Bạn đang tìm một loại vật liệu bền bỉ, đẹp và giá tốt? Tấm inox 304 0.45mm chính là sự lựa chọn tối ưu. Sản phẩm sở hữu độ dày lý tưởng, không quá mỏng cũng không quá dày. Tấm inox 304 0.45mm mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và tính linh hoạt. Bài viết này sẽ cung cấp mọi thông tin cần thiết về sản phẩm. Bạn sẽ hiểu rõ về chất lượng, ứng dụng và cách mua hàng.
Tấm inox 304 0.45mm là gì?
Trước hết, cần hiểu rõ bản chất của vật liệu này. Tấm inox 304 0.45mm là thép không gỉ thuộc nhóm Austenit. Đây là dòng thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay. Thành phần chính của nó là sắt (Fe), crom (Cr) và niken (Ni). Điểm đặc biệt là độ dày chỉ 0.45mm. Con số này nằm trong phân khúc tấm mỏng, rất được ưa chuộng. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240. Vì vậy, chất lượng luôn được đảm bảo và ổn định.
Thành phần hóa học chuẩn mực
Chất lượng của tấm inox 304 0.45mm đến từ thành phần hóa học đặc biệt. Mỗi nguyên tố đều có một vai trò quan trọng.

| Nguyên tố | Ký hiệu | Hàm lượng (%) | Vai trò chính |
|---|---|---|---|
| Crom | Cr | 18.0 – 20.0 | Tạo lớp màng oxit bảo vệ, chống ăn mòn |
| Niken | Ni | 8.0 – 10.5 | Tăng độ dẻo dai, khả năng chịu lực và chống gỉ |
| Cacbon | C | ≤ 0.08 | Tăng độ cứng cho vật liệu |
| Mangan | Mn | ≤ 2.0 | Ổn định cấu trúc austenit, hỗ trợ quá trình sản xuất |
| Silicon | Si | ≤ 0.75 | Tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao |
| Phốt pho | P | ≤ 0.045 | Tạp chất, được kiểm soát ở mức thấp |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0.030 | Tạp chất, được kiểm soát ở mức thấp |
Hàm lượng crom và niken cao là điểm mấu chốt. Chúng tạo nên khả năng chống ăn mòn vượt trội. Lượng cacbon thấp (≤ 0.08%) giúp inox dễ hàn hơn. Điều này rất quan trọng khi gia công các chi tiết phức tạp.
Thông số vật lý nổi bật
Hiểu rõ các thông số vật lý giúp bạn sử dụng vật liệu hiệu quả. Bảng dưới đây tổng hợp các tính chất quan trọng nhất.
| Tính chất | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.93 g/cm³ | Giúp tính toán trọng lượng chính xác cho công trình |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450 °C | Khả năng chịu nhiệt cực tốt, an toàn ở môi trường nhiệt độ cao |
| Giới hạn bền kéo | ≥ 515 MPa | Khả năng chịu lực kéo tối đa, đảm bảo độ bền |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa | Khả năng chịu lực trước khi bị biến dạng vĩnh viễn |
| Độ giãn dài | ≥ 40% | Độ dẻo cao, dễ dàng tạo hình và uốn cong |
| Độ cứng Rockwell | ≤ 92 HRB | Độ cứng bề mặt, chống trầy xước tốt |
| Độ dẫn nhiệt | 16.2 W/m.K | Truyền nhiệt ở mức trung bình, phù hợp với thiết bị gia dụng |
| Điện trở suất | 0.72 μΩ.m | Tính cách điện tương đối, an toàn trong các ứng dụng điện |
| Nhiệt độ làm việc | -200°C đến 800°C | Hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng |
Inox 304 có khả năng chịu oxy hóa đến 925°C. Vật liệu hầu như không có từ tính. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng điện tử và y tế.
Ưu điểm vượt trội của tấm inox 304 0.45mm
Tấm inox 304 0.45mm sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành vật liệu được ưa chuộng.
-
Chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt vời: Nhờ hàm lượng crom và niken cao, sản phẩm có khả năng chống lại hóa chất và môi trường ẩm ướt. Nó không bị gỉ sét khi tiếp xúc với nước và khí quyển.
-
Độ bền cơ học vượt trội: Với giới hạn bền kéo trên 515 MPa, vật liệu chịu được va đập và áp lực lớn. Điều này đảm bảo tuổi thọ cao cho sản phẩm.
-
Độ dẻo và khả năng gia công tốt: Độ giãn dài trên 40% cho thấy độ dẻo dai đáng kể. Bạn có thể dễ dàng uốn, cắt, dập và hàn. Vật liệu đáp ứng mọi phương pháp gia công thông thường.
-
Tính thẩm mỹ và vệ sinh cao: Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi và vệ sinh. Nó luôn giữ được vẻ đẹp theo thời gian.
-
An toàn tuyệt đối cho sức khỏe: Inox 304 không chứa chất độc hại. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, y tế và dược phẩm. Sản phẩm an toàn để sử dụng lâu dài trong đời sống hàng ngày.
Ứng dụng đa dạng của sản phẩm
Độ dày 0.45mm là một điểm cộng lớn. Nó mở ra vô vàn ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
Trong đời sống và nội thất
Bạn sẽ bắt gặp tấm inox 304 0.45mm trong rất nhiều vật dụng quen thuộc. Người ta dùng nó để sản xuất mặt bàn bếp, chậu rửa và tủ lạnh. Nó còn là chất liệu cho các sản phẩm trang trí nội thất. Vẻ ngoài sáng bóng giúp không gian sống thêm sang trọng và hiện đại.
Trong công nghiệp và sản xuất
Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm rất ưa chuộng loại inox này. Các thiết bị như bồn chứa, ống dẫn và máy móc đều cần đến nó. Trong công nghiệp hóa chất, nó được dùng làm thùng chứa dung môi. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm cũng sử dụng vì tính vô trùng.
Trong các ứng dụng kỹ thuật đặc biệt
Độ dày 0.45mm rất phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật chính xác. Sản phẩm được dùng làm lá căn (shim) để căn chỉnh khe hở trong cơ khí. Nó còn là đệm chêm trong ngành ô tô. Ngoài ra, nó còn dùng để sản xuất lưới lọc với độ bền cao.
Quy cách và bề mặt phổ biến
Khách hàng có nhiều lựa chọn về kích thước và bề mặt:
-
Khổ rộng: 800mm, 1000mm, 1200mm, 1240mm, 1500mm.
-
Chiều dài: 1m, 2m, 2.5m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu.
-
Bề mặt đa dạng: BA (bóng gương), 2B (mờ tiêu chuẩn), No.4 (xước), HL (xước dài), gân nhám, vân ca rô.
Mua tấm inox 304 0.45mm chất lượng ở đâu?
Để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Công ty TNHH INOX Công Nghiệp Cường Thịnh là đơn vị uy tín hàng đầu. Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm inox nhập khẩu chính hãng. Hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Sản phẩm đa dạng về quy cách và bề mặt. Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt, xẻ băng theo yêu cầu. Chính sách vận chuyển linh hoạt cho mọi đơn hàng.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận ưu đãi:
-
WEBSITE: https://inoxcuongthinh.com/
-
Hotline: 0343.417.281 – 0904.274.898
-
Địa Chỉ: Đội 6 thôn Vĩnh Trung, xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội, Việt Nam.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.