Ghi thông số Inox trên bản vẽ theo chuẩn ASTM/JIS/EN chính xác
Nội dung chính
- Nguyên tắc vàng khi ghi vật liệu Inox trên bản vẽ
- Ghi cho từng dạng sản phẩm Inox
- Bề mặt, nhám và xử lý sau gia công
- Dung sai kích thước và hình học
- Lựa chọn mác theo môi trường làm việc
- Chứng chỉ, truy xuất nguồn gốc và nhãn mác
- Yêu cầu gia công, lắp và kiểm tra
- Mẫu ghi chú vật liệu (SPEC NOTE) – có thể sao chép
- Lỗi thường gặp và cách tránh
- Bảng đối chiếu nhanh mác Inox (tham khảo)
- Checklist trước khi gửi bản vẽ cho nhà cung cấp
- Tài liệu tham khảo
- Kết luận
Trong mua sắm công nghiệp, cách ghi thông số kỹ thuật Inox trên bản vẽ quyết định trực tiếp chất lượng, chi phí và tiến độ. Bài viết này hướng dẫn bạn ghi đúng và đủ thông tin vật liệu Inox theo chuẩn ASTM/JIS/EN để nhà cung cấp hiểu đúng ý đồ thiết kế, giảm rủi ro sai mác, sai bề mặt hay sai dung sai. Đây là kỹ năng cốt lõi trong “Cẩm nang Mua hàng Inox dành cho Doanh nghiệp, Đại lý và Kỹ sư”.
Nguyên tắc vàng khi ghi vật liệu Inox trên bản vẽ
– Ghi theo chuẩn công nghiệp: nêu tiêu chuẩn, mác/UNS/EN, dạng sản phẩm, trạng thái, bề mặt, kích thước và dung sai, yêu cầu sau gia công, chứng chỉ.
– Dùng đơn vị SI, thống nhất mm; tránh “ly”, “phi” mơ hồ. Viết OD x WT cho ống (đường kính ngoài x chiều dày).
– Ưu tiên theo thứ tự: Tiêu chuẩn → Mác (bao gồm “L” nếu có) → Dạng (tấm/plate, ống/pipe, ống trang trí/tube, thanh/bar) → Tình trạng (annealed/quenched & tempered/cold worked) → Bề mặt/nhám → Kích thước + dung sai → Yêu cầu gia công, xử lý bề mặt → Chứng chỉ/kiểm tra.
– Sử dụng ký hiệu chuẩn quốc tế: GD&T theo ISO 1101, nhám theo ISO 1302, dung sai tổng quát theo ISO 2768, ký hiệu hàn theo ISO 2553.
– Tránh ký hiệu địa phương khó hiểu (ví dụ: “ống phi 34” thay vì “OD 33.7 mm x 2.6 mm, Sch10S”).
Ghi cho từng dạng sản phẩm Inox
Tấm/plate/sheet
– Tiêu chuẩn: ASTM A240 (plate, sheet, strip) + ASTM A480/A480M (yêu cầu chung, dung sai độ dày, chiều rộng, độ phẳng).
– Mác: 304/304L, 316/316L, 201, 430, 904L, 2205 (UNS S32205), ghi kèm EN số vật liệu nếu cần (ví dụ 304L = EN 1.4307).
– Bề mặt cán: 2B (phổ biến), BA (bóng ủ), No.1 (cán nóng/ủ tẩy), No.4 (xước mịn), HL (hairline), No.8 (gương).
– Kích thước và dung sai: ghi thickness x width x length, dung sai theo ASTM A480 (nêu hạng mục nếu quan trọng: thickness tolerance, flatness).
– Hướng cán/vân: chỉ mũi tên hướng vân HL/No.4; bắt buộc nếu có uốn.
– Phim bảo vệ: “PVC film 80 µm, phù hợp laser cutting”.
Ví dụ: “ASTM A240, 304L, sheet 3.0 x 1219 x 2438 mm, finish 2B, tolerance per ASTM A480, PVC film one side, grain direction as indicated.”
Ống áp lực/công nghiệp (pipe)
– Tiêu chuẩn kích thước: ASME B36.19M (ống Inox); luôn ghi OD và Schedule hoặc WT.
– Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A312/A312M (TP304L/TP316L); với ống vệ sinh dùng ASTM A270 / ISO 2037 (yêu cầu nhám trong).
– Đầu ống/lắp ghép: vát mép theo ASME B16.25 nếu hàn; yêu cầu chọn pickled & passivated cho đường ống quá trình.
Ví dụ: “Pipe ASTM A312 TP316L, 33.7 x 2.6 mm (Sch10S), ASME B36.19M, BE, pickled & passivated per ASTM A380/A967.”
Ống trang trí/cơ khí (tube)
– Tiêu chuẩn: ASTM A554 (welded mechanical tubing); ghi OD x WT (hoặc thickness).
– Bề mặt: HL, No.4, Mirror #8; ghi nhám mục tiêu (Ra) nếu yêu cầu.
Ví dụ: “Tube ASTM A554, 304, OD 50.8 x 1.5 mm, finish HL, Ra ≤ 0.4 µm (OD), hairline along length.”
Thanh tròn/láp, thanh dẹt, hình U/V
– Tiêu chuẩn: ASTM A276 (bars & shapes), yêu cầu chung ASTM A484 (dung sai, độ thẳng).
Ví dụ: “Bar ASTM A276, 316L, round dia 20 mm, h9, straightness per ASTM A484.”
Bulong, ốc vít, chi tiết ren
– Tiêu chuẩn cơ tính: ISO 3506 (A2-70 = tương đương 304, A4-70 = 316).
– Ren: ISO 261/965 (M…) hoặc ASME B1.1 (UNC/UNF). Ghi lớp chống kẹt: dry lubricant cho 316 nếu cần.
Ví dụ: “Bolt ISO 3506-1, A4-70, M12 x 40, ISO 965-1, with MoS2 anti-galling.”
Bề mặt, nhám và xử lý sau gia công
Ký hiệu bề mặt cán và hoàn thiện
– 2B/BA/No.1/No.4/HL/No.8: ghi rõ mặt áp dụng (trong/ngoài), hướng vân, yêu cầu đồng màu giữa lô.
– Với môi trường vệ sinh: yêu cầu Ra trong lòng chi tiết ≤ 0.8 µm (phổ biến cho thực phẩm/dược).
Nhám bề mặt theo ISO 1302
– Ghi Ra mục tiêu (µm) và khu vực áp dụng; ví dụ: “Ra ≤ 1.6 µm, unless otherwise noted”. Với hàn mối lắp, chỉ định “flush & blend” nếu yêu cầu phẳng kín kẽ.
– Tiêu chuẩn đánh bóng: quy định cấp nhám (grit 240/320/400/600) hoặc Ra cụ thể kèm phương pháp kiểm.
Tẩy gỉ, thụ động hóa và khử nhiễm
– Yêu cầu sau hàn/cắt: pickling & passivation theo ASTM A380/A967; loại bỏ vết biến màu (heat tint), không nhiễm sắt ngoại lai.
– Vệ sinh cuối: “free of oil/grease”, đặc biệt với thiết bị thực phẩm (có thể viện dẫn 3-A hoặc yêu cầu nội bộ HACCP).
Dung sai kích thước và hình học
Dung sai tổng quát
– Áp dụng ISO 2768-1 (linear/angular) cấp m hoặc f; ISO 2768-2 (geometric) cấp K. Ví dụ: “General tolerances: ISO 2768-mK”.
– Tấm cán nguội yêu cầu độ phẳng theo ASTM A480 (table flatness class). Ống theo ASTM A999/A312 (OD, WT, độ thẳng).
GD&T và định chuẩn
– Dùng ISO 1101 cho độ song song, vuông góc, độ phẳng, độ tròn… Thiết lập datum A/B/C rõ ràng để nhà cung cấp đo kiểm cùng tham chiếu.
– Tránh phủ ±0.1 mm mọi nơi; dùng GD&T để phản ánh ý đồ chức năng.
Lựa chọn mác theo môi trường làm việc
– 201 (UNS S20100, EN 1.4372): giá tốt, chịu ăn mòn kém hơn 304; không nên dùng cho hóa chất/clorua.
– 304/304L (EN 1.4301/1.4307): đa dụng; dùng 304L cho hàn dày để chống nhạy cảm hóa.
– 316/316L (EN 1.4401/1.4404): chống clorua tốt hơn; phù hợp biển/thực phẩm, CIP nhẹ.
