Tấm Inox 304 0.35mm – Giải pháp vật liệu siêu mỏng cho mọi công trình

5/5 - (1 bình chọn)
Danh mục:

Giá: Original price was: 69.000 ₫.Current price is: 60.000 ₫.

Còn hàng

Tìm hiểu về tấm inox 304 0.35mm: thành phần, ưu điểm, ứng dụng và báo giá chi tiết. Liên hệ Cường Thịnh để mua tấm inox 304 0.35mm giá tốt nhất.

Bạn đang tìm kiếm vật liệu inox mỏng nhẹ nhưng bền bỉ? Tấm inox 304 0.35mm chính là câu trả lời hoàn hảo. Sản phẩm này sở hữu độ dày siêu mỏng chỉ 0.35mm. Nhờ vậy, nó mang lại sự linh hoạt tối đa trong gia công. Vật liệu này đáp ứng tốt các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp mọi thông tin cần thiết về sản phẩm này.


Tổng quan về tấm inox 304 0.35mm

Tấm inox 304 0.35mm là thép không gỉ thuộc nhóm Austenit. Đây là dòng thép không gỉ phổ biến nhất thế giới. Thành phần chính của nó gồm 18% Crom và 8% Niken. Hàm lượng này tạo ra khả năng chống ăn mòn vượt trội. Độ dày 0.35mm thuộc loại siêu mỏng, cực kỳ linh hoạt. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A240. Tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng ổn định cho mọi ứng dụng. Nhờ độ dày mỏng, vật liệu dễ dàng uốn cong và tạo hình.

Thành phần hóa học của inox 304

Chất lượng của inox 304 đến từ thành phần hóa học đặc biệt. Các nguyên tố hợp kim đóng vai trò quan trọng. Crom tạo ra lớp màng oxit bảo vệ bề mặt. Niken giúp tăng độ dẻo và khả năng chịu lực. Bảng dưới đây thể hiện thành phần chi tiết theo tiêu chuẩn ASTM A240.

Tấm inox 304 0.35mm
Tấm inox 304 0.35mm
Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%) Vai trò chính
Crom Cr 18.0 – 20.0 Tạo khả năng chống ăn mòn
Niken Ni 8.0 – 10.5 Tăng độ dẻo và độ bền dai
Cacbon C ≤ 0.08 Tăng độ cứng cho vật liệu
Mangan Mn ≤ 2.0 Ổn định cấu trúc trong sản xuất
Silicon Si ≤ 0.75 Tăng khả năng chống oxy hóa
Phốt pho P ≤ 0.045 Tạp chất, duy trì ở mức thấp
Lưu huỳnh S ≤ 0.030 Tạp chất, duy trì ở mức thấp

Hàm lượng cacbon thấp giúp inox dễ hàn hơn. Điều này rất quan trọng với các chi tiết nhỏ. Inox 304L có lượng cacbon thấp hơn (≤ 0.03%). Phiên bản này tránh được ăn mòn liên hạt sau hàn.

Thông số vật lý quan trọng

Hiểu rõ thông số vật lý giúp bạn sử dụng inox hiệu quả. Bảng dưới đây tổng hợp các tính chất quan trọng.

Tính chất Giá trị Ý nghĩa
Khối lượng riêng 7.93 g/cm³ Xác định trọng lượng của tấm inox
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450 °C Khả năng chịu nhiệt ở mức rất cao
Giới hạn bền kéo ≥ 515 MPa Khả năng chịu lực kéo tối đa
Giới hạn chảy ≥ 205 MPa Khả năng chịu lực trước khi biến dạng
Độ giãn dài ≥ 40% Độ dẻo và khả năng biến dạng
Độ cứng Rockwell ≤ 92 HRB Độ cứng bề mặt của vật liệu
Độ dẫn nhiệt 16.2 W/m.K Truyền nhiệt ở mức trung bình
Điện trở suất 0.72 μΩ.m Tính chất cách điện tương đối

Inox 304 có khả năng chịu oxy hóa ở nhiệt độ 870-925°C. Vật liệu hầu như không có tương tác từ tính. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng điện tử. Khối lượng riêng 7.93 g/cm³ giúp bạn dễ dàng tính trọng lượng.


Những ưu điểm vượt trội của sản phẩm

Tấm inox 304 0.35mm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt vời: Crom và niken tạo lớp màng thụ động bảo vệ. Vật liệu chống lại hóa chất và môi trường ẩm ướt.

  • Độ bền cơ học cao: Giới hạn bền kéo đạt 515 MPa. Vật liệu chịu được va đập và áp lực tốt.

  • Siêu mỏng và linh hoạt: Độ dày 0.35mm cho phép uốn cong dễ dàng. Bạn có thể tạo ra các sản phẩm phức tạp.

  • Tính thẩm mỹ và vệ sinh cao: Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi. Vật liệu luôn giữ được vẻ đẹp theo thời gian.

  • An toàn tuyệt đối với sức khỏe: Inox 304 không chứa chất độc hại. Sản phẩm được dùng rộng rãi trong thực phẩm và y tế.

  • Dễ dàng gia công: Inox 304 có khả năng tạo hình và hàn tốt. Không cần xử lý nhiệt sau khi gia công.


Ứng dụng đa dạng trong đời sống

Độ dày siêu mỏng 0.35mm mở ra nhiều ứng dụng thú vị.

