Cách đọc bảng báo giá Inox: giải mã từng mục, tránh sai sót

Đọc một bảng báo giá Inox tưởng đơn giản nhưng rất dễ sai nếu không nắm rõ mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, cách tính giá và phụ phí. Bài viết này là hướng dẫn chi tiết, thực dụng để bạn giải mã từng mục, tránh nhầm lẫn khi đặt hàng. Đây cũng là kỹ năng cốt lõi trong Cẩm nang Mua hàng Inox dành cho Doanh nghiệp, Đại lý và Kỹ sư, nhưng nội dung dưới đây hoàn toàn độc lập, đủ để bạn áp dụng ngay.

Bảng báo giá Inox gồm những gì? Sơ đồ tổng quát

Một báo giá Inox “chuẩn” thường có các nhóm thông tin:
– Sản phẩm: loại (tấm/cuộn/ống/hộp/thanh), phương pháp (cán nóng/cán nguội; ống hàn/đúc).
– Mác/thép và tiêu chuẩn: ví dụ 304/304L/316L/201/430; ASTM/EN/JIS tương ứng.
– Quy cách: độ dày – khổ – chiều dài (tấm/cuộn), đường kính/độ dày thành/schedule (ống), bề mặt (2B, BA, HL, No.4, No.1), phủ PVC.
– Dung sai: độ dày, kích thước, độ phẳng theo chuẩn (ASTM A480 cho tấm; ASTM A312/A554 cho ống).
– Đơn vị tính và cách tính giá: theo kg lý thuyết, theo tấm, theo mét (ống); quy đổi trọng lượng.
– Đơn giá và phụ phí: cắt xẻ, nắn phẳng, đánh bóng, phủ film, đóng gói, vận chuyển; VAT.
– Điều kiện thương mại: giao hàng, thời gian giao, hiệu lực giá, thanh toán, sai số giao nhận.
– Chứng từ & kiểm định: CO, CQ/MTC 3.1 (EN 10204), test PMI, xuất xứ.

Giải mã từng trường thông tin

Mác thép và tiêu chuẩn tương đương

– Mác phổ biến:
– 201 (Cr-Mn-Ni thấp), 304/304L (18/8 – dùng rộng rãi), 316/316L (có Mo, chống ăn mòn clo tốt hơn), 430 (ferritic, từ tính).
– Tương đương quốc tế:
– 304 ≈ X5CrNi18-10 (EN 1.4301) ≈ SUS304 (JIS) ≈ AISI 304.
– 316L ≈ X2CrNiMo17-12-2 (EN 1.4404) ≈ SUS316L (JIS).
– Tiêu chuẩn sản phẩm:
– Tấm/coil: ASTM A240 (thành phẩm) + ASTM A480 (yêu cầu chung, dung sai).
– Ống công nghiệp: ASTM A312 (seamless/welded), kích thước theo ASME B36.19M (schedule 5S/10S/40S…).
– Ống trang trí, cơ khí: ASTM A554 (độ chính xác, bề mặt).
– Lưu ý:
– 304L/316L là phiên bản low carbon (≤0.03%) để hàn tốt, chống ăn mòn liên tinh; giá thường tương đương 304/316 tùy thị trường.
– Không dùng “nam châm” để phân biệt 201/304 một cách tuyệt đối; cần MTC/PMI.

Loại sản phẩm và phương pháp sản xuất

– Tấm/coil cán nguội (CR): bề mặt 2B/BA, dung sai chặt, dùng cho gia công chính xác, trang trí.
– Tấm/plate cán nóng (HR/No.1): dày, bề mặt thô, dùng kết cấu, bồn bể, chịu lực.
– Ống hàn (Welded): phổ biến, kinh tế. Ống đúc (Seamless): cho áp lực/cấp công nghiệp cao.
– Hộp/ống cơ khí (ASTM A554): vuông/chữ nhật, yêu cầu thẩm mỹ cao.

