Phụ kiện cầu thang Inox: Pat đơn, Pat đôi, Trụ, Đầu bịt ống – chọn đúng, lắp chuẩn
Nội dung chính
- Tổng quan nhanh & phân loại
- Vật liệu & tiêu chuẩn: chọn 201/304/316 theo môi trường
- Pat đơn & Pat đôi: cấu tạo, kích thước, tải trọng
- Trụ cầu thang inox: lựa chọn cấu hình & nhịp trụ
- Đầu bịt ống: hoàn thiện, chống nước, an toàn
- Tính nhanh: chọn cấu hình theo mục đích sử dụng
- Quy trình lắp đặt chuẩn (bước–bước)
- Hoàn thiện bề mặt & bảo trì
- Giá tham khảo & tối ưu chi phí
- Kiểm tra chất lượng & lỗi thường gặp
- FAQ nhanh
- Nguồn tham khảo
- Kết luận
Cầu thang inox bền, đẹp và an toàn phụ thuộc lớn vào 4 nhóm phụ kiện cốt lõi: pat đơn, pat đôi, trụ và đầu bịt ống. Bài viết này cung cấp tiêu chí chọn vật liệu (201/304/316), kích thước chuẩn, tải trọng, khoảng cách lắp, hướng dẫn thi công – giúp kỹ sư, nhà thầu và xưởng cơ khí ra quyết định nhanh, đúng và tối ưu chi phí. Chủ đề này nằm trong bức tranh rộng hơn về thế giới phụ kiện inox cho xây dựng – nội thất, nhưng tập trung hoàn toàn vào ứng dụng cầu thang.
Tổng quan nhanh & phân loại
– Pat đơn (pát đơn):
– Pat tay vịn gắn tường 1 nhánh: đỡ tay vịn gỗ/inox gắn tường.
– Pat kẹp kính 1 chấu (spider 1 chân): neo kính lan can vào dầm/tường/đế trụ.
– Pat đôi (pát đôi):
– Pat tay vịn 2 nhánh: giữ tay vịn hoặc liên kết 2 điểm, tăng cứng.
– Pat kẹp kính 2 chấu: giữ 2 điểm kính hoặc nối các tấm kính.
– Trụ cầu thang inox:
– Trụ ống tròn (Ø38.1/42.4/50.8), trụ hộp (30×30/40×40/50×50), trụ kẹp kính, trụ dây cáp, trụ thanh la.
– Đầu bịt ống:
– Bịt ống tròn/vuông (dập, đúc, hàn), đầu chụp nhựa, đầu trang trí (mũ chụp), đầu chống nước.
Vật liệu & tiêu chuẩn: chọn 201/304/316 theo môi trường
– Inox 201: kinh tế, dùng nội thất khô, ít ẩm. Không phù hợp môi trường ẩm mặn.
– Inox 304 (AISI 304/EN 1.4301): tiêu chuẩn cho nhà ở, thương mại trong nhà/ngoài trời đô thị; kháng ăn mòn tốt. Vật liệu phổ biến theo ASTM A240/A276.
– Inox 316/316L (EN 1.4401/1.4404): có Mo, chống rỗ pitting do Cl- tốt; dùng ven biển, hồ bơi nước mặn, xưởng hóa chất.
– Gợi ý nhanh:
– <5 km tính từ biển, khu công nghiệp hóa chất/xi mạ: 316/316L.
- Đô thị trong đất liền: 304 cho trụ/pat/đầu bịt; 201 chỉ cho chi tiết nội thất khô, ít tiếp xúc tay mồ hôi.
- Bề mặt:
- No.4/HL (hairline): chống xước tốt cho tay vịn.
- 8K/BA (gương): đẹp nhưng dễ lộ vết tay, nên dùng 304/316 để dễ vệ sinh.
- Độ dày khuyến nghị:
- Ống tay vịn Ø50.8: dày 1.2–1.5 mm (304), 1.5–2.0 mm nếu ngoài trời/nhịp lớn.
- Trụ Ø42.4/50.8: dày 1.5–2.0 mm (304/316).
- Bản mã đế trụ: dày 6–10 mm (đúc/tiện/laser).
Nguồn tham khảo vật liệu: ASTM A240/A276 (thành phần & sản xuất inox), Nickel Institute về chọn mác thép theo môi trường chloride.
Pat đơn & Pat đôi: cấu tạo, kích thước, tải trọng
Pat tay vịn gắn tường
– Cấu tạo:
– Đế tròn Ø60–70 mm (3–4 lỗ), cổ đỡ (cố định hoặc chỉnh góc), bản đỡ tay vịn (đục lỗ/đai kẹp).
– Vít/ty nở M6–M10 (nở sắt, nở đạn, nở hóa chất).
– Kích thước chuẩn:
– Khoảng cách tường–tâm tay vịn: 70–90 mm (đạt khe hở tay cầm).
– Bản đỡ tay vịn cho ống Ø42.4/50.8 hoặc tay vịn gỗ 60×40 mm.
– Khoảng cách lắp:
– Trong nhà: 700–900 mm/1 pat (tay vịn Ø50.8).
– Ngoài trời/khu công cộng: 600–800 mm/1 pat.
– Tải trọng thiết kế tham khảo:
– Tiêu chuẩn quốc tế (IBC/BS): lực đường tác dụng lên tay vịn/lan can khoảng 0.89–1.5 kN/m và điểm lực cục bộ 0.9 kN. Vì là liên kết phụ, mỗi pat nên chịu tối thiểu 0.3–0.5 kN cắt theo phương ngang với hệ số an toàn.
– Ốc nở:
– Bê tông mác ≥200: M8 nở cơ khí/đạn; mép cách ≥50 mm.
– Gạch rỗng: ưu tiên nở hóa chất + ty ren M8/M10 + sàng nhựa.
Pat kẹp kính (spider/pát chấu)
– Phân loại:
– Pat đơn (1 chấu) – neo 1 điểm.
– Pat đôi (2 chấu) – neo 2 điểm trên cùng thân.
– Ứng dụng:
– Lan can kính 10–12 mm (tempered/heat-strengthened).
– Kết nối kính với dầm, sườn thép, hoặc qua tai trụ.
– Kích thước & phụ kiện:
– Chấu M10–M12, bát kẹp kèm đệm cao su EPDM phù hợp kính 10/12 mm.
– Bản đỡ dày 6–10 mm, lỗ khoan Ø14–18 mm.
– Khoảng cách pat:
– Kính 10 mm: nhịp 600–800 mm giữa các điểm kẹp.
– Kính 12 mm: nhịp 800–1000 mm (tùy chiều cao lan can và tải gió).
– Lưu ý an toàn:
– Mép kính tới tâm lỗ khoan ≥2×bề dày kính (≥24 mm cho kính 12 mm).
– Dùng đệm cách ly để tránh tiếp xúc kim loại–kính.
Trụ cầu thang inox: lựa chọn cấu hình & nhịp trụ
– Loại trụ phổ biến:
– Trụ ống tròn Ø38.1/42.4/50.8, trụ hộp 40×40/50×50: linh hoạt, giá tốt.
– Trụ kẹp kính (đi kèm kẹp kính/patch): cho lan can kính không khung.
– Trụ dây cáp/thanh la: hiện đại, nhẹ thoáng; cần tăng số trụ để hạn chế võng dây.
– Chiều cao trụ:
– Nhà ở: 900–950 mm từ mũi bậc sàn hoàn thiện tới đỉnh tay vịn.
– Công cộng: 1000–1100 mm (tham chiếu BS 6180).
– Khoảng cách trụ (nhịp):
– Tay vịn ống + nan ngang: 900–1200 mm (trong nhà), 800–1000 mm (ngoài trời/khu công cộng).
– Lan can kính: 1000–1400 mm nếu dùng kẹp kính mép và kính 12 mm; giảm nhịp nếu gió mạnh/đông người.
– Đế trụ & neo:
– Đế bích tròn Ø100–120 mm (dày 6–10 mm) hoặc đế hộp 80×80.
– Neo hóa chất M10/M12 cho bê tông bảo đảm lực nhổ >10 kN/trụ trong khu công cộng.
– Gia cố:
– Với sàn bê tông mỏng, bổ sung bản mã phụ dưới sàn hoặc cấy thép chờ.
Đầu bịt ống: hoàn thiện, chống nước, an toàn
– Chức năng: che kín đầu ống, tránh tích nước/bụi, an toàn cạnh sắc, tăng thẩm mỹ.
– Phân loại:
– Đầu bịt dập (press-fit) cho ống tròn Ø25/32/38.1/42.4/50.8; có gân chặn.
– Đầu bịt đúc/cơ khí (machined) – cao cấp, độ kín tốt, dùng ngoài trời.
– Đầu bịt hàn kín – tối ưu chống nước, dùng 316 cho ven biển.
– Đầu chụp nhựa – kinh tế, dùng tạm/thi công.
– Lắp đặt:
– Ép chặt + keo khóa (loctite) cho bịt dập; hàn tig cho bịt hàn; bắn silicon trung tính mép trong môi trường ẩm.
Tính nhanh: chọn cấu hình theo mục đích sử dụng
– Nhà ở trong nhà (đô thị):
– Vật liệu: 304; tay vịn Ø50.8×1.2–1.5 mm; trụ Ø42.4×1.5 mm.
– Pat tay vịn: 800–900 mm/cái; ốc nở M8.
– Nhịp trụ: 1000–1200 mm.
– Ban công/ngoài trời trong đất liền:
– Vật liệu: 304 bề mặt HL/No.4; tăng dày 1.5–2.0 mm nơi gió mạnh.
– Nhịp trụ: 900–1000 mm; neo hóa chất M10/M12.
– Ven biển/hồ bơi nước mặn:
– Vật liệu: 316/316L; đầu bịt hàn kín; ốc inox A4.
– Nhịp trụ: 800–900 mm; vệ sinh định kỳ 1–3 tháng/lần.
– Lan can kính 12 mm:
– Pat kẹp kính 2 chấu cho nhịp 900–1000 mm; đệm EPDM; mép kính cách lỗ ≥24 mm.
Quy trình lắp đặt chuẩn (bước–bước)
1) Khảo sát & đo đạc
– Xác định cao độ tay vịn, tim trụ, mép bậc.
– Kiểm tra cường độ nền/sàn; chọn loại neo phù hợp.
2) Định vị & khoan
– Gá dẫn hướng; khoan mũi bê tông đúng đường kính (M8: Ø14; M10: Ø16 cho neo hóa chất).
– Vệ sinh bụi lỗ khoan (thổi–quét–thổi) trước khi bơm keo.
3) Cấy neo & lắp đế
– Bơm keo hóa chất từ đáy lỗ; xoay ty ren vào; chờ đóng rắn theo datasheet.
– Siết lực theo mô-men khuyến nghị nhà sản xuất neo (ví dụ M10: 20–40 Nm).
4) Lắp trụ/pat
– Căn thẳng (nivô, dây dọi); chêm căn thép không gỉ nếu nền không phẳng.
– Siết ốc không quá lực; dùng long đen nhựa/teflon chống xước.
5) Lắp tay vịn/ kính/ dây
– Tay vịn: lắp các co nối, keo khóa ren; khe co giãn dài >6 m.
– Kính: kiểm tra bavia mép, đặt đệm EPDM, siết đều chấu.
– Dây cáp: căng lực đồng đều, khóa cáp chuẩn.
6) Hoàn thiện
– Bịt ống, trám silicone trung tính các khe hở nước.
– Vệ sinh bề mặt; bóc film bảo vệ sau khi hoàn tất.
Hoàn thiện bề mặt & bảo trì
– Làm sạch định kỳ:
– Trong nhà: 3–6 tháng/lần bằng khăn mềm + dung dịch pH trung tính.
– Ngoài trời/ven biển: 1–3 tháng/lần; rửa nước ngọt sau mưa gió muối.
– Tránh: acid clohydric (HCl), tẩy rửa chứa chloride mạnh; bàn chải thép carbon gây nhiễm sắt.
– Passivation: dung dịch citric hoặc nitric nhẹ theo khuyến nghị nhà cung cấp để phục hồi thụ động sau hàn/cắt (áp dụng cho 304/316).
Giá tham khảo & tối ưu chi phí
– Pat tay vịn/pat đơn 304: 70,000–150,000 đ/cái (loại đúc dày, bề mặt HL/8K).
– Pat đôi/kẹp kính 304: 120,000–280,000 đ/cụm (tùy chấu M10/M12, có/không rotule).
– Trụ 304 hoàn thiện:
– Trụ ống Ø42.4–50.8: 700,000–1,500,000 đ/cây (đã có đế/bát kẹp cơ bản).
– Trụ kẹp kính/dây cáp: 1,000,000–2,000,000 đ/cây (tùy phụ kiện).
– Đầu bịt ống 304:
– Ø25–38.1: 15,000–35,000 đ/cái; Ø42.4–50.8: 25,000–60,000 đ/cái.
– 316/316L: cộng 30–80% tùy thị trường.
Lưu ý: Giá biến động theo vật liệu, dày, hoàn thiện và số lượng. Liên hệ để nhận báo giá chuẩn theo bản vẽ.
Kiểm tra chất lượng & lỗi thường gặp
– Kiểm tra:
– Mác thép: chứng chỉ vật liệu hoặc test nhanh (nam châm hút nhẹ không khẳng định 201/304; cần kiểm tra hóa học nếu nghi ngờ).
– Bề mặt: đồng nhất hạt xước HL/No.4; không rỗ/đen chân hàn.
– Phụ kiện đồng bộ: ốc A2/A4, đệm EPDM đúng độ dày kính.
– Lỗi thường gặp:
– Dùng 201 cho ngoài trời/ven biển → rỉ nâu sớm.
– Khoan neo quá sát mép sàn → nứt vỡ bê tông.
– Không dùng đệm cách ly kính–kim loại → nứt kính.
– Không bịt kín đầu ống ngoài trời → đọng nước, ố vàng.
– Nhịp trụ quá lớn → tay vịn rung, không đạt tải.
FAQ nhanh
– Tay vịn Ø42.4 hay Ø50.8?
– Ø50.8 cầm nắm thoải mái, cứng vững hơn – khuyến nghị cho thang chính; Ø42.4 cho không gian nhỏ/nhẹ.
– 304 có dùng được ngoài trời Hà Nội?
– Được, nếu vệ sinh định kỳ và tránh hóa chất chloride; chọn độ dày ≥1.5 mm cho trụ chịu gió.
– Kính 10 mm có đủ cho lan can cầu thang nhà ở?
– Đủ nếu nhịp kẹp 600–800 mm và chiều cao ~900 mm; 12 mm cho nhịp lớn/hành lang công cộng.
– Dùng neo gì cho sàn gạch rỗng?
– Neo hóa chất + sàng nhựa và ty ren M8/M10; không dùng nở cơ khí thông thường.
Nguồn tham khảo
– ASTM A240/A276 – Tiêu chuẩn tấm/thanh inox austenitic (astm.org)
– International Nickel Institute – Hướng dẫn chọn inox theo môi trường chloride (nickelinstitute.org)
– IBC 2018, Section 1607.8 – Tải trọng lan can/tay vịn (codes.iccsafe.org)
– BS 6180:2011 – Barriers in and about buildings (bsi.org)
– EN 1991-1-1 – Actions on structures: Densities, imposed loads (eurocodes.jrc.ec.europa.eu)
Kết luận
Chọn đúng pat đơn/pat đôi, trụ và đầu bịt ống – cùng vật liệu phù hợp (304 cho đô thị, 316 cho ẩm mặn), kích thước tiêu chuẩn và nhịp lắp hợp lý – là chìa khóa để cầu thang inox chắc, bền, thẩm mỹ và đạt tải. Thi công đúng quy trình (neo hóa chất nơi cần, đệm cách ly kính, bịt kín đầu ống) sẽ giảm rung, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Cần báo giá và tư vấn theo bản vẽ thực tế? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được khuyến nghị tối ưu và giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com