Trong đời sống và nội thất

Bạn sẽ bắt gặp tấm inox 304 0.35mm trong nhiều vật dụng quen thuộc. Người ta dùng nó để sản xuất mặt bàn bếp, tủ lạnh. Nó còn được dùng làm vách ngăn trang trí và lan can cầu thang. Vẻ ngoài sáng bóng giúp không gian sống thêm sang trọng.

Trong công nghiệp và sản xuất

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm rất ưa chuộng loại inox này. Các thiết bị như bồn chứa, ống dẫn đều cần đến nó. Trong công nghiệp hóa chất, nó dùng làm thùng chứa dung môi. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm cũng sử dụng vì tính vô trùng. Ngoài ra, nó còn dùng làm lưới lọc và chi tiết máy móc.

Trong các ứng dụng kỹ thuật đặc biệt

Độ dày 0.35mm rất phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật nhẹ. Sản phẩm dùng làm shim chêm, lá căn trong lắp ráp máy móc. Nó cũng được sử dụng trong ngành hàng không và điện tử. Độ mỏng giúp tiết kiệm không gian và trọng lượng.


Quy cách và bề mặt phổ biến

Khách hàng có nhiều lựa chọn về kích thước và bề mặt:

  • Khổ rộng phổ biến: 800mm, 1000mm, 1200mm, 1240mm.

  • Chiều dài: 1m, 2m, 2.5m, 3m, 6m hoặc theo yêu cầu.

  • Bề mặt đa dạng: BA (bóng gương), 2B (mờ tiêu chuẩn), No.4 (xước), HL (xước dài), gân nhám, vân ca rô.


Mua tấm inox 304 0.35mm chất lượng

Để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Công ty TNHH INOX Công Nghiệp Cường Thịnh là đơn vị uy tín hàng đầu. Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm inox nhập khẩu chính hãng. Hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Sản phẩm đa dạng về quy cách và bề mặt. Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt, xẻ băng theo yêu cầu. Chính sách vận chuyển linh hoạt cho mọi đơn hàng.

Liên hệ ngay hôm nay để nhận ưu đãi:

  • WEBSITE: https://inoxcuongthinh.com/

  • Hotline: 0343.417.281 – 0904.274.898

  • Địa Chỉ: Đội 6 thôn Vĩnh Trung, xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Tấm Inox 304 0.35mm – Giải pháp vật liệu siêu mỏng cho mọi công trình

Bảng thông tin sản phẩm và dịch vụ: Tấm & Cuộn Inox 304 0.35mm

Mã hàng hóa Quy cách Chi tiết / Tùy chọn
Tấm 0.35mm SUS304 Độ dày 0.35mm (Dung sai ±5%)
Khổ rộng 1550mm, 1200mm, 1100mm, 1000mm và các kích thước nhỏ hơn.
Hình thức Cuộn hoặc Tấm (Hỗ trợ cắt theo yêu cầu).

1. Gia công theo yêu cầu 

Dịch vụ Mô tả
Xẻ băng / Cắt tấm Chúng tôi hỗ trợ xẻ băng và cắt tấm theo kích thước yêu cầu của quý khách. Điều kiện áp dụng với số lượng đạt tối thiểu (MOQ).

2. Bề mặt hoàn thiện (Surface Finish)

Loại bề mặt Mã hiệu Đặc điểm
Bóng gương BA Bề mặt sáng bóng như gương, hai mặt đều đạt tiêu chuẩn.
Mờ tiêu chuẩn 2B Bề mặt mờ, mịn, hai mặt đều đạt tiêu chuẩn.
Xước mài No.4 Bề mặt có vân xước mịn theo chiều dọc, thẩm mỹ cao.
Xước HL HL Vân xước dài và đều hơn No.4, tạo hiệu ứng sang trọng.
Gân nhám chống trượt Bề mặt có gân nhám, tăng ma sát, chống trơn trượt.
Vân ca rô Bề mặt có họa tiết ca rô nổi, tăng độ cứng và thẩm mỹ.

3. Phủ màng bảo vệ (Protective Film)

Loại phủ Màu sắc Đặc điểm / Ứng dụng
Phủ PE Xanh Phủ nhựa PE, bảo vệ bề mặt cơ bản.
Phủ PVC Trắng / Đen Phủ nhựa PVC dày hơn, bảo vệ tốt hơn.
Phủ PVC Có in chữ “stainless steel” Nhận diện thương hiệu, bảo vệ bề mặt.
Phủ PVC Film cắt Laser Loại chuyên dụng dễ lột cho chi tiết nhỏ (cắt Laser).
Lưu ý: Chúng tôi cung cấp 2 loại giấy phủ:
– Dễ lột: Dành cho các chi tiết nhỏ.
– Bám dính cao: Dành cho gia công CNC/Lazer, cắt nguội.

4. Đóng gói và vận chuyển Tấm inox 304 0.35mm

Hạng mục Chi tiết
Đai bọc / Pallet Sản phẩm được bọc trên Pallet gỗ hoặc sắt, cố định bằng đai thép.
Bạt phủ bảo vệ Phủ thêm bạt chống ẩm và chống bụi (áp dụng theo yêu cầu đóng gói của khách hàng).
Vận chuyển – Hỗ trợ vận chuyển: Với số lượng cụ thể.
– Miễn phí vận chuyển: Cho đơn hàng trên 2 tấn và khoảng cách dưới 100km.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tấm Inox 304 0.35mm – Giải pháp vật liệu siêu mỏng cho mọi công trình”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *