Ống inox hàn hay đúc: Chọn loại nào cho dự án của bạn?

Ống inox hàn và ống inox đúc (seamless) là hai lựa chọn cốt lõi khi thiết kế đường ống, khung kết cấu hay thiết bị công nghệ. Đây là một chủ đề trọng tâm trong “Cẩm nang về Ống và Hộp Inox”, nhưng bài viết này sẽ đi thẳng vào câu hỏi: khi nào nên dùng ống hàn, khi nào nên dùng ống đúc — dựa trên yêu cầu áp suất, nhiệt độ, môi trường ăn mòn, tiêu chuẩn, khả dụng và ngân sách tại thị trường Việt Nam.

Khái niệm và quy trình sản xuất

Ống inox hàn (Welded)

– Quy trình: Cán dải (coil) → cuốn thành ống → hàn dọc (ERW, TIG, laser, EFW) → xử lý bề mặt (tẩy gỉ, thụ động hóa), có thể mài phẳng đường hàn.
– Tiêu chuẩn thường dùng: ASTM A312/A312M (ống hàn austenitic cho dịch vụ chung/nhiệt độ cao), ASME B36.19M (kích thước ống inox), EN 10217-7 (ống hàn không gỉ cho mục đích áp lực), ASTM A270 (ống vệ sinh cho ngành sữa, thực phẩm, dược).
– Đặc trưng: Giá tốt, cung cấp nhanh, kích thước lớn/độ dày mỏng dễ sản xuất, bề mặt đồng đều. Có mối hàn dọc cần kiểm soát chất lượng.

Ống inox đúc (Seamless)

– Quy trình: Đùn–đục lỗ phôi → cán nóng/kéo nguội → xử lý nhiệt → hoàn thiện bề mặt.
– Tiêu chuẩn thường dùng: ASTM A312/A312M (seamless), EN 10216-5 (ống thép không gỉ liền mạch cho mục đích áp lực), ASME B36.19M.
– Đặc trưng: Không có mối hàn dọc, khả năng chịu áp cao/chu kỳ tải khắc nghiệt tốt hơn, thường có giá cao hơn và thời gian đặt hàng dài hơn.

So sánh kỹ thuật cốt lõi

1) Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ

– Thành phần quyết định: mác thép (ví dụ 304/304L/316L), chiều dày (Schedule 5S/10S/40S…), nhiệt độ làm việc, và “hệ số mối hàn dọc” theo quy phạm thiết kế.
– Thực tiễn kỹ thuật: Theo ASME B31.3 (Process Piping), ống liền mạch thường có hệ số mối hàn dọc E = 1,0; ống hàn có E dao động 0,85–1,0 tùy mức kiểm tra NDT/radiography và tiêu chuẩn áp dụng. Điều này khiến ứng suất cho phép/tính áp suất thiết kế của ống đúc nhìn chung thuận lợi hơn trong dịch vụ áp cao hoặc chu kỳ nhiệt khắc nghiệt.
– Hệ quả chọn vật tư:
– Dịch vụ áp suất cao, sốc áp, rung động/chu kỳ nhiệt lớn: ưu tiên ống đúc.
– Dịch vụ áp thấp–trung bình (nước, khí nén, HVAC, PHE, CIP ở T không quá cao): ống hàn đạt yêu cầu nếu đúng tiêu chuẩn và kiểm tra.

Nguồn: ASME B31.3; ASTM A312/A312M; ASME B36.19M.

2) Khả năng chống ăn mòn

– Bản chất: Ăn mòn phụ thuộc mác thép và bề mặt. Với ống hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) nếu không tẩy gỉ/thụ động hóa đúng chuẩn có thể nhạy cảm hơn với ăn mòn kẽ hở hoặc ăn mòn tinh giới.
– Thực hành tốt: Dùng mác “L” (304L/316L) để hạn chế nhạy cảm hóa; áp dụng tẩy gỉ–thụ động hóa theo ASTM A380/A967; trong môi trường chloride (nước biển, tháp giải nhiệt), cân nhắc 316L hoặc duplex. Với ống hàn cho ngành vệ sinh, yêu cầu đánh bóng ID/OD và làm phẳng đường hàn (ASTM A270).
– Kết luận: Khi sản xuất và xử lý bề mặt chuẩn, ống hàn và ống đúc có khả năng chống ăn mòn tương đương cùng mác thép trong đa số môi trường thực tế.

Nguồn: ASTM A380; ASTM A967; ASTM A270.