– 430 (EN 1.4016): ferritic, từ tính, chống ăn mòn hạn chế.
– 904L (EN 1.4539), Duplex 2205 (EN 1.4462): môi trường clorua nặng, nhiệt độ cao trung bình.
Lưu ý: thử nam châm không xác định mác chính xác; yêu cầu chứng chỉ MTC 3.1 để chắc chắn.
Chứng chỉ, truy xuất nguồn gốc và nhãn mác
– Yêu cầu chứng chỉ EN 10204 3.1 (MTC) nêu rõ Heat No., thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn.
– Yêu cầu dập/khắc Heat No. trên cạnh tấm/ống; duy trì truy xuất dài theo lô.
– Kiểm tra nhanh: PMI (Positive Material Identification) bằng XRF cho hạng mục quan trọng.
Yêu cầu gia công, lắp và kiểm tra
Hàn
– Ký hiệu theo ISO 2553; nêu vật liệu que/kim loại điền đầy (ví dụ: AWS A5.9 ER308L/ER316L).
– Khống chế: không dùng đá mài thép carbon; bảo vệ khí hai mặt (back-purge) cho ống quá trình; yêu cầu màu mối hàn ≤ rơm sáng.
– Sau hàn: mài phẳng (flush), pickling & passivation, kiểm rò rỉ (PT/PMI/Hydrotest nếu có).
Uốn và tạo hình
– Ghi bán kính uốn tối thiểu r/t theo hướng cán: “Min inside bend radius ≥ 1.0t across grain, ≥ 1.5t along grain (304 2B tham khảo)”.
– Chỉ hướng vân trên phôi; quy định bù hồi xuân nếu quan trọng; ghi K-factor nếu nhà thầu cần cắt phôi.
Cắt và mép cắt
– Phương pháp: Laser/Waterjet/Plasma/Saw; chỉ định chất lượng mép và bavia.
– Phân cấp mép cắt nhiệt theo ISO 9013 (class 2/3); ghi bán kính phá bavia, độ vuông mép.
Mẫu ghi chú vật liệu (SPEC NOTE) – có thể sao chép
– Cho chi tiết tấm:
– Vật liệu: ASTM A240, 304L, sheet t = 2.0 mm, finish 2B.
– Dung sai: per ASTM A480; General: ISO 2768-mK; GD&T per ISO 1101.
– Bề mặt: Ra ≤ 1.6 µm (sau gia công), phim bảo vệ PVC 80 µm 1 mặt.
– Hướng cán: theo mũi tên trên bản vẽ; cạnh nhìn yêu cầu No.4 đồng màu.
– Hàn (nếu có): theo ISO 2553, filler ER308L, back-purge khi hàn kín.
– Xử lý sau gia công: pickling & passivation per ASTM A380/A967; không nhiễm sắt.
– Chứng chỉ: EN 10204 3.1, heat no. traceable.
– Cho ống công nghệ:
– Vật liệu: ASTM A312 TP316L, size 33.7 x 2.6 mm (Sch10S), ASME B36.19M.
– Đầu ống: BE (bquare end) hoặc vát mép ASME B16.25.
– Bên trong: pickled & passivated; Ra ID ≤ 0.8 µm (đoạn vệ sinh).
– Kiểm tra: hydrotest theo ASTM A999 (nếu yêu cầu); PMI ngẫu nhiên 10%.
– Chứng chỉ: EN 10204 3.1.
– Cho ống trang trí:
– Vật liệu: ASTM A554, 304, OD 50.8 x 1.5 mm, finish HL, hairline dọc.
– Bề mặt: Ra OD ≤ 0.4 µm; đồng màu giữa các thanh.
– Bao gói: màng PE + ống giấy, tránh trầy xước.
Lỗi thường gặp và cách tránh
– Ghi “Inox 304 dày 3 ly” nhưng không nêu tiêu chuẩn, bề mặt, dung sai → dễ nhận tấm No.1 thay 2B, gia công khó, xấu bề mặt. Giải pháp: nêu ASTM A240 + finish + dung sai.
– Ghi “ống phi 34” → nhà cung cấp có thể giao OD 34 x 1.2 (tube trang trí) thay vì 33.7 x 2.6 (pipe Sch10S). Giải pháp: luôn ghi OD x WT + Schedule + tiêu chuẩn.
