Phân biệt ống inox công nghiệp và trang trí: tiêu chuẩn, ứng dụng
Nội dung chính
- Tóm tắt nhanh: dùng loại nào cho nhu cầu nào?
- Tiêu chuẩn áp dụng và ký hiệu quan trọng
- Mác thép và khả năng chống ăn mòn
- Kích thước, độ dày, schedule và dung sai
- Công nghệ sản xuất và xử lý bề mặt
- Cơ tính và khả năng chịu áp
- Gia công, lắp dựng và phụ kiện tương thích
- Ứng dụng điển hình
- So sánh nhanh theo tiêu chí quan trọng
- Cách chọn đúng và những sai lầm phổ biến
- Chi phí và nguồn cung tại Việt Nam
- FAQ ngắn
- Tài liệu tham khảo
- Kết luận
Ống inox (thép không gỉ) có hai nhóm phổ biến: ống công nghiệp và ống trang trí. Dù cùng vật liệu nền, chúng khác nhau rõ rệt về tiêu chuẩn, độ dày, dung sai, bề mặt, kiểm định và phạm vi ứng dụng. Bài viết này giúp bạn phân biệt dứt khoát, chọn đúng chủng loại ngay từ khâu thiết kế và mua hàng. Chủ đề này là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh tổng quan sản phẩm inox (tấm, cuộn, ống, hộp, thanh đặc), nhưng nội dung dưới đây tập trung 100% vào ống.
Tóm tắt nhanh: dùng loại nào cho nhu cầu nào?
– Ống inox công nghiệp: Dành cho đường ống chịu áp, chịu nhiệt, ăn mòn; yêu cầu theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, thử áp/NDT, có schedule (5S/10S/40S…). Dùng trong: hơi, nước nóng, hóa chất, dầu khí, thực phẩm – dược (sanitary).
– Ống inox trang trí: Dành cho mục đích kiến trúc – nội ngoại thất – cơ khí nhẹ; ưu tiên bề mặt đẹp (HL/No.4/8K), thành mỏng, trọng lượng nhẹ, dung sai thẩm mỹ chặt. Dùng trong: lan can, khung biển bảng, tay vịn, ốp trang trí, kết cấu nhẹ.
Tiêu chuẩn áp dụng và ký hiệu quan trọng
Ống inox công nghiệp
– ASTM A312/ASME SA-312: Ống seamless và welded austenit cho dịch vụ chung (pressure piping). Liên quan kích thước: ASME B36.19M (NPS và Schedule S).
– ASTM A358: Ống hàn mối hàn ngập (SAW) cho kích thước lớn.
– EN 10217-7: Ống hàn inox cho mục đích áp lực.
– ASTM A269/A270 (sanitary) và ASME BPE: Ống vệ sinh cho thực phẩm/dược, yêu cầu bề mặt trong mịn (Ra đặc thù), tẩy passivation, có thể đánh bóng điện.
– Lắp đặt thường theo ASME B31.3 (đường ống công nghệ) hoặc tiêu chuẩn tương đương trong nhà máy.
Đặc trưng: có thử áp/hay NDE bắt buộc theo ASTM A999; ưu tiên cơ tính, độ kín, khả năng chịu áp/ăn mòn hơn là thẩm mỹ bên ngoài.
Ống inox trang trí (mechanical/ornamental tubing)
– ASTM A554: Ống inox hàn cho mục đích cơ khí/đồ trang trí (tròn, vuông, chữ nhật).
– EN 10296-2: Ống cơ khí inox hàn cho kết cấu.
– JIS G3448 (một số ứng dụng dân dụng): Ống inox cho hệ ống chung, không phải ống áp lực nặng.
Đặc trưng: chú trọng bề mặt (No.4/HL/mirror 8K/BA), dung sai thẩm mỹ chặt (độ tròn, độ thẳng, vết xước), thường không yêu cầu thử áp bắt buộc.
Mác thép và khả năng chống ăn mòn
– 201 (Cr-Mn-Ni thấp): Giá tốt, đủ cho nội thất khô, nơi sạch; kém bền chloride, dễ ố vàng/gỉ trong môi trường biển, axit yếu, clo hồ bơi.
– 304/304L: Cân bằng tốt giữa giá – bền ăn mòn; dùng rộng rãi cho công nghiệp nhẹ, F&B, kiến trúc ngoài trời nội địa (không mặn), nước sinh hoạt.
– 316/316L (Mo ~2%): Chống ăn mòn chloride tốt hơn nhiều; khuyến nghị cho ven biển, hóa chất nhẹ, bồn/đường ống nước muối, thiết bị ngoài khơi.
– 321/310S: Dịch vụ nhiệt độ cao (ít gặp trong trang trí).
Gợi ý nhanh:
– Nội thất khô, khung nhẹ giá tốt: 201/304 (ống trang trí).
– Ngoại thất đô thị, mưa nắng: 304 (ống trang trí hoặc công nghiệp tùy tải).
– Ven biển/hoá chất: 316L (ưu tiên ống công nghiệp nếu chịu áp/ăn mòn).
– Quy trình thực phẩm/dược: 304L/316L tiêu chuẩn sanitary (A270/BPE).
Kích thước, độ dày, schedule và dung sai
Ống công nghiệp
– Hệ kích thước: NPS (inch) và Schedule S theo ASME B36.19M, ví dụ 1”, 2”, 4” với SCH 5S/10S/40S…; OD cố định theo NPS, độ dày thay đổi theo schedule.
– Chiều dày: từ mỏng (SCH 5S ~1.65 mm ở kích cỡ nhỏ) tới dày (SCH 40S trở lên). Có cả ống đúc (seamless) cho áp cao.
– Dung sai: tuân ASTM A312/A999 (đường kính, độ dày, độ thẳng), tập trung chức năng hơn thẩm mỹ; chiều dài thường 6 m (hoặc ngẫu nhiên).
– Mối hàn trong thường không mài phẳng, trừ khi yêu cầu (sanitary yêu cầu mài/phủ, Ra kiểm soát).
Ống trang trí
– Hệ kích thước: metric (phi 9.5–114 mm là phổ biến), vuông/chữ nhật đa dạng; chiều dài chuẩn 6 m.
– Thành ống: mỏng, thường 0.5–1.5 mm (tối đa ~2.0–3.0 mm cho cỡ lớn).
– Dung sai: OD/độ tròn/độ thẳng chặt hơn để bảo đảm thẩm mỹ; mối hàn trong thường cạo gờ (bead rolled) để dễ uốn, bề mặt ngoài đạt HL/8K.
Kết luận phần kích thước: ống công nghiệp dùng hệ NPS/Schedule và ưu tiên độ dày – khả năng chịu áp; ống trang trí dùng hệ metric, thành mỏng, ưu tiên ngoại quan.
Công nghệ sản xuất và xử lý bề mặt
– Tạo ống: đa phần từ dải inox cán nguội/cán nóng, tạo hình và hàn dọc (TIG/laser/HF). Ống công nghiệp có cả seamless (đùn/đục lỗ) cho áp cao.
– Ủ và tẩy: Ống công nghiệp thường ủ hòa tan (solution anneal) và tẩy pickling + passivation để phục hồi màng thụ động chống gỉ, đặc biệt sau hàn.
– Kiểm tra: Ống công nghiệp yêu cầu thử áp hoặc NDE (eddy current/UT) theo ASTM A999; kiểm tra PMI mác thép, chứng chỉ MTC 3.1 theo EN 10204.
– Hoàn thiện bề mặt:
– Công nghiệp: No.1 (tẩy gỉ xám) hoặc 2B mờ; với sanitary có đánh bóng trong/ngoài (ví dụ Ra ≤ 0.8 μm hoặc thấp hơn) và có thể điện hóa.
– Trang trí: No.4/HL (hairline), Satin, Mirror 8K, BA (bright annealed). Có màng PE bảo vệ bề mặt.