3) Dung sai, hình học và bề mặt

– Ống hàn: Độ đồng đều đường kính và độ dày rất tốt do làm từ coil; đường hàn có thể mài phẳng; dễ đạt yêu cầu bề mặt trang trí (No.4/HL, 180–400 grit).
– Ống đúc: Hình học có thể biến thiên nhiều hơn tùy lô cán/kéo; thường hoàn thiện bề mặt dạng pickled.
– Kích thước phổ biến tại VN: DN15–DN300 (ASME B36.19M), Schedule 5S/10S/40S; ống trang trí hệ mét (Ø12.7–Ø114, dày 0,6–3,0 mm).

4) Kiểm tra chất lượng và chứng chỉ

– Ống hàn: NDT (eddy current/UT), kiểm tra X-quang tại mối hàn với cấp hạng cao; thử thủy lực theo ASTM A312/A270.
– Ống đúc: Thường thử thủy lực và/hoặc NDT toàn thân ống.
– Chứng chỉ: Đề nghị yêu cầu MTC 3.1 (EN 10204), ghi rõ mác thép, nhiệt luyện, cơ tính, thành phần, NDT, tiêu chuẩn áp dụng.

5) Chi phí và khả dụng (thị trường Việt Nam)

– Ống hàn 304/304L thường rẻ hơn 20–40% so với ống đúc cùng kích thước; chênh lệch với 316/316L có thể 30–50% tùy thời điểm.
– Hàng sẵn kho: Ống hàn (201/304/316L) đa dạng kích cỡ, bề mặt trang trí và công nghiệp; ống đúc các size phổ biến Sch 10S/40S sẵn hạn chế hơn, size đặc thù cần đặt hàng.

Lưu ý: Tỷ lệ chênh lệch giá mang tính tham khảo và biến động theo thị trường, xuất xứ, chứng chỉ và yêu cầu kiểm tra.

Gợi ý chọn nhanh theo ứng dụng

– Nước sạch, nước RO, HVAC (áp thấp–trung bình, T ≤ 120°C):
→ Ống hàn 304L/316L, Schedule 5S/10S, theo ASTM A312; với hệ RO/siêu sạch dùng ống hàn vệ sinh ASTM A270, mối hàn mài phẳng, đánh bóng ID/OD.
– Thực phẩm – đồ uống – dược phẩm (sanitary):
→ Ống hàn ASTM A270 (304L/316L), bề mặt ID/OD đánh bóng, đường hàn phẳng; phụ kiện clamp/orbital welding.
– Hóa chất nhẹ, CIP, đường ống utility nhà máy (áp trung bình):
→ Ống hàn 316L nếu có chloride/hóa chất; yêu cầu tẩy gỉ–thụ động hóa sau hàn, NDT theo dự án.
– Hơi bão hòa/condensate, dầu nhiệt, áp cao – nhiệt cao, rung động mạnh:
→ Ưu tiên ống đúc ASTM A312 (304/304L/316L hoặc mác chịu nhiệt phù hợp), Schedule 40S trở lên tùy tính toán theo ASME B31.3.
– Dầu khí, hóa chất áp lực, chu kỳ nhiệt khắc nghiệt, an toàn quá trình nghiêm ngặt:
→ Ống đúc; kiểm tra NDT mở rộng, chứng chỉ đầy đủ; cân nhắc duplex nếu chloride cao/nhiệt độ cao.
– Kết cấu, lan can, khung máy, ống trao đổi nhiệt tấm (PHE) đầu vào/ra áp thấp:
→ Ống hàn 201/304/316 (chọn 304/316 cho môi trường ngoài trời/ven biển); bề mặt trang trí nếu yêu cầu thẩm mỹ.

Checklist ra quyết định

Trả lời nhanh 6 câu sau để chốt lựa chọn:
1) Áp suất thiết kế/chu kỳ áp suất có cao không? Nếu cao/dao động mạnh → nghiêng về ống đúc.
2) Nhiệt độ vận hành > 120–150°C? Nếu có → kiểm tra tiêu chuẩn, thường ưu tiên ống đúc.
3) Môi trường ăn mòn (chloride, pH, vệ sinh CIP/SIP)? Nếu khắc nghiệt → chọn mác thép phù hợp (316L/duplex) và tiêu chuẩn vệ sinh; ống hàn vẫn phù hợp nếu xử lý bề mặt chuẩn.
4) Yêu cầu vệ sinh, bề mặt trong bóng gương? → Ống hàn ASTM A270.
5) Ngân sách và tiến độ có gắt? → Ống hàn tối ưu chi phí và sẵn hàng.
6) Quy phạm thiết kế/Bid Spec quy định loại ống? → Tuân thủ tuyệt đối (nhiều spec quy định seamless cho các line áp/nhiệt cao).

Đặt hàng đúng ngay từ đầu

Khi gửi yêu cầu báo giá/mua hàng, hãy nêu rõ:
– Loại ống: hàn hay đúc (welded/seamless).
– Mác thép: 304/304L/316L… và tiêu chuẩn áp dụng (ASTM A312, EN 10216-5/EN 10217-7…).
– Kích thước: OD × WT hoặc DN + Schedule (5S/10S/40S) theo ASME B36.19M; chiều dài thanh (thường 6 m).
– Bề mặt: pickled & passivated, đánh bóng No.4/HL; với sanitary nêu rõ độ nhám Ra.
– Yêu cầu kiểm tra: hydrotest, NDT (eddy current/UT), X-ray mối hàn nếu cần; MTC 3.1 (EN 10204); PMI khi giao hàng.
– Đầu ống: Plain end (PE) hay Beveled end (BE).
– Phụ kiện đồng bộ: co, tê, măng sông, mặt bích cùng tiêu chuẩn vật liệu.

Sai lầm thường gặp cần tránh

– Dùng ống hàn trang trí (201/304 mỏng, chỉ đánh bóng ngoài) cho đường ống áp lực → tiềm ẩn rủi ro vỡ/ăn mòn trong.
– Không tẩy gỉ–thụ động hóa sau hàn lắp đặt → giảm tuổi thọ do ăn mòn điểm.
– Trộn lẫn 201 với 304/316 trong cùng hệ → chênh lệch bền ăn mòn gây hư hại cục bộ.
– Chọn Schedule quá mỏng vì “tiết kiệm” → không đạt độ bền cơ học/ăn mòn theo thiết kế.
– Bỏ qua quy phạm thiết kế (ASME B31.3/B31.1…) khi tính bề dày/áp suất.

Ví dụ ứng dụng thực tế

– Dây chuyền nước uống đóng chai: Ống hàn ASTM A270 316L, mối hàn mài phẳng, đánh bóng ID/OD Ra ≤ 0,8 µm, hàn orbital → vệ sinh tối ưu, chi phí hợp lý.
– Đường ống hơi bão hòa 10–20 bar trong nhà máy: Ống đúc ASTM A312 304/316L, Schedule 40S; đầu BE để hàn đối đầu; NDT theo B31.3.
– Hệ thống nước muối tuần hoàn: Ưu tiên 316L; nếu áp thấp, ống hàn pickled & passivated đạt; gần biển/xịt muối → cân nhắc duplex hoặc sơn bảo vệ ngoài.

Tài liệu tham khảo

– ASTM A312/A312M – Standard Specification for Seamless, Welded, and Heavily Cold Worked Austenitic Stainless Steel Pipes: https://www.astm.org/a0312_a0312m-22.html
– ASME B36.19M – Stainless Steel Pipe (dimensions): https://www.asme.org
– EN 10216-5 – Seamless steel tubes for pressure purposes – Stainless steel: https://standards.iteh.ai/catalog/standards/cen/41a0c7d5-…
– EN 10217-7 – Welded steel tubes for pressure purposes – Stainless steel: https://standards.iteh.ai
– ASME B31.3 – Process Piping: https://www.asme.org/codes-standards
– ASTM A270 – Standard Specification for Seamless and Welded Austenitic Stainless Steel Sanitary Tubing: https://www.astm.org/a0270-22.html
– ASTM A380/A967 – Cleaning, Descaling, and Passivation of Stainless Steel: https://www.astm.org

Kết luận: Nên chọn loại nào?

– Chọn ống inox hàn khi bạn cần tối ưu chi phí, tiến độ, yêu cầu áp suất–nhiệt độ ở mức thấp đến trung bình, hoặc cần bề mặt vệ sinh/trang trí cao (ASTM A270).
– Chọn ống inox đúc khi hệ thống chịu áp/nhiệt cao, sốc áp/rung động lớn, hoặc quy phạm/bid spec yêu cầu seamless; ưu tiên cho các line quan trọng về an toàn quá trình.
– Trong môi trường ăn mòn, mác thép và xử lý bề mặt quyết định nhiều hơn bản chất hàn/đúc. Thiết kế theo đúng quy phạm (ASME B31.3), chọn schedule phù hợp và yêu cầu kiểm tra/chứng chỉ đầy đủ sẽ đảm bảo tuổi thọ và an toàn.

Cần tư vấn chi tiết hồ sơ kỹ thuật, tiêu chuẩn và báo giá tối ưu cho dự án của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com