Tiêu chuẩn GB cho inox: hướng dẫn mua hàng nhập khẩu chuẩn xác
Nội dung chính
- Tiêu chuẩn GB là gì? Phân biệt GB và GB/T
- Các tiêu chuẩn GB quan trọng cho inox nhập khẩu
- Cách đọc tên mác GB và đối chiếu với ASTM/JIS
- Các yêu cầu kỹ thuật chính theo GB
- So sánh nhanh GB – ASTM – JIS
- Hồ sơ chất lượng khi nhập inox Trung Quốc: CO, CQ/MTC
- Checklist kiểm tra hàng thực tế theo GB
- Rủi ro thường gặp và cách phòng tránh
- Nhà máy/Thương hiệu GB uy tín thường gặp tại Việt Nam
- Gợi ý quy cách đặt hàng mẫu (tham khảo)
- Nên chọn GB hay ASTM/JIS?
- Nguồn tham khảo
- Kết luận
Inox theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc) chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn cung nhập khẩu của Việt Nam. Để mua đúng chất lượng, bạn cần nắm vững bộ tiêu chuẩn GB/T áp dụng cho từng dạng sản phẩm, cách quy đổi mác với ASTM/JIS, cách đọc MTC/CO/CQ và quy trình kiểm tra thực tế. Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ và thực tế để kỹ sư, nhà thầu, chủ xưởng ra quyết định chính xác.
Tiêu chuẩn GB là gì? Phân biệt GB và GB/T
– GB: Tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc của Trung Quốc (Guobiao).
– GB/T: Tiêu chuẩn quốc gia dạng “khuyến nghị” (Recommended). Trong lĩnh vực inox, phần lớn tiêu chuẩn là GB/T và được các nhà máy lớn áp dụng như chuẩn kỹ thuật hợp đồng.
– Cơ quan ban hành/quản lý: SAC (Standardization Administration of China).
Các tiêu chuẩn GB quan trọng cho inox nhập khẩu
Bảng mã mác và thành phần hóa học
– GB/T 20878: Tiêu chuẩn về mác thép không gỉ và nhiệt bền – quy định tên mác kiểu 06Cr19Ni10, 022Cr17Ni12Mo2, v.v. cùng thành phần hóa học điển hình.
Tấm/rúl (sheet, coil, plate)
– GB/T 3280: Thép không gỉ cán nguội dạng tấm, lá và dải. Quy định bề mặt (2B, BA, HL, No.4…), dung sai, cơ tính, phương pháp thử.
– GB/T 4237: Thép không gỉ cán nóng dạng tấm, lá và dải (No.1).
– GB/T 24511: Tấm/dải inox dùng cho thiết bị chịu áp lực (yêu cầu nghiêm ngặt hơn về cơ tính, kiểm tra).
Ống
– GB/T 12771: Ống hàn inox vận chuyển chất lỏng (hàn TIG/laser, thử áp/hệ số kín).
– GB/T 14976: Ống inox đúc liền (seamless) vận chuyển chất lỏng.
– GB/T 13296: Ống inox cho nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt.
Thép thanh/dây
– GB/T 1220: Thép thanh không gỉ (round bar, hex bar).
– GB/T 4356, GB/T 4241 (tùy ứng dụng dây, lò xo…).
Gợi ý: Khi đặt hàng, luôn ghi cụ thể mã tiêu chuẩn (ví dụ: “GB/T 3280”), mác theo GB/T 20878, trạng thái cán (CR/HR), hoàn thiện bề mặt (2B/BA/No.1), dung sai và yêu cầu thử nghiệm.
Cách đọc tên mác GB và đối chiếu với ASTM/JIS
Tên mác GB mới có dạng XxCrYyNiZz… thể hiện hàm lượng nguyên tố; ví dụ 06Cr19Ni10 khoảng C~0.06%, Cr~19%, Ni~10%.
– 06Cr19Ni10 ≈ ASTM 304 (A240), JIS SUS304
– 022Cr19Ni10 ≈ ASTM 304L, JIS SUS304L
– 06Cr17Ni12Mo2 ≈ ASTM 316, JIS SUS316
– 022Cr17Ni12Mo2 ≈ ASTM 316L, JIS SUS316L
– 10Cr17 ≈ ASTM 430, JIS SUS430 (ferritic)
– 12Cr17Mn6Ni5N ≈ ASTM/UNS S20100 (201) – lưu ý biến thể 200-series có biên độ Ni rộng, dễ khác biệt tính năng
Lời khuyên:
– Ghi “đồng thời” cả ký hiệu GB và ASTM/JIS trong hợp đồng để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: “GB/T 3280, 06Cr19Ni10 (equiv. ASTM 304)”.
– Với 200-series, quy định thêm hàm lượng Ni, Mn tối thiểu và tính chất cơ học tối thiểu nhằm kiểm soát chất lượng.
Các yêu cầu kỹ thuật chính theo GB
Thành phần hóa học (ví dụ điển hình)
– 06Cr19Ni10 (304): C ≤ 0.07; Cr 18.0–20.0; Ni 8.0–10.5; Mn ≤ 2.0; P ≤ 0.045; S ≤ 0.030; N ≤ 0.10.
– 022Cr17Ni12Mo2 (316L): C ≤ 0.03; Cr 16.0–18.0; Ni 10.0–14.0; Mo 2.0–3.0; Mn ≤ 2.0; P/S tương tự 304.
– 10Cr17 (430): C ≤ 0.12; Cr 16.0–18.0; Ni gần như 0; có thể thêm Ti/Nb ổn định hóa (tùy biến thể).
(Giới hạn cụ thể tham chiếu GB/T 20878; có thể có chênh sai tùy phiên bản cập nhật của tiêu chuẩn.)
Cơ tính tham khảo (tấm cán nguội)
– 304: Tensile ≥ 520 MPa; Yield ≥ 205 MPa; Độ giãn dài ≥ 40% (L0=50 mm).
– 316L: Tensile ≥ 480 MPa; Yield ≥ 170–200 MPa; Độ giãn dài ≥ 40%.
– 430: Tensile ≥ 450 MPa; Yield ≥ 205 MPa; Độ giãn dài ≥ 22–25%.
(Lưu ý: giá trị cụ thể phụ thuộc chiều dày, trạng thái ủ; kiểm theo từng tiêu chuẩn sản phẩm GB/T 3280, 4237.)
Dung sai kích thước và bề mặt
– Chiều dày: GB/T 3280 quy định dung sai theo dải bề dày; với 2B ≤ 2.0 mm thường ±0.03–0.05 mm (tham khảo nhà máy).
– Bề mặt phổ biến: No.1 (HR), 2B (CR mờ), BA (CR bóng ủ sáng), HL (Hairline), No.4. Yêu cầu phim PVC bảo vệ khi gia công trang trí.
– Kích thước thương mại: 1219 mm (4 ft) và 1500 mm; chiều dài 2438 mm (8 ft), 3000 mm, hoặc cắt theo yêu cầu; coil ID 508/610 mm.
So sánh nhanh GB – ASTM – JIS
– Thành phần hóa học: Rất tương đồng; phạm vi Ni/Cr có thể chênh nhẹ. ASTM A240 và JIS G4305/G4304 là đối chuẩn phổ biến để “song tiêu chuẩn” (dual certified).
– Cơ tính/phương pháp thử: Tương đương về bản chất (kéo, uốn, va đập khi yêu cầu). Mức yêu cầu có thể khác đôi chút theo chiều dày và trạng thái nhiệt luyện.
– Bề mặt/dung sai: Danh mục ký hiệu bề mặt dùng chung (2B, BA…); dung sai cần so kỹ từng bảng tiêu chuẩn.
– Thực tế thương mại: Nhiều nhà máy Trung Quốc (TISCO, BAOSTEEL, TSINGSHAN…) xuất MTC ghi đồng thời GB/T và ASTM/JIS để thuận lợi thông quan và kiểm chất lượng.
