Thanh đặc Inox: Láp tròn, Thanh V, La đúc – kích thước, mác, ứng dụng

Thanh đặc inox là nhóm sản phẩm cốt lõi bên cạnh tấm, cuộn, ống và hộp trong chuỗi vật tư inox công nghiệp. Bài viết này đi thẳng vào 3 dạng chính – Láp tròn (round bar), Thanh V (angle), La đúc (flat bar) – kèm tiêu chuẩn, kích thước, dung sai, cách tính trọng lượng, chọn mác thép theo môi trường và ứng dụng đặc thù.

1) Thanh đặc inox là gì? Ưu điểm và vai trò

– Khái niệm: Thanh đặc inox là thép không gỉ dạng thanh đặc tiết diện tròn, góc V (L), hoặc dẹt (la). Được sản xuất bằng cán nóng, kéo nguội, hoặc xẻ – nắn – mài để đạt độ chính xác cao.
– Ưu điểm:
– Chống ăn mòn tốt (đặc biệt với 304/316/316L).
– Cơ tính ổn định, dễ gia công cơ khí, hàn TIG/MIG, đánh bóng.
– Độ thẩm mỹ tốt cho ứng dụng trang trí – kiến trúc.
– Tiêu chuẩn kỹ thuật nền tảng:
– ASTM A276 (thanh inox cán nóng/kéo nguội cho mục đích chung).
– ASTM A484 (yêu cầu chung về dung sai, bề mặt, thẳng, cắt).
– EN 10088-3 (Châu Âu – thép không gỉ dạng bán thành phẩm).
– JIS G4303 (Nhật – thanh inox).
– Chứng chỉ vật liệu: EN 10204 3.1.

2) Phân loại chi tiết và công dụng

2.1 Láp tròn inox (Round Bar)

– Cấu hình & bề mặt:
– Cán nóng, tẩy gỉ (HRAP); kéo nguội sáng (bright drawn); tiện bóc vỏ (peeled/turned); mài tâm (centerless ground, dung sai h6–h9).
– Kích thước phổ biến:
– Đường kính: Ø3–Ø350 mm (hàng phổ thông: Ø6–Ø120 mm).
– Chiều dài: 6 m; có thể cắt 3 m, cắt quy cách.
– Dung sai & thẳng:
– Theo ASTM A484 hoặc cấp dung sai ISO h9–h11 (hàng kéo nguội).
– Độ thẳng tham khảo ≤1–2 mm/m tùy cấp hoàn thiện.
– Ứng dụng đặc thù:
– Trục, chốt, ty ren, bu lông, vitme, bạc lót.
– Kết cấu chịu tải, chi tiết máy thực phẩm – dược (316L).
– Phụ kiện lan can, tay vịn, cơ khí chính xác (mài Ra≤1.6 μm).

2.2 Thanh V inox (Angle Bar – thép góc L)

– Cấu hình:
– Góc đều cạnh (equal angle) và không đều (unequal angle).
– Sản xuất bằng cán nóng hoặc xẻ – nắn từ tấm/đúc góc.
– Kích thước phổ biến:
– Equal: 20×20×3 đến 100×100×10 mm (6 m/cây).
– Unequal: 30×20×3 đến 150×100×12 mm (tùy hàng).
– Dung sai hình học:
– Sai lệch cạnh, độ vuông góc cánh, độ vênh theo ASTM A484/EN 10056 tương đương thương mại.
– Ứng dụng đặc thù:
– Khung – giằng kết cấu nhẹ, bát đỡ ống, đỡ máng cáp.
– Khung che mưa, lan can, bệ đỡ máy, thiết bị HVAC.

2.3 La inox (Flat Bar – la đúc/la xẻ băng)

– Cấu hình & nguồn phôi:
– La đúc/cán: tiết diện dày – đều, bề mặt HRAP.
– La xẻ băng từ cuộn/tấm: linh hoạt quy cách, mép có thể mài bo.
– Kích thước phổ biến:
– B×T: 10×3 đến 120×12 mm; kích cỡ lớn hơn đặt hàng.
– Chiều dài: 6 m; nhận cắt CNC, cắt plasma/laser.
– Dung sai:
– Bề rộng/thickness theo ASTM A484; la xẻ băng thường ±0.5–1.0 mm.
– Ứng dụng đặc thù:
– Bản mã, bích, thanh giằng, nẹp gờ, chi tiết thang – sàn.
– Phụ kiện kiến trúc cần cạnh bo, đánh bóng hairline/600#.

3) Chọn mác thép theo môi trường làm việc

– Inox 201 (Cr–Mn–Ni thấp):
– Khả năng chống ăn mòn hạn chế hơn 304, dễ bị gỉ nâu trong môi trường ẩm/muối. Dùng nội thất, kết cấu trong nhà, chi phí thấp.
– Inox 304/304L (18Cr–8Ni):
– Cân bằng giữa chống ăn mòn – gia công – giá. Dùng thực phẩm, nước sạch, ngoài trời đô thị. 304L ưu tiên khi hàn dày, hạn chế nhạy cảm hóa (carbide precipitation).
– Inox 316/316L (Mo≈2–2.5%):
– Chống rỗ pitting/crevice tốt trong môi trường clorua, ven biển, xử lý nước mặn, hóa chất nhẹ. 316L dùng cho kết cấu hàn, y tế – dược.
– Inox 321:
– Ổn định titan, bền nhiệt hơn 304; dùng ống xả, môi trường nhiệt cao.
– Inox 420 (martensitic, có thể tôi cứng):
– Độ cứng cao (HRC 48–52 sau nhiệt luyện), chịu mài mòn; dùng dao cụ, trục chịu mòn. Chống ăn mòn kém hơn 304.
– Inox 430 (ferritic):
– Từ tính, chống ăn mòn vừa phải, chi phí thấp; ít dùng cho chi tiết kết cấu ngoài trời.

Gợi ý nhanh:
– Môi trường nội thất khô, tải trung bình: 201/304.
– Ngoài trời đô thị, thực phẩm, nước sạch: 304/304L.
– Ven biển, nước mặn, hóa chất clorua: 316/316L.
– Cần độ cứng/mài mòn cao: 420 (xem xét ăn mòn).

4) Kích thước – trọng lượng quy đổi và ví dụ tính

Mật độ inox austenitic (304/316) ≈ 7.93 g/cm³.

– Láp tròn: khối lượng (kg/m) ≈ 0.00622 × d², với d (mm).
– Ví dụ: Ø20 mm → 0.00622×400 = 2.488 kg/m; cây 6 m ≈ 14.9 kg.
– La (flat bar): khối lượng (kg/m) ≈ B × T × 0.00793, với B, T (mm).
– Ví dụ: 50×5 → 50×5×0.00793 = 1.983 kg/m; cây 6 m ≈ 11.9 kg.
– Thanh V (L): khối lượng (kg/m) ≈ 0.00793 × (A + B − t) × t, với A, B (mm là cạnh), t (mm là độ dày).
– Ví dụ: 50×50×5 → 0.00793×(100−5)×5 = 3.77 kg/m; cây 6 m ≈ 22.6 kg.

Kích thước thương mại tham khảo (có thể khác giữa nhà máy):
– Láp tròn: Ø6/8/10/12/16/20/22/25/30/32/36/40/45/50/60/70/80/90/100 mm.
– Thanh V đều: 20×20×3; 25×25×3; 30×30×3/4; 40×40×4/5; 50×50×5; 63×63×6; 75×75×6; 90×90×8; 100×100×10 mm.
– La: 20×3/4/5; 25×3/5; 30×3/5; 40×4/5/6; 50×5/6/8; 60×6/8; 75×6/8/10; 100×8/10/12 mm.

5) Dung sai, bề mặt và chứng chỉ chất lượng

– Dung sai kích thước (tham chiếu ASTM A484):
– Láp tròn cán nóng: ±0.4 đến ±1.6 mm tùy đường kính; kéo nguội/tiện: cấp h9–h11 (có thể tới h6 khi mài).
– Thanh V, La: sai lệch bề rộng/độ dày thường ±0.5–1.0 mm; độ vuông mép và độ vênh theo cấp thương mại.
– Độ thẳng: thường ≤1–2 mm/m (yêu cầu cao có thể mài thẳng).
– Bề mặt:
– HR/đen, tẩy gỉ (pickled); sáng kéo nguội; mài bóng 180–600#; mài tâm (centerless ground) Ra ~0.8–1.6 μm; đánh xước hairline cho la.
– Kiểm tra & chứng chỉ:
– MTC 3.1 (EN 10204), thành phần hóa học, cơ tính (Rm, Rp0.2, A%).
– PMI (xác định mác tại chỗ), kiểm tra độ cứng, thử kéo (khi cần).
– Passivation sau hàn để phục hồi lớp thụ động chống gỉ.

6) Gia công: cắt, khoan tiện, uốn và hàn

– Cắt: cưa vòng, cưa đĩa hợp kim, plasma, oxy-laser (fiber laser cho la).
– Lưu ý 304/316 dễ hóa bền nguội: dùng lưỡi bén, lực ăn dao đủ lớn, làm mát tốt.
– Gia công cắt gọt:
– Tốc độ cắt tham khảo: HSS 15–30 m/ph; carbide 80–180 m/ph (tùy đường kính/vật liệu dao).
– Dùng mũi khoan/cắt phủ TiAlN, cấp phoi dương, tránh “cọ xát” gây chai bề mặt.
– Uốn:
– 304 ủ mềm: bán kính uốn trong tối thiểu ≈ 1.0×t; 316 khuyến nghị ≥1.5×t.
– La và V khi uốn cần gá đỡ mép để hạn chế oằn, nứt mép.
– Hàn:
– 304/304L dùng que/kim loại điền 308L; 316/316L dùng 316L.
– Kiểm soát nhiệt, kẽ hở; làm sạch, tẩy mối hàn – passivation sau hàn.
– Không cần preheat cho austenitic; giới hạn nhiệt giữa lớp ~150 °C.

7) Ứng dụng theo ngành

– Cơ khí – chế tạo: trục, chốt, bạc, vitme (láp tròn mài chính xác).
– Thực phẩm – đồ uống – dược: khung máy, giá đỡ, phụ kiện (304/316L).
– Xử lý nước – ven biển: giàn đỡ, bát treo, khung chắn sóng (316/316L).
– Kiến trúc – nội ngoại thất: nẹp la đánh xước, khung V, tay vịn tròn.
– HVAC – MEP: giá đỡ ống, máng cáp (V/La 304); phòng sạch (316L).
– Năng lượng – solar: khung kẹp, bản mã chống ăn mòn dài hạn.

8) Quy trình chọn nhanh theo bài toán thực tế

1) Xác định môi trường: khô/ẩm, pH, có clorua/biển hay không.
2) Mức tải – độ cứng: có cần tôi cứng (420) hay chống ăn mòn là ưu tiên (304/316).
3) Chọn tiết diện – kích thước: kiểm bền uốn/kéo; tính trọng lượng theo công thức ở mục 4.
4) Chọn bề mặt: cơ khí chính xác (mài tâm), kiến trúc (mài 400–600#), công nghiệp (HRAP).
5) Xác định phương pháp gia công: hàn nhiều → chọn 304L/316L; yêu cầu dung sai chặt → hàng kéo nguội/mài.
6) Chuẩn hóa chất lượng: yêu cầu MTC 3.1, PMI, dung sai theo ASTM A484/A276.
7) Tối ưu chi phí: 201 cho nội thất khô; 304 “mặc định” công nghiệp; 316 cho nước mặn/hóa chất nhẹ.

9) Hỏi – đáp nhanh

– 201 có bị gỉ không? Có thể xuất hiện gỉ nâu trong môi trường ẩm/muối; không khuyến nghị cho ven biển.
– 304 có từ tính không? 304 nguyên bản hầu như không từ; sau gia công nguội có thể cảm ứng từ nhẹ.
– Vì sao 316 đắt hơn 304? Do có Mo cải thiện chống rỗ pitting trong môi trường clorua.
– Có cần sơn bảo vệ inox? Không bắt buộc; nhưng nên tẩy gỉ – passivation sau hàn và vệ sinh định kỳ để duy trì bề mặt.

10) Báo giá & cung ứng tại Hà Nội

– Yếu tố ảnh hưởng giá: mác (201/304/316), quy cách (đường kính/kích thước, chiều dài), cấp bề mặt (HRAP, sáng, mài), nguồn gốc (nhà máy), chứng chỉ.
– Quy cách sẵn hàng phổ biến: Ø6–Ø120; V 30×30×3 đến 100×100×10; La 20×3 đến 100×10; cắt lẻ theo yêu cầu.
– Dịch vụ: cắt CNC, mài bóng, bo mép, đột – khoan – taro, giao nhanh nội thành Hà Nội.

Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn chọn mác – quy cách tối ưu và nhận báo giá tốt:
– Hotline: 0343.417.281
– Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com

Tài liệu tham khảo

– ASTM A276/A276M – Standard Specification for Stainless Steel Bars and Shapes (ASTM International).
– ASTM A484/A484M – General Requirements for Stainless Steel Bars, Billets, and Forgings (ASTM International).
– Outokumpu Stainless Steel Handbook & Fabrication Guidelines (Outokumpu).
– Designing with Stainless Steel, The Nickel Institute.
– SSINA – Machining, Welding and Fabrication of Stainless Steels (Specialty Steel Industry of North America).

Kết luận

– Láp tròn, Thanh V và La đúc là 3 dạng thanh đặc inox chủ lực, mỗi loại phù hợp một nhóm ứng dụng: chi tiết trục – chốt (láp tròn), khung – giằng (V), bản mã – nẹp (la).
– Chọn mác dựa trên môi trường: 304 cho đa dụng; 316/316L cho clorua/ven biển; 201 cho nội thất khô; 420 khi cần độ cứng cao.
– Nắm vững công thức trọng lượng, dung sai, cấp bề mặt và quy trình gia công giúp tối ưu chi phí – hiệu năng – thẩm mỹ.

Cần bảng quy cách chi tiết, tư vấn vật liệu theo môi trường và báo giá cập nhật? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com.