Inox tấm: Phân loại, quy cách khổ chuẩn và ứng dụng gia công
Nội dung chính
- Inox tấm là gì? Phân nhóm theo mác thép và quy trình sản xuất
- Quy cách khổ, độ dày và dung sai theo chuẩn
- Cách tính trọng lượng inox tấm và ví dụ nhanh
- Ứng dụng phổ biến trong gia công và sản xuất
- Hướng dẫn chọn inox tấm cho dự án
- Nguồn gốc, tồn kho và giá tại Việt Nam
- Dịch vụ và năng lực Inox Cường Thịnh (Hà Nội)
- Nguồn tham khảo chính
- Kết luận
Inox tấm là vật tư cốt lõi trong gia công cơ khí, bồn bể, kiến trúc trang trí và thiết bị công nghiệp. So với các dạng cuộn, ống, hộp hay thanh đặc (trong bức tranh tổng thể sản phẩm inox), inox tấm là lựa chọn linh hoạt nhất cho cắt, chấn, dập, hàn và hoàn thiện bề mặt. Bài viết này cung cấp một hướng dẫn trọn vẹn: phân loại, quy cách khổ – độ dày – dung sai, bề mặt, cách tính trọng lượng, ứng dụng theo ngành và checklist lựa chọn cho kỹ sư/nhà thầu/xưởng gia công.
Inox tấm là gì? Phân nhóm theo mác thép và quy trình sản xuất
1) Phân loại theo mác thép
– Austenitic (không nhiễm từ/ít nhiễm từ, dễ hàn, chống ăn mòn tốt):
– 201: Kinh tế, dùng nội thất, thiết bị trong nhà, ít chloride; độ chống rỗ kém hơn 304.
– 304/304L: Phổ biến nhất; F&B, thiết bị y tế, kiến trúc; 304L hạn chế nhạy cảm hóa (hàn nhiều).
– 316/316L: Bổ sung Mo tăng chống rỗ/ khe hở trong môi trường chloride, nước biển, hóa chất nhẹ; 316L ưu tiên khi hàn.
– 310S: Chịu nhiệt cao (lò, ống khói).
– Ferritic (có nhiễm từ, giá tốt, chống rỗ vừa phải):
– 430: Trang trí nội thất, thiết bị gia dụng, ốp thang máy trong nhà khô.
– 409/441: Ô tô, ống xả, môi trường nhiệt vừa.
– Martensitic:
– 410/420: Dụng cụ, chi tiết yêu cầu độ cứng sau tôi.
– Duplex:
– 2205: Kết hợp bền cao và chống ăn mòn chloride vượt trội; bồn, ống, kết cấu ngoài khơi.
2) Phân loại theo quy trình cán và bề mặt
– Cán nóng (HR, No.1): Dày ~3–100 mm, bề mặt sau tẩy gỉ thô nhám hơn; phù hợp kết cấu, bồn bể, chịu lực.
– Cán nguội (CR): Dày ~0.3–3.0 mm, phẳng đẹp, dung sai chặt; bề mặt:
– 2B: Phổ biến nhất cho gia công công nghiệp.
– BA (Bright Annealed): Bóng gương sau ủ trong môi trường bảo vệ; dùng cho trang trí, F&B cao cấp.
– No.4/HL (Hairline): Chải xước trang trí; cần film bảo vệ khi gia công lộ mặt.
– 8K (Mirror): Bóng gương cao; yêu cầu xử lý, bảo vệ kỹ.
– Lưu ý bề mặt:
– Hướng vân HL/No.4 cần được thống nhất trước khi cắt uốn để đồng trục thẩm mỹ.
– Nên dán film PE 30–80 micron để chống xước khi cắt/ chấn/ lắp đặt.
Quy cách khổ, độ dày và dung sai theo chuẩn
1) Kích thước tiêu chuẩn phổ biến
– Chiều rộng x dài (mm):
– 1000 x 2000
– 1219 x 2438 (4’ x 8’)
– 1250 x 2500 (ít phổ biến hơn)
– 1500 x 3000
– 1524 x 3048 (5’ x 10’)
– 1500 x 6000 (đối với tấm dày, cán nóng)
– 2000 x 6000 (đặt hàng theo yêu cầu)
– Độ dày tham khảo:
– Cán nguội: ~0.3–3.0 mm
– Cán nóng: ~3–50 mm (đặc biệt có thể tới ~100 mm theo đơn hàng)
– Cuộn (coil) và xả băng/cắt quy cách:
– Khổ cuộn phổ biến: 1000, 1219, 1500, 1524, 2000 mm.
– Dịch vụ cắt theo kích thước yêu cầu giúp tối ưu hao hụt.
2) Dung sai và tiêu chuẩn kỹ thuật
– Tiêu chuẩn áp dụng:
– ASTM A240 (tấm/ bản cán phẳng) và ASTM A480 (dung sai), JIS G 4304/4305, EN 10088-2.
