Phân biệt Inox bằng mắt: độ bóng, màu, bề mặt 201/304/316/430
Nội dung chính
- Nguyên lý: vì sao có thể phân biệt inox bằng mắt?
- Chuẩn bị điều kiện quan sát chuẩn
- Nhận biết qua ĐỘ BÓNG (gloss/reflectivity)
- Nhận biết qua SẮC ĐỘ/MÀU (hue/tint)
- Nhận biết qua KẾT CẤU BỀ MẶT (texture/defects)
- So sánh nhanh theo mác phổ biến
- Phân biệt theo loại hoàn thiện bề mặt: 2B/BA/No.4/HL/8K
- Checklist 7 bước phân biệt bằng mắt tại hiện trường
- Dấu hiệu đóng gói và nhãn in – nên tham khảo nhưng không phụ thuộc
- Những nhầm lẫn thường gặp và cách tránh
- Khi nào cần vượt qua “nhìn bằng mắt”?
- Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Phân biệt các mác inox bằng mắt thường là kỹ năng quan trọng khi mua vật tư, kiểm tra đầu vào, hoặc nghiệm thu ngoài công trường. Bằng cách quan sát độ bóng, sắc độ (hue/tint) và cấu trúc bề mặt, bạn có thể ước đoán khá chính xác giữa 201, 304, 316, 430 và một số mác phổ biến. Bài viết này là hướng dẫn thực hành, đi thẳng vào cách nhìn – so sánh theo bề mặt và hoàn thiện (2B, BA/2R, No.4, HL, 8K), kèm checklist để bạn áp dụng ngay. Lưu ý: nhận biết bằng mắt cho kết quả tương đối; để xác nhận mác vật liệu cần kết hợp chứng chỉ MTC hoặc thử nghiệm nhanh tại chỗ.
Nguyên lý: vì sao có thể phân biệt inox bằng mắt?
– Màu và độ bóng phụ thuộc vào màng oxit Cr2O3 tự thụ động, thành phần hợp kim (Cr, Ni, Mo, Mn) và cách hoàn thiện bề mặt (mài, cán nguội, ủ sáng).
– Hàm lượng Ni cao (304/316) thường cho sắc “trắng lạnh” và phản xạ trong, còn 201 (Ni thấp, Mn cao) thường “ấm/vàng nhẹ” và xám hơn. 430 (ferritic, không Ni) có xu hướng xám nguội.
– Cùng mác nhưng khác hoàn thiện sẽ trông rất khác nhau. Vì vậy, luôn so sánh các tấm cùng loại hoàn thiện (ví dụ BA với BA, No.4 với No.4).
Chuẩn bị điều kiện quan sát chuẩn
– Ánh sáng: ưu tiên ánh sáng ban ngày 5.000–6.500K hoặc đèn LED trung tính; tránh đèn vàng làm sai lệch sắc độ.
– Làm sạch nhanh: lau bụi/dầu bằng khăn microfiber + cồn isopropyl để thấy đúng bề mặt kim loại.
– Góc nhìn: quan sát ở 30–60° so với mặt tấm; so sánh cạnh nhau 2–3 mẫu nếu có (mẫu chuẩn 304 rất hữu ích).
– Màng bảo vệ (PVC): nếu có, lật một góc nhỏ để nhìn trực tiếp bề mặt thật.
Nhận biết qua ĐỘ BÓNG (gloss/reflectivity)
1) Theo loại hoàn thiện
– 2B (cán nguội, ủ, cán da): mờ đồng đều, xám nhạt; không phản gương rõ rệt; hay dùng cho tấm cuộn công nghiệp.
– BA/2R (bright annealed/ủ sáng): bóng như gương, phản xạ rõ; thường thấy trong thiết bị bếp, trang trí cao cấp.
– No.4 (satin/brushed 240–320 grit): mờ có vân xước ngắn, đều; phổ biến cho thang máy, ốp tường.
– HL (hairline): vân xước dài, chạy suốt; độ mịn đồng đều.
– 8K (mirror): gương sâu, phản xạ sắc nét nhất; hay dùng cho trang trí.
Lưu ý: Độ bóng chịu chi phối lớn từ quy trình hoàn thiện; vì vậy khi phân biệt mác, hãy so sánh trong cùng nhóm hoàn thiện.
2) Khác biệt độ bóng giữa các mác trong cùng hoàn thiện
– BA/2R:
– 304/316: phản gương “trong” và “sâu”, chữ nhỏ phản chiếu sắc nét; màu nền trung tính – lạnh.
– 201: phản gương kém “sâu” hơn, cảm giác “mỏng” và có xu hướng ám vàng hoặc xám nhẹ khi đặt cạnh 304.
– 430: vẫn bóng nhưng độ “trong” thấp hơn 304; phản xạ hơi “đục”, nền xám nguội.
– No.4/HL:
– 304/316: vân mịn, đều, lấp lánh nhẹ; ánh xạ trung tính.
– 201: vân có thể “gắt” hơn, ít chiều sâu; nhìn nghiêng đôi khi có hiệu ứng “da cam” (orange peel) nhẹ trên tấm mỏng.
– 430: tổng thể tối xám hơn, vân ít lấp lánh.
– 8K:
– 304/316: ảnh phản chiếu sắc nét; mép đường thẳng rất rõ.
– 201/430: ảnh phản chiếu kém sắc; viền chữ có viền mờ.
Thử nhanh: đặt một tờ giấy in chữ nhỏ (3–5 mm) cách bề mặt 3–5 cm và quan sát độ sắc nét của ảnh phản chiếu. 304/316 thường cho viền chữ rõ hơn 201/430 ở cùng cấp đánh bóng.
Nhận biết qua SẮC ĐỘ/MÀU (hue/tint)
– 304: “trắng bạc lạnh”, trung tính; ít ám vàng. Khi so song song với 201/430, 304 thường sáng hơn nửa tông.
– 316: tương tự 304, đôi khi cảm giác “lạnh” hơn một chút. Bằng mắt thường gần như không thể phân biệt 304 với 316 nếu cùng hoàn thiện; tránh kết luận vội giữa hai mác này.
– 201: “trắng ấm” hoặc ám vàng/xám nhẹ, nhất là dưới đèn trắng; đặt cạnh 304 sẽ thấy 201 tối và “ấm” hơn.
– 430: xám nguội, tổng thể “tối” hơn; thiếu độ “trắng lạnh” của 304.
– 410/420 (nếu gặp): tông xám đậm, bóng lên được nhưng nền thường tối hơn; dễ xuất hiện đốm gỉ nâu nếu phơi ẩm một thời gian.
Mẹo: dùng thẻ trắng làm “chuẩn trắng” đặt cạnh để mắt dễ nhận ra sự lệch sắc.
Nhận biết qua KẾT CẤU BỀ MẶT (texture/defects)
– Độ đồng đều vân xước:
– 304/316 chuẩn: dòng vân No.4/HL đều, ít “gãy” và chấm lạ.
– 201/430 chất lượng thấp: có thể thấy vệt xước lẫn lộn, đốm đen nhỏ, vệt “rít” không đều.
– Orange peel (da cam) khi nhìn nghiêng:
– Thường thấy hơn ở 201 do độ dẻo kém trong kéo dãn sâu; bề mặt lượn sóng nhẹ như da cam.
– Vết xử lý axit/pickle:
– Vệt loang nhạt hoặc “dầu mỡ” sau tẩy gỉ có thể làm màu ám; hàng tốt xử lý sạch, màu đồng đều.
– Bavia mép cắt & mặt cắt:
– 201/430 dễ có mép sậm màu và vết lam khi cắt plasma/oxy-fuel; 304/316 cũng có nhưng bề mặt lân cận ít đổi màu hơn nếu cùng chế độ.
– Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) quanh mối hàn:
– Bảng màu rơm–tím–xanh xuất hiện ở mọi mác; tuy nhiên trên 201/430, vùng đổi màu thường rộng và đậm hơn do độ bền ăn mòn thấp hơn sau hàn nếu không làm sạch lại.
So sánh nhanh theo mác phổ biến
– Inox 201 (AISI 201, Cr-Ni-Mn):
– Màu: trắng ấm, dễ ám vàng/xám khi so với 304.
– Độ bóng: gương kém “sâu” hơn; No.4 có thể gắt.
– Kết cấu: dễ thấy orange peel trên tấm mỏng; sau vài tuần ngoài trời ẩm có nguy cơ “ố trà” (tea staining).
– Ứng dụng giá rẻ trong nhà khô; cân nhắc khi yêu cầu chống gỉ cao.
– Inox 304 (AISI 304/304L, austenitic):
– Màu: trắng bạc lạnh, trung tính.
– Độ bóng: phản xạ trong, sắc nét; bề mặt hoàn thiện đồng đều.
– Kết cấu: ít khuyết tật bề mặt trên hàng chuẩn; chống ố trà tốt hơn 201.
– Ứng dụng: bếp, thực phẩm, kiến trúc trong/ngoài nhà phổ biến.
– Inox 316 (AISI 316/316L, có Mo):
– Màu/độ bóng: gần như 304; không thể phân biệt chắc chắn bằng mắt.
– Ưu thế thật: kháng Cl- và ăn mòn kẽ hở tốt hơn; dùng vùng biển/hóa chất nhẹ.
– Inox 430 (AISI 430, ferritic):
– Màu: xám nguội; tươi kém hơn 304.
– Độ bóng: BA sáng nhưng “đục” hơn; No.4 ít lấp lánh.
– Kết cấu: có thể thấy vết xước “cứng”; dùng nội thất, ốp trang trí khô ráo.
– Inox 410/420 (martensitic):
– Màu: xám đậm, đánh bóng được nhưng nền tối; dễ xuất hiện chấm gỉ nếu ẩm.
– Ứng dụng: dao kéo, trục, chi tiết chịu mài mòn.
Phân biệt theo loại hoàn thiện bề mặt: 2B/BA/No.4/HL/8K
– 2B:
– Nhận biết: mờ xám, phản xạ tán xạ, “mịn như da” dưới tay.
– Cảnh báo: 2B của 201/430 có thể tối và ám hơn; 304 cho tông sáng, đều.
– BA/2R:
– Nhận biết: gương phẳng; quan sát chữ phản chiếu và viền đường thẳng.
– 201/430 hay cho ảnh phản chiếu “đục”, viền mờ; 304/316 cho viền sắc.
– No.4:
– Nhận biết: vân xước ngắn, đồng trục; dùng thước kẻ soi vân có đều không.
– 201 chất lượng thấp dễ có vệt sóng hoặc lẫn hạt xước to nhỏ.
– HL:
– Nhận biết: vân dài liên tục; hàng chuẩn vân “mịn sâu”.
– 430/201 có thể cho cảm giác “phẳng” ít chiều sâu hơn 304.
– 8K:
– Nhận biết: như gương; so độ “đen nền” và độ sắc nét ảnh phản chiếu.
– 304/316 đạt “đen nền” tốt hơn (gương sâu) so với 201/430.
Checklist 7 bước phân biệt bằng mắt tại hiện trường
1) Làm sạch điểm quan sát (khăn microfiber + cồn).
2) Gỡ nhẹ lớp PVC ở góc nhỏ nếu có.
3) Dùng ánh sáng trắng trung tính; đặt cạnh một mẫu chuẩn 304 nếu có.
4) Nhìn ở 30–60°: đánh giá tông màu (trắng lạnh vs ấm/vàng/xám).
5) So kiểm độ bóng: dùng tờ giấy in chữ nhỏ soi phản chiếu, xem độ sắc viền.
6) Quan sát vân xước (No.4/HL): độ đều, có “gãy vân”/đốm/da cam không.
7) So mép cắt/mối hàn (nếu có): vùng đổi màu rộng đậm là dấu hiệu cần thận trọng với 201/430.
Gợi ý bổ sung không dùng mắt: thử nam châm (430 hút mạnh; 201/304/316 có thể không hoặc hút nhẹ sau gia công), dung dịch CuSO4 hoặc test Mo để phân biệt 304–316. Tuy nhiên, đây là bước bổ trợ ngoài phạm vi “chỉ nhìn”.
Dấu hiệu đóng gói và nhãn in – nên tham khảo nhưng không phụ thuộc
– Dấu dập/inkjet viền tấm/cuộn: “ASTM A240/AISI 304 2B/BA…”, tên nhà máy (POSCO, TISCO, Jindal, Outokumpu…).
– Chữ in trên màng PVC: thường ghi mác và logo.
– Cảnh báo: nhãn có thể bị thay/giả; luôn yêu cầu MTC và thử nhanh khi lô hàng giá “bất thường”.
Những nhầm lẫn thường gặp và cách tránh
– Nhầm 304 với 316 bằng mắt: gần như bất khả; đừng kết luận chỉ dựa sắc độ/độ bóng.
– Đổ bóng đèn vàng làm 201 trông như 304: luôn dùng đèn trắng trung tính.
– Lớp xịt/đánh bóng tạm thời che khuyết tật: lau sạch rồi mới đánh giá.
– So khác hoàn thiện (BA vs No.4) để kết luận mác: sai phương pháp – phải so trong cùng hoàn thiện.
Khi nào cần vượt qua “nhìn bằng mắt”?
– Dự án ngoài trời/ven biển, bồn bể thực phẩm/hóa chất, hạng mục an toàn: yêu cầu tối thiểu 304 (ven biển thường cần 316).
– Giá chào thấp bất thường cho hàng “304”: kiểm tra ngay bằng nam châm, test CuSO4 và yêu cầu MTC.
– Lô hàng pha trộn nhiều xuất xứ: lấy mẫu ngẫu nhiên nhiều tấm để so, thử nhanh tại chỗ.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
– Nội thất – thang máy: No.4/HL 304 cho ánh sắc trung tính, ít ố trà; 201 dùng được trong môi trường khô, chi phí thấp, cần bảo trì thường xuyên.
– Bếp công nghiệp – thực phẩm: 304/316 bề mặt BA/2B; 316 ưu tiên cho khu chế biến mặn/ven biển.
– Ốp mặt dựng ngoài trời: 304/316 No.4/HL/8K; tránh 201 để hạn chế ố trà.
Nguồn tham khảo
– ASSDA (Australian Stainless Steel Development Association): hướng dẫn Tea Staining & lựa chọn mác inox cho ngoại thất.
– Nickel Institute: Guidelines for Selection of Stainless Steels; Corrosion resistance resources.
– SSINA (Specialty Steel Industry of North America): Stainless Steel Finishes.
– Euro Inox: Guide to Stainless Steel Finishes (EN 10088 series).
– Outokumpu Stainless Steel Handbook.
Kết luận
Nhận biết inox bằng mắt dựa trên ba trụ cột: độ bóng (mức phản xạ và “độ sâu” gương), sắc độ (trắng lạnh của 304/316 vs ấm/xám của 201/430) và cấu trúc bề mặt (độ đều vân, khuyết tật, hiệu ứng “da cam”). Trong cùng loại hoàn thiện, 304/316 thường cho màu trung tính lạnh, phản xạ trong và vân đều; 201 có xu hướng ấm/xám, gương “nông” và dễ lộ khuyết tật; 430 xám nguội và tổng thể tối hơn. Tuy vậy, mắt thường chỉ cho kết luận xác suất—đừng dùng để phân biệt 304 với 316; khi rủi ro cao, luôn bổ sung thử nhanh và chứng chỉ MTC. Cần tư vấn chọn mác và bề mặt phù hợp dự án của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com