Inox loại 1 và loại 2 (tái chế): nhận biết nhanh và rủi ro

Trong nhiều dự án cơ khí, chênh lệch giá inox giữa “loại 1” và “loại 2 (tái chế)” có thể tới 10–25%. Tuy nhiên, tiết kiệm trước mắt rất dễ trả giá bằng ăn mòn sớm, nứt mối hàn và rủi ro pháp lý. Bài viết này tập trung giải thích inox loại 1 vs loại 2 (hàng tái chế/secondary), cách phân biệt thực tế ngay tại xưởng và những rủi ro tiềm ẩn, nhằm giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ xưởng mua đúng vật liệu, đúng tiêu chuẩn. Chủ đề này nằm trong bức tranh lớn hơn “Phân biệt và Kiểm định Chất lượng inox trên thị trường”, nhưng bài viết là hướng dẫn độc lập và đầy đủ cho câu hỏi cụ thể này.

Inox “loại 1” và “loại 2 (tái chế)” là gì?

– Inox loại 1 (prime): Là vật liệu đúng mác, đúc luyện chuẩn tại nhà máy thép không gỉ, đạt tiêu chuẩn quốc tế (ASTM/ASME, JIS, EN), có chứng chỉ MTC/MTR (Mill Test Certificate), truy xuất lô nóng (heat number), dung sai và bề mặt theo chuẩn A480/A240, JIS G4304/G4305, EN 10088.
– Inox loại 2 (tái chế/secondary): Thuật ngữ thị trường chỉ một trong các nhóm:
– Secondary từ nhà máy: Cuộn/tấm bị lỗi bề mặt, sai dung sai, over-rolled… nhưng vẫn là thép không gỉ. Có khi đúng mác nhưng “off-spec”.
– Hàng tái chế/đúc lại từ phế: Nấu lại bằng phế liệu, thành phần hợp kim (Cr, Ni, Mo…) không kiểm soát, thiếu chứng chỉ, thường bị trộn mác hoặc quảng cáo sai mác (ví dụ bán “304” nhưng Ni thấp).
– Hàng gia công lại: Cán lại từ phế ép, sai chuẩn bề mặt và cơ tính, thiếu truy xuất nguồn gốc.

Điểm cốt lõi: inox loại 1 có kiểm soát chặt chẽ thành phần và quy trình; loại 2 thì không (hoặc kiểm soát lỏng). Điều này quyết định khả năng chống ăn mòn, cơ tính, tính hàn và độ ổn định ở hiện trường.

Sự khác biệt kỹ thuật then chốt

1) Thành phần hóa học và mác thép

– Loại 1: Thành phần nằm trong dải tiêu chuẩn. Ví dụ 304 theo ASTM A240/ISO 15510 thường có Cr 18.0–20.0%, Ni 8.0–10.5%, C ≤0.08% (304L ≤0.03%), Mn ≤2.0%, P ≤0.045%, S ≤0.03%. Điều này đảm bảo thụ động hóa tốt và chống pitting ổn định trong môi trường Cl- vừa phải.
– Loại 2 (tái chế): Thường giảm Ni và/hoặc Cr để hạ giá, tăng Mn/N/Cu để “bù”, dẫn tới:
– Mức Ni thấp làm giảm ổn định pha austenit, dễ nhiễm từ sau gia công nguội, giảm chống ăn mòn.
– Cr dưới 17–18% làm màng thụ động yếu, dễ rỉ nâu, pitting sớm.
– Tạp chất S, P cao gây nứt nóng khi hàn và giảm độ dai.

Lưu ý: Trên thị trường, hàng loại 2 đôi khi gắn mác “SUS304” nhưng thực tế gần 201/430 hoặc hỗn pha. Chỉ PMI/XRF mới xác định nhanh.

