Inox xước Hairline (HL) và Satin: quy trình kỹ thuật và máy móc

Hoàn thiện bề mặt inox bằng vân xước Hairline (HL) và Satin là hai kỹ thuật phổ biến trong trang trí kiến trúc, nội thất, cơ khí tấm và gia công ống/hộp. Bài viết này là hướng dẫn kỹ thuật chi tiết: từ chọn vật liệu, thiết lập quy trình, thông số máy – dụng cụ, đến kiểm soát chất lượng và xử lý lỗi. Đây là một mảnh ghép quan trọng trong chủ đề hoàn thiện bề mặt inox (đánh bóng, đánh xước, phủ bảo vệ), nhưng bạn có thể áp dụng trực tiếp nội dung dưới đây để sản xuất ổn định và đạt chuẩn thẩm mỹ.

Hairline vs. Satin: khác gì và dùng khi nào?

– Hairline (HL): Vân xước dài, định hướng rõ (unidirectional), đường xước “sắc nét” và đều. Độ bóng nhã, cho cảm giác “kỹ thuật – cao cấp”. Ứng dụng: ốp thang máy, mặt dựng, cửa – tủ bếp, đồ nội thất, trang trí showroom.
– Satin: Bề mặt mịn mờ, ít lộ “đường” xước; ánh xạ mềm, che khuyết điểm tốt hơn, ít bám vân tay hơn HL. Ứng dụng: tay vịn, đồ gia dụng, thiết bị nhà hàng – khách sạn, mặt che máy.

Chỉ số nhám bề mặt tham khảo (Ra, µm; có thể thay đổi theo tiêu chuẩn nhà máy và chuỗi hạt mài):
– No.4/Brushed thường: ~0,4–0,8 µm
– Hairline (HL fine): ~0,2–0,4 µm
– Satin mịn: ~0,1–0,3 µm
Luôn đo Ra thực tế để chốt chuẩn nội bộ với khách hàng.

Chuẩn bị vật liệu và chi tiết gia công

– Mác inox: 304/304L cho trang trí – chống ăn mòn tốt; 316/316L cho khu vực biển/hóa chất; 201 cho kinh tế (lưu ý bề mặt dễ loang khi mài nhiệt cao).
– Dạng phôi: tấm/coil có film bảo vệ (PE/PVC) loại chuyên cho mài xước; ống/hộp hàn cần mài “blend” mối hàn phẳng trước khi tạo vân.
– Độ phẳng: loại bỏ ba via, xỉ hàn, camber. Bề mặt càng phẳng, vân càng đều.
– Làm sạch: khử dầu/mỡ trước khi mài (isopropyl hoặc dung dịch kiềm nhẹ); tạp bẩn Fe có thể gây gỉ nâu sau này.
– Đánh dấu hướng vân ngay từ đầu; mọi công đoạn sau phải giữ cùng chiều (đặc biệt với HL).

Máy móc và vật tư mài xước: chọn đúng ngay từ đầu

Máy cho tấm – bản rộng

– Máy mài băng bản rộng (wide belt sander/Timesavers): cho sản lượng lớn, độ đều cao, có thể chạy khô hoặc ướt.
– Máy mài tuyến tính/line grain, máy chà thẳng (linear finishing): tạo vân HL chuẩn với hành trình dài, ít “đứt nét”.
– Máy mài giường/Stroke sander: linh hoạt cho xưởng tổng hợp, phù hợp tấm đơn lẻ/kích thước đặc thù.
– Máy cầm tay quỹ đạo tuyến tính: cho sửa lỗi, làm chi tiết nhỏ, mép cạnh.

Máy cho ống/hộp

– Máy đánh bóng ống kiểu hành tinh (planetary/centerless): ôm quanh ống, cho vân đều theo chu vi, phù hợp HL và Satin.
– Máy mài cạnh, bavia, bo mép: để “blend” góc cạnh trước khi tạo vân.

Băng nhám, nỉ xước và hạt mài

– Băng nhám: nhôm oxit (AO) cho thép không gỉ thông dụng; zirconia/ceramic (C/A) cho tốc độ cắt cao, bền; Trizact (3M) cho độ đều và kiểm soát Ra tốt.
– Cỡ hạt tham khảo: P120–P180 (tiền mài/phá), P240–P320 (tạo HL), P400–P600 (HL mịn/Satin mịn).
– Vật liệu không dệt (non-woven/Scotch-Brite): Coarse/Medium cho “blend”, Very Fine/Ultra Fine cho Satin; đĩa/băng/ru lô.
– Phụ trợ: đế tì (platen) cứng cho HL “sắc”, đế đàn hồi cho Satin; dung dịch mài ướt (emulsion) để hạ nhiệt, tăng tuổi thọ băng.

Thông số vận hành gợi ý

– Tốc độ băng: 10–20 m/s cho AO; 15–25 m/s cho zirconia/ceramic (theo khuyến nghị nhà sản xuất).
– Tốc độ tiến phôi (feed): 3–8 m/phút cho tấm; ống phụ thuộc đường kính và số trục hành tinh.
– Lực ép/áp lực: đủ để cắt, tránh “cháy xước”; tăng dần từ thô đến mịn, luôn thử trên mẫu.
– Khô vs. ướt: ướt cho bề mặt sáng, ít cháy – đặc biệt với 201 và tấm mỏng; khô nhanh gọn nhưng cần hút bụi tốt.

Quy trình chuẩn tạo Inox xước Hairline (HL) trên tấm

– Bước 1 – Làm phẳng nền: nếu bề mặt có vết cán/hàn, dùng P120 → P180 để phá đều; giữ một chiều cố định.
– Bước 2 – Tạo vân HL: chuyển sang P240 rồi P320; dùng băng trên ru lô/đế cứng, không dao động ngang, hành trình dài để đường xước liên tục.
– Bước 3 – Đồng nhất bề mặt: một pass nhẹ với P320 hoặc Trizact A45/A30 để “khóa” vân; không dùng non-woven quá mềm vì sẽ làm mờ tính định hướng.
– Bước 4 – Làm sạch và thụ động hóa: rửa sạch bột mài, lau bằng dung dịch trung tính; thụ động hóa (citric/nitric) cho chi tiết có hàn/cắt laser để ổn định chống gỉ.
– Mẹo: luôn giữ film bảo vệ phía sau, thay film mới sau khi hoàn thiện nếu cần vận chuyển/thi công; dán băng che (masking) với mép sắc để tránh “xước lạc”.

Quy trình chuẩn tạo Inox xước Satin mịn

– Bước 1 – Chuẩn bị nền: P180 → P240 đến khi vết khuyết nền biến mất.
– Bước 2 – Tạo bề mặt mờ mềm: dùng non-woven băng hoặc ru lô (Medium → Very Fine), có thể dao động nhẹ ±5–10 mm để phá tính định hướng quá mạnh.
– Bước 3 – Tinh chỉnh Ra: nếu yêu cầu Ra thấp, thêm pass với Trizact A30/A16 hoặc non-woven Ultra Fine trên đế đàn hồi.
– Bước 4 – Làm sạch, kiểm Ra và ánh sắc dưới ánh sáng xiên 30–45°.
– Gợi ý: Satin cần “độ mờ đồng đều” hơn là “đường xước sắc”; ưu tiên vật liệu không dệt và đế mềm, mài ướt cho nền sáng sạch.

Gia công ống/hộp: tạo HL và Satin không vết nối

– Chuẩn bị: mài phẳng mối hàn dọc bằng bánh cước/nhám P120 → P180; bo nhẹ cạnh hàn.
– HL trên ống: dùng máy planetary với băng P240 → P320, áp lực vừa, feed ổn định; nếu cần HL mịn, kết thúc bằng Trizact A45.
– Satin trên ống: sau P240, chuyển sang ru lô non-woven Medium → Very Fine; có thể đảo hướng nhẹ để giảm lộ đường.
– Lưu ý: ống 201 dễ loang vàng khi nhiệt cao – ưu tiên mài ướt, tốc độ cắt vừa, vệ sinh kỹ.

Kiểm soát chất lượng: Ra, màu, và độ đồng nhất

– Đo nhám Ra/Rz bằng máy đo tiếp xúc; xác lập “panel chuẩn” nội bộ để so đối.
– So màu/độ mờ dưới đèn 4000–5000K, góc nhìn xiên; kiểm đốm, sọc “zebra”, vết chồng đường.
– Kiểm tra hướng vân thống nhất trên toàn lô; ghi rõ chiều vân trên tem/film.

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

– Sọc cọp/“tiger striping”: do băng mòn không đều, đế bẩn; thay băng, vệ sinh ru lô, giảm tiến dao.
– Cháy xước, vàng nâu: áp lực cao/tốc độ thấp; tăng tốc băng, dùng mài ướt, giảm lực.
– Vết xoáy tròn lẫn trong HL: do dùng máy quỹ đạo/đĩa trước đó; phải “reset” nền lại từ P180 theo một chiều.
– “Cam” ở mép tấm (bo tròn quá): đế quá mềm/ép lệch; dùng đế cứng hơn, giảm ép, kê bìa bảo vệ mép.
– Ra vượt chuẩn: cần thêm pass Trizact mịn hoặc non-woven Ultra Fine; kiểm tra độ mòn băng và làm sạch bề mặt.
– Gỉ nâu sau vài tuần: nhiễm bẩn Fe hoặc không thụ động hóa; làm sạch lại, passivation (citric/nitric), tránh dùng bàn chải thép carbon.

An toàn và môi trường

– Bụi mịn inox chứa Ni/Cr: dùng hút bụi công nghiệp H13/HEPA; khẩu trang P3/N95, kính, găng.
– Ướt vs. khô: hệ mài ướt giảm bụi – cần hệ tách dầu và xử lý nước thải đúng quy định.
– Cháy nổ bụi: tránh tích tụ bụi khô; vệ sinh buồng máy, nối đất.
– Hóa chất thụ động hóa: tuân thủ MSDS, trung hòa – rửa kỹ.

Bảo vệ bề mặt sau gia công

– Film PE/PVC chống trầy, dán ngay sau khi đạt vân; ghi chú chiều vân.
– Lau chùi: dùng chất tẩy inox pH trung tính; tránh bột mài, tránh Cl-.
– Lớp phủ tùy chọn: chống bám vân tay (AFP) cho tay nắm, mặt cửa; sơn trong suốt cho công trình ngoài trời (cân nhắc tác động đến màu sắc).

Tối ưu chi phí – năng suất cho xưởng tại Việt Nam

– Lô nhỏ/đa dạng: máy stroke/linear + dụng cụ cầm tay chất lượng + Trizact cho kiểm soát Ra linh hoạt.
– Sản lượng lớn: wide belt 2–3 trạm (thô → tinh → non-woven) cho tấm; planetary đa trục cho ống.
– Vật tư: dùng băng chất lượng (VSM, 3M, Norton, Klingspor) cho vòng đời ổn định; mài ướt giúp băng bền hơn 20–50% tùy ứng dụng.
– Chuẩn hóa SOP theo mã sản phẩm (chuỗi grit, tốc độ, áp lực, số pass) để giảm phụ thuộc tay nghề.

Các câu hỏi nhanh (FAQ)

– Inox 201 có tạo HL/Satin đẹp không? Có, nhưng cần mài ướt và kiểm soát nhiệt tốt để tránh loang vàng; 304/316 cho độ ổn định màu tốt hơn.
– Có cần passivation sau mài? Khuyến nghị cho chi tiết có hàn/cắt, hoặc yêu cầu chống gỉ cao.
– Có thể sửa lỗi xước lạc hướng? Được, nhưng thường phải “reset” từ grit thô hơn và quay lại quy trình; luôn test trên mẫu.
– Tạo HL trên bề mặt No.4 có sẵn? Có thể, nếu No.4 đạt phẳng; chạy thêm P320/Trizact A45 theo một chiều, đế cứng.
– Kiểm Ra hay nhìn bằng mắt là đủ? Nên kết hợp: Ra để định lượng, panel mẫu/ánh sáng tiêu chuẩn để đảm bảo thẩm mỹ.

Nguồn tham khảo

– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip.
– 3M Abrasive Systems: Finishing Stainless Steel – Technical Data and Trizact/Scotch-Brite Guides (3M.com).
– Timesavers International – Finishing Stainless Steel Sheets and Plates: Application Notes (timesaversint.com).
– NS Máquinas – Tube Finishing and Surface Finishes HL/Satin (nsmaquinas.com).
– ISSF – Surface Finishes of Stainless Steel (worldstainless.org).

Kết luận
– Hairline: vân dài, định hướng, đạt bằng chuỗi grit mịn (P240–P320/Trizact) với đế cứng và hành trình tuyến tính.
– Satin: mịn mờ, ít lộ đường, tạo bằng non-woven/Trizact với đế đàn hồi và/hoặc mài ướt.
– Chìa khóa thành công: chuẩn bị nền phẳng – sạch, chọn đúng máy và vật tư, kiểm soát thông số cắt – nhiệt, đo Ra và so panel mẫu, xử lý lỗi kịp thời, bảo vệ bề mặt ngay sau gia công.
Áp dụng đúng quy trình, bạn sẽ đạt bề mặt HL và Satin đồng đều, ổn định, và tối ưu chi phí cho xưởng.

Cần tư vấn quy trình chi tiết theo máy móc hiện có hoặc báo giá vật tư – inox tấm/ống đạt chuẩn xước HL/Satin? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được hỗ trợ và giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com