Top 5 lầm tưởng về inox: sự thật kỹ thuật người mới cần biết

Inox (thép không gỉ) là vật liệu cốt lõi trong cơ khí, xây dựng, chế tạo, chế biến thực phẩm… nhưng người mới thường bị “đánh lừa” bởi vài quan niệm truyền miệng. Bài viết này phân tích 5 lầm tưởng phổ biến nhất, đưa ra sự thật kỹ thuật, ví dụ thực tế và khuyến nghị lựa chọn – đủ để bạn ra quyết định tự tin cho mọi dự án.

Lầm tưởng 1: “Inox là không rỉ” – nên sẽ không bao giờ bị ăn mòn

Sự thật kỹ thuật

– “Không gỉ” nghĩa là có khả năng chống ăn mòn nhờ lớp màng thụ động Cr2O3 hình thành khi hàm lượng Cr ≥ 10,5%. Nó không phải “miễn nhiễm ăn mòn”.
– Inox vẫn có thể bị:
+ Ăn mòn rỗ/pitting do ion Cl- (môi trường biển, hóa chất tẩy rửa chứa chlorine).
+ Ăn mòn kẽ hở (crevice) tại khe ghép, gioăng.
+ Ăn mòn do nhiễm bẩn sắt (Fe) trong gia công, hàn.
+ “Tea staining” (ố nâu) ở vùng ven biển dù kim loại chưa thủng.
– Khả năng chống rỗ thường được ước lượng bằng chỉ số PREN: PREN = %Cr + 3,3×%Mo + 16×%N. Ví dụ:
+ 304 (≈18Cr-8Ni-0Mo): PREN ~ 18–19
+ 316 (≈17Cr-10Ni-2Mo): PREN ~ 24–26 → bền Cl- vượt trội so với 304
+ 201 (≈16–17Cr, Ni thấp, không Mo): PREN thấp hơn 304 đáng kể

Ví dụ thực tế

– Lan can 304 ở Hải Phòng/Quảng Ninh dễ “tea staining” sau 6–12 tháng nếu bề mặt không được hoàn thiện tốt và bảo dưỡng định kỳ. Đổi sang 316/316L và thiết kế thoát nước tốt, vệ sinh đúng cách sẽ hết.

Khuyến nghị

– Chọn mác theo môi trường: nội thất khô (201/430), ngoài trời đô thị (304), ven biển/Cl- (316/2205).
– Hoàn thiện bề mặt phù hợp (No.4/BA/No.8) và thiết kế hạn chế kẽ hở, đọng nước.
– Làm sạch định kỳ, passivation sau hàn/gia công.

Lầm tưởng 2: “Inox hút nam châm là hàng giả”

Sự thật kỹ thuật

– Tính từ phụ thuộc cấu trúc:
+ Austenitic (304/316/310) ở trạng thái ủ thường không từ tính, nhưng biến cứng nguội (cán, uốn) có thể sinh mactenxit → hơi hút nam châm.
+ Ferritic (430/446) và Duplex (2205) là có từ tính tự nhiên nhưng vẫn là inox “xịn”.
– Vì vậy, thử nam châm không thể kết luận hàng giả hay thật, càng không xác định được mác.

Khuyến nghị

– Xác minh mác bằng chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate – MTC), phân tích thành phần (XRF), hoặc kiểm định theo ASTM/EN.
– Chấp nhận hiện tượng “hơi hút” ở 304/316 sau tạo hình; nếu cần giảm, có thể ủ giải ứng suất.

Lầm tưởng 3: “304 là lựa chọn tốt nhất cho mọi ứng dụng”

Sự thật kỹ thuật

– 304 là mác “đa dụng”, nhưng không phải “tốt nhất ở mọi nơi”:
– Môi trường Cl- (biển, hồ bơi, tẩy rửa chlorine): ưu tiên 316/316L (có Mo chống rỗ).
– Nhiệt độ cao: dùng 310/309 (chịu oxy hóa tốt hơn).
– Yêu cầu bền cao, ăn mòn khắc nghiệt: Duplex 2205/2507.
– Trang trí nội thất, khô ráo, chi phí thấp: 430 (ferritic) hoặc 201 (chỉ khi kiểm soát môi trường).
– Hàn tấm dày, giảm nhạy cảm kết tủa cacbit: dùng 304L/316L.
– Thực phẩm: 304/316 là tiêu chuẩn phổ biến cho thiết bị chế biến, bồn chứa, bếp công nghiệp. 201 chỉ nên dùng nội thất khô, không tiếp xúc muối/axit mạnh, tẩy rửa khắc nghiệt.

Ví dụ lựa chọn nhanh theo môi trường

– Ngoài trời Hà Nội, ít Cl-: 304/304L bề mặt mịn (2B/BA), vệ sinh định kỳ.
– Biển Đồ Sơn/Cát Bà: 316/316L, ưu tiên mối hàn được pickling + passivation, thiết kế thoát nước.
– Xưởng hóa chất tẩy rửa: cân nhắc 316L/duplex, kiểm tra SDS hóa chất để chọn đúng.

