Tin tức
Bảng quy đổi mác Inox tương đương theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN/EN
Tổng hợp quy đổi tương đương mác inox phổ biến (201, 304/304L, 316/316L, 430, 410, 321, 2205…) giữa ASTM–JIS–DIN/EN, kèm lưu ý chọn và kiểm chứng CO/CQ.
Mill Test Certificate (MTC): Khái niệm, phân loại, cách kiểm tra
Tìm hiểu MTC là gì, các loại EN 10204 (2.1–3.2), nội dung bắt buộc, cách đọc và xác minh để đảm bảo inox đạt ASTM/JIS, nghiệm thu và thông quan suôn sẻ.
CO, CQ là gì? Cách đọc và kiểm tra tính hợp lệ cho vật liệu inox
Giải thích CO/CQ, sự khác nhau, cách đọc từng mục và quy trình xác minh: tra ECOSys/CCPIT, đối chiếu EN 10204, ASTM/JIS, nhận biết giả mạo cho inox.
Tiêu chuẩn GB cho inox nhập khẩu: quy đổi, kiểm tra, mua đúng
Hiểu đúng tiêu chuẩn GB của Trung Quốc cho inox: quy đổi sang ASTM/JIS, đọc MTC-CO/CQ, chọn tiêu chuẩn tấm/ống, kiểm tra thành phần và tránh mua nhầm.
DIN vs EN cho inox: khác biệt về mác thép, ký hiệu, chứng chỉ
Hiểu rõ khác biệt DIN và EN cho inox: hệ ký hiệu (1.4301, X5CrNi18-10), loạt EN 10088, ống EN 10216-5/10217-7, chứng chỉ EN 10204 3.1. Cách đặt hàng chuẩn.
Tiêu chuẩn JIS cho inox: so sánh SUS201, SUS304, SUS316 phổ biến
Giải thích chuẩn JIS cho inox, ký hiệu SUS, thành phần và cơ tính. So sánh SUS201-304-316-430, đối chiếu ASTM/AISI, cách đọc JIS G4304/G4305/G3459 và chọn mác theo môi trường.