Quy cách & dung sai (đọc đúng để không “lệch hàng”)

– Tấm/coil:
– Độ dày danh nghĩa và dung sai: ví dụ 2.0 mm dung sai -0/+0.08 mm (ASTM A480, cấp thông dụng).
– Khổ tiêu chuẩn: 1219 mm (4 ft), 1500 mm, 1000 mm; chiều dài 2438/3048 mm hoặc cắt theo yêu cầu.
– Độ phẳng/độ cong được quy định trong ASTM A480; nếu cần nắn phẳng phải nêu rõ.
– Ống:
– Theo ASTM A312 (công nghiệp): quy cách bằng NPS/schedule (10S/40S…) hoặc OD x WT. Ví dụ: 1” sch 10S = OD 33.4 mm, WT 2.77 mm.
– Theo ASTM A554 (trang trí): OD/WT chính xác hơn, dung sai đường kính/độ dày nhỏ, bề mặt #4/HL/BA.
– Bề mặt (finish):
– No.1: cán nóng, tẩy gỉ. 2B: cán nguội mờ mịn. BA: ủ sáng, bóng gương. No.4/#4: xước mịn. HL: hairline, xước dài.
– Nếu gia công thêm (đánh bóng, hairline), hãy xác nhận độ nhám mục tiêu (ví dụ Ra) và phim bảo vệ.

Đơn vị tính & quy đổi trọng lượng

– Mật độ inox austenitic (304/316): 7.93 g/cm3 (7,930 kg/m3). Dùng cho quy đổi lý thuyết.
– Tấm/plate:
– Công thức: Khối lượng (kg) = d(mm) × W(mm) × L(mm) × 7.93 × 10^-6.
– Ví dụ: Tấm 304 2.0 × 1219 × 2438 mm → 2 × 1219 × 2438 × 7.93e-6 ≈ 47.1 kg/tấm.
– Ống tròn (OD = đường kính ngoài, t = độ dày, đơn vị mm):
– kg/m = 0.02490 × (OD × t − t^2).
– Ví dụ: OD 38.1, t 1.2 → kg/m ≈ 0.02490 × (45.72 − 1.44) ≈ 1.10 kg/m.
– Hộp vuông/chữ nhật (B, H là cạnh, t là độ dày, mm):
– kg/m = 0.00793 × t × [2 × (B + H) − 4t].
– Lưu ý:
– “Theo kg lý thuyết” khác “kg thực cân” do dung sai; hãy kiểm điều khoản sai số giao nhận (±3–5%).
– Nếu giá theo tấm/mét, bạn vẫn nên quy đổi về đ/kg để so sánh nhà cung cấp.

Đơn giá, phụ phí và VAT

– Đơn giá có thể:
– Theo kg lý thuyết (phổ biến cho tấm/coil/plate).
– Theo tấm (kích cỡ chuẩn) hoặc theo mét (ống/hộp).
– Phụ phí thường gặp:
– Cắt xẻ/chi băng: tính đ/kg hoặc đ/m2.
– Nắn phẳng/cán phẳng: đ/kg.
– Phủ PVC 1–2 mặt (50–80 μm): đ/m2 hoặc đ/kg.
– Đánh xước HL/#4, đánh bóng BA/mirror: đ/m hoặc đ/kg.
– Đóng gói kiện gỗ/chống ẩm: đ/kiện.
– Vận chuyển nội thành/ngoại tỉnh: theo km/khối lượng.
– Thuế VAT: thông thường 10% cho inox tại Việt Nam (trừ các giai đoạn ưu đãi theo chính sách). Báo giá cần ghi rõ “đã/ chưa bao gồm VAT”.
– Biến động nguyên liệu:
– Inox chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá Nickel/Cr/Mo; một số báo giá kèm “phụ phí hợp kim” hoặc điều khoản điều chỉnh theo chỉ số.

Điều kiện giao hàng, thanh toán, hiệu lực giá

– Giao hàng: giao tại kho (EXW) hay giao đến công trình (chỉ rõ phí, thời gian, điểm rủi ro).
– Thời gian giao: hàng tồn kho hay đặt nhập (lead time 7–45 ngày tùy loại).
– Hiệu lực báo giá: thường 3–7 ngày; kiểm tra điều khoản điều chỉnh khi thị trường biến động.
– Thanh toán: chuyển khoản trước/COD/ công nợ (kèm hạn mức, đặt cọc, chứng từ).
– Sai số giao nhận: chấp nhận ±3–5% khối lượng/chiều dài; ghi rõ cách xử lý phần dư/thiếu.