– Không chỉ hướng vân HL → khi lắp ghép vân không đồng hướng, mất thẩm mỹ. Giải pháp: ký hiệu mũi tên/hướng cán.
– Nhầm 304 với 201 vì “không hít nam châm” → 201 có thể ít từ tính; chỉ MTC/PMI mới chắc chắn. Giải pháp: yêu cầu EN 10204 3.1.
– Bỏ qua xử lý sau hàn → mối hàn loang màu, rỉ nâu. Giải pháp: yêu cầu pickling & passivation ASTM A380/A967.
– Dùng dung sai quá chặt toàn bản vẽ → tăng giá và tỷ lệ loại bỏ. Giải pháp: GD&T theo chức năng, ISO 2768-mK làm mặc định.
Bảng đối chiếu nhanh mác Inox (tham khảo)
– 201: AISI 201 = UNS S20100 = EN 1.4372 = JIS SUS201
– 304: AISI 304 = UNS S30400 = EN 1.4301 = JIS SUS304
– 304L: AISI 304L = UNS S30403 = EN 1.4307 = JIS SUS304L
– 316: AISI 316 = UNS S31600 = EN 1.4401 = JIS SUS316
– 316L: AISI 316L = UNS S31603 = EN 1.4404 = JIS SUS316L
– 430: AISI 430 = UNS S43000 = EN 1.4016 = JIS SUS430
– 2205: UNS S32205/S31803 = EN 1.4462 = Duplex 2205
– 904L: UNS N08904 = EN 1.4539 = X1NiCrMoCu25-20-5
Checklist trước khi gửi bản vẽ cho nhà cung cấp
– [ ] Đã ghi tiêu chuẩn và mác (ASTM/JIS/EN + UNS/EN no.)
– [ ] Dạng sản phẩm đúng (sheet/plate/pipe/tube/bar) + trạng thái (L/annealed/tempered)
– [ ] Kích thước chuẩn + dung sai (ISO 2768/GD&T; ASTM A480/A999)
– [ ] Bề mặt/nhám/hướng vân + phim bảo vệ
– [ ] Yêu cầu hàn, uốn, cắt và xử lý sau gia công (ASTM A380/A967)
– [ ] Chứng chỉ EN 10204 3.1 + truy xuất Heat No. + PMI (nếu cần)
– [ ] Quy định đóng gói, bảo vệ bề mặt, ký mã hiệu
– [ ] Điều kiện môi trường làm việc để xác nhận mác phù hợp
Tài liệu tham khảo
– ASTM A240; ASTM A480/A480M – Flat-rolled stainless steel general requirements (ASTM International)
– ASTM A312/A312M; ASME B36.19M – Stainless steel pipe and dimensions (ASME)
– ASTM A554 – Welded stainless steel mechanical tubing (ASTM)
– ASTM A270; ISO 2037 – Ống inox vệ sinh (hygienic/sanitary tubing)
– ASTM A276; ASTM A484 – Bars & general requirements (ASTM)
– ISO 3506 – Fasteners of stainless steel; ISO 1302 – Surface texture; ISO 1101 – GD&T; ISO 2768 – General tolerances; ISO 2553 – Weld symbols; ISO 9013 – Thermal cutting
– ASTM A380; ASTM A967 – Cleaning, descaling, and passivation (ASTM)
– EN 10204 – Types of inspection documents (CEN)
– Euro Inox, Outokumpu datasheets – Hướng dẫn bề mặt và chọn mác
Kết luận
Ghi đúng thông số Inox trên bản vẽ không chỉ là “304 dày 3 mm”, mà là một gói thông tin chuẩn hóa: tiêu chuẩn + mác + dạng + bề mặt + dung sai + yêu cầu gia công/xử lý + chứng chỉ. Áp dụng các tiêu chuẩn ASTM/JIS/EN, ký hiệu ISO và các mẫu ghi chú trong bài, bạn sẽ truyền đạt chính xác ý đồ thiết kế, giảm sai hỏng, chuẩn hóa chất lượng và tối ưu chi phí mua sắm.
Cần rà soát bản vẽ hiện có hoặc xây dựng thư viện SPEC theo ngành của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com