12 điều khoản bắt buộc trong hợp đồng mua bán Inox (chuẩn 2026)
Nội dung chính
Hợp đồng mua bán Inox là “bộ giảm chấn” kiểm soát rủi ro sai mác, sai quy cách, giao chậm và tranh chấp chi phí. Trong tổng thể Cẩm nang Mua hàng Inox cho doanh nghiệp, đại lý và kỹ sư, bài viết này đi thẳng vào trọng tâm: những điều khoản quan trọng không thể thiếu, cách viết chuẩn và các lưu ý kỹ thuật–thương mại để bạn ký hợp đồng an toàn, minh bạch, tối ưu chi phí.
Vì sao cần chặt chẽ khi mua bán Inox?
– Rủi ro phổ biến: lẫn mác (201 giả 304), bề dày thực thấp, bề mặt sai (2B/BA/HL), không có CQ/MTC, sai kích thước/độ phẳng, hàng xước, giao thiếu, chênh khối lượng thực–lý thuyết, dùng nhầm ống trang trí (A554) cho hệ áp lực (A312).
– Hệ quả: ăn mòn sớm, lắp không khớp, hư hỏng dây chuyền, đội chi phí và chậm tiến độ.
– Cách phòng ngừa hiệu quả nhất: Hợp đồng quy định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, phương thức nghiệm thu, chứng từ chất lượng và cơ chế xử lý vi phạm.
12 điều khoản bắt buộc trong hợp đồng mua bán Inox
1) Thông tin các bên, định nghĩa và phạm vi
– Xác định đầy đủ pháp nhân, người đại diện, mã số thuế, địa chỉ kho giao/nhận.
– Định nghĩa thuật ngữ: “MTC/CQ 3.1 theo EN 10204:2004”, “PMI test”, “Incoterms 2020”, “hàng cắt quy cách”, “cân thực tế/cân lý thuyết”.
– Phạm vi: mua bán nguyên liệu Inox và/hoặc gia công cắt, xẻ cuộn, chấn, hàn, đánh xước.
Mẫu điều khoản ngắn: “Các thuật ngữ kỹ thuật, thương mại nếu không quy định khác sẽ được hiểu theo tiêu chuẩn ASTM/EN/JIS tương ứng và Incoterms 2020.”
2) Quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật (cốt lõi của hợp đồng)
– Mác thép ghi đủ hệ: AISI/EN/JIS. Ví dụ:
– 304 = EN 1.4301 = SUS304; 304L = 1.4307 = SUS304L
– 316L = 1.4404 = SUS316L; 201 ≈ 1.4372; 430 = 1.4016 = SUS430
– Sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng:
– Tấm/cuộn: ASTM A240, dung sai và yêu cầu bề mặt theo ASTM A480; hoặc JIS G4304/G4305; hoặc EN 10088-2.
– Ống áp lực: ASTM A312 (seamless/welded), có test thủy lực; Ống trang trí: ASTM A554 (không dùng cho áp lực).
– Ống dụng cụ/độ sạch cao: ASTM A269 (nếu áp dụng).
– Thanh/láp: ASTM A276, yêu cầu chung theo ASTM A484.
– Quy cách chi tiết:
– Dày, rộng, dài, OD/ID, Sch./WT, sai số dung sai dẫn chiếu theo tiêu chuẩn (không ghi “±” mơ hồ).
– Bề mặt: No.1 (cán nóng tẩy), 2B (cán nguội mờ), BA (ủ bóng), No.4/HL (xước hairline). Yêu cầu phim PVC bảo vệ nếu cần.
– Cơ tính và thành phần hóa học: theo mác, dẫn chiếu ASTM/EN; yêu cầu MTC 3.1 ghi rõ Heat No.
– Gia công: đường cắt (plasma/laser/shear), bán kính mép, độ vuông góc, độ phẳng, chiều nhám bề mặt Ra (nếu có).
– Đánh dấu và truy xuất lô: mark trên mép/ống/tấm gồm mác, tiêu chuẩn, size, heat/bundle no., nhà máy.
Mẫu điều khoản: “Hàng hóa phải phù hợp ASTM A240 (tấm), dung sai theo ASTM A480; bề mặt 2B phủ PVC 0,05 mm; mác 304L (EN 1.4307); CQ/MTC 3.1 theo EN 10204 có heat no. trùng dấu hàng.”
3) Số lượng, cách xác định khối lượng
– Thống nhất “cân thực tế” (biên bản cân) hoặc “cân lý thuyết”.
– Cân lý thuyết:
– Tấm/coil: kg = Dài(m) × Rộng(m) × Dày(mm) × 7,93
– Ống: kg/m ≈ 0,02491 × (OD − WT) × WT (OD, WT tính bằng mm)
– Quy định dung sai chênh lệch cân đối với từng lô (ví dụ ±0,5% cho tấm; ±1% cho coil).
– Bắt buộc lập Biên bản giao nhận/phiếu cân kèm chữ ký hai bên.
