Tấm Inox 304 0.45mm – Giá rẻ nhất mua ở đâu?

5/5 - (1 bình chọn)
Danh mục: ,

Giá: Original price was: 69.000 ₫.Current price is: 60.000 ₫.

Còn hàng

Tìm hiểu về tấm inox 304 0.45mm: thành phần, ưu điểm, ứng dụng và báo giá. Liên hệ Cường Thịnh để mua tấm inox 304 0.45mm với giá tốt nhất.

Bạn đang tìm một loại vật liệu bền bỉ, đẹp và giá tốt? Tấm inox 304 0.45mm chính là sự lựa chọn tối ưu. Sản phẩm sở hữu độ dày lý tưởng, không quá mỏng cũng không quá dày. Tấm inox 304 0.45mm mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và tính linh hoạt. Bài viết này sẽ cung cấp mọi thông tin cần thiết về sản phẩm. Bạn sẽ hiểu rõ về chất lượng, ứng dụng và cách mua hàng.

Tấm inox 304 0.45mm là gì?

Trước hết, cần hiểu rõ bản chất của vật liệu này. Tấm inox 304 0.45mm là thép không gỉ thuộc nhóm Austenit. Đây là dòng thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay. Thành phần chính của nó là sắt (Fe), crom (Cr) và niken (Ni). Điểm đặc biệt là độ dày chỉ 0.45mm. Con số này nằm trong phân khúc tấm mỏng, rất được ưa chuộng. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240. Vì vậy, chất lượng luôn được đảm bảo và ổn định.

Thành phần hóa học chuẩn mực

Chất lượng của tấm inox 304 0.45mm đến từ thành phần hóa học đặc biệt. Mỗi nguyên tố đều có một vai trò quan trọng.

tấm inox 304 0.45mm
tấm inox 304 0.45mm mua ở đâu?
Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%) Vai trò chính
Crom Cr 18.0 – 20.0 Tạo lớp màng oxit bảo vệ, chống ăn mòn
Niken Ni 8.0 – 10.5 Tăng độ dẻo dai, khả năng chịu lực và chống gỉ
Cacbon C ≤ 0.08 Tăng độ cứng cho vật liệu
Mangan Mn ≤ 2.0 Ổn định cấu trúc austenit, hỗ trợ quá trình sản xuất
Silicon Si ≤ 0.75 Tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
Phốt pho P ≤ 0.045 Tạp chất, được kiểm soát ở mức thấp
Lưu huỳnh S ≤ 0.030 Tạp chất, được kiểm soát ở mức thấp

Hàm lượng crom và niken cao là điểm mấu chốt. Chúng tạo nên khả năng chống ăn mòn vượt trội. Lượng cacbon thấp (≤ 0.08%) giúp inox dễ hàn hơn. Điều này rất quan trọng khi gia công các chi tiết phức tạp.

Thông số vật lý nổi bật

Hiểu rõ các thông số vật lý giúp bạn sử dụng vật liệu hiệu quả. Bảng dưới đây tổng hợp các tính chất quan trọng nhất.

Tính chất Giá trị Ý nghĩa
Khối lượng riêng 7.93 g/cm³ Giúp tính toán trọng lượng chính xác cho công trình
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450 °C Khả năng chịu nhiệt cực tốt, an toàn ở môi trường nhiệt độ cao
Giới hạn bền kéo ≥ 515 MPa Khả năng chịu lực kéo tối đa, đảm bảo độ bền
Giới hạn chảy ≥ 205 MPa Khả năng chịu lực trước khi bị biến dạng vĩnh viễn
Độ giãn dài ≥ 40% Độ dẻo cao, dễ dàng tạo hình và uốn cong
Độ cứng Rockwell ≤ 92 HRB Độ cứng bề mặt, chống trầy xước tốt
Độ dẫn nhiệt 16.2 W/m.K Truyền nhiệt ở mức trung bình, phù hợp với thiết bị gia dụng
Điện trở suất 0.72 μΩ.m Tính cách điện tương đối, an toàn trong các ứng dụng điện
Nhiệt độ làm việc -200°C đến 800°C Hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng

Inox 304 có khả năng chịu oxy hóa đến 925°C. Vật liệu hầu như không có từ tính. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng điện tử và y tế.

Ưu điểm vượt trội của tấm inox 304 0.45mm

Tấm inox 304 0.45mm sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành vật liệu được ưa chuộng.

  • Chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt vời: Nhờ hàm lượng crom và niken cao, sản phẩm có khả năng chống lại hóa chất và môi trường ẩm ướt. Nó không bị gỉ sét khi tiếp xúc với nước và khí quyển.

  • Độ bền cơ học vượt trội: Với giới hạn bền kéo trên 515 MPa, vật liệu chịu được va đập và áp lực lớn. Điều này đảm bảo tuổi thọ cao cho sản phẩm.

  • Độ dẻo và khả năng gia công tốt: Độ giãn dài trên 40% cho thấy độ dẻo dai đáng kể. Bạn có thể dễ dàng uốn, cắt, dập và hàn. Vật liệu đáp ứng mọi phương pháp gia công thông thường.

  • Tính thẩm mỹ và vệ sinh cao: Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi và vệ sinh. Nó luôn giữ được vẻ đẹp theo thời gian.

  • An toàn tuyệt đối cho sức khỏe: Inox 304 không chứa chất độc hại. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, y tế và dược phẩm. Sản phẩm an toàn để sử dụng lâu dài trong đời sống hàng ngày.