Cơ tính và khả năng chịu áp
– Ống công nghiệp: yêu cầu cơ tính tối thiểu theo tiêu chuẩn (ví dụ với TP304: Rp0.2 ~205 MPa, Rm ~515 MPa – giá trị tham khảo), được thiết kế theo áp suất làm việc, nhiệt độ, ăn mòn; có thể tính nhanh theo công thức Barlow để ước lượng áp suất phá hủy nhưng thiết kế phải theo code (ASME B31.3).
– Ống trang trí: không được thiết kế cho áp lực; thành mỏng, mối hàn và xử lý không nhằm mục tiêu chịu áp/chu kỳ nhiệt. Không dùng cho hơi/nước nóng/hoá chất áp lực dù cùng mác thép.
Điểm mấu chốt: đừng thay thế ống công nghiệp bằng ống trang trí trong hệ thống có áp – rủi ro rò rỉ, nổ, ăn mòn kẽ hở và mất an toàn.
Gia công, lắp dựng và phụ kiện tương thích
– Ống công nghiệp:
– Phụ kiện: hàn đối đầu (ASME B16.9), ren (B1.20.1), rãnh; sanitary dùng clamp (Tri‑Clamp) theo BPE.
– Hàn: GTAW (TIG), GMAW (MIG), SMAW; yêu cầu khí trơ bảo vệ mặt trong (back purging) cho đường ống sạch.
– Uốn: thành dày, bán kính uốn lớn hơn; kiểm soát ovality, nứt hạt.
– Ống trang trí:
– Phụ kiện: co nối mỏng, ke/đế tay vịn, cút trang trí; thường hàn chấm, hàn TIG mỏng, hoặc bắt vít/keo.
– Uốn: dễ uốn/lốc nhờ thành mỏng và mài gờ hàn trong; chú ý nhăn sóng ở bán kính nhỏ.
Ứng dụng điển hình
– Ống công nghiệp: đường ống nước DI/RO, hơi bão hòa, CIP/SIP trong F&B, acid/base loãng, dược phẩm, hóa chất hữu cơ, hệ PCCC đặc thù bằng inox, HVAC corrosion-prone, giàn ngoài khơi (316L).
– Ống trang trí: lan can, tay vịn thang, khung biển bảng, giàn mái che, nẹp viền, ốp trang trí mặt dựng, khung máy nhẹ, ống luồn dây cho nội thất.
So sánh nhanh theo tiêu chí quan trọng
– Tiêu chuẩn:
– Công nghiệp: ASTM A312, EN 10217-7, ASTM A270, ASME BPE.
– Trang trí: ASTM A554, EN 10296-2.
– Hệ kích thước:
– Công nghiệp: NPS + Schedule S.
– Trang trí: metric, vuông/chữ nhật.
– Độ dày:
– Công nghiệp: dải rộng, có schedule dày, có seamless.
– Trang trí: mỏng, 0.5–1.5 mm là phổ biến.
– Kiểm định:
– Công nghiệp: thử áp/NDE bắt buộc, MTC, có thể PMI.
– Trang trí: kiểm thẩm mỹ, cơ tính cơ bản; thường không thử áp.
– Bề mặt:
– Công nghiệp: No.1/2B; sanitary có Ra kiểm soát, đánh bóng/điện hóa.
– Trang trí: HL/No.4/8K/BA.
– Ứng dụng:
– Công nghiệp: chịu áp/ăn mòn.
– Trang trí: kiến trúc/kết cấu nhẹ.
Cách chọn đúng và những sai lầm phổ biến
Quy trình chọn:
1) Xác định chức năng: có áp lực/ nhiệt/ hóa chất không? Nếu có, dùng ống công nghiệp.
2) Môi trường ăn mòn: trong nhà khô (201/304), ngoài trời đô thị (304), ven biển/hoá chất (316L).
3) Yêu cầu vệ sinh: thực phẩm/dược → ASTM A270/ASME BPE, bề mặt trong Ra phù hợp, yêu cầu passivation.
4) Tải trọng/cơ khí: kết cấu chịu lực → ưu tiên ống công nghiệp hoặc ống cơ khí theo EN 10296-2 thành đủ dày.
5) Dung sai – bề mặt: kiến trúc cao cấp → ống trang trí A554, hoàn thiện HL/8K.
6) Kiểm tra – chứng chỉ: yêu cầu MTC 3.1, PMI ngẫu nhiên, kiểm dung sai/độ dày, quan sát mối hàn trong ngoài.
Sai lầm thường gặp:
– Dùng ống trang trí (201/304, thành mỏng) cho đường ống nước nóng/hơi → rò rỉ, phồng mối hàn.
– Dùng 201 ngoài trời ven biển → ố vàng/gỉ nhanh.
– Bỏ qua passivation sau hàn khi lắp ống công nghiệp → gỉ nâu tại HAZ.
– Chọn ống sanitary chỉ vì “bóng đẹp” nhưng không cần thiết → đội chi phí.
Chi phí và nguồn cung tại Việt Nam
– Ống trang trí thường rẻ hơn nhờ thành mỏng, hoàn thiện hàng loạt; 201 rẻ hơn 304 khoảng 15–30%, 316L cao hơn 304 khoảng 25–50% tùy thời điểm thị trường nickel.
– Ống công nghiệp giá cao hơn do tiêu chuẩn, thử nghiệm, thành dày, có seamless/sanitary.
– Độ dài phổ biến 6 m; có thể đặt cắt theo yêu cầu. Yêu cầu báo giá nên kèm: mác thép, tiêu chuẩn (A312/A554…), kích thước, độ dày/schedule, bề mặt, số lượng, kiểm định (MTC, PMI, NDE).
FAQ ngắn
– Ống trang trí có dùng cho nước sinh hoạt? Có thể với nước lạnh, áp thấp, môi trường sạch; tuy nhiên khuyến nghị ống công nghiệp A312 để đảm bảo độ kín và tuổi thọ.
– 201 có dùng ngoài trời? Chỉ nên ở môi trường khô, xa biển; nếu gần biển hoặc có clo, chọn 316L.
– Sanitary khác gì công nghiệp thường? Sanitary (A270/BPE) là “phiên bản sạch” của ống công nghiệp: kiểm soát Ra, mài gờ trong, passivation/điện hóa, đóng gói sạch.
Tài liệu tham khảo
– ASTM A312/A999 – Seamless and Welded Austenitic Stainless Steel Pipes; General Requirements.
– ASME B36.19M – Stainless Steel Pipe (kích thước NPS, Schedule S).
– ASTM A554 – Welded Stainless Steel Mechanical Tubing (ống trang trí/cơ khí).
– EN 10217-7 – Welded steel tubes for pressure purposes; Stainless steel.
– EN 10296-2 – Welded circular steel tubes for mechanical and general engineering purposes; Stainless steels.
– ASTM A270 và ASME BPE – Sanitary tubing cho thực phẩm/dược.
– ASME B31.3 – Process Piping (thiết kế lắp đặt đường ống công nghệ).
– Nickel Institute – Guidelines for selection of stainless steels in chloride environments.
Kết luận
Khác biệt cốt lõi giữa ống inox công nghiệp và ống inox trang trí nằm ở mục đích sử dụng và tiêu chuẩn: công nghiệp ưu tiên an toàn – độ bền – chịu áp (A312/EN 10217-7, có thử áp/NDE, schedule), còn trang trí ưu tiên thẩm mỹ – dung sai bề mặt (A554/EN 10296-2, thành mỏng). Hãy chọn theo chức năng (áp lực/nhiệt/ăn mòn), môi trường (nội/ngoại thất, ven biển), yêu cầu vệ sinh và ngân sách. Làm đúng ngay từ đầu sẽ tối ưu chi phí vòng đời và an toàn vận hành.
Cần tư vấn chọn mác thép, tiêu chuẩn và báo giá tốt nhất? Liên hệ Inox Cuong Thinh – Hotline: 0343.417.281 – Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com