Mill Test Certificate (MTC) là gì? Cách đọc và vì sao quan trọng

Mill Test Certificate (MTC), còn gọi là Mill Test Report/Material Test Certificate, là “chứng minh thư” kỹ thuật của vật liệu inox. Nó ghi lại kết quả thử nghiệm hóa – cơ tính của lô luyện (heat) do nhà máy luyện kim phát hành, là nền tảng để khẳng định vật liệu có đúng mác, đúng tiêu chuẩn (ASTM/JIS/EN) và truy xuất được nguồn gốc. Trong hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng inox, MTC là tài liệu cốt lõi bên cạnh CO/CQ.

MTC là gì? Phát hành bởi ai và hợp lệ khi nào

– Định nghĩa: MTC là chứng chỉ thử nghiệm vật liệu do nhà sản xuất thép (mill) phát hành, thể hiện các kết quả phân tích và thử nghiệm trên sản phẩm thực tế của một lô luyện (heat) hoặc lô sản phẩm.
– Mục đích: Chứng minh sự phù hợp của vật liệu với tiêu chuẩn đặt hàng (ví dụ ASTM A240 cho tấm/coil/plate, ASTM A312 cho ống, JIS G4304/G4305 cho tấm, JIS G4303 cho thanh).
– Căn cứ pháp lý: Hình thức và mức độ đảm bảo của MTC được chuẩn hóa trong EN 10204:2004 – Metallic products – Types of inspection documents.
– Ai ký: Kỹ sư/QA của nhà máy thép (đối với 3.1), hoặc đại diện tổ chức giám định độc lập cùng nhà máy (đối với 3.2).

Các loại chứng chỉ theo EN 10204

– 2.1: Tuyên bố phù hợp – không kèm dữ liệu thử nghiệm cụ thể (không đủ cho dự án kỹ thuật).
– 2.2: Chứng chỉ thử nghiệm thông thường – có dữ liệu điển hình, không gắn với lô thực tế (hạn chế truy xuất).
– 3.1: Chứng chỉ thử nghiệm do nhà máy phát hành, dữ liệu thử nghiệm trên lô/sản phẩm thực tế, truy xuất theo số heat (phổ biến và nên yêu cầu cho inox kỹ thuật).
– 3.2: Chứng chỉ 3.1 nhưng có xác nhận của bên thứ ba (TUV, DNV, Lloyd’s…) – áp dụng cho dự án quan trọng, áp lực, quy định PED/ASME.

MTC gồm những thông tin gì? (Và ý nghĩa)

1) Nhận dạng – giúp truy xuất

– Số chứng chỉ, ngày phát hành.
– Tên nhà máy, địa chỉ, dấu/QR.
– Số PO/contract, số heat (lô luyện), số lot/coil, số ống/thanh.
– Dấu đóng/sơn/khắc trên sản phẩm phải khớp số heat.

2) Tiêu chuẩn áp dụng

– Ví dụ: ASTM A240/A480 (tấm, băng), ASTM A312/A269 (ống), ASTM A276/A479 (thanh), JIS G4304/G4305/G4303, EN 10088.
– Điều kiện luyện/tôi ủ (solution annealed), trạng thái giao hàng (annealed & pickled), bề mặt (2B, BA, No.1, HL, No.4).
– Kích thước/dung sai: độ dày, OD/WT, chiều rộng/dài, schedule ống, tiêu chuẩn dung sai (ASTM A480).

3) Thành phần hóa học (Heat/Product analysis)

– Bảng % nguyên tố: C, Mn, Si, P, S, Cr, Ni, Mo, N… so với giới hạn tiêu chuẩn.
– 304 (ASTM A240): C ≤0.08; Mn ≤2.0; Si ≤1.0; P ≤0.045; S ≤0.03; Cr 18.0–20.0; Ni 8.0–10.5; N ≤0.10.
– 316L: C ≤0.03; Mn ≤2.0; Si ≤1.0; P ≤0.045; S ≤0.03; Cr 16.0–18.0; Ni 10.0–14.0; Mo 2.0–3.0; N ≤0.10.
– Lưu ý:
– 304 có Ni tối thiểu 8.0%; nếu Ni ~4–6% và Mn cao ~6–8% dễ là 201/201L.
– 316L có Mo 2–3%; thiếu Mo là tín hiệu sai mác.
– Product analysis có thể chênh nhẹ so với Heat analysis nhưng vẫn phải trong giới hạn tiêu chuẩn.

