Phụ kiện Inox cho lan can kính cường lực: loại, tiêu chuẩn, giá

Lan can kính cường lực an toàn và bền đẹp phụ thuộc lớn vào hệ phụ kiện inox đi kèm. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các loại phụ kiện không thể thiếu, cách chọn mác inox phù hợp môi trường, tiêu chuẩn tham chiếu, quy trình lắp đặt và bảng giá tham khảo. Đây là một mảnh ghép trọng yếu trong “Thế giới Phụ kiện Inox” nhưng nội dung dưới đây đủ để bạn ra quyết định kỹ thuật và mua hàng ngay.

Cấu hình lan can kính phổ biến và bộ phụ kiện tương ứng

1) Lan can kính kẹp trên trụ (post with glass clamps)

– Cấu hình: Trụ inox (vuông 40×40/50×50 hoặc tròn D42.4/D50.8), kẹp kính gắn lên trụ, tay vịn trên đỉnh.
– Phụ kiện chính:
– Trụ lan can + bản mã chân trụ + nắp che chân.
– Kẹp kính (kẹp D, kẹp chữ nhật) kèm gioăng EPDM phù hợp độ dày kính.
– Tay vịn ống (phi 38/42.4/50.8), pat đỡ tay vịn (gắn trụ/gắn kính/gắn tường), co nối 90°/135°, đầu bịt, nối thẳng.
– Ốc nở/ty hóa chất, bulông – êcu, long đen, keo khóa ren, nẹp chặn mép.
– Keo silicone trung tính cho kính – inox.

2) Lan can kính chân trụ/spigot (frameless on floor spigots)

– Cấu hình: Kính cài trực tiếp vào trụ chân thấp (spigot) bắt sàn, có hoặc không có tay vịn.
– Phụ kiện chính:
– Spigot kẹp kính (side pressure hoặc bolt-through), cover plate che chân.
– Tay vịn ống và phụ kiện tay vịn (khuyến nghị có tay vịn cho an toàn).
– Ốc nở/ty hóa chất M10–M12, gioăng/đệm cách ly, keo silicone.

3) Lan can kính bắt hông (side-mount bằng standoff)

– Cấu hình: Kính treo bên thành sàn/bậc bằng chốt standoff (bát kính), thường có tay vịn.
– Phụ kiện chính:
– Standoff (D38/D50/D60), đệm nylon/cao su, ty ren M12–M16, nắp che.
– Tay vịn ống và pat đỡ tay vịn gắn kính hoặc gắn tường.
– Ty hóa chất/ốc nở, keo khóa ren, silicone trung tính.

4) Lan can rãnh U/base shoe (continuous channel)

– Cấu hình: Rãnh U bằng inox/nhôm định hình neo xuống sàn, kính kẹp bằng nêm; trên đỉnh có thể có tay vịn.
– Phụ kiện chính:
– Profile rãnh U/base shoe, nêm/ke wedge kit, nắp ốp trang trí.
– Pat đỡ tay vịn và ống tay vịn (tùy thiết kế).
– Bulông neo/ty hóa chất, gioăng cách ly, silicone.

Các loại phụ kiện inox không thể thiếu (chi tiết kỹ thuật)

Kẹp kính (glass clamp)

– Vật liệu: Inox 304 cho nội thất/ban công đô thị; 316/316L cho ven biển, hồ bơi, môi trường clo.
– Kiểu: D-shaped, rectangular, flat hoặc radius (cho ống tròn); có phiên bản có/chưa có tai giữ (saddle).
– Độ dày kính hỗ trợ: 8–12 mm (thông dụng), 15 mm (loại tải nặng); luôn dùng kèm gioăng EPDM theo đúng độ dày kính để tránh nứt cạnh.
– Lưu ý: Kẹp kính chỉ nên giữ vai trò “kẹp”; với khu vực công cộng/cầu thang dài, ưu tiên kính dán cường lực và/hoặc tay vịn liên tục để bảo toàn an toàn thụ động.