Ứng dụng đa dạng của sản phẩm

Độ dày 0.45mm là một điểm cộng lớn. Nó mở ra vô vàn ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

Trong đời sống và nội thất

Bạn sẽ bắt gặp tấm inox 304 0.45mm trong rất nhiều vật dụng quen thuộc. Người ta dùng nó để sản xuất mặt bàn bếp, chậu rửa và tủ lạnh. Nó còn là chất liệu cho các sản phẩm trang trí nội thất. Vẻ ngoài sáng bóng giúp không gian sống thêm sang trọng và hiện đại.

Trong công nghiệp và sản xuất

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm rất ưa chuộng loại inox này. Các thiết bị như bồn chứa, ống dẫn và máy móc đều cần đến nó. Trong công nghiệp hóa chất, nó được dùng làm thùng chứa dung môi. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm cũng sử dụng vì tính vô trùng.

Trong các ứng dụng kỹ thuật đặc biệt

Độ dày 0.45mm rất phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật chính xác. Sản phẩm được dùng làm lá căn (shim) để căn chỉnh khe hở trong cơ khí. Nó còn là đệm chêm trong ngành ô tô. Ngoài ra, nó còn dùng để sản xuất lưới lọc với độ bền cao.

Quy cách và bề mặt phổ biến

Khách hàng có nhiều lựa chọn về kích thước và bề mặt:

  • Khổ rộng: 800mm, 1000mm, 1200mm, 1240mm, 1500mm.

  • Chiều dài: 1m, 2m, 2.5m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu.

  • Bề mặt đa dạng: BA (bóng gương), 2B (mờ tiêu chuẩn), No.4 (xước), HL (xước dài), gân nhám, vân ca rô.

Mua tấm inox 304 0.45mm chất lượng ở đâu?

Để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Công ty TNHH INOX Công Nghiệp Cường Thịnh là đơn vị uy tín hàng đầu. Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm inox nhập khẩu chính hãng. Hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Sản phẩm đa dạng về quy cách và bề mặt. Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt, xẻ băng theo yêu cầu. Chính sách vận chuyển linh hoạt cho mọi đơn hàng.

Liên hệ ngay hôm nay để nhận ưu đãi:

  • WEBSITE: https://inoxcuongthinh.com/

  • Hotline: 0343.417.281 – 0904.274.898

  • Địa Chỉ: Đội 6 thôn Vĩnh Trung, xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Tấm Inox 304 0.45mm – Giá rẻ nhất mua ở đâu?


 

Bảng thông tin sản phẩm và dịch vụ: Tấm & Cuộn Inox 304 0.45mm

Mã hàng hóa Quy cách Chi tiết / Tùy chọn
Tấm 0.45mm SUS304 Độ dày 0.45mm (Dung sai ±5%)
Khổ rộng 1550mm, 1200mm, 1100mm, 1000mm và các kích thước nhỏ hơn.
Hình thức Cuộn hoặc Tấm (Hỗ trợ cắt theo yêu cầu).

1. Gia công theo yêu cầu 

Dịch vụ Mô tả
Xẻ băng / Cắt tấm Chúng tôi hỗ trợ xẻ băng và cắt tấm theo kích thước yêu cầu của quý khách. Điều kiện áp dụng với số lượng đạt tối thiểu (MOQ).

2. Bề mặt hoàn thiện (Surface Finish)

Loại bề mặt Mã hiệu Đặc điểm
Bóng gương BA Bề mặt sáng bóng như gương, hai mặt đều đạt tiêu chuẩn.
Mờ tiêu chuẩn 2B Bề mặt mờ, mịn, hai mặt đều đạt tiêu chuẩn.
Xước mài No.4 Bề mặt có vân xước mịn theo chiều dọc, thẩm mỹ cao.
Xước HL HL Vân xước dài và đều hơn No.4, tạo hiệu ứng sang trọng.
Gân nhám chống trượt Bề mặt có gân nhám, tăng ma sát, chống trơn trượt.
Vân ca rô Bề mặt có họa tiết ca rô nổi, tăng độ cứng và thẩm mỹ.

3. Phủ màng bảo vệ (Protective Film)

Loại phủ Màu sắc Đặc điểm / Ứng dụng
Phủ PE Xanh Phủ nhựa PE, bảo vệ bề mặt cơ bản.
Phủ PVC Trắng / Đen Phủ nhựa PVC dày hơn, bảo vệ tốt hơn.
Phủ PVC Có in chữ “stainless steel” Nhận diện thương hiệu, bảo vệ bề mặt.
Phủ PVC Film cắt Laser Loại chuyên dụng dễ lột cho chi tiết nhỏ (cắt Laser).
Lưu ý: Chúng tôi cung cấp 2 loại giấy phủ:
– Dễ lột: Dành cho các chi tiết nhỏ.
– Bám dính cao: Dành cho gia công CNC/Lazer, cắt nguội.

4. Đóng gói và vận chuyển Tấm inox 304 0.35mm

Hạng mục Chi tiết
Đai bọc / Pallet Sản phẩm được bọc trên Pallet gỗ hoặc sắt, cố định bằng đai thép.
Bạt phủ bảo vệ Phủ thêm bạt chống ẩm và chống bụi (áp dụng theo yêu cầu đóng gói của khách hàng).
Vận chuyển – Hỗ trợ vận chuyển: Với số lượng cụ thể.
– Miễn phí vận chuyển: Cho đơn hàng trên 2 tấn và khoảng cách dưới 100km.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tấm Inox 304 0.45mm – Giá rẻ nhất mua ở đâu?”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *