Mua Inox Tấm hay Inox Cuộn: Hướng dẫn chọn tối ưu chi phí

Trong hệ sản phẩm inox (tấm, cuộn, ống, hộp, thanh đặc), lựa chọn đúng giữa inox tấm (sheet/plate) và inox cuộn (coil) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, tiến độ và chất lượng gia công. Bài viết này giúp bạn biết chính xác khi nào nên mua cuộn để tiết kiệm đáng kể, và khi nào nên chọn tấm để an toàn về kỹ thuật và tổng chi phí.

Inox Tấm vs Inox Cuộn: khác biệt kỹ thuật và dải cung cấp

– Inox cuộn (coil): thường là thép không gỉ cán nguội (CR) bề mặt 2B/BA trong dải dày 0.3–3.0 mm; khổ phổ biến 1000 mm, 1219 mm (4 ft), 1500 mm (5 ft). Cũng có cuộn cán nóng (No.1) khoảng 3–12 mm nhưng ít phổ biến ở thị trường nội địa đối với đơn lẻ. Cung cấp theo tiêu chuẩn JIS G4305 (CR) hoặc JIS G4304 (HR), ASTM A240/A480.
– Inox tấm (sheet/plate): gồm tấm CR mỏng (0.4–3.0 mm) và tấm HR/plate dày (3–50+ mm), các quy cách tấm sẵn như 1219×2438 (4×8 ft), 1219×3048 (4×10 ft), 1500×3000 mm… Bề mặt đa dạng: 2B, BA, No.1, No.4, HL, gương. Theo ASTM A240/A480, JIS G4304/4305.

Dung sai và độ phẳng

– Dung sai chiều dày: tuân theo ASTM A480/JIS G4305; CR coil/tấm thường có dung sai chặt hơn HR.
– Độ phẳng: tấm cắt sẵn từ nhà máy/line cắt (CTL) thường phẳng hơn cuộn chưa nắn phẳng. Gia công laser, chấn chính xác nên ưu tiên vật liệu đã nắn phẳng trên leveler/stretcher-leveler.

Bề mặt và bảo vệ

– Cuộn 2B/BA phù hợp gia công nội thất, tủ điện, bếp; có thể dán PVC film theo chiều cuộn.
– Tấm trang trí (No.4/HL/gương) thường bán dạng tấm để kiểm soát xước, định hướng vân và đóng gói tốt hơn.

Đóng gói, khối lượng và xử lý

– Cuộn nặng 2–7 tấn (hoặc hơn), cần xe nâng, cẩu, giá đỡ, bộ tháo cuộn – nắn phẳng – cắt (decoiler-leveler-CTL).
– Tấm dễ bốc xếp, linh hoạt cho lô nhỏ và nhiều quy cách.

Nguồn tham chiếu chính: ASTM A480/A480M (General Requirements for Flat-Rolled Stainless Steel), ASTM A240 (CR/HR sheet & plate), JIS G4304/G4305, EN 10088; tài liệu kỹ thuật của Outokumpu, Jindal Stainless.

Những biến số chi phí bạn phải tính đủ

– Đơn giá vật liệu: cuộn thường rẻ hơn tấm cùng mác/bề mặt khoảng 1–4% do chi phí đóng gói và tồn kho thấp hơn.
– Chi phí gia công:
– Cắt xẻ từ cuộn: decoiling, nắn phẳng, cắt theo chiều dài (CTL), xẻ băng (slitting), dán film, đóng kiện.
– Cắt từ tấm: cắt guillotine/laser, dán film (nếu cần).
– Hao hụt/vật tư tiêu hao: biên phế khi chia khổ, mép đầu-cuối cuộn, tổn thất do cong vênh, xước bề mặt, màng film.
– Logistics & tồn kho: cuộn giảm số kiện, tối ưu vận chuyển; tấm linh hoạt chia nhỏ đơn hàng, giảm vốn tồn kho theo quy cách.
– Rủi ro chất lượng: cuộn có “coil-set”, camber; nếu không có leveler tốt có thể ảnh hưởng cắt laser/chấn. Tấm trang trí giảm rủi ro in dấu con lăn khi qua line nội bộ.