4) Tính chất cơ học – cơ sở thiết kế

– Độ bền kéo tối thiểu (UTS), giới hạn chảy 0,2% (YS), độ giãn dài (El), độ cứng (HB/HV), cỡ hạt (nếu yêu cầu).
– A312 TP304/316L (ống, ủ): UTS ≥515 MPa; YS ≥205 MPa; El ≥35%.
– A240 (tấm): giá trị tương đương, độ cứng thường ≤201 HBW cho austenitic đã ủ.
– Kết quả thử uốn/loé/ép bẹp đối với ống; tác động nếu yêu cầu.

5) Thử nghiệm bổ sung (nếu có)

– PMI (XRF) xác nhận mác.
– Thử thủy lực/EDW đối với ống (A312).
– Thử ăn mòn liên tinh theo ASTM A262 (thực hành E) với 304/316.
– Ferrite cho inox duplex (ví dụ 35–55%).
– UT/ET cho ống hàn/tâm đặc; ảnh chụp vi cấu trúc; bề mặt (Ra) với yêu cầu vệ sinh.

Cách đọc MTC: checklist thực tế

– Bước 1 – Đối chiếu nhận dạng: Số heat trên MTC phải trùng với số khắc/dấu trên tấm/ống/thanh và packing list.
– Bước 2 – Kiểm tra tiêu chuẩn: Mác vật liệu và tiêu chuẩn (VD: ASTM A312 TP304) đúng với đặt hàng; trạng thái ủ (SA) và bề mặt đúng.
– Bước 3 – So sánh hóa học: Từng nguyên tố nằm trong giới hạn theo tiêu chuẩn áp dụng.
– Bước 4 – So sánh cơ tính: UTS/YS/El/độ cứng đạt ngưỡng tối thiểu; lưu ý chiều dày/đường kính có thể ảnh hưởng yêu cầu.
– Bước 5 – Kiểm thử bổ sung: Có chứng cứ thử thủy lực/PMI/IGC nếu dự án yêu cầu.
– Bước 6 – Loại chứng chỉ: EN 10204 3.1 hay 3.2? Có chữ ký, con dấu, tên người ký, ngày, và mã kiểm soát bản gốc.
– Bước 7 – Tính nhất quán: Đơn vị (wt.%), trình bày bảng, ngôn ngữ; không lỗi chính tả/thương hiệu.

Ví dụ nhanh: Ống hàn ASTM A312 TP304, OD 114.3 mm, WT 3.05 mm, SA.
– Hóa học: Ni 8.35%; Cr 18.45%; C 0.043% – đạt 304.
– Cơ tính: UTS 565 MPa; YS 232 MPa; El 38% – đạt.
– Thử thủy lực: 100%; PMI: Pass; EN 10204: 3.1 – chấp nhận.

Tại sao MTC quan trọng?

– Tuân chuẩn/đấu thầu: Bắt buộc trong dự án công nghiệp, thiết bị áp lực, thực phẩm/dược.
– An toàn và độ bền: Sai mác (ví dụ dùng 201 thay 304) có thể gây ăn mòn rỗ/cháy mối hàn, dừng máy tốn kém.
– Truy xuất nguồn gốc: Quản lý theo heat để điều tra lỗi và bảo hành.
– Tối ưu kỹ thuật: Lựa chọn đúng 316L (C ≤0.03) để giảm nhạy cảm hóa trong hàn; dùng duplex đúng ferrite cho môi trường Cl-.
– Kiểm soát rủi ro pháp lý: Bằng chứng vật liệu đạt chuẩn khi có sự cố.

Phân biệt MTC với CO/CQ (thường gặp tại Việt Nam)

– CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ – do Phòng Thương mại/hiệp hội cấp. Không chứng minh chất lượng.
– CQ (Certificate of Quality): Ở Việt Nam dùng linh hoạt, có khi là bản tuyên bố của nhà cung cấp. Chỉ CQ không thay thế MTC.
– MTC: Do nhà máy luyện kim phát hành; chứa dữ liệu thử nghiệm lô thực tế; là tài liệu chính để đánh giá chất lượng.

Cách xác minh MTC thật/giả và tránh rủi ro

– Đối chiếu số heat trên sản phẩm và MTC; yêu cầu ảnh đóng dấu/khắc trước khi giao.
– Liên hệ nhà máy theo email domain chính thức, cung cấp số heat/PO để xác minh.
– PMI ngẫu nhiên bằng XRF tại kho/hiện trường, đặc biệt cho 304/316L.
– Kiểm tra logo, mã QR, watermark, định dạng thống nhất theo từng mill.
– Cảnh báo đỏ: Ni thấp bất thường (5–6%) nhưng ghi 304; thiếu Mo nhưng ghi 316L; lỗi chính tả/thương hiệu; ngày thử nghiệm sau ngày giao; bảng dữ liệu “copy-paste”.

Khi nào cần EN 10204 3.2?

– Dự án áp lực/PED, đóng tàu, dầu khí, hóa chất nguy hại, dược – nơi yêu cầu nhân chứng bên thứ ba.
– Khi chủ đầu tư/QA yêu cầu chứng kiến thử nghiệm tại xưởng hoặc niêm phong mẫu.
– Lưu ý: Chi phí tăng và lead time dài hơn; xác lập từ giai đoạn đặt hàng.

Thực tiễn tốt khi ghi trong hợp đồng mua inox

– Yêu cầu MTC EN 10204 3.1 (hoặc 3.2 nếu cần), nêu rõ tiêu chuẩn (ASTM/JIS/EN) và mác.
– Quy định đóng dấu số heat trên từng tấm/ống/thanh và bao bì.
– Ghi rõ trạng thái xử lý nhiệt, bề mặt, thử thủy lực/PMI/IGC (nếu cần).
– Điều khoản kiểm tra đầu vào: PMI tối thiểu X% lô; không đạt thì trả hàng.
– Yêu cầu bản MTC gốc dạng PDF có chữ ký số/QR; lưu trữ cùng số PO để truy xuất.

Các tiêu chuẩn thường xuất hiện trên MTC inox

– ASTM A240/A480: Tấm/plate/băng inox; yêu cầu hóa học, cơ tính, dung sai.
– ASTM A312/A269: Ống hàn/đúc; thử thủy lực, flattening/flaring.
– ASTM A276/A479: Thanh cán/nóng; điều kiện giao hàng.
– JIS G4304/G4305/G4303: Tấm cán nóng/lạnh; thanh.
– EN 10088: Thành phần và phân loại inox theo EN.
– ASTM A262: Thử ăn mòn liên tinh các thép không gỉ austenitic.
– ASTM A370: Phương pháp thử cơ tính kim loại.

FAQ nhanh

– MTC có bắt buộc không? Với dự án kỹ thuật, gần như luôn bắt buộc. Với hàng dân dụng/không quan trọng, đôi khi chấp nhận 2.2/CQ, nhưng rủi ro cao.
– Một MTC có thể dùng cho nhiều cuộn/ống? Có, nếu cùng số heat và điều kiện sản xuất; tuy nhiên mỗi cuộn/lô vẫn phải truy xuất được.
– Có thể “xin MTC” sau khi mua? Chỉ nếu nhà cung cấp thật sự có truy xuất heat. Không nên mua hàng “không số heat”.
– MTC 3.1 khác gì 3.2? 3.2 có xác nhận độc lập của bên thứ ba, giá cao hơn, dùng cho dự án nghiêm ngặt.

Tài liệu tham khảo

– EN 10204:2004 – Metallic products — Types of inspection documents (BSI overview): https://knowledge.bsigroup.com/products/metallic-products-types-of-inspection-documents-en-10204-2004
– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip: https://www.astm.org/a0240_a0240m-20.html
– ASTM A312/A312M – Standard Specification for Seamless, Welded, and Heavily Cold Worked Austenitic Stainless Steel Pipes: https://www.astm.org/a0312_a0312m-23.html
– JIS G 4304/4305 – Hot/cold-rolled stainless steel plate, sheet and strip (JSA overview): https://www.jsa.or.jp/en/
– ASTM A262 – Practices for Detecting Susceptibility to Intergranular Attack in Austenitic Stainless Steels: https://www.astm.org/a0262-15.html

Kết luận

MTC là chứng chỉ thử nghiệm cốt lõi, xác nhận inox đúng mác và đúng tiêu chuẩn, bảo đảm an toàn, độ bền và tuân thủ trong mọi dự án. Hãy yêu cầu tối thiểu EN 10204 3.1, kiểm tra chéo số heat – hóa học – cơ tính – thử nghiệm bổ sung, và thực hiện PMI khi cần. Làm đúng ngay từ khâu MTC sẽ tiết kiệm lớn chi phí vận hành và tránh rủi ro pháp lý.

Cần tư vấn chọn mác inox, tiêu chuẩn đúng dự án và nhận báo giá tốt? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281 – Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com