Spigot (trụ chân thấp kẹp kính)

– Cấu tạo: Thân đúc/inox gia công dày, chân đế có bản mã bắt sàn; cơ chế siết nêm hoặc bulông xuyên.
– Vật liệu/hoàn thiện: Inox 316/316L phun cát hairline hoặc đánh bóng gương; chọn cover rose che mũ neo.
– Neo giữ: M10–M12 bằng ty hóa chất hoặc nở thép không gỉ; tuân thủ khoảng cách mép sàn ≥ 100 mm (tùy mác bê tông) để tránh nứt.

Trụ lan can, bản mã và nắp chụp

– Trụ: Ống tròn D42.4/D50.8 hoặc hộp 40×40/50×50, chiều dày 1.5–2.0 mm (tay vịn) và 2.0–3.0 mm (trụ chính).
– Bản mã: Dày 5–8 mm, đường kính 100–120 mm đối với trụ tròn; có 3–4 lỗ neo.
– Nắp chụp (cover plate): Che chân trụ, chống bẩn và tăng thẩm mỹ.

Standoff (bát kính/bù lon bắt hông)

– Thông số điển hình: D50–D60, ty M12–M16; thân và nắp inox đặc.
– Đệm cách ly: Nylon/cao su để tránh tiếp xúc cứng kim loại–kính.
– Ứng dụng: Ban công, sảnh, giếng trời; cần kiểm tra tải cạnh (line load) theo tiêu chuẩn tham chiếu.

Rãnh U/base shoe

– Vật liệu: Inox 304/316 hoặc nhôm đúc định hình; nêm kẹp bằng hợp kim/nhựa kỹ thuật.
– Ưu điểm: Phân bổ tải đều, cảm giác liền mạch; lắp nhanh, căn chỉnh chuẩn độ thẳng.
– Yêu cầu: Bệ sàn/đà có cường độ đủ, hàng neo tính toán khoảng cách theo hồ sơ kỹ thuật.

Tay vịn và phụ kiện tay vịn

– Ống tay vịn: Phi 38/42.4/50.8 mm, độ dày 1.0–1.5 mm (trong nhà), 1.5–2.0 mm (ngoài trời).
– Phụ kiện: Co 90°/135°, nối thẳng, đầu bịt, pat đỡ tay vịn (gắn kính/trụ/tường), đế bích tường.
– Lưu ý: Tay vịn liên tục giúp phân phối tải, tăng an toàn nếu một tấm kính bị vỡ cục bộ.

Gioăng, đệm cách ly, nẹp

– Vật liệu: EPDM/Neoprene chịu UV, lão hóa; nêm/đệm nhựa kỹ thuật.
– Chức năng: Cách điện hóa học, giảm ứng suất cạnh kính, chống rung/ồn.

Bu lông – ốc nở – ty hóa chất – keo

– Fastener: Ưu tiên inox 304/316 đồng bộ để tránh ăn mòn điện hóa; hạn chế pha trộn thép mạ kẽm.
– Neo: Nở cơ khí M10–M12 hoặc ty hóa chất (HILTI/Simpson/Fischer…) theo tải thiết kế.
– Keo: Silicone trung tính cho kính–kim loại (ASTM C920); keo khóa ren trung bình–cao; keo trám chống thấm bệ chân.

Chọn mác Inox và hoàn thiện bề mặt

– Inox 201: Chỉ nên dùng nội thất khô ráo, ngân sách thấp; chống ăn mòn kém ở ngoài trời/ven biển.
– Inox 304: Tiêu chuẩn cho đa số công trình dân dụng/ban công đô thị; cân bằng giá–bền–đẹp.
– Inox 316/316L: Khuyến nghị cho ven biển, hồ bơi, khu công nghiệp có Clo/SO2; 316L chống ăn mòn kẽ hở tốt hơn.
– Hoàn thiện:
– Hairline/No.4: Dễ vệ sinh, ít lộ vết xước vặt.
– Mirror 8K: Sang trọng, phù hợp sảnh/khách sạn; cần vệ sinh thường xuyên.
– PVD màu: Vàng, đồng, đen titan… tăng thẩm mỹ; vẫn cần nền 304/316 chất lượng và vệ sinh đúng cách.

