So sánh bề mặt inox 2B, BA, No.1, Hairline cho tấm và cuộn

Trong nhóm sản phẩm inox dạng tấm và cuộn, bề mặt hoàn thiện (surface finish) quyết định trực tiếp tính thẩm mỹ, khả năng chống ăn mòn, vệ sinh, và hiệu quả gia công. Bài viết này đi thẳng vào 4 loại bề mặt phổ biến nhất tại Việt Nam: 2B, BA (Bright Annealed), No.1 và Hairline – giải thích quy trình tạo, thông số kỹ thuật quan trọng (độ nhám Ra), ưu/nhược điểm, ứng dụng, và cách chọn đúng cho dự án công nghiệp và kiến trúc. Đây là mảnh ghép quan trọng trong bức tranh tổng quan sản phẩm inox (tấm, cuộn, ống, hộp, thanh).

Tổng quan mã bề mặt theo tiêu chuẩn

– ASTM A480/A480M (Mỹ): No.1, 2D, 2B, BA, No.4… (Hairline không phải ký hiệu tiêu chuẩn, thực tế là biến thể “long grain” của No.4)
– EN 10088-2 (Châu Âu): 1D ≈ No.1; 2D ≈ 2D; 2B ≈ 2B; 2R ≈ BA; 2J/2K là các bề mặt mài chải/đánh bóng định hướng (Hairline thường mô tả dưới 2J/2K với chiều hạt dài).

Gợi ý đọc ký hiệu:
– No.1: Cán nóng – ủ – tẩy gỉ (HRAP), bề mặt thô mờ.
– 2B: Cán nguội – ủ – tẩy gỉ – cán tinh nhẹ (skin-pass), mịn mờ, đồng đều.
– BA (2R): Ủ sáng trong khí bảo vệ, bóng gương cao, rất mịn.
– Hairline: Mài chải dài một hướng (thường trên nền 2B/BA), vân thẩm mỹ dài, đều.

Mô tả chi tiết từng bề mặt

No.1 (HRAP)

– Quy trình: Cán nóng → Ủ → Tẩy gỉ (pickling).
– Hình thái: Màu xám bạc, nhám và không phản quang.
– Độ nhám điển hình: Ra khoảng 3,0–7,5 μm (phụ thuộc nhà máy và mác thép).
– Độ dày/khổ phổ biến: Chủ yếu tấm ≥ 3 mm (3–16 mm rất thông dụng), khổ 1000/1219/1500 mm.
– Ưu điểm: Bề mặt bền, chịu mài mòn cơ học, chi phí/kg thấp hơn vật liệu cán nguội; phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
– Hạn chế: Thẩm mỹ thấp; nhám cao dễ lưu giữ bẩn; khó vệ sinh trong môi trường vệ sinh khắt khe.
– Ứng dụng: Bồn bể hóa chất, kết cấu chịu nhiệt, tấm ốp công nghiệp, bích mặt bích, nồi hơi, đóng tàu, xử lý nước thải.

2B

– Quy trình: Cán nguội → Ủ → Tẩy gỉ → Cán tinh (skin-pass bằng trục đánh bóng).
– Hình thái: Bạc xám, mịn, đồng nhất; phản quang nhẹ.
– Độ nhám điển hình: Ra khoảng 0,10–0,30 μm.
– Độ dày/khổ phổ biến: 0,3–6,0 mm; khổ 1000/1219/1500 mm; dạng cuộn và tấm cắt.
– Ưu điểm: Dễ dập sâu, uốn, hàn; bề mặt sạch, dễ vệ sinh; là tiêu chuẩn “đa dụng” nhất.
– Hạn chế: Không bóng gương; có thể in vết cuộn nhẹ nếu gia công kéo dài.
– Ứng dụng: Thiết bị thực phẩm, y tế, bồn chứa, máng cáp, vỏ tủ điện, linh kiện dập, gia dụng, chi tiết cần sơn/tĩnh điện hoặc phủ PVD sau đó.

BA (Bright Annealed, EN 2R)

– Quy trình: Cán nguội → Ủ sáng trong lò bảo vệ (hydrogen/nitrogen) → Không tẩy gỉ cơ học sau ủ.
– Hình thái: Bóng cao, gần gương; phản xạ rõ nét; bề mặt rất mịn, đồng đều.
– Độ nhám điển hình: Ra ≤ 0,10 μm (thường 0,05–0,10 μm).
– Độ dày/khổ phổ biến: 0,3–3,0 mm; khổ 1000/1219 mm phổ biến; thường có màng bảo vệ PVC.
– Ưu điểm: Thẩm mỹ cao; bền ăn mòn tốt do bề mặt mịn; lý tưởng cho trang trí trong nhà, thiết bị yêu cầu sạch.
– Hạn chế: Nhạy xước; sau hàn vùng ảnh hưởng nhiệt mất độ bóng – cần xử lý pickling/passivation nếu môi trường khắt khe; chi phí cao hơn 2B.
– Ứng dụng: Thang máy, trang trí nội thất, mặt tủ, cửa, linh kiện điện tử, đồ gia dụng cao cấp, ốp la phông, PVD màu.

Lưu ý: BA không đồng nghĩa với gương #8/8K. Bề mặt #8 đạt bằng đánh bóng cơ học nhiều bước để có độ phản chiếu “soi gương” hơn BA.

Hairline (HL)

– Quy trình: Mài chải định hướng bằng băng nhám hạt 150–320 (tùy yêu cầu), tạo vân dài liên tục trên nền 2B/BA.
– Hình thái: Vân dài một hướng, sang trọng, “ăn sáng” nhẹ.
– Độ nhám điển hình: Ra khoảng 0,20–0,60 μm (phụ thuộc cỡ nhám và nền).
– Cấp phim bảo vệ: Thường PVC 80–100 μm (loại thân thiện laser), bắt buộc với mặt HL để chống trầy.
– Ưu điểm: Che giấu vết tay nhẹ và xước nhỏ dọc theo vân; tính thẩm mỹ kiến trúc rất cao.
– Hạn chế: Cần thống nhất hướng vân khi ghép tấm; sửa xước phải mài lại cùng hướng; ngoài trời gần biển nên dùng mác 316L để hạn chế “ố trà”.
– Ứng dụng: Ốp mặt dựng trong nhà, thang máy, cửa – vách trang trí, biển bảng, nội thất cao cấp, đồ gia dụng mặt ngoài.

So sánh kỹ thuật cốt lõi

– Độ mịn và ăn mòn:
– BA mịn nhất → khả năng chống bám bẩn/ăn mòn bề mặt tốt nhất.
– 2B rất tốt cho hầu hết môi trường thông thường.
– Hairline tương tự No.4 về nhám nhưng có vân dài; khả năng vệ sinh phụ thuộc quy trình lau “theo vân”.
– No.1 nhám cao → dễ bám bẩn; không khuyến nghị cho yêu cầu vệ sinh cao.
– Tính gia công:
– Dập sâu/uốn: 2B, BA (cán nguội) tốt hơn; No.1 cứng do cán nóng thô, thích hợp gia công cắt/đục lỗ nặng.
– Hàn: Tất cả đều hàn được; BA/2B sau hàn cần pickling/passivation để phục hồi thụ động hóa vùng HAZ nếu môi trường khắt khe.
– Thẩm mỹ:
– BA > Hairline (đẳng cấp kiến trúc) > 2B (kỹ thuật) > No.1 (công nghiệp).
– Chi phí tương đối:
– BA ≥ Hairline (cộng chi phí mài chải) > 2B; No.1 thấp/tấn nhưng thường đi với độ dày lớn hơn.

Ứng dụng điển hình theo bề mặt và mác thép

– 201 2B/Hairline: Nội thất khô, chi tiết không tiếp xúc thực phẩm, biển bảng trong nhà – cân nhắc vì khả năng ăn mòn thấp hơn 304/316.
– 304 2B: Thiết bị bếp, bồn bể, hóa chất nhẹ, y tế, dập sâu.
– 304 BA: Thang máy, vách ốp, đồ gia dụng mặt ngoài, chi tiết trang trí PVD.
– 304 Hairline: Ốp tường, cột trang trí, cửa – vách, biển bảng.
– 316L 2B/BA/Hairline: Môi trường ven biển, clo, hóa chất; hạng mục ngoài trời có nguy cơ “ố trà”.
– No.1 (304/316L): Bồn lớn, thiết bị nhiệt, sàn công nghiệp, kết cấu chịu lực/ăn mòn.

Cách chọn nhanh cho kỹ sư và nhà thầu

– Yêu cầu thẩm mỹ:
– Bóng cao, sang trọng trong nhà: BA hoặc Hairline (chọn theo phong cách).
– Kỹ thuật – vệ sinh – kinh tế: 2B.
– Công nghiệp nặng, ít quan tâm thẩm mỹ: No.1.
– Môi trường:
– Ven biển/hóa chất: Ưu tiên 316L; tránh bề mặt quá nhám.
– Thực phẩm/y tế: 2B hoặc BA; bề mặt mịn, dễ vệ sinh.
– Gia công:
– Dập sâu/bao hình: 2B/BA cán nguội.
– Cắt laser với màng: Dùng PVC “laser-friendly”, dày 80–100 μm cho HL/BA.
– Thi công ốp trang trí:
– Luôn thống nhất hướng vân Hairline trên toàn bộ diện tích.
– Lấy dư hao 3–5% cho cắt lọc vân.
– Ngân sách:
– Ưu tiên 2B nếu cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo kỹ thuật; chỉ nâng cấp lên BA/HL khi thẩm mỹ là yêu cầu chính.

Kích thước và dạng cung cấp phổ biến

– Cuộn/tấm 2B: 0,3–6,0 mm; khổ 1000/1219/1500 mm; chiều dài tấm 2000/2438/3000 mm.
– Cuộn/tấm BA: 0,3–3,0 mm; khổ 1000/1219 mm.
– Tấm No.1 (HRAP): 3–16 mm phổ biến (có thể dày hơn); khổ 1000/1219/1500 mm.
– Hairline: Thường gia công trên nền 2B/BA trong dải 0,6–3,0 mm; luôn có màng bảo vệ PE/PVC 60–100 μm.

Ghi chú dung sai: Áp dụng theo ASTM A480/A480M hoặc EN 10051/10029 tùy sản phẩm; nên yêu cầu MTC kèm tiêu chuẩn.

Bảo vệ, lưu kho và vệ sinh bề mặt

– Màng bảo vệ:
– 2B: PE/PVC 30–60 μm đủ dùng.
– BA/Hairline: PVC 80–100 μm, loại chịu cắt laser nếu gia công cắt.
– Lưu kho: Nơi khô, thoáng; kê gỗ/nylon; tránh tiếp xúc thép carbon (nhiễm bẩn Fe gây rỉ ngoại lai).
– Xử lý sau gia công/hàn: Dùng gel pickling phù hợp (không dùng chất tẩy chứa clo), rửa sạch, passivation nếu cần.
– Vệ sinh định kỳ: Dùng xà phòng trung tính/IPA; với Hairline, lau dọc theo vân; tránh miếng cọ thép.

Kiểm tra chất lượng cần có

– Chứng chỉ MTC EN 10204 3.1 ghi rõ mác, chuẩn bề mặt (No.1/2B/BA/HL).
– Kiểm tra Ra (nếu yêu cầu): thước đo nhám chuẩn.
– Kiểm tra hướng vân và tính đồng đều với Hairline.
– PMI (kiểm tra thành phần) cho hạng mục quan trọng.
– Độ dày, phẳng, và độ sạch bề mặt trước khi nhận hàng.

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

– Ố trà (tea staining) ngoài trời với 304/HL: Chuyển 316L, tăng chu kỳ vệ sinh, tránh giữ ẩm đọng muối.
– Xước điểm trên BA/HL: Có thể đánh tu sửa cục bộ theo vân, nhưng khó đạt như mới – tính toán panel thay thế.
– Mất độ bóng quanh mối hàn: Pickling + passivation, sau đó có thể mài tinh và đánh bóng lại nếu yêu cầu thẩm mỹ.
– Dấu vết keo màng sau cắt laser: Dùng dung dịch tẩy keo chuyên dụng không clo, thử trên góc khuất trước khi dùng diện rộng.

FAQ nhanh

– 2D khác 2B thế nào? 2D là cán nguội ủ tẩy gỉ nhưng không skin-pass bóng bằng trục đánh bóng → mờ đục hơn 2B; ít gặp ở thị trường dân dụng Việt Nam.
– BA có phải gương #8? Không. BA bóng cao nhưng #8 là đánh bóng cơ học nhiều bước, phản chiếu “soi gương” hơn.
– Hairline có phải No.4? Hairline là biến thể định hướng “vân dài” của No.4; cả hai đều là bề mặt mài chải, Ra tương đương, khác về thẩm mỹ vân.
– Bề mặt nào tốt cho thực phẩm? 2B và BA là lựa chọn chuẩn nhờ bề mặt mịn, dễ vệ sinh.
– Có nên dùng 201 cho ngoài trời? Không khuyến nghị; nếu buộc dùng, chỉ trong môi trường rất nhẹ và phải vệ sinh thường xuyên. Ngoài trời/ven biển nên dùng 316L.

Nguồn tham khảo

– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip.
– EN 10088-2 – Stainless steels – Technical delivery conditions for sheet/plate and strip.
– British Stainless Steel Association (BSSA): Finishes for stainless steel – overview and selection.
– ASSDA (Australian Stainless Steel Development Association): Surface finishes and cleaning of stainless steel.
– Outokumpu, Surface Finishes and Handbook of Stainless Steel.
– Nickel Institute: Cleaning and restoration of stainless steel surfaces.

Kết luận
– No.1: Bề mặt công nghiệp nặng, bền nhưng thẩm mỹ thấp.
– 2B: Chuẩn “đa năng”, cân bằng giữa thẩm mỹ, vệ sinh và gia công.
– BA: Bóng cao, sang trọng, phù hợp nội thất và môi trường cần sạch.
– Hairline: Vân dài thẩm mỹ cao, yêu cầu kiểm soát hướng vân và bảo vệ tốt.

Chọn đúng bề mặt dựa trên môi trường, yêu cầu thẩm mỹ, phương pháp gia công và mác thép sẽ tối ưu cả hiệu năng kỹ thuật lẫn chi phí vòng đời.

Cần tư vấn chọn bề mặt và mác thép phù hợp, cắt theo quy cách, phủ màng và gia công hoàn thiện? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com