Khi nào nên mua Inox Cuộn để tối ưu chi phí?

– Sản lượng vừa-lớn, kích thước lặp lại: thang/máng cáp, tủ điện, vỏ tủ/kệ, thiết bị bếp công nghiệp, ống hàn – nơi bạn có thể cắt theo chiều dài cố định hoặc xẻ băng theo bề rộng tối ưu.
– Cần chiều dài tùy biến: cắt “đúng nhu cầu” từ cuộn giúp gần như không có phế dọc chiều dài.
– Cần băng inox (strips) để chấn U/C/Z, seaming, hàn ống: xẻ băng từ cuộn chính xác, tiết kiệm so với cắt dải từ tấm.
– Bạn có sẵn/thuê ngoài line decoiler–leveler–CTL/slitter, hoặc nhà cung cấp làm trọn gói cắt theo size.
– Bề mặt 2B/BA, độ dày 0.4–2.0 mm chiếm chủ lực; độ phẳng yêu cầu ở mức tiêu chuẩn công nghiệp (không quá khắt khe như gia công gương cao cấp).

Khi nào nên mua Inox Tấm để tối ưu tổng chi phí?

– Lô nhỏ, nhiều quy cách khác nhau: không đủ khối lượng để bù chi phí setup/CTL từ cuộn.
– Yêu cầu độ phẳng/bề mặt khắt khe: laser cắt tinh, ốp trang trí HL/No.4/Gương, sản phẩm yêu cầu kiểm soát xước hướng vân.
– Độ dày ≥ 3.0 mm (HR/plate): thị trường chủ yếu cung cấp dạng tấm; cuộn dày khó xử lý, yêu cầu thiết bị nặng.
– Không có thiết bị xử lý cuộn hoặc không muốn phát sinh thời gian/biến số gia công bổ sung.
– Cần giao gấp hoặc linh hoạt cắt mẫu thử.

Công thức ra quyết định và ví dụ tính nhanh (break-even)

Công thức tổng quát:
– Tiết kiệm ròng/kg khi mua cuộn S = (Giá tấm − Giá cuộn) − Chi phí gia công từ cuộn/kg − Chi phí hao hụt ròng/kg.
– Nếu có chi phí thiết lập cố định F (setup CTL/slitting, khuôn gá…), khối lượng hòa vốn M* = F / S.
– Chọn cuộn khi S > 0 và khối lượng dự án ≥ M*.

Ví dụ 1 – Cắt tấm 0.8×1219×2438 mm, mác 304/2B (số liệu minh họa):
– Khối lượng mỗi tấm ≈ 18.85 kg (ρ ≈ 7,930 kg/m³). Lô 1,000 tấm → 18.85 tấn.
– Giả định: Giá tấm = 60,000 đ/kg; giá cuộn = 58,800 đ/kg (rẻ hơn 2%).
– Tiết kiệm vật liệu: 1,200 đ/kg × 18,850 kg ≈ 22.6 triệu đ.
– Gia công CTL+dán film: 500 đ/kg × 18,850 kg ≈ 9.4 triệu đ.
– Hao hụt ròng từ cuộn (biên phế/đầu-cuối, sau khi bán lại phế): ~100 đ/kg × 18,850 kg ≈ 1.9 triệu đ.
– Setup cố định F (nếu tính): 3.0 triệu đ/đơn.
– Tiết kiệm ròng S/kg = 1,200 − 500 − 100 = 600 đ/kg → Tổng S ≈ 11.3 triệu đ, trừ F còn ~8.3 triệu đ.
– Hòa vốn khối lượng M* = 3,000,000 / 600 ≈ 5,000 kg (~265 tấm). Lô lớn hơn 265 tấm nên mua cuộn/đặt CTL.

Ví dụ 2 – Xẻ băng 0.8×300 mm để chấn máng cáp từ khổ 1219 mm:
– Cắt từ tấm 1219 mm: chia được 4 dải 300 mm, dư mép 19 mm → phế theo bề rộng ≈ 19/1219 ≈ 1.56% toàn chiều dài.
– Xẻ băng từ cuộn: set dao xẻ 300 mm, phế gần 0% (trừ mép sửa biên).
– Với 10 tấn vật liệu, riêng tối ưu bề rộng đã tiết kiệm ~1.5% vật tư (~150 kg), chưa kể đơn giá cuộn thường thấp hơn tấm.

