Bạn đang tìm kiếm vật liệu inox mỏng nhẹ nhưng bền bỉ? Tấm inox 304 0.35mm chính là câu trả lời hoàn hảo. Sản phẩm này sở hữu độ dày siêu mỏng chỉ 0.35mm. Nhờ vậy, nó mang lại sự linh hoạt tối đa trong gia công. Vật liệu này đáp ứng tốt các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp mọi thông tin cần thiết về sản phẩm này.
Tổng quan về tấm inox 304 0.35mm
Tấm inox 304 0.35mm là thép không gỉ thuộc nhóm Austenit. Đây là dòng thép không gỉ phổ biến nhất thế giới. Thành phần chính của nó gồm 18% Crom và 8% Niken. Hàm lượng này tạo ra khả năng chống ăn mòn vượt trội. Độ dày 0.35mm thuộc loại siêu mỏng, cực kỳ linh hoạt. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A240. Tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng ổn định cho mọi ứng dụng. Nhờ độ dày mỏng, vật liệu dễ dàng uốn cong và tạo hình.
Thành phần hóa học của inox 304
Chất lượng của inox 304 đến từ thành phần hóa học đặc biệt. Các nguyên tố hợp kim đóng vai trò quan trọng. Crom tạo ra lớp màng oxit bảo vệ bề mặt. Niken giúp tăng độ dẻo và khả năng chịu lực. Bảng dưới đây thể hiện thành phần chi tiết theo tiêu chuẩn ASTM A240.

| Nguyên tố | Ký hiệu | Hàm lượng (%) | Vai trò chính |
|---|---|---|---|
| Crom | Cr | 18.0 – 20.0 | Tạo khả năng chống ăn mòn |
| Niken | Ni | 8.0 – 10.5 | Tăng độ dẻo và độ bền dai |
| Cacbon | C | ≤ 0.08 | Tăng độ cứng cho vật liệu |
| Mangan | Mn | ≤ 2.0 | Ổn định cấu trúc trong sản xuất |
| Silicon | Si | ≤ 0.75 | Tăng khả năng chống oxy hóa |
| Phốt pho | P | ≤ 0.045 | Tạp chất, duy trì ở mức thấp |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0.030 | Tạp chất, duy trì ở mức thấp |
Hàm lượng cacbon thấp giúp inox dễ hàn hơn. Điều này rất quan trọng với các chi tiết nhỏ. Inox 304L có lượng cacbon thấp hơn (≤ 0.03%). Phiên bản này tránh được ăn mòn liên hạt sau hàn.
Thông số vật lý quan trọng
Hiểu rõ thông số vật lý giúp bạn sử dụng inox hiệu quả. Bảng dưới đây tổng hợp các tính chất quan trọng.
| Tính chất | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.93 g/cm³ | Xác định trọng lượng của tấm inox |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450 °C | Khả năng chịu nhiệt ở mức rất cao |
| Giới hạn bền kéo | ≥ 515 MPa | Khả năng chịu lực kéo tối đa |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa | Khả năng chịu lực trước khi biến dạng |
| Độ giãn dài | ≥ 40% | Độ dẻo và khả năng biến dạng |
| Độ cứng Rockwell | ≤ 92 HRB | Độ cứng bề mặt của vật liệu |
| Độ dẫn nhiệt | 16.2 W/m.K | Truyền nhiệt ở mức trung bình |
| Điện trở suất | 0.72 μΩ.m | Tính chất cách điện tương đối |
Inox 304 có khả năng chịu oxy hóa ở nhiệt độ 870-925°C. Vật liệu hầu như không có tương tác từ tính. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng điện tử. Khối lượng riêng 7.93 g/cm³ giúp bạn dễ dàng tính trọng lượng.
Những ưu điểm vượt trội của sản phẩm
Tấm inox 304 0.35mm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
-
Chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt vời: Crom và niken tạo lớp màng thụ động bảo vệ. Vật liệu chống lại hóa chất và môi trường ẩm ướt.
-
Độ bền cơ học cao: Giới hạn bền kéo đạt 515 MPa. Vật liệu chịu được va đập và áp lực tốt.
-
Siêu mỏng và linh hoạt: Độ dày 0.35mm cho phép uốn cong dễ dàng. Bạn có thể tạo ra các sản phẩm phức tạp.
-
Tính thẩm mỹ và vệ sinh cao: Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi. Vật liệu luôn giữ được vẻ đẹp theo thời gian.
-
An toàn tuyệt đối với sức khỏe: Inox 304 không chứa chất độc hại. Sản phẩm được dùng rộng rãi trong thực phẩm và y tế.
-
Dễ dàng gia công: Inox 304 có khả năng tạo hình và hàn tốt. Không cần xử lý nhiệt sau khi gia công.
Ứng dụng đa dạng trong đời sống
Độ dày siêu mỏng 0.35mm mở ra nhiều ứng dụng thú vị.
Trong đời sống và nội thất
Bạn sẽ bắt gặp tấm inox 304 0.35mm trong nhiều vật dụng quen thuộc. Người ta dùng nó để sản xuất mặt bàn bếp, tủ lạnh. Nó còn được dùng làm vách ngăn trang trí và lan can cầu thang. Vẻ ngoài sáng bóng giúp không gian sống thêm sang trọng.
Trong công nghiệp và sản xuất
Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm rất ưa chuộng loại inox này. Các thiết bị như bồn chứa, ống dẫn đều cần đến nó. Trong công nghiệp hóa chất, nó dùng làm thùng chứa dung môi. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm cũng sử dụng vì tính vô trùng. Ngoài ra, nó còn dùng làm lưới lọc và chi tiết máy móc.
Trong các ứng dụng kỹ thuật đặc biệt
Độ dày 0.35mm rất phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật nhẹ. Sản phẩm dùng làm shim chêm, lá căn trong lắp ráp máy móc. Nó cũng được sử dụng trong ngành hàng không và điện tử. Độ mỏng giúp tiết kiệm không gian và trọng lượng.
Quy cách và bề mặt phổ biến
Khách hàng có nhiều lựa chọn về kích thước và bề mặt:
-
Khổ rộng phổ biến: 800mm, 1000mm, 1200mm, 1240mm.
-
Chiều dài: 1m, 2m, 2.5m, 3m, 6m hoặc theo yêu cầu.
-
Bề mặt đa dạng: BA (bóng gương), 2B (mờ tiêu chuẩn), No.4 (xước), HL (xước dài), gân nhám, vân ca rô.
Mua tấm inox 304 0.35mm chất lượng
Để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Công ty TNHH INOX Công Nghiệp Cường Thịnh là đơn vị uy tín hàng đầu. Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm inox nhập khẩu chính hãng. Hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Sản phẩm đa dạng về quy cách và bề mặt. Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt, xẻ băng theo yêu cầu. Chính sách vận chuyển linh hoạt cho mọi đơn hàng.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận ưu đãi:
-
WEBSITE: https://inoxcuongthinh.com/
-
Hotline: 0343.417.281 – 0904.274.898
-
Địa Chỉ: Đội 6 thôn Vĩnh Trung, xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội, Việt Nam.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.