Hồ sơ chất lượng khi nhập inox Trung Quốc: CO, CQ/MTC
– MTC (Mill Test Certificate) theo EN 10204 3.1: Tài liệu cốt lõi thể hiện tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ GB/T 3280), mác (06Cr19Ni10), lô luyện (Heat No.), phân tích hóa học thực đo, cơ tính, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, chữ ký QA/QC nhà máy. Kiểm tra MTC khớp 100% với nhãn kiện/thùng/tem cuộn.
– CQ (Certificate of Quality): Ở thực tế nhiều nhà máy dùng chính MTC làm CQ.
– CO (Certificate of Origin): Để hưởng ưu đãi thuế theo ACFTA, yêu cầu CO Form E. Kiểm thông tin người bán, nhà sản xuất, mô tả hàng, HS code, trọng lượng, số kiện khớp Invoice/Packing List.
– Chứng nhận phòng thí nghiệm: Nếu cần thử độc lập, ưu tiên kết quả từ phòng thí nghiệm được CNAS công nhận (China National Accreditation Service).
Checklist kiểm tra hàng thực tế theo GB
1) Kiểm hồ sơ:
– MTC: Có tiêu chuẩn đúng (GB/T 3280, 4237, 12771…), đúng mác (06Cr19Ni10…), Heat No., EN 10204 3.1, chỉ tiêu hóa học/cơ tính đạt.
– CO Form E, Invoice, Packing List: Khớp nhà sản xuất, mô tả, số lượng, trọng lượng.
2) Kiểm bao gói và dấu hiệu:
– Nhãn kiện: Mã tiêu chuẩn, mác, kích thước, bề mặt, số cuộn/tấm, Heat/Coil No., tên nhà máy (TISCO/BAOSTEEL/TSINGSHAN…).
– Tình trạng đóng gói: Phim PVC, giấy dầu, đai thép, tấm bảo vệ cạnh; chống ẩm gió muối.
3) Kiểm kích thước/dung sai:
– Dùng thước cặp/dụng cụ đã hiệu chuẩn đo chiều dày/độ phẳng/độ cong; với coil, đo cả đầu/cuối cuộn; xác suất kiểm tối thiểu AQL 2.5 cho lô lớn.
4) Kiểm bề mặt:
– Soi vết xước, gỉ, rỗ, vết đen; với BA/HL/No.4 kiểm đồng đều vân và độ bóng; kiểm lớp phim bảo vệ.
5) Kiểm PMI (Positive Material Identification):
– Dùng XRF cầm tay kiểm Cr/Ni/Mo. 304: Cr ~18–20, Ni ~8–10.5; 316L: thêm Mo ~2; 430: Cr ~16–18, Ni rất thấp. Tránh dùng “nam châm” làm tiêu chí duy nhất.
6) Với ống:
– Kiểm đường hàn (đối ống hàn): làm sạch nội/ngoại, mài phẳng; thử áp/hydro 100% hoặc Eddy Current như MTC ghi; độ oval, độ dày thành; thử rò rỉ.
Rủi ro thường gặp và cách phòng tránh
– 201 đội lốt 304: 201 có Ni thấp, Mn cao – dễ nhiễm từ nhẹ, chống gỉ kém hơn. Phòng tránh: yêu cầu Ni tối thiểu và PMI.
– 304 hút nam châm nhẹ: Do biến cứng nguội sinh martensite hoặc có ferrite dư – không đồng nghĩa “giả”. Kết luận bằng PMI/định lượng hóa học.
– Dưới chuẩn độ dày: Một số lô thực tế âm dung sai ngoài phạm vi. Giải pháp: quy định dung sai rõ trong hợp đồng (ví dụ ±0.03 mm cho 1.5 mm 2B) và đo AQL.
– Bề mặt BA/HL không đồng nhất: Yêu cầu mẫu duyệt trước; ghi rõ tiêu chí chấp nhận/reject.
– Hồ sơ sai lệch: Chỉ nhập của nhà máy/mill và thương hiệu có tiếng; đối chiếu Heat/Coil No. trên MTC với nhãn kiện.
