặt: No.1, 2B, BA; tùy chọn phủ phim PVC/PE.
– Quy cách tồn kho tham khảo:
– 2B: 0.4–2.0 x 1000/1219/1500 mm.
– BA: 0.4–1.2 x 1000/1219 mm.
– No.1: 3.0–10.0 x 1250/1500 mm.
– Cuộn ID: 508/610 mm; trọng lượng 3–10 tấn; giao cắt quy cách, xẻ băng, phủ phim, mài hairline, đánh bóng 8K (đối tác).
– Nguồn: POSCO VST, POSCO, YUSCO, TISCO, Baosteel, Nippon Steel, v.v.
– Hỗ trợ kỹ thuật: chọn mác – bề mặt – dung sai theo ASTM/EN; tư vấn hàn/tẩy/passivation; kiểm tra PMI.

Liên hệ tư vấn và báo giá tốt: Hotline 0343.417.281. Email inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com

Nguồn tham khảo tiêu chuẩn và dữ liệu

– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip.
– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip.
– EN 10088-2 – Stainless steels – Part 2: Technical delivery conditions for sheet/plate/strip for general purposes.
– Outokumpu Stainless Steel Surface Finishes (outokumpu.com).
– POSCO Stainless Steel Finishes Guide (posco.com).
– Aperam Finishes and Applications (aperam.com).

Kết luận: câu trả lời ngắn gọn để chọn đúng

– No.1 là cuộn cán nóng HRAP: dày, rẻ hơn, bề mặt nhám – lý tưởng cho kết cấu, bồn/bể, hàn gia công nặng.
– 2B là cuộn cán nguội phổ dụng: mỏng đến trung bình, bề mặt mịn, dung sai chặt – phù hợp dập/uốn, vỏ thiết bị, dễ hoàn thiện tiếp.
– BA là cuộn cán nguội ủ sáng: bề mặt sáng gương rất mịn – tối ưu dập sâu và trang trí cao cấp, cần bảo vệ chống trầy.

Chọn theo yêu cầu bề mặt – độ dày – tạo hình – môi trường ăn mòn – ngân sách. Nếu còn phân vân giữa No.1, 2B hay BA cho dự án cụ thể, hãy liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt nhất. Hotline 0343.417.281. Email inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com