2) Cơ tính và hàn

– Loại 1: Độ chảy (yield) và độ giãn dài đáp ứng tiêu chuẩn; mối hàn với que 308L/316L ít nứt nóng khi kiểm soát nhiệt hợp lý; hàm lượng S, P thấp.
– Loại 2: Độ giãn dài thấp và biến động, dễ rách mép khi chấn; tạp chất và thành phần không ổn định làm mối hàn rỗ khí, nứt nóng; biến màu hàn khó làm sạch.

3) Dung sai độ dày và bề mặt

– Loại 1: Dung sai theo ASTM A480/JIS G4305. Ví dụ tấm lá cán nguội 1.5 mm có dung sai nhỏ, bề mặt 2B/BA/HL đồng đều, ít vết sóng, ít pinhole.
– Loại 2: Thường dày mỏng không đều, sai số dao động lớn; bề mặt lẫn vết sóng, rolling mark, nhuộm màu, dầu bẩn, film bảo vệ kém.

4) Truy xuất nguồn gốc và chứng chỉ

– Loại 1: Có MTC/MTR ghi rõ mác, tiêu chuẩn, thành phần, cơ tính, heat number, nhà máy luyện, lò nung.
– Loại 2: Không có, hoặc giấy tờ chung chung, không khớp nhãn cuộn/tấm, thiếu heat number.

Cách phân biệt inox loại 1 và loại 2: quy trình thực tế

Dưới đây là checklist 10–15 phút cho đội nhận hàng/QA, kết hợp tài liệu và thử nhanh. Với đơn hàng quan trọng, luôn dùng thêm PMI/XRF.

A. Kiểm tra tài liệu và nhãn

– Yêu cầu MTC/MTR của từng heat; đối chiếu mác, tiêu chuẩn (ASTM A240/A480, JIS G4304/4305, EN 10088), thành phần hóa học, cơ tính.
– Kiểm tra nhãn coil/tấm: tên nhà máy, số coil/heat, mác, độ dày, bề mặt (2B/BA/No.1/HL), lô ngày. Nhãn và MTC phải khớp.
– Rà soát điều khoản hợp đồng: tiêu chuẩn áp dụng, dung sai, bề mặt, chấp nhận/khước từ, bảo hành.

B. Kiểm tra ngoại quan và kích thước

– Đo độ dày nhiều điểm bằng panme; so dung sai với ASTM A480/JIS. Chênh lệch lớn là dấu hiệu off-spec/secondary.
– Quan sát bề mặt: vết sóng, hạt cam (orange peel), vết kéo, pinhole, rỗ đen, film bảo vệ bong tróc.
– Kiểm tra cạnh xẻ: ba via lớn, lẹm cạnh, cong vênh bất thường.

C. Thử nam châm: chỉ dùng để sàng lọc sơ bộ

– 304/316 loại 1 gần như không nhiễm từ ở trạng thái ủ, nhưng có thể hơi hút sau gia công nguội. 201 có thể nhiễm từ nhẹ; 430 hút mạnh.
– Kết luận: nam châm chỉ giúp phát hiện 430 hoặc hỗn pha rõ rệt. Không đủ để phân biệt 304 loại 1 với “304” tái chế Ni thấp.

D. Thử hàn nhanh

– Hàn TIG/MIG một đường ngắn, quan sát: bể hàn, rỗ khí, nứt nóng, bavia cháy. Vật liệu tạp chất cao dễ rỗ/nứt và đổi màu mạnh. Đánh giá dạng “pass/fail” hỗ trợ quyết định.

E. Thử hóa học tại xưởng (nếu có)

– Dung dịch phát hiện Mo (để phân biệt 304 và 316) hoặc bộ test Nickel spot cho nhận định sơ bộ về Ni. Lưu ý an toàn hóa chất và hạn chế của phép thử.
– Kiểm tra thụ động hóa bằng axit nitric loãng ở vùng nhỏ: thép không gỉ đạt chuẩn ít đổi màu; thép thấp Cr dễ xỉn/rỉ nhanh. Chỉ dùng như chỉ báo, không thay thế PMI.

