Chọn Co, Tê, Bầu giảm, Van, Mặt bích Inox công nghiệp chuẩn
Nội dung chính
- Tổng quan nhanh: hệ phụ kiện inox công nghiệp gồm những gì?
- Vật liệu và tiêu chuẩn: “xương sống” để chọn đúng
- Co Inox (Elbow): chọn góc, bán kính và kết nối
- Tê Inox (Tee): chia nhánh đúng tải và đúng chuẩn
- Bầu giảm Inox (Reducer): đồng tâm hay lệch tâm?
- Van Inox: chọn loại theo chức năng và môi chất
- Mặt bích Inox: kiểu kết nối, bề mặt, gioăng và bulông
- Kích cỡ, áp lực, độ dày: cách “dịch” giữa các hệ
- Hướng dẫn chọn nhanh cho dự án
- Lắp đặt và kiểm tra: thực hành tốt tại công trường
- Lỗi thường gặp và cách tránh
- Ví dụ ứng dụng nhanh
- Kiểm soát chất lượng và mua hàng thông minh
- Câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham khảo
Phụ kiện đường ống inox công nghiệp (co, tê, bầu giảm, van, mặt bích) là “xương sống” của mọi hệ thống đường ống: cấp thoát nước, hơi, khí nén, hóa chất, thực phẩm… Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ, chuẩn kỹ thuật và cập nhật theo tiêu chuẩn quốc tế để bạn chọn đúng chủng loại, đúng cấp áp và lắp đặt an toàn, tối ưu chi phí.
Tổng quan nhanh: hệ phụ kiện inox công nghiệp gồm những gì?
– Co (elbow): đổi hướng dòng chảy 45°, 90°, 180°, bán kính dài (LR) hoặc ngắn (SR).
– Tê (tee): chia nhánh lưu chất, dạng đều hoặc giảm.
– Bầu giảm (reducer): nối ống khác đường kính, dạng đồng tâm hoặc lệch tâm.
– Van (valve): đóng/mở, điều tiết, một chiều; phổ biến có bi, cổng, cầu, bướm, một chiều.
– Mặt bích (flange): kết nối tháo lắp; nhiều kiểu: hàn cổ, trượt, socket, ren, mù, lap joint.
Ứng dụng điển hình tại Việt Nam:
– Nước sạch/RO, khí nén, hệ PCCC, chiller HVAC (Class 150/PN16, JIS 10K).
– Hơi bão hòa 6–16 bar (Class 150/300, Sch40S/80S).
– Thực phẩm – đồ uống (inox 304L/316L, kết nối clamp).
– Hóa chất nhẹ/ven biển (ưu tiên 316L, gasket PTFE).
Vật liệu và tiêu chuẩn: “xương sống” để chọn đúng
Mác inox phổ biến
– Inox 201: chi phí thấp, chống ăn mòn kém trong môi trường chloride; chỉ nên dùng cho khí nén khô, môi trường trong nhà khô ráo, không khuyến nghị cho nước biển/hóa chất.
– Inox 304/304L (UNS S30400/S30403): cân bằng giá – bền – chống ăn mòn chung tốt; 304L hàn ít bị nhạy cảm liên kết hạt.
– Inox 316/316L (UNS S31600/S31603): Mo≈2–2.5% tăng chống rỗ chloride; tối ưu cho nước mặn, hóa chất nhẹ, thực phẩm cao cấp.
Gợi ý nhanh: Nước/không khí thông thường chọn 304L; môi trường ven biển/hóa chất chọn 316L; hạn chế dùng 201 cho công nghiệp ướt.
Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng
– Kích thước/độ dày ống inox: ASME B36.19M (Sch 10S/40S/80S).
– Phụ kiện hàn đối đầu (co, tê, bầu giảm): ASME B16.9; vật liệu: ASTM A403 WP304(L)/WP316(L).
– Phụ kiện rèn ren/socket: ASME B16.11; vật liệu rèn: ASTM A182 F304(L)/F316(L).
– Mặt bích: ASME B16.5 (Class 150/300/600…), EN 1092-1 hoặc ISO 7005 (PN10/16/25…), JIS B2220 (5K/10K/16K/20K); vật liệu rèn: ASTM A182 F304/316.
– Van: thân đúc ASTM A351 CF8/CF8M, thân rèn ASTM A182 F304/316; tiêu chuẩn tham chiếu API 600/602/607, ISO 5211 (truyền động).
– Ren: NPT theo ASME B1.20.1; BSPT (R) theo ISO 7-1 (phổ biến tại VN).
– Piping code: ASME B31.3 (process piping), hướng dẫn siết bulông PCC-1.
Lưu ý thực tế thị trường: Hàng lưu thông tại Việt Nam phổ biến JIS 10K, PN16 và ANSI Class 150. Khi đồng bộ thiết bị nhập Mỹ/EU/Nhật, cần chuyển đổi đúng hệ tiêu chuẩn.
Co Inox (Elbow): chọn góc, bán kính và kết nối
– Góc/kiểu: 90°, 45°, 180°; có loại co giảm, co hàn đối đầu (BW), socket weld (SW), ren (NPT/BSPT).
– LR vs SR: LR (R≈1.5D) giảm tổn thất áp, dễ vệ sinh; SR (R≈1D) tiết kiệm không gian nhưng tổn thất lớn hơn.
– Độ dày: theo schedule ống; với hơi/áp lực cao khuyến nghị Sch40S trở lên.
– Ứng dụng:
– Nước/khí nén: 90° LR BW, Sch10S/40S.
– Hơi: 90° LR BW, Sch40S/80S; hàn GTAW, back purge argon.
– Thực phẩm: co clamp bán kính dài, bề mặt bóng Ra ≤0.8 µm.
Tê Inox (Tee): chia nhánh đúng tải và đúng chuẩn
– Tê đều vs tê giảm: tê giảm giúp giảm xung lực và nhiễu loạn ở nhánh.
– Kết nối: BW (ASME B16.9) cho hệ áp lực/cỡ lớn; SW/ren cho DN≤50.
– Lưu ý kỹ thuật: Nhánh chịu lực cần xét gia cường theo ASME B31.3 khi áp lực/nhiệt độ cao; tránh bố trí tê gần co để giảm nhiễu loạn.
Bầu giảm Inox (Reducer): đồng tâm hay lệch tâm?
– Đồng tâm (Concentric): dùng cho đường ngang/chịu áp cao; dòng đối xứng.
– Lệch tâm (Eccentric):
– Hút bơm chất lỏng: lắp “mặt phẳng trên” (FSU) để tránh bẫy khí.
– Xả bơm/hệ có cặn: “mặt phẳng dưới” (FSD) để tránh đọng cặn.
– Quy tắc chọn: Không nhảy cỡ quá lớn trong một đoạn ngắn; ưu tiên dần đều để hạn chế sụt áp và xâm thực bơm.
Van Inox: chọn loại theo chức năng và môi chất
– Van bi (Ball): đóng/mở nhanh, tổn thất thấp; không lý tưởng cho điều tiết tuyến tính; seat PTFE/RPTFE, Class 150–800, ren/SW/BW/flanged.
– Van cổng (Gate): mở toàn phần, dùng on/off; đóng mở chậm; phù hợp đường kính lớn, hơi/nước.
– Van cầu (Globe): điều tiết chính xác, tổn thất lớn hơn; dùng cho hơi, điều khiển lưu lượng.
– Van bướm (Butterfly): nhẹ, kinh tế cho DN lớn; phù hợp nước/khí, nhiệt độ trung bình; có thân kẹp wafer/lug, đệm EPDM/NBR/PTFE; kiểm tra tương thích hóa chất.
– Van một chiều (Check): ngăn chảy ngược; lá lật, đĩa lò xo, swing/dual-plate; chọn theo hướng lắp và không gian.
– Chọn cấp áp:
– Hệ nước/không khí: JIS 10K hoặc PN16, Class 150.
– Hơi ≥10 bar: xem xét Class 300; thân/đệm chịu nhiệt phù hợp.
– Truyền động: tay gạt, tay quay, khí nén/điện; với van bướm/bi DN lớn, nên tiêu chuẩn hóa trục theo ISO 5211 để dễ tự động hóa.
Mặt bích Inox: kiểu kết nối, bề mặt, gioăng và bulông
– Kiểu mặt bích:
– Hàn cổ (Welding Neck): cho áp lực/nhiệt độ cao, giảm tập trung ứng suất.
– Trượt (Slip-On): kinh tế, lắp ráp dễ, áp lực vừa.
– Socket Weld: DN nhỏ áp cao.
– Ren (Threaded): hệ thấp áp, DN nhỏ, lắp nhanh.
– Mù (Blind): bịt cuối đường ống, thử áp.
– Lap Joint: dùng với stub end, tiện tháo lắp/điều chỉnh.
– Kiểu bề mặt: Raised Face (RF) phổ biến; Flat Face (FF) cho vật liệu giòn/vỏ bơm; Ring-Type Joint (RTJ) cho áp cao.
– Gioăng: spiral wound (inox+graphite/PTFE) cho đa dụng; PTFE cho hóa chất; CNAF cho nước/khí thường. Chọn theo nhiệt độ/áp lực/hóa chất.
– Bulông: inox B8 (304) hoặc B8M (316). Dùng hợp chất chống kẹt ren (anti-seize) để tránh galling inox-inox. Siết theo trình tự sao, theo khuyến cáo ASME PCC-1.
Kích cỡ, áp lực, độ dày: cách “dịch” giữa các hệ
– DN/NPS: Việt Nam dùng cả DN (mm) và NPS (inch). Ví dụ NPS 2 ≈ DN50.
– Schedule (độ dày): Sch10S (nhẹ), Sch40S (chuẩn), Sch80S (dày). Hơi/áp lực cao ưu tiên Sch40S+.
– Cấp áp:
– Class (ASME): Class 150/300/600…; khả năng chịu áp giảm khi nhiệt độ tăng.
– PN (EN/ISO): PN10/16/25…; con số PN ~ áp danh định bar ở 20°C.
– JIS K (Nhật): 5K/10K/16K/20K; tương đương xấp xỉ PN tương ứng nhưng cần tra biểu áp-nhiệt của nhà sản xuất.
Khuyến nghị: Không quy đổi cứng giữa PN và Class. Luôn tra biểu áp-nhiệt theo vật liệu/bề mặt từ tiêu chuẩn hoặc catalogue.
Hướng dẫn chọn nhanh cho dự án
1) Xác định lưu chất, nhiệt độ, áp lực thiết kế + ăn mòn (chloride, pH, vệ sinh CIP).
2) Chọn vật liệu: 304L cho đa dụng; 316L cho ven biển/hóa chất; tránh 201 cho môi trường ướt/mặn.
3) Chọn schedule theo áp lực và cơ khí; hơi thường Sch40S+.
4) Xác lập hệ tiêu chuẩn đồng bộ: ASME (Class), EN (PN), hay JIS (K).
5) Chọn kiểu kết nối nhất quán: BW cho áp cao/đường kính lớn; SW/ren cho DN nhỏ; clamp cho thực phẩm.
6) Van:
– On/off nhanh, rò rỉ thấp: van bi.
– Điều tiết: van cầu.
– DN lớn, áp vừa: van bướm.
– Hơi: ưu tiên van cầu/gate chất lượng, seat chịu nhiệt.
7) Mặt bích và gioăng: RF + spiral wound cho đa dụng; PTFE cho hóa chất.
8) Yêu cầu chứng chỉ: EN 10204 3.1, MTC, PMI, thử áp, traceability heat number.
Lắp đặt và kiểm tra: thực hành tốt tại công trường
– Cắt và vát mép đúng chuẩn khi hàn BW; hàn GTAW với back purge argon cho inox; dùng dây hàn ER308L/ER316L đúng mác.
– Tẩy mối hàn, thụ động hóa (pickling/passivation) để khôi phục lớp thụ động chống ăn mòn.
– Đỡ ống hợp lý để tránh ứng suất tại co/tê/mặt bích; khoảng cách giá đỡ theo hướng dẫn thiết kế (thường 3–5 m với DN50–DN100, tùy tải/trọng lượng).
– Siết bích theo trình tự sao, tăng mô-men theo bước; kiểm soát bôi trơn ren/mặt đệm.
– Bố trí bầu giảm lệch tâm đúng chiều tại hút bơm (FSU).
– Thử kín/thử bền theo ASME B31.3: thủy lực 1.5× áp thiết kế là thông lệ; kiểm tra rò rỉ trước khi cách nhiệt.
Lỗi thường gặp và cách tránh
– Trộn ren NPT và BSPT gây rò rỉ: xác nhận chuẩn ren, dùng keo/băng tan phù hợp.
– Galling kẹt ren inox: dùng anti-seize chứa molybdenum, siết đúng lực.
– Chọn sai gioăng với hóa chất/nhiệt: tra tương thích vật liệu, ưu tiên PTFE cho hóa chất ăn mòn.
– Dùng inox 201 cho nước mặn/ngoài trời: dễ rỗ; chọn 316L.
– Không purge khi hàn: mặt trong bị oxy hóa, dễ ăn mòn khe; luôn back purge.
– Kẹp bích RF với bích FF: có thể nứt vỏ bơm/gây rò; dùng đúng cặp bề mặt.
Ví dụ ứng dụng nhanh
– Nước RO, DN25–DN100: inox 304L/316L; co/tê/bầu giảm BW Sch10S; van bi thân CF8M, seat PTFE; bích Class 150 hoặc PN16; gioăng PTFE.
– Hơi bão hòa 8 bar, 180°C, DN50–DN150: 304L Sch40S; co/tê BW LR; van cầu/gate Class 300; bích WN Class 300; gioăng spiral wound graphite.
– Nước mặn tuần hoàn ven biển, DN80–DN200: 316L Sch40S; van bướm thân 316L seat EPDM/VTFE tùy nhiệt; bích PN16; bulông B8M; bảo trì rửa định kỳ.
Kiểm soát chất lượng và mua hàng thông minh
– Yêu cầu EN 10204 3.1 (MTC), đánh dấu heat number, mác thép, tiêu chuẩn trên từng chi tiết.
– PMI kiểm tra mác vật liệu (đặc biệt 304/316/201).
– Hình thức: bề mặt pickled/passivated, không rỗ/xước sâu, mép hàn/mài đồng đều.
– Với van: kiểm tra áp suất từ nhà sản xuất, seat test, mặt bích/phớt đồng bộ chuẩn hệ (PN/Class/JIS).
– Đóng gói có nắp chụp bảo vệ mặt hàn/bích; lưu kho khô ráo.
Câu hỏi thường gặp
– PN16 có tương đương Class 150 không? Không hoàn toàn; cả hai tương đương khoảng áp danh định thấp ở nhiệt độ phòng, nhưng cần tra biểu áp-nhiệt theo tiêu chuẩn/nhà sản xuất.
– Dùng 304L hay 316L cho ngoại thất ven biển? 316L an toàn hơn nhờ Mo chống rỗ chloride.
– Có thể dùng ren thay cho hàn với hơi? DN nhỏ và áp thấp có thể, nhưng hàn BW/SW vẫn ưu tiên cho độ kín và bền nhiệt.
Nguồn tham khảo
– ASME B16.5 – Pipe Flanges and Flanged Fittings (áp-nhiệt cho bích).
– ASME B16.9 – Factory-Made Wrought Buttwelding Fittings.
– ASME B16.11 – Forged Fittings, Socket-Welding and Threaded.
– ASME B36.19M – Stainless Steel Pipe.
– ASME B31.3 – Process Piping.
– ASME PCC-1 – Guidelines for Pressure Boundary Bolted Flange Joint Assembly.
– ASTM A182/A403/A351 – Vật liệu rèn/đúc cho inox.
– EN 1092-1 và ISO 7005 – Hệ mặt bích PN.
– ISO 7-1 (BSPT) và ASME B1.20.1 (NPT) – Tiêu chuẩn ren.
– Datasheet inox 304/316 của Outokumpu/ASTM (thành phần, tính năng chống ăn mòn).
Kết luận
– Chìa khóa chọn phụ kiện ống inox công nghiệp là đồng bộ tiêu chuẩn (ASME/EN/JIS), chọn mác vật liệu theo môi trường (304L vs 316L), đúng độ dày (Sch), đúng cấp áp (PN/Class), và lắp đặt theo thực hành tốt (hàn purge, siết bích chuẩn).
– Co/tê/bầu giảm nên là BW cho áp lực/cỡ trung-lớn; van chọn theo chức năng lưu chất; mặt bích và gioăng được chọn theo nhiệt-áp-hóa chất.
– Kiểm soát chất lượng bằng chứng chỉ 3.1, PMI và kiểm tra ngoại quan giúp giảm rủi ro rò rỉ và ăn mòn sớm.
Cần tư vấn cấu hình tối ưu cho dự án của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được kỹ sư hỗ trợ và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com