4) Giá, điều kiện giá và hiệu lực báo giá
– Đơn vị giá: kg/tấn/cây/mét; ghi rõ đã/không gồm VAT.
– Cơ sở giao: EXW kho NCC, hoặc giao tại công trình (DAP nội địa); đã gồm/không gồm bốc xếp, vận chuyển, cước cẩu.
– Hàng cắt quy cách: nêu phí cắt, tối thiểu cắt, tỷ lệ hao hụt.
– Hiệu lực báo giá và điều chỉnh (nếu có): thời hạn chào, cơ chế cập nhật khi biến động mạnh giá nickel/phụ phí hợp kim.
Mẫu điều khoản: “Đơn giá tính theo kg cân thực tế, đã gồm vận chuyển tới công trình; chưa gồm VAT; báo giá có hiệu lực 15 ngày.”
5) Thanh toán và bảo lãnh
– Phương thức: chuyển khoản T/T, COD, công nợ 15–45 ngày; đặt cọc 10–30% khi đặt hàng.
– Điều kiện xuất hóa đơn điện tử, thời điểm ghi nhận doanh thu.
– Bảo lãnh tạm ứng/thực hiện (nếu yêu cầu dự án).
Mẫu điều khoản: “Thanh toán 30% khi ký; 70% trong 3 ngày làm việc sau nghiệm thu số lượng–ngoại quan và nhận đủ bộ chứng từ.”
6) Giao hàng, chuyển rủi ro và đóng gói
– Thời gian giao, lịch giao từng đợt; điều khoản chậm–sớm.
– Chuyển rủi ro: theo điều kiện giao (Incoterms 2020 nếu áp dụng) hoặc tại thời điểm ký biên bản giao nhận.
– Đóng gói: kiện gỗ/đai thép chống xước, phủ PVC, giấy dầu, túi hút ẩm; lưu ý không để inox tiếp xúc thép carbon để tránh nhiễm sắt.
7) Kiểm tra chất lượng và nghiệm thu
– Quy trình 3 bước:
1) Ngoại quan: xước, móp, gỉ nâu, dơ keo film.
2) Đối chiếu quy cách và chứng từ: size, tiêu chuẩn, mác, heat no., MTC/CQ.
3) Đo kiểm: thước cặp/siêu âm chiều dày, độ phẳng; PMI XRF xác định mác; thử thủy lực với ống A312 (nếu thỏa thuận).
– Thời hạn báo lỗi: 3–5 ngày làm việc kể từ nhận hàng; lỗi ẩn trong 30–60 ngày.
– Chấp nhận bên thứ ba (SGS, Intertek, Vinacontrol) nếu có tranh chấp.
Mẫu điều khoản: “Bên Mua có quyền thực hiện PMI 100% hoặc chọn mẫu ≥5% lô. Nếu sai mác/tiêu chuẩn, Bên Bán chịu mọi chi phí đổi trả và kiểm định.”
8) Bảo hành chất lượng và xử lý khiếu nại
– Phạm vi: đúng mác/thành phần/cơ tính/tiêu chuẩn; không bảo hành ăn mòn do môi trường chloride cao, sai lắp đặt hoặc gia công không đúng quy trình (hàn không passivation).
– Thời hạn bảo hành khuyến nghị: 6–12 tháng cho lỗi vật liệu/sai mác.
– Quy trình khiếu nại: thông báo, cô lập lô, kiểm định độc lập, phương án thay thế/hoàn tiền.
9) Phạt vi phạm và bồi thường
– Giao chậm: phạt X% giá trị phần chậm/ngày, trần Y% hợp đồng.
– Không đạt chất lượng: quyền từ chối nhận, yêu cầu thay thế trong Z ngày; phạt cố định hoặc bù chi phí thực tế phát sinh.
– Bồi thường thiệt hại gián tiếp chỉ áp dụng nếu hai bên thỏa thuận rõ.
10) Thuế và chứng từ
– Thuế GTGT theo quy định hiện hành (ghi rõ mức tại thời điểm ký).
– Bộ chứng từ bắt buộc: Hóa đơn điện tử, Phiếu xuất kho, Biên bản giao nhận/phiếu cân, Packing list, CQ/MTC 3.1, CO (nếu hàng nhập), catalog/COC (nếu yêu cầu).
– Yêu cầu thống nhất tên hàng trên chứng từ trùng hợp đồng.
11) Luật áp dụng, bất khả kháng, giải quyết tranh chấp
– Luật áp dụng: Luật Thương mại Việt Nam 2005 và pháp luật liên quan; Incoterms 2020 khi dẫn chiếu.
– Bất khả kháng: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, chính sách nhà nước; nghĩa vụ thông báo trong 5 ngày; chứng nhận VCCI (nếu cần).
– Tranh chấp: thương lượng, sau đó Trọng tài VIAC tại VCCI hoặc Tòa án nơi Bên Bán/Bên Mua; ngôn ngữ tiếng Việt.
Mẫu điều khoản: “Mọi tranh chấp thuộc thẩm quyền VIAC tại Hà Nội, theo Quy tắc VIAC; phán quyết là chung thẩm và ràng buộc.”
12) Bảo mật và quyền sở hữu thiết kế/gia công
– Bảo mật báo giá, thông số dự án, bản vẽ gia công.
– Quyền sở hữu trí tuệ: bản vẽ của Bên Mua chỉ dùng để sản xuất, không chuyển giao bên thứ ba.
Phụ lục kỹ thuật mẫu nên đính kèm
– Tấm/cuộn: mác, tiêu chuẩn (ASTM A240/A480), dày (mm), dung sai, khổ (mm), chiều dài (mm), bề mặt (2B/BA/HL), film PVC, yêu cầu phẳng, số heat.
– Ống A312: mác, OD (mm), WT/Schedule, chiều dài cây, kiểu hàn (ERW/TIG/Seamless), test thủy lực, pickling–passivation, PMI 100% hoặc AQL.
– Ống A554: mác, OD, WT, chiều dài, độ bóng/HL, góc bo hộp, yêu cầu hàn mài phẳng.
– Thanh/láp A276: mác, đường kính/tiết diện, dung sai (h9/h10 nếu yêu cầu), chiều dài.
– Đóng gói: kiện gỗ hun trùng (nếu xuất), chống ẩm, tem nhãn đầy đủ heat no.
Checklist trước khi ký hợp đồng
– Đã ghi đủ mác theo 3 hệ (AISI/EN/JIS) và tiêu chuẩn sản phẩm (ASTM/JIS/EN).
– Có MTC/CQ 3.1 theo EN 1024 (EN 10204:2004) và yêu cầu khớp heat no./bundle.
– Rõ ràng đơn vị giá, VAT, cân thực tế/lý thuyết, dung sai khối lượng.
– Quy định bề mặt, film PVC, yêu cầu chống xước, đóng gói.
– Nêu rõ quyền PMI và tiêu chí nghiệm thu; thời hạn báo lỗi.
– Lịch giao, địa điểm giao, chuyển rủi ro; phạt giao chậm.
– Điều kiện thanh toán, chứng từ, bảo lãnh (nếu có).
– Điều khoản tranh chấp, bất khả kháng, hiệu lực hợp đồng và phụ lục.
Sai lầm thường gặp và cách phòng tránh
– Dùng nam châm để phân biệt 201–304: không đáng tin; hãy PMI XRF.
– Không dẫn chiếu dung sai theo ASTM A480/A484: dễ tranh cãi khi lệch dày/độ phẳng.
– Nhầm ống trang trí A554 cho hệ áp lực: luôn ghi rõ A312 và thử thủy lực.
– Bỏ qua đánh dấu heat no./MTC: mất truy xuất nguồn gốc, khó khiếu nại.
– Không quy định film PVC và đóng gói: hàng trầy xước, giảm giá trị bề mặt.
– Chỉ ghi “kg lý thuyết” mà không thống nhất công thức/biên bản cân: dễ chênh lệch.
Một số lưu ý đàm phán giúp tối ưu chi phí
– Mua theo bundle/coil tiêu chuẩn giảm phí cắt; gom lịch giao để tối ưu cước.
– Chọn bề mặt 2B thay vì BA nếu không cần bóng gương.
– Dùng 304L thay 304 khi có hàn; tránh rủi ro ăn mòn mối hàn mà giá chênh ít.
– Với môi trường chloride cao (ven biển), cân nhắc 316L hoặc tăng passivation thay vì dày hơn không cần thiết.
Nguồn tham khảo chuẩn kỹ thuật và pháp lý
– ASTM A240, A480 (tấm/cuộn), ASTM A312, A554, A269 (ống), ASTM A276, A484 (thanh) – ASTM International.
– EN 10088 (thép không gỉ) – CEN.
– EN 10204:2004 (chứng chỉ 2.2/3.1/3.2) – CEN.
– JIS G4303/G4304/G4305 – Japanese Industrial Standards.
– Incoterms 2020 – International Chamber of Commerce (ICC).
– Luật Thương mại Việt Nam 2005; Quy tắc Tố tụng Trọng tài VIAC.
Kết luận
Một hợp đồng mua bán Inox “đúng bài” phải khóa chặt 3 điểm: kỹ thuật (mác–tiêu chuẩn–dung sai–MTC), thương mại (giá–cân–giao hàng–thanh toán) và pháp lý (bảo hành–phạt–tranh chấp). Hãy dùng 12 điều khoản bắt buộc và checklist trên để bảo vệ tiến độ, chất lượng và ngân sách dự án. Cần mẫu điều khoản theo từng sản phẩm (tấm, ống A312/A554, thanh A276) và tư vấn tối ưu chi phí, vui lòng liên hệ Inox Cường Thịnh.
Liên hệ tư vấn & báo giá tốt nhất:
– Hotline: 0343.417.281
– Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com