F. PMI/XRF – bước quyết định

– Dùng máy PMI cầm tay (XRF/OES) đo trực tiếp trên tấm/ống. Kết quả cho %Cr, %Ni, %Mo, Mn, Cu, Nb… và xác định mác gần đúng theo thư viện máy.
– So sánh với dải tiêu chuẩn ISO 15510/ASTM A240. Nếu Ni/Cr thấp đáng kể, khả năng cao là hàng tái chế/sai mác.
– Lập biên bản PMI kèm số heat, vị trí đo; đây là bằng chứng kỹ thuật khi khiếu nại.

Những rủi ro tiềm ẩn khi dùng inox loại 2 (tái chế)

1) Ăn mòn sớm và biến động khó lường

– Ni/Cr thấp làm giảm khả năng thụ động hóa, dễ xuất hiện rỉ nâu sau vài tuần/tháng ở môi trường ẩm, hóa chất nhẹ hoặc hơi muối biển.
– Pitting/crevice corrosion quanh mối ghép, cạnh cắt; thậm chí ăn mòn lỗ xuyên trong ứng dụng nước mặn, hóa chất tẩy rửa có Cl-.
– Biến động lô hàng: lô đầu “ổn”, lô sau rỉ sét nhanh – rất khó kiểm soát chất lượng dự án.

2) Mối hàn nứt nóng, giòn và rỗ khí

– Lượng S, P tăng và cân bằng pha kém gây nứt nóng; mối hàn giòn, dễ nứt sau rung động/va đập.
– Chi phí sửa chữa mối hàn và làm sạch màu nhiệt tăng mạnh, kéo dài tiến độ.

3) Không đạt yêu cầu vệ sinh – an toàn thực phẩm

– Bề mặt rỗ/pitting giữ bẩn, khó CIP/SIP. Các hệ thống F&B, dược, nước uống có thể không đạt GMP/HACCP/ISO 22000 khi kiểm tra.
– Nguy cơ nhiễm kim loại tăng nếu mác sai hoặc tạp chất cao.

4) Không đạt nghiệm thu – rủi ro pháp lý

– Không đáp ứng ASTM/JIS/EN theo hồ sơ mời thầu có thể bị loại, phải thay thế toàn bộ. Bảo hành bị từ chối do sử dụng sai vật liệu.
– Với kết cấu chịu lực/áp lực (bồn áp lực, ống áp), dùng vật liệu off-spec có thể gây sự cố an toàn nghiêm trọng.

5) Chi phí vòng đời cao hơn

– Thay thế sớm, bảo trì và ngừng máy ngoài kế hoạch làm tổng chi phí vượt xa phần tiết kiệm ban đầu.

Ứng dụng nào chấp nhận/không chấp nhận hàng tái chế?

– Nên tránh tuyệt đối loại 2 trong: thiết bị thực phẩm, dược, hệ nước sạch, bồn/ống áp lực, môi trường biển/hóa chất, hạ tầng ngoài trời lâu dài, kết cấu tải trọng.
– Có thể cân nhắc (rất thận trọng) với: ốp trang trí trong nhà, đồ gá tạm, che chắn không tiếp xúc thực phẩm/ăn mòn, hạng mục phụ không chịu lực – nhưng vẫn nên kiểm tra tối thiểu và chấp nhận rủi ro có kiểm soát.

Giá cả và tín hiệu nhận diện “hàng rủi ro”

– Giá thấp bất thường so với thị trường và so với biến động Ni (tham chiếu LME) là tín hiệu đỏ.
– Nhà cung cấp né cung cấp MTC/PMI, hoặc MTC không trùng nhãn coil/heat, mô tả bề mặt mập mờ, chính sách đổi trả mơ hồ.
– Thời gian giao quá nhanh với lô “đang có sẵn” nhưng không rõ nguồn gốc.

