Inox ốp cabin, cửa thang máy: Tiêu chuẩn và bề mặt phổ biến

Inox ốp cabin và cửa thang máy là hạng mục “đụng chạm mỗi ngày” trong các công trình từ văn phòng, khách sạn đến bệnh viện. Chọn đúng mác thép, độ dày và bề mặt hoàn thiện sẽ quyết định 3 yếu tố then chốt: độ bền – an toàn – thẩm mỹ bền vững. Bài viết này tổng hợp tiêu chuẩn liên quan, so sánh các loại bề mặt phổ biến, tiêu chí chọn vật liệu và hướng dẫn thi công, bảo trì để bạn có cấu hình tối ưu ngay từ đầu.

Yêu cầu kỹ thuật với inox ốp cabin và cửa thang máy

– Môi trường sử dụng: Trong nhà nhưng cường độ chạm tay cao, dễ dính mồ hôi, dầu mỡ, hóa chất vệ sinh; tại khu vực ven biển/ẩm có nguy cơ ăn mòn do clorua.
– Cơ học – an toàn: Tấm ốp chịu va đập nhẹ, trầy xước; cửa vận hành liên tục cần bề mặt ít bám bẩn, che xước tốt. Cạnh viền phải an toàn, không sắc.
– Thẩm mỹ: Giữ màu và độ bóng ổn định, đồng màu giữa các tấm, ít in vân tay.
– Phòng cháy: Vật liệu không cháy, không sinh khí độc đáng kể khi có sự cố nhiệt (inox đáp ứng tốt).
– Bảo trì: Dễ lau rửa, thay thế cục bộ khi hư hỏng.

Tiêu chuẩn và quy định cần biết

– Vật liệu inox:
– ASTM A240/A240M: Tấm/phiến inox hợp kim Cr-Ni cho mục đích kết cấu và áp lực; quy định thành phần và cơ tính.
– ASTM A480/A480M: Yêu cầu chung cho tấm inox cán nguội/nóng, dung sai độ dày, phẳng, ký hiệu hoàn thiện bề mặt (No.3, No.4, BA, No.8…).
– JIS G 4305: Tấm inox cán nguội, bao gồm ký hiệu Hairline (HL) dùng phổ biến cho nội thất.
– Thang máy:
– TCVN 6396-20/50 (tương đương EN 81-20/50): Quy tắc an toàn về thiết kế, lắp đặt thang máy. Tiêu chuẩn không “chỉ định” loại bề mặt inox, nhưng yêu cầu vật liệu bền, chống ăn mòn, chịu va đập, cạnh viền an toàn.
– QCVN, TCVN về an toàn cháy áp dụng cho công trình (ví dụ QCVN 06:2021/BXD). Inox là vật liệu không cháy, thuận lợi cho yêu cầu này.
– Chứng chỉ – kiểm soát chất lượng:
– Mill Test Certificate (EN 10204 3.1), chứng nhận nguồn gốc/mẻ luyện.
– Kiểm tra độ phẳng, đồng màu, phay xước đồng hướng, màng bảo vệ đúng loại (film laser/film sợi).

Nguồn tham khảo: ASTM A240, ASTM A480; JIS G 4305; EN 81-20/50 (TCVN 6396-20/50).

Chọn mác thép và độ dày theo môi trường

– Mác thép:
– 304 (18/8 Cr-Ni): Cân bằng giá – bền – chống ăn mòn; là lựa chọn mặc định cho cabin và cửa hầu hết công trình.
– 316 (Mo 2–2.5%): Chống ăn mòn clorua vượt trội; khuyến nghị cho ven biển, hồ bơi, bệnh viện/lab có hóa chất tẩy rửa mạnh.
– 201 (Mn-Ni thấp): Giá tốt nhưng chống ăn mòn kém hơn; chỉ cân nhắc cho khu vực khô ráo nội đô, lưu lượng trung bình, cần bảo trì nghiêm ngặt. Tránh dùng ở môi trường ẩm mặn.
– Độ dày tham khảo (tấm cán nguội):
– Ốp vách cabin: 0.8 – 1.2 mm (1.0 mm là tối ưu giữa độ cứng và trọng lượng).
– Cửa tầng/cửa cabin: 1.0 – 1.2 mm cho ốp; vị trí dễ va đập, nẹp/kick plate có thể 1.2 – 1.5 mm.
– Nẹp chân tường/kick plates: 1.2 – 1.5 mm, bề mặt che xước.
– Khổ tấm phổ biến: 1219×2438 mm (4×8’), 1219×3048 mm (4×10’). Với vách cao, ưu tiên 4×10’ để hạn chế mối nối dọc.

Các loại bề mặt inox phổ biến cho cabin và cửa thang máy

2B và BA (Bright Annealed – ủ bóng)

– Đặc điểm: 2B mờ mịn; BA sáng bóng đều, phản quang nhẹ, bề mặt “sạch”.
– Ưu điểm: Dễ lau chùi; BA cho cảm giác cao cấp hơn 2B.
– Nhược điểm: Lộ vết trầy hơn HL/No.4; BA/No.8 lộ vân tay.
– Ứng dụng: Ốp trần, vách ít chạm; nội thất tối giản.

No.4 (satin) và Hairline (HL)

– Đặc điểm: Phay xước đều. No.4 xước ngắn (120–240#), HL xước dài liên tục.
– Ưu điểm: Che xước và vết bẩn tốt nhất; cảm giác “ấm”, ít chói.
– Nhược điểm: Cần căn xước đồng hướng khi ghép tấm; vết xước sâu khó phục hồi hoàn toàn.
– Ứng dụng: Vách cabin, cửa tầng/cabin, nẹp chân tường – hạng mục tiếp xúc nhiều.

Gương No.8 (thị trường gọi 8K)

– Đặc điểm: Đánh bóng gương phản chiếu cao.
– Ưu điểm: Tạo không gian rộng, sang trọng (khách sạn, TTTM).
– Nhược điểm: Dễ in vân tay, lộ xước; cần vệ sinh thường xuyên.
– Ứng dụng: Vách trang trí điểm nhấn, trần cabin; hạn chế tại khu vực hay va chạm.

Khắc hoa văn (Etched) và dập nổi (Embossed/Patterned)

– Đặc điểm: Tạo hoa văn bằng khắc axit hoặc dập khuôn (linen, da, caro, hạt mưa…).
– Ưu điểm: Cực kỳ giấu xước, chống móp cục bộ tốt hơn do gân; chống trượt khi dùng làm kick plate.
– Nhược điểm: Khó vệ sinh sâu trong rãnh nhỏ nếu họa tiết dày.
– Ứng dụng: Cửa tầng lưu lượng lớn, bệnh viện, bãi đỗ, chung cư.

PVD màu (TiN, ZrN, TiCN…) và phủ chống vân tay (AFP)

– PVD: Phủ bay hơi vật lý, cho màu vàng, champagne, đen, hồng, đồng… Lớp phủ điển hình 0.3–0.8 µm, độ cứng cao, bền màu tốt trong nhà.
– AFP: Lớp phủ trong suốt nano/sol-gel giảm bám vân tay, dễ lau.
– Lưu ý:
– Dùng nền 304/316 cho độ bền màu/lớp phủ ổn định. Tránh hóa chất kiềm mạnh/acid mạnh trực tiếp lên lớp PVD/AFP.
– Chọn nhà cung cấp có test sương muối, ma sát, bám dính (cross-hatch), dung môi.

So sánh nhanh: chọn bề mặt theo mục đích

– Che xước tốt, dễ dùng hàng ngày: HL hoặc No.4.
– Cao cấp, phản chiếu: Gương No.8 (xem xét thêm AFP).
– Lưu lượng rất cao/đòi hỏi bền bỉ: Dập nổi/Patterned hoặc Etched.
– Phối màu kiến trúc: PVD màu trên nền HL/No.4/BA kèm AFP.

Hướng dẫn cấu hình theo môi trường công trình

– Văn phòng nội đô, lưu lượng vừa:
– SUS304, 1.0 mm; vách/cửa HL 180# hoặc No.4; nẹp chân 1.2 mm.
– Khách sạn – trung tâm thương mại (yêu cầu thẩm mỹ cao):
– SUS304, 1.0–1.2 mm; phối gương No.8 làm điểm nhấn; có thể PVD champagne/đen trên HL; thêm AFP cho khu vực tay chạm.
– Bệnh viện, phòng thí nghiệm nhẹ:
– Ưu tiên SUS316 (hóa chất vệ sinh), 1.0–1.2 mm; bề mặt No.4/HL; tránh rãnh quá sâu khó tiệt trùng.
– Ven biển/độ ẩm – clorua cao:
– SUS316, 1.0–1.2 mm; HL/Patterned; bịt kín mép, vệ sinh định kỳ; tuyệt đối tránh 201.

Quy trình thi công – lắp đặt đạt chuẩn

– Gia công:
– Cắt laser/đột dập chuẩn, mép không ba via; bo cạnh R≥3 mm cho vị trí tay chạm.
– Uốn gân tăng cứng phía sau mảng lớn để hạn chế “hút lõm” khi dán.
– Lắp đặt:
– Dán ốp lên panel thép nền bằng băng dính kết cấu (ví dụ VHB) kết hợp keo silicone trung tính; thêm chốt/kẹp ẩn ở cạnh.
– Chèn đệm cao su EVA tại điểm tựa tránh rung/ồn.
– Canh xước đồng hướng giữa các tấm HL/No.4; thử ghép khô trước khi dán.
– Bảo vệ bề mặt:
– Giữ nguyên film bảo vệ đến giai đoạn bàn giao; tránh nắng trực tiếp lâu ngày làm “chín” film.
– Dọn sạch vữa xi măng/bụi kim loại ngay; tránh tia lửa hàn bắn vào bề mặt đã hoàn thiện.
– Kiểm tra:
– Độ phẳng, khe hở đều (1–2 mm), không “oil-canning” rõ rệt; màu/hoa văn đồng bộ lô hàng.