Lầm tưởng 4: “Cứ dày là bền – tăng độ dày là giải pháp chất lượng”

Sự thật kỹ thuật

– Độ bền không chỉ do độ dày. Yếu tố quyết định gồm: mác thép (thành phần), trạng thái cơ tính (ủ/nhẵn nguội), chất lượng hàn/hoàn thiện, thiết kế.
– Cơ tính điển hình:
+ 304 ủ: Re (yield) ≈ 205 MPa, Rm (tensile) ≈ 520 MPa.
+ 316 ủ: tương đương 304.
+ Duplex 2205: Re ≈ 450–500 MPa → cùng độ bền có thể giảm chiều dày, nhẹ hơn mà vẫn cứng.
– Độ cứng vững uốn phụ thuộc môđun đàn hồi (≈200 GPa với hầu hết inox) và hình học. Tăng bề mặt nhẵn, gân tăng cứng, hoặc chọn mác bền cao có thể hiệu quả hơn “đôn” chiều dày.
– Tăng dày không giải quyết ăn mòn rỗ/kẽ hở do chọn sai mác hoặc hoàn thiện kém.

Khuyến nghị

– Tối ưu theo mục tiêu: bền cơ học → cân nhắc Duplex; chống rỗ → chuyển 304 sang 316 thay vì chỉ tăng dày.
– Tối ưu hóa thiết kế (gân cứng, hình học) để đạt hiệu suất/chi phí tốt nhất.

Lầm tưởng 5: “Inox không cần bảo trì, không cần xử lý sau hàn”

Sự thật kỹ thuật

– Nhiệt ảnh hưởng khi hàn tạo “heat tint” (màu vàng/xanh) – vùng này lớp thụ động suy yếu, dễ rỗ nếu không xử lý.
– Nhiễm bẩn sắt từ dụng cụ thép carbon sẽ kích hoạt gỉ nâu trên bề mặt inox.
– Trong môi trường ven biển/ô nhiễm, bụi muối bám lâu ngày gây “tea staining” nếu không vệ sinh.

Quy trình khuyến nghị

– Sau hàn: pickling (tẩy mối hàn) + passivation theo ASTM A380/A967 (dùng dung dịch nitric/citric theo hướng dẫn an toàn).
– Dụng cụ gia công chuyên dụng cho inox; tránh dùng chung với thép carbon.
– Vệ sinh định kỳ:
+ Nội thất khô: 3–6 tháng/lần bằng nước sạch + xà phòng trung tính.
+ Ngoài trời đô thị: 1–3 tháng/lần.
+ Ven biển/hồ bơi: 2–4 tuần/lần, rửa tráng kỹ để loại muối.
– Tránh chất tẩy chứa chloride đậm đặc, axit mạnh không kiểm soát. Luôn tráng sạch và lau khô.

Checklist 7 bước chọn inox đúng ngay từ đầu

1) Xác định môi trường (khô/ẩm, Cl-, nhiệt, pH, hóa chất).
2) Chọn mác theo môi trường: 201/430 (nội thất khô), 304 (đa dụng), 316 (Cl-), Duplex (bền cao/khắc nghiệt).
3) Quy định tiêu chuẩn vật liệu: tấm/coil ASTM A240, ống ASTM A312, thanh A276 (hoặc EN/GB tương đương).
4) Quy định bề mặt (2B/BA/No.4/No.8) và yêu cầu hoàn thiện mối hàn (pickling + passivation).
5) Thiết kế thoát nước, tránh kẽ hở đọng bẩn; chọn phụ kiện tương thích (tránh ăn mòn điện hóa).
6) Kiểm soát gia công: dụng cụ riêng, tránh nhiễm Fe, kiểm tra mác bằng MTC/XRF.
7) Lập lịch bảo dưỡng phù hợp môi trường; hướng dẫn chất tẩy rửa được phép.

Nguồn tham khảo chính

– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip.
– ASTM A380/A967 – Cleaning, Descaling, and Passivation of Stainless Steel Parts.
– Nickel Institute – Guidelines for the selection of stainless steels; Technical Series on Corrosion (nickelinstitute.org).
– Australian Stainless Steel Development Association (ASSDA) – Technical Bulletins on tea staining, grade selection (assda.asn.au).
– International Stainless Steel Forum (ISSF) – Stainless steel grades and applications (worldstainless.org).
– EN 10088 – Stainless steels – List of steels and composition.

Kết luận

– Inox không phải “miễn nhiễm ăn mòn”; chọn mác đúng và hoàn thiện chuẩn mới bền lâu.
– Thử nam châm không chứng minh được chất lượng; hãy dựa vào tiêu chuẩn và chứng chỉ.
– 304 không phù hợp mọi nơi; 316/duplex, 310… có vai trò riêng theo môi trường/nhiệt độ.
– Độ dày không thay thế được mác, thiết kế và quy trình gia công đúng.
– Bảo trì định kỳ, pickling + passivation sau hàn là bắt buộc để giữ lớp thụ động khỏe.

Cần tư vấn chọn mác, bề mặt và giải pháp gia công phù hợp cho công trình tại Hà Nội và miền Bắc? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được kỹ sư của chúng tôi hỗ trợ và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com