Lưu ý: Giá và định mức chỉ để minh họa. Thực tế phụ thuộc mác (201/304/316…), dày, bề mặt, nhà máy, thời điểm thị trường và năng lực thiết bị (CTL/leveler).

Các rủi ro kỹ thuật khi chuyển từ tấm sang cuộn (và cách khắc phục)

– Coil-set/camber: tấm cắt ra có “độ cong nhớ cuộn”, ảnh hưởng chấn/cắt laser. Giải pháp: dùng leveler/stretcher-leveler đạt tiêu chuẩn ASTM A480 Flatness Class; tăng lần nắn; chọn cuộn temper pass phù hợp.
– Bề mặt BA/gương: dễ in dấu con lăn/khe kéo; cần line sạch, con lăn bọc, film bảo vệ chất lượng cao và kiểm soát sức căng.
– Độ phẳng cho laser: chọn cuộn CR chất lượng, cắt trên CTL có bàn cào/brush; tránh biên cuộn quá dày/ba via.
– Đồng đều cơ tính: cuộn CR có hướng cán; khi chấn, nên giữ hướng thớ ổn định giữa các chi tiết lắp ghép để độ hồi xuân tương đương.

Khuyến nghị nhanh theo ứng dụng

– Tủ điện, thang/máng cáp, kệ/kho, vỏ máy: ưu tiên cuộn + CTL/xẻ băng nếu sản lượng ≥ hòa vốn, bề mặt 2B/BA.
– Ống hàn: bắt buộc dùng cuộn/xẻ băng để ổn định bề rộng dải.
– Bếp công nghiệp, thang máy, nội thất trang trí No.4/HL/Gương: ưu tiên tấm để kiểm soát vân, xước và đóng gói.
– Kết cấu dày ≥ 3 mm: dùng tấm HR/plate.

Tóm lược quyết định

Nên ưu tiên Inox Cuộn khi:
– Có sản lượng trung bình đến lớn, quy cách lặp lại.
– Có sẵn/thuê được CTL/slitting, yêu cầu dày ≤ 2–3 mm, bề mặt 2B/BA.
– Muốn tối ưu hóa bề rộng/chiều dài để giảm phế và đơn giá vật liệu.

Nên ưu tiên Inox Tấm khi:
– Lô nhỏ, nhiều quy cách; cần độ phẳng/bề mặt trang trí cao; dày ≥ 3 mm.
– Không có hạ tầng xử lý cuộn hoặc yêu cầu giao gấp/linh hoạt.

Nguồn tham khảo

– ASTM A480/A480M – General Requirements for Flat-Rolled Stainless Steel.
– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip.
– JIS G4304 (Hot-rolled) & JIS G4305 (Cold-rolled) Stainless Steel Plate, Sheet and Strip.
– EN 10088 – Stainless steels.
– Outokumpu Stainless Steel Handbook; Jindal Stainless Product Brochures.

Kết luận

– Về chi phí đơn vị, cuộn thường rẻ hơn tấm 1–4%, và còn tiết kiệm thêm nhờ tối ưu kích thước (giảm phế) khi có CTL/xẻ băng.
– Tuy nhiên, hãy cộng đủ chi phí gia công, hao hụt ròng và chi phí setup cố định để tính S và M* (hòa vốn). Với lô vừa-lớn, cuộn gần như luôn kinh tế hơn; với lô nhỏ, tấm an toàn và linh hoạt.
– Nguyên tắc vàng: dự án lặp lại, dày ≤ 2–3 mm, bề mặt 2B/BA, có hạ tầng xử lý → mua cuộn. Dự án nhỏ/lẻ, bề mặt trang trí/độ phẳng khắt khe, dày ≥ 3 mm → mua tấm.

Cần bảng tính chi tiết theo dự án, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tối ưu vật tư, phương án cắt và báo giá cạnh tranh. Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn và giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com