Tham khảo: ASTM A240/A240M (thép không gỉ tấm/lá), EN 10088 (thành phần – mác inox).

Độ dày kính, tải trọng và tiêu chuẩn tham chiếu

– Độ dày kính:
– Nhà ở: 10–12 mm cường lực; ưu tiên kính dán cường lực 10.76–12.76 mm cho an toàn.
– Không tay vịn/khẩu độ lớn/công cộng: 12–15 mm cường lực hoặc kính dán cường lực với phim SGP.
– Tải trọng đường (line load) tham khảo theo BS 6180:2011:
– Nhà ở/ban công gia đình: khoảng 0.74 kN/m.
– Khu công cộng/hành lang đông người: đến 1.5 kN/m hoặc cao hơn theo công năng.
– Tiêu chuẩn kính an toàn: ISO 12543 (kính dán an toàn), các hướng dẫn lắp đặt từ nhà sản xuất hệ (Q-railing, etc.).
– Chiều cao lan can, khoảng hở, neo: tuân thủ quy chuẩn – tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn tư vấn thiết kế của dự án; các địa phương có thể quy định khác nhau.

Lưu ý: Các giá trị trên mang tính tham chiếu; cần kiểm chứng tính toán thực tế theo hồ sơ thiết kế/khảo sát nền móng.

Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật (tóm tắt)

1) Khảo sát – định vị
– Kiểm tra cao độ, độ phẳng bệ sàn/đà; xác định vị trí neo tránh thép chủ/ống kỹ thuật.
– Bố trí tim trụ/spigot/standoff theo bản vẽ; khoảng nối kính 3–5 mm, khe hở nền 5–10 mm.

2) Neo phụ kiện
– Khoan mũi đúng cỡ, hút bụi lỗ khoan sạch; dùng nở cơ khí hoặc ty hóa chất theo hướng dẫn hãng.
– Siết lực theo khuyến cáo nhà sản xuất (không vượt quá mô-men siết làm biến dạng bản mã).

3) Lắp kính
– Lắp gioăng/đệm cách ly đầy đủ; kê kính bằng block đệm.
– Với kẹp/spigot: siết vít đều hai bên; với standoff: căn vuông góc, siết dần theo chéo.
– Không siết quá lực; tham khảo thông số NSX (ví dụ 8–12 N·m cho vít kẹp thông dụng).

4) Căn chỉnh – trám trít
– Căn thẳng đứng/độ thẳng tuyến bằng nivô laser; lắp tay vịn và phụ kiện nối.
– Bơm silicone trung tính tại khe nền, đầu bịt; vệ sinh keo thừa ngay.

5) Nghiệm thu
– Kiểm tra khe hở, lực siết, độ cứng vững; chạy thử rung nhẹ tay vịn; biên bản bàn giao.

Sai lầm thường gặp và cách khắc phục

– Dùng inox 201 cho ngoài trời/ven biển → nhanh ố vàng: Chuyển 304/316 đúng môi trường, xử lý thụ động bề mặt sau hàn.
– Trộn phụ kiện inox với bulông thép mạ kẽm → ăn mòn điện hóa: Dùng fastener cùng mác inox.
– Không dùng gioăng đệm → sứt mẻ cạnh kính: Bổ sung EPDM/nylon đúng chủng loại.
– Khoan neo quá sát mép sàn → nứt bể bê tông: Tuân thủ khoảng cách mép, dùng ty hóa chất nếu cần.
– Silicone axit/hoá chất tẩy clo mạnh → ố bề mặt inox: Dùng silicone trung tính, chất tẩy pH trung tính.

Bảo trì và vệ sinh để bền như mới

– Định kỳ 1–3 tháng: Lau bằng khăn mềm + dung dịch pH trung tính, rửa nước sạch, lau khô.
– Vết bẩn cứng đầu: Dùng dung dịch chuyên dụng cho inox (không chứa chloride); không dùng búi sắt/mài.
– Sau mưa bão/khí muối: Rửa tráng nước ngọt, kiểm tra lại lực siết và các mối ghép.
– Vị trí hàn: Nên pickling/passivation sau thi công để khôi phục lớp thụ động.

Bảng giá phụ kiện tham khảo (VNĐ, đã gồm VAT nếu có)

– Kẹp kính inox 304 (cho kính 8–12 mm): 150.000 – 280.000/chiếc, tùy hoàn thiện và thương hiệu.
– Spigot inox 316: 650.000 – 1.200.000/chiếc; cover plate 60.000 – 120.000/chiếc.
– Standoff D50–D60 inox 304/316: 180.000 – 420.000/bộ.
– Trụ lan can 304 (D50.8 hoặc 40×40, cao 850–1.100 mm, kèm bản mã): 650.000 – 1.200.000/trụ.
– Tay vịn ống 304 phi 42.4/50.8: 120.000 – 220.000/m; co – nối – đầu bịt: 35.000 – 120.000/chi tiết.
– Rãnh U/base shoe (theo mét): 650.000 – 1.500.000/m (vật liệu + nêm).
– Ốc nở/ty hóa chất inox + phụ kiện neo: 20.000 – 90.000/điểm (chưa gồm keo cấy).
Lưu ý: Giá thay đổi theo mác inox (201/304/316), hoàn thiện (HL/8K/PVD), số lượng và thời điểm thị trường.

Checklist đặt hàng nhanh (BOM)

– Kiểu lan can: kẹp trên trụ / spigot / bắt hông / rãnh U.
– Mác inox & hoàn thiện: 304/316/316L; hairline/mirror/PVD; màu (nếu có).
– Kính: loại (cường lực/dán cường lực), độ dày, kích thước tấm, bo góc.
– Tay vịn: phi, chiều dài, số lượng co – nối – đầu bịt, pat đỡ.
– Phụ kiện chính: số lượng kẹp/spigot/standoff/trụ; gioăng/nêm; nắp che.
– Neo: loại neo, kích thước (M10/M12), chiều sâu; số lượng.
– Yêu cầu đặc biệt: chống gỉ môi trường biển, khe co giãn, thoát nước bệ chân.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

– BS 6180:2011 – Barriers in and about buildings – Code of practice (tải trọng lan can, giải pháp kính).
– ISO 12543 – Glass in building – Laminated glass and laminated safety glass (kính dán an toàn).
– ASTM A240/A240M, EN 10088 – Stainless steel grades and products (mác inox, thành phần).
– ASTM C920 – Elastomeric Joint Sealants (yêu cầu silicone trung tính).

Tại sao chọn Inox Cường Thịnh

– Danh mục phụ kiện inox 304/316/316L tiêu chuẩn công trình, đồng bộ hệ, bảo hành rõ ràng.
– Tư vấn kỹ thuật theo tải trọng – môi trường – chi tiết neo; gia công theo bản vẽ, giao nhanh tại Hà Nội và miền Bắc.
– Giá cạnh tranh theo số lượng, hỗ trợ lắp đặt/giám sát khi cần.

Kết luận
Lan can kính cường lực chỉ thật sự an toàn – bền – đẹp khi hệ phụ kiện inox được chọn đúng cấu hình, đúng mác vật liệu và lắp đặt theo chuẩn. Danh mục bắt buộc gồm: kẹp kính hoặc spigot/standoff/rãnh U, tay vịn và phụ kiện tay vịn, trụ – bản mã – nắp che, gioăng/đệm cách ly, cùng bộ bulông – neo – keo đồng bộ inox. Trong nhà dùng 304, ngoài trời khắc nghiệt ưu tiên 316/316L; kính nên là kính dán cường lực cho an toàn thụ động. Tuân thủ tiêu chuẩn tham chiếu (BS 6180, ISO 12543) và quy trình lắp đặt, bạn sẽ có hệ lan can đạt chuẩn kỹ thuật lẫn thẩm mỹ lâu dài.

Cần catalog, báo giá chi tiết hoặc tư vấn theo bản vẽ? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com