– Dung sai điển hình (tham khảo ASTM A480, tùy mác và loại cán):
– Độ dày:
– CR ~1.0 mm: ±0.03–0.05 mm
– HR 3–6 mm: ±0.08–0.12 mm
– HR 8–12 mm: ±0.15–0.25 mm
– Rộng/dài: thường ±2–5 mm cho tấm cắt quy cách từ service center.
– Độ phẳng/độ cong: kiểm soát theo ASTM A480; với tấm mỏng CR thường yêu cầu phẳng ≤5 mm trên chiều dài 1 m (tham chiếu); nên xác nhận theo PO.
– Mép tấm:
– Mill edge (mép cán) hoặc Slit edge (cắt xả băng); mép slit sắc, cần vê mép nếu an toàn lao động là ưu tiên.
Cách tính trọng lượng inox tấm và ví dụ nhanh
– Công thức:
– Khối lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × Tỷ trọng (kg/m³) / 1000
– Tỷ trọng tham khảo: 304/316 ~ 7930 kg/m³; 430 ~ 7700 kg/m³.
– Quy đổi tiện dụng (cho 304/316):
– 1 mm dày ≈ 7.93 kg/m².
– Ví dụ (304):
– 1.0 mm × 1219 × 2438: diện tích ≈ 2.972 m² → ≈ 23.6 kg/tấm.
– 2.0 mm × 1000 × 2000: diện tích 2.0 m² → ≈ 31.7 kg/tấm.
– 3.0 mm × 1500 × 3000: 4.5 m² → ≈ 107.1 kg/tấm.
– 6.0 mm × 1500 × 6000: 9.0 m² → ≈ 428.2 kg/tấm.
Ứng dụng phổ biến trong gia công và sản xuất
– Ngành F&B, dược, phòng sạch:
– 304/304L bề mặt 2B/BA/No.4; bồn trộn, bàn thao tác, băng tải, tủ sấy.
– 316/316L cho dung dịch chloride, nước muối, CIP/SIP.
– Kiến trúc – trang trí nội ngoại thất:
– 304 BA/HL/8K; 430 cho nội thất khô; PVD màu vàng/ đen/ đồng; ốp mặt dựng, thang máy, lam trang trí.
– Cơ khí – kết cấu – bồn bể:
– HR No.1 dày 3–20+ mm cho bồn chứa, cầu thang công nghiệp, sàn thao tác.
– Duplex 2205 cho kết cấu ngoài khơi/ môi trường chloride cao.
– Hóa chất – hàng hải:
– 316L/2205 cho bồn hóa chất nhẹ, heat exchanger, cầu cảng, lan can biển.
– Nhiệt độ cao – khí thải:
– 310S cho lò nung, ống khói; 409/441 cho ống xả ô tô.
– Thương mại – quảng cáo – nội thất:
– 201/304 No.4/HL cho biển hiệu, kệ, quầy; 8K cho điểm nhấn gương.
Hướng dẫn chọn inox tấm cho dự án
1) Xác định yêu cầu môi trường và vận hành
– Mức chloride (gần biển, hồ bơi, muối), pH, nhiệt độ, chu kỳ rửa.
– Tải trọng cơ khí, va đập, chu kỳ nhiệt, yêu cầu vệ sinh.
– Bề mặt lộ thiên hay ẩn, yêu cầu thẩm mỹ và chống xước.
2) Chọn mác thép nhanh
– Trong nhà khô, chi phí tối ưu: 201 (trang trí), 430 (ốp nội thất).
– Dùng chung công nghiệp: 304/304L.
– Gần biển/ chloride/ hóa chất nhẹ: 316/316L; tải trọng cao + chloride: 2205.
– Nhiệt cao: 310S; Ô tô/khói thải: 409/441.
– Dụng cụ cần độ cứng: 410/420 (lưu ý chống ăn mòn hạn chế).
3) Chọn bề mặt và độ dày
– Bề mặt lộ: BA/No.4/HL/8K; nên dùng film bảo vệ khi gia công/lắp đặt.
– Kết cấu, bồn: No.1 (HR) dày 3–12+ mm; tăng độ cứng theo tải trọng và nhịp.
– Gợi ý độ dày tham khảo:
– Ốp trang trí: 0.8–1.2 mm (CR).
– Bàn, tủ công nghiệp: 1.2–2.0 mm (CR).
– Bồn bể trung bình: 3–6 mm (HR/CR tùy vị trí).
– Sàn – dầm phụ: 5–10 mm (HR).
4) Tiêu chuẩn, chứng chỉ và kiểm tra chất lượng
– Nêu rõ tiêu chuẩn đặt hàng: ASTM A240/A480 (hoặc JIS/EN tương đương).
– Yêu cầu chứng chỉ MTC EN 10204 3.1: thành phần hóa học, cơ tính, bề mặt.
– Kiểm tra hiện trường:
– PMI (Positive Material Identification) xác nhận mác.
– Kiểm phẳng, cong, vết xước, lớp film.
– Sau hàn: tẩy mối hàn và thụ động hóa (nitric/citric) để phục hồi lớp thụ động.
5) Tương thích công nghệ gia công
– Cắt:
– Laser fiber: nhanh, đường cắt đẹp; dùng N2 để tránh oxy hóa mép.
– Waterjet: không vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ); phù hợp tấm dày/ bề mặt cao cấp.
– Plasma: kinh tế cho tấm dày; cần xử lý xỉ.
– Không dùng cắt oxy-gas cho inox (không hiệu quả, gây ôxi hóa nặng).
– Hàn:
– TIG/MIG; dùng dây 308L cho 304, 316L cho 316; chọn “L” để giảm nhạy cảm hóa.
– Kiểm soát nhiệt vào, làm sạch xỉ/oxit, pickling và passivation sau hàn.
– Chấn uốn:
– Bán kính uốn tối thiểu: với 304/2B thường Rmin ≈ 1.0–1.5t; BA/HL nên Rmin lớn hơn để tránh nứt/móp vân.
– Tính “springback” lớn hơn thép cacbon; cần hiệu chỉnh khuôn.
– Hoàn thiện bề mặt:
– Đánh xước đồng hướng, phủ film lại sau gia công nếu tiếp tục vận chuyển.
– Tránh nhiễm bẩn sắt (dụng cụ mài dùng riêng cho inox).
Nguồn gốc, tồn kho và giá tại Việt Nam
– Nguồn cung/mác phổ biến:
– POSCO VST (VN) – CR; YUSCO (TW); JFE/Nippon (JP); Outokumpu/Aperam (EU); Tsingshan/TISCO (CN); Jindal (IN).
– Quy cách sẵn kho thông dụng:
– 2B 201/304: 0.5–3.0 mm; 1000×2000, 1219×2438, 1500×3000.
– No.1 304/316: 3–20 mm; 1500×6000, 2000×6000 theo đặt hàng.
– HL/No.4/8K: 0.8–2.0 mm cho ốp trang trí.
– Yếu tố quyết định giá:
– Giá Nickel/Chromium toàn cầu (LME), phụ phí hợp kim, xuất xứ, độ dày, bề mặt, khổ lớn 1500/2000 mm thường cao hơn.
– Dung sai chặt, BA/8K, PVD màu làm tăng giá trị.
– Mẹo mua hàng:
– Chọn cắt quy cách để tối ưu hao hụt; yêu cầu film 2 mặt khi lộ mặt.
– Xác nhận lead time cho khổ 2 m và mác đặc thù (316L, 2205).
– Yêu cầu đóng gói pallet gỗ, chống ẩm; ghi chú hướng vân và lô MTC.
Dịch vụ và năng lực Inox Cường Thịnh (Hà Nội)
– Kho hàng khổ tiêu chuẩn, quản lý theo lô MTC EN 10204 3.1.
– Cắt laser fiber, waterjet, chấn CNC, dập lỗ, xả băng – cắt tấm theo quy cách.
– Mài xước HL/No.4, dán film công nghiệp, PVD màu theo yêu cầu.
– Tư vấn chọn mác – bề mặt – độ dày tối ưu theo tải trọng, môi trường, ngân sách.
– Giao nhanh nội/ngoại thành Hà Nội, đóng gói an toàn, chứng từ đầy đủ.
Nguồn tham khảo chính
– ASTM A240/A480 – Standard Specification & General Requirements for Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip (astm.org)
– JIS G 4304/4305 – Hot-rolled/Cold-rolled stainless steel plate, sheet and strip (webstore.jsa.or.jp)
– EN 10088-2 – Stainless steels – Technical delivery conditions for sheet/plate and strip (standards.iteh.ai)
– Outokumpu Stainless Steel Handbook, Datasheets 304/316/2205 (outokumpu.com)
– Nickel Institute – Guidelines for the welded fabrication of nickel-containing stainless steels (nickelinstitute.org)
– POSCO/VST Stainless product catalogs (posco-vst.com.vn)
Kết luận
Inox tấm cần được lựa chọn dựa trên 3 nhóm tiêu chí: mác thép (môi trường – cơ tính – chi phí), bề mặt/độ dày (thẩm mỹ – chức năng), và tiêu chuẩn/dung sai (chất lượng – gia công). Các khổ phổ biến như 1000×2000, 1219×2438, 1500×3000 cùng bề mặt 2B, No.1, BA, HL đáp ứng hầu hết nhu cầu từ F&B, hóa chất đến kiến trúc. Xác định đúng cấp chống ăn mòn (304 vs 316L vs 2205), chọn finish phù hợp và kiểm soát quy trình cắt–hàn–passivation sẽ quyết định tuổi thọ và tính kinh tế của công trình.
Cần tư vấn kỹ hơn về mác, bề mặt và cắt quy cách tối ưu? Liên hệ Inox Cường Thịnh để nhận báo giá tốt nhất và lịch hàng nhanh.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com