Bảo trì và vệ sinh để bền đẹp lâu dài

– Hàng ngày/tuần:
– Lau bằng khăn sợi nhỏ với nước ấm/xà phòng trung tính hoặc dung dịch vệ sinh inox pH trung tính; lau theo hướng xước với HL/No.4.
– Không dùng:
– Bột mài thô, miếng cọ thép, chất tẩy chứa clo (NaClO), axit mạnh/kiềm mạnh; tránh phun trực tiếp lên lớp PVD/AFP.
– Xử lý vết ố “trà” nhẹ:
– Dùng dung dịch gốc citric hoặc chuyên dụng cho inox; tráng sạch, lau khô. Vết cháy xém sau hàn cần pickling/passivation chuyên nghiệp theo ASTM A967/ISO 16048.
Nguồn tham khảo: Nickel Institute – Cleaning and maintenance of stainless steel; World Stainless (ISSF) – Care and maintenance guidelines.

Lỗi thường gặp và cách tránh

– Dùng 201 ở khu vực ẩm mặn: Dễ ố rỉ nâu; thay bằng 304/316.
– Trộn hướng xước HL/No.4 giữa các tấm: Mất đồng bộ; phải đánh dấu hướng xước và lắp cùng chiều.
– Dùng silicone axetic (mùi giấm): Hơi acid gây ăn mòn khe; chọn silicone trung tính.
– Vệ sinh bằng chất tẩy clo/axit mạnh: Gây rỗ/ố; dùng chất tẩy pH trung tính.
– Bóc film quá sớm lúc còn thi công nặng: Trầy xước không phục hồi; chỉ bóc khi bàn giao.
– Lớp PVD/AFP kém chất lượng: Dễ xước/bong; yêu cầu chứng chỉ thử nghiệm bám dính, ma sát, sương muối.

Yếu tố ảnh hưởng giá và tiến độ

– Mác thép (316 > 304 > 201), độ dày, khổ tấm không cắt nối.
– Bề mặt (gương No.8, Etched, Embossed, PVD, AFP có giá cao hơn HL/No.4/BA).
– Màu PVD đặc biệt, hoa văn đặt khuôn, gia công nẹp bo tùy chỉnh.
– Yêu cầu chứng chỉ, thử nghiệm đi kèm và tiến độ gấp (hàng tồn/đặt mới).

Checklist đặt hàng nhanh

– Mác thép: 201/304/316.
– Độ dày và khổ tấm.
– Bề mặt: 2B/BA/No.4/HL/No.8/Etched/Embossed; có/không PVD; có/không AFP.
– Màu (nếu PVD): vàng/champagne/đen/hồng/đồng…
– Hướng xước (với HL/No.4) và yêu cầu đồng màu.
– Loại film bảo vệ: film laser/film sợi; thời gian lưu kho tối đa.
– Chứng chỉ: MTC 3.1; tiêu chuẩn áp dụng (ASTM/JIS).
– Phụ kiện: nẹp bo, keo dán, đệm cao su.

Nguồn tham khảo

– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip for Pressure Vessels and for General Applications: https://www.astm.org/a0240_a0240m-20.html
– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip: https://www.astm.org/a0480_a0480m-20.html
– JIS G 4305 – Cold-rolled stainless steel plate, sheet and strip (Hairline finish reference).
– EN 81-20/50 (TCVN 6396-20/50) – Safety rules for the construction and installation of lifts.
– Nickel Institute – Cleaning and Maintenance of Stainless Steel: https://nickelinstitute.org
– World Stainless (ISSF) – Maintenance of Stainless Steel: https://www.worldstainless.org
– IMOA – PVD coatings in architecture: https://www.imoa.info

Kết luận

– Lựa chọn “chuẩn” cho đa số công trình nội đô: SUS304 dày 1.0–1.2 mm, bề mặt HL/No.4 cho vách và cửa, nẹp/kick plate 1.2–1.5 mm.
– Môi trường khắc nghiệt (ven biển/hóa chất): nâng lên SUS316, hạn chế bề mặt quá bóng, ưu tiên HL/Patterned và tăng cường bảo trì.
– Về thẩm mỹ – vận hành: gương No.8/PVD tạo điểm nhấn nhưng cần AFP và quy trình vệ sinh phù hợp.
– Thi công đúng chuẩn (keo trung tính, giữ film, canh xước, bo cạnh) và bảo trì định kỳ quyết định tuổi thọ và vẻ đẹp lâu dài của hệ ốp.

Cần tư vấn cấu hình vật liệu/hoàn thiện phù hợp công trình của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh để nhận mẫu, giải pháp kỹ thuật và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com