Khuyến nghị mua hàng an toàn

1) Quy định kỹ thuật ngay từ PO

– Ghi rõ: tiêu chuẩn vật liệu (ASTM A240/A480 cho tấm; ASTM A312 cho ống; ASTM A554 cho ống trang trí; ASTM A276 cho thanh…), mác (304/304L/316L…), bề mặt (2B/BA/No.1/HL), dung sai, xuất xứ và yêu cầu MTC theo heat.
– Yêu cầu PMI ngẫu nhiên (ví dụ 10% số tấm/ống hoặc tối thiểu 5 điểm/lô). Quy định tiêu chí chấp nhận/khước từ, trách nhiệm chi phí nếu sai mác.

2) Lựa chọn nhà cung cấp

– Đơn vị có truy xuất nguồn gốc rõ ràng, kho bãi chuẩn, quy trình QA, thiết bị đo và hợp tác kiểm định độc lập khi cần.
– Ưu tiên nhà cung cấp cung ứng tài liệu đầy đủ, sẵn sàng hỗ trợ PMI tại chỗ.

3) Thực hành QA/QC tại xưởng

– Lập biểu mẫu kiểm tra nhận hàng: tài liệu – ngoại quan – kích thước – thử nhanh – PMI.
– Niêm phong và cách ly lô nghi ngờ; không xuất xưởng trước khi có kết quả.

So sánh nhanh: Loại 1 vs Loại 2 (tái chế)

– Thành phần: loại 1 nằm trong dải tiêu chuẩn; loại 2 biến động, thường thiếu Ni/Cr.
– Bề mặt/dung sai: loại 1 đồng đều, chuẩn; loại 2 dễ off-spec, vết sóng/pinhole.
– Hàn: loại 1 ổn định; loại 2 dễ nứt/rỗ.
– Tuổi thọ: loại 1 dự đoán được; loại 2 khó lường, ăn mòn sớm.
– Truy xuất: loại 1 có MTC/heat; loại 2 thiếu/chắp vá.
– Giá: loại 2 rẻ hơn trước mắt nhưng tổng chi phí vòng đời thường cao hơn.

Nguồn tham khảo

– ASTM A240/A480 – Tiêu chuẩn tấm/lá thép không gỉ và yêu cầu chung về dung sai, bề mặt. ASTM International: https://www.astm.org
– ISO 15510 – Hóa phân loại và thành phần các mác thép không gỉ. ISO: https://www.iso.org
– Nickel Institute – Guidelines for selection and use of stainless steels: https://nickelinstitute.org
– ISSF (International Stainless Steel Forum) – Stainless Steel in Figures/Guidelines: https://www.worldstainless.org
– Outokumpu Stainless Steel Handbook – Tham chiếu thực hành chọn mác và tính năng: https://www.outokumpu.com

Kết luận

Khác biệt giữa inox loại 1 và loại 2 (tái chế) nằm ở mức kiểm soát thành phần, quy trình và truy xuất nguồn gốc. Loại 1 cho khả năng chống ăn mòn, tính hàn và độ ổn định dự đoán được; loại 2 tiềm ẩn rủi ro ăn mòn sớm, nứt mối hàn, không đạt nghiệm thu và chi phí vòng đời cao. Để phân biệt, hãy dựa vào tài liệu (MTC), kiểm tra ngoại quan – kích thước theo tiêu chuẩn, thử nam châm/hàn/hóa học ở mức sàng lọc và đặc biệt dùng PMI/XRF để xác nhận mác và thành phần. Với các ứng dụng liên quan an toàn, vệ sinh hoặc ngoài trời/hóa chất, chỉ sử dụng inox loại 1 đạt chuẩn.

Cần hỗ trợ kiểm tra, PMI tại chỗ hoặc báo giá vật tư đúng chuẩn? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn giải pháp và giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com