Chứng từ & kiểm định chất lượng

– CO (Certificate of Origin): xuất xứ (Việt Nam/Đài Loan/Ấn Độ/Châu Âu…).
– CQ/MTC 3.1 (EN 10204): thành phần hóa học, cơ tính, nhiệt luyện, lô luyện kim.
– Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A240/A480 (tấm), ASTM A312/A554 (ống), ASME B36.19M (kích thước ống).
– Kiểm định bổ sung theo yêu cầu: PMI (Positive Material Identification), kiểm tra độ dày thực, độ phẳng, bề mặt.

Ví dụ đọc một dòng báo giá (minh họa)

Dòng báo giá:
– “Inox 304 CR, bề mặt 2B, tấm 2.0 × 1219 × 2438 mm, ASTM A240/A480, dung sai dày −0/+0.08 mm, PVC 1 mặt; Giá 62,500 đ/kg (chưa VAT), tính theo kg lý thuyết; Phí cắt xẻ: 200 đ/kg; Giao tại kho Hà Nội; Hiệu lực 5 ngày; CO, MTC 3.1.”
Cách đọc nhanh:
– Sản phẩm phù hợp gia công (CR, 2B). Tiêu chuẩn đúng (A240/A480). Dung sai chấp nhận.
– Quy đổi: 47.1 kg/tấm → tiền hàng ≈ 2,944,000 đ/tấm; cộng cắt xẻ (nếu yêu cầu); VAT +10%.
– Kiểm tra bổ sung: có PVC 1 mặt (bảo vệ khi gia công), địa điểm giao, hiệu lực giá, chứng từ đầy đủ.

Ví dụ ống trang trí:
– “Ống hàn 304 ASTM A554, OD 38.1 × 1.2 mm, HL #4, thanh 6 m; Giá 40,800 đ/m (đã gồm đánh xước), dung sai OD ±0.20 mm, giao nội thành miễn phí.”
– Quy đổi: ≈1.10 kg/m → giá tương đương ≈ 37,000 đ/kg (minh họa để so sánh).

Checklist 15 điểm kiểm tra trước khi chốt đơn

1) Mác thép đúng (304 vs 201; 316 vs 316L; 430).
2) Tiêu chuẩn/áp dụng đúng (ASTM/EN/JIS; A312 vs A554; A240/A480).
3) Loại sản phẩm (CR/HR; ống hàn/đúc).
4) Quy cách và dung sai độ dày/kích thước/độ phẳng rõ ràng.
5) Bề mặt (2B/BA/No.4/HL/No.1) và yêu cầu film PVC (mấy mặt).
6) Đơn vị tính (kg/tấm/mét) + cách tính trọng lượng (lý thuyết hay thực cân).
7) Đơn giá đã/chưa VAT; mức VAT % ghi rõ.
8) Phụ phí (cắt xẻ, nắn phẳng, đánh bóng, film, đóng gói, vận chuyển).
9) Điều kiện giao hàng (tại kho/đến nơi), thời gian giao.
10) Hiệu lực báo giá và điều khoản điều chỉnh khi giá biến động.
11) Điều kiện thanh toán (đặt cọc, công nợ, chứng từ).
12) Sai số giao nhận chấp nhận (±3–5%) và cách xử lý phần chênh.
13) CO, CQ/MTC 3.1; xuất xứ lô hàng; có thể PMI khi cần.
14) Yêu cầu đặc biệt: passivation, pickling, viền mài mép, chứng chỉ hàn.
15) Điều khoản đổi trả/bảo hành bề mặt, móp méo do vận chuyển.

Các sai sót phổ biến và cách tránh

– Nhầm mác 201 với 304: luôn yêu cầu CQ/MTC, cân nhắc test PMI cho hạng mục quan trọng.
– Sai độ dày danh nghĩa vs thực: kiểm dung sai ASTM A480; tính khối lượng theo lý thuyết có thể lệch với cân thực.
– Nhầm tiêu chuẩn ống: A554 (trang trí) không thay cho A312 (công nghiệp/áp lực).
– Nhầm schedule ống: NPS 1” sch 10S ≠ 1.5 mm; phải tra bảng ASME B36.19M.
– Nhầm bề mặt No.4 với HL: thỏa thuận rõ yêu cầu xước và film bảo vệ.
– Không tính phụ phí: cắt xẻ, film, nắn phẳng làm đội giá 3–8%.
– Hiểu nhầm VAT/điều kiện giao: giá “tại kho” nhưng lại giả định “giao đến nơi” → chênh chi phí vận chuyển.
– Bỏ qua hiệu lực báo giá trong thời điểm giá Ni biến động → chốt đơn trễ, đội giá.

Bảng quy đổi nhanh và công thức cần nhớ

– Tấm: kg/tấm ≈ d × W × L × 7.93e-6 (mm, kg).
– Ống tròn: kg/m ≈ 0.02490 × (OD × t − t^2) (mm, kg).
– Hộp vuông/chữ nhật: kg/m ≈ 0.00793 × t × [2(B + H) − 4t] (mm, kg).
– Mật độ tham chiếu: 304/316 ≈ 7.93; 430 ≈ 7.70–7.75 g/cm3.
– So sánh bề mặt: No.1 (thô) < 2B (mịn) < BA (bóng) | No.4/HL (xước trang trí).

Câu hỏi nên đặt cho nhà cung cấp

– “Báo giá theo kg lý thuyết hay cân thực? Dung sai giao nhận là bao nhiêu?”
– “Áp dụng tiêu chuẩn nào? Có MTC 3.1 theo EN 10204 không?”
– “Bề mặt 2B/BA/HL có film mấy mặt? Độ dày film?”
– “Phụ phí gồm những gì? Vận chuyển đến [địa điểm] tính ra sao?”
– “Hiệu lực báo giá và điều khoản điều chỉnh theo giá Ni thế nào?”
– “Có thể cung cấp CO xuất xứ và cho test PMI tại kho không?”

Mẹo thương thảo để chốt giá tốt

– Tách bạch giá nền vật liệu và phụ phí gia công/film/vận chuyển để so sánh táo–táo.
– Tối ưu quy cách cắt từ khổ coil (1.219/1.5 m) để giảm hao hụt.
– Cân nhắc 304L thay 304 (thường không chênh giá) nếu có hàn nhiều.
– Với ống trang trí, đặt theo mét nhưng yêu cầu quy đổi đ/kg để đối chiếu giữa nhà cung cấp.
– Chốt nhanh trong hiệu lực báo giá khi thị trường kim loại màu biến động; xin “giữ giá” ngắn hạn.

Khi nào nên yêu cầu báo giá thay thế (value engineering)

– Kết cấu không khắc nghiệt: cân nhắc 201/430 thay 304 (sau khi đánh giá môi trường ăn mòn).
– Môi trường nước muối/clorua: ưu tiên 316L thay 304.
– Ống trang trí không chịu áp: ASTM A554 thay vì A312 để tiết kiệm.
– Bề mặt: No.4 thay HL khi không cần xước dài; hoặc 2B thay BA nếu không yêu cầu bóng gương.

Kết luận

Để đọc và hiểu đúng một bảng báo giá Inox, hãy đi theo trục: mác/tiêu chuẩn → quy cách/dung sai → bề mặt & film → đơn vị tính & quy đổi trọng lượng → đơn giá & phụ phí → VAT → điều kiện giao hàng, thanh toán, hiệu lực → chứng từ CQ/CO. Luôn quy đổi về đ/kg để so sánh giữa các nhà cung cấp, kiểm tra dung sai theo tiêu chuẩn và khóa các phụ phí ngay trong báo giá. Thực hiện checklist 15 điểm ở trên, bạn sẽ tránh được phần lớn sai sót, chốt đơn nhanh và chuẩn.
Cần bảng giá và tư vấn tối ưu cho dự án của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com

Nguồn tham khảo:
– ASTM A240/A240M và ASTM A480/A480M – Yêu cầu chung và dung sai cho sản phẩm tấm inox (astm.org).
– ASTM A312/A312M – Ống inox công nghiệp; ASTM A554 – Ống cơ khí/trang trí (astm.org).
– ASME B36.19M – Kích thước ống inox schedule (asme.org).
– EN 10204 – Types of inspection documents: chứng chỉ 3.1 (CEN/Wikipedia).
– EN 10088 – Stainless steels: danh mục mác thép và danh định (CEN/Wikipedia).
– Outokumpu – Hướng dẫn bề mặt inox: 2B, BA, No.4, HL (outokumpu.com).
– Engineering Toolbox – Density of stainless steel grades (engineeringtoolbox.com).