Nhà máy/Thương hiệu GB uy tín thường gặp tại Việt Nam
– TISCO (Taiyuan Iron & Steel)
– BAOSTEEL/LISCO (Guangzhou/Lianzhong Stainless)
– TSINGSHAN/DESHENG (Qingshan Group)
– JISCO (Jiuquan), Yongjin, Hongwang (CR finish)
Gợi ý: Ưu tiên MTC bản gốc, tem laser hoặc in nổi trên mép tấm/cuộn thể hiện nhà máy + tiêu chuẩn + mác.
Gợi ý quy cách đặt hàng mẫu (tham khảo)
– Tấm 304 (cán nguội): “GB/T 3280, 06Cr19Ni10 (equiv. ASTM A240 304), 2B, 1.5 x 1219 x 2438 mm, dung sai độ dày ±0.03 mm, phim PVC 1 mặt, EN 10204 3.1 MTC, Ni ≥ 8.0%.”
– Tấm 316L (cán nóng): “GB/T 4237, 022Cr17Ni12Mo2 (ASTM A240 316L), No.1, 8 x 1500 x 6000 mm, test cơ tính theo tiêu chuẩn, MTC 3.1.”
– Ống hàn 304: “GB/T 12771, 06Cr19Ni10 (ASTM A312 TP304 dual cert.), φ38.1 x 1.5 mm, pickling & passivation, hydrotest 100%, MTC 3.1.”
– Thanh tròn 304: “GB/T 1220, 06Cr19Ni10, φ20 mm, Tổ chức ủ, kiểm UT theo yêu cầu, MTC 3.1.”
Nên chọn GB hay ASTM/JIS?
– Nếu gia công trong nước, yêu cầu kỹ thuật thông dụng: GB/T hoàn toàn đáp ứng khi đi kèm MTC minh bạch.
– Nếu sản phẩm phải xuất khẩu/quy chuẩn đặc thù: yêu cầu “dual standard” (GB/T + ASTM A240/A312 hoặc JIS G4304/G4305) để dễ tương thích hồ sơ.
– Với thiết bị áp lực: ưu tiên GB/T 24511 hoặc ASTM/JIS tương đương; tuân thủ pháp lý Việt Nam đối với vật liệu chịu áp lực.
Nguồn tham khảo
– GB/T 3280 (Cold-rolled stainless steel plate, sheet and strip) và GB/T 4237 (Hot-rolled stainless steel plate, sheet and strip) – SAC, Standardization Administration of China.
– GB/T 20878 (Stainless and heat-resistant steel grades and chemical composition) – SAC.
– GB/T 12771 (Welded stainless steel pipes for fluid transport), GB/T 14976 (Seamless stainless steel pipes) – SAC.
– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip for Pressure Vessels and for General Applications – ASTM International (astm.org).
– JIS G4304/G4305 – Hot-/Cold-rolled stainless steel plate, sheet and strip – Japanese Standards Association.
– EN 10204 – Metallic products – Types of inspection documents – CEN.
Kết luận
Muốn mua inox nhập khẩu theo tiêu chuẩn Trung Quốc một cách an toàn, bạn cần: xác định đúng tiêu chuẩn sản phẩm GB/T đi kèm mác theo GB/T 20878; đối chiếu với ASTM/JIS khi cần; kiểm nghiêm ngặt MTC (EN 10204 3.1) và CO Form E; thực hiện PMI và kiểm dung sai/bề mặt theo checklist. Lựa chọn nhà máy uy tín (TISCO, BAOSTEEL, TSINGSHAN…) và nêu rõ dung sai, bề mặt, yêu cầu Ni/Mo tối thiểu trong hợp đồng sẽ giúp hạn chế rủi ro như hàng dưới chuẩn hay nhầm mác. Thực hiện đúng các bước trên, bạn có thể khai thác tối đa lợi thế giá và nguồn cung của inox theo tiêu chuẩn GB mà vẫn đảm bảo chất lượng kỹ thuật cho công trình và sản phẩm.
Cần tư vấn tiêu chuẩn, quy cách và báo giá tốt nhất? Liên hệ Inox Cuong Thinh – Hotline: 0343.417.281 – Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com