10 rủi ro phổ biến khi mua bán inox và cách phòng tránh hiệu quả

Mua bán inox tưởng chừng đơn giản nhưng chứa nhiều rủi ro kỹ thuật, thương mại và hậu cần. Bài viết này tổng hợp những rủi ro thường gặp nhất trên thị trường Việt Nam, chỉ ra dấu hiệu nhận diện, cách kiểm soát theo tiêu chuẩn quốc tế, và đưa ra quy trình – checklist áp dụng ngay tại doanh nghiệp, xưởng và công trình. Đây là một mảng cốt lõi trong cẩm nang mua hàng inox dành cho doanh nghiệp, đại lý và kỹ sư.

Tổng quan nhóm rủi ro trong chuỗi mua inox

Có thể chia rủi ro thành 4 nhóm:
– Kỹ thuật: nhầm mác thép (201/304/316/430), sai độ dày – dung sai, sai tiêu chuẩn ống/tấm/thanh, lỗi bề mặt – thụ động hóa, chất lượng hàn.
– Thương mại – tài chính: báo giá mập mờ theo kg/tấm, tính trọng lượng “lý thuyết” thay vì cân thực, biến động giá Ni/Mo, CO/CQ không hợp lệ, điều khoản thanh toán rủi ro.
– Logistics – lưu kho: chậm tiến độ, giao sai quy cách, gỉ ố do ẩm mặn, bao gói kém, lẫn tạp.
– Pháp lý – truy xuất: thiếu MTR/Heat number, không truy xuất được lô, khiếu nại khó do thiếu thông số hợp đồng.

Những rủi ro kỹ thuật và cách phòng tránh

1) Nhầm mác thép: 201 “đội lốt” 304, 304 thay cho 316

Rủi ro:
– 201 có Ni thấp (~1–4%) và Mn cao (5–9%) dễ gỉ hơn 304 (Ni ~8–10.5%), nhưng bề mặt tương tự nên bị trà trộn.
– 304 dùng ở môi trường clorua cao (ven biển, bể bơi) dễ bị ố tràm/điểm gỉ; cần 316/316L có Mo ~2–2.5%.
Cách nhận diện nhanh:
– Thử nam châm không đáng tin: 304 sau cán nguội vẫn có từ tính nhẹ; 201 đôi khi ít hút (Nguồn: ASSDA).
– PMI bằng XRF cầm tay: đọc thành phần %Ni, %Cr, %Mo để xác nhận mác (Nguồn: ASTM/ASME PMI practices).
– Mo test (giọt thử molybdenum) phân biệt 304 và 316 tại hiện trường.
– Kiểm chứng MTR (Mill Test Report) có heat number trùng khớp tem sản phẩm.
Phòng tránh:
– Yêu cầu CO, CQ và MTR theo ASTM A240 (tấm), ASTM A312/A269 (ống), ASTM A554 (ống trang trí), ASTM A479 (thanh); hoặc JIS G4304/G4305.
– Ghi rõ mác và chuẩn tương đương (UNS 304 = S30400/304L = S30403; 316 = S31600/316L = S31603).
– Quy định thử PMI 100% đối với lô quan trọng; tối thiểu kiểm tra ngẫu nhiên AQL.

2) Sai độ dày, kích thước và dung sai

Rủi ro:
– Tấm/coil 1.2 mm giao thực tế 1.12–1.15 mm; ống/hộp mỏng thành so với niêm yết; dung sai ngoài chuẩn gây yếu kết cấu, hao mòn khi gia công.
Kiểm soát:
– Tham chiếu dung sai theo ASTM A480 (tấm/coil lạnh – nóng), JIS G4304/G4305; ống trang trí theo ASTM A554, ống công nghiệp theo ASTM A312/A269.
– Đo bằng micrometer chuẩn; đo ít nhất 5 điểm/tấm hoặc 3 vị trí dọc ống.
– Ghi rõ dung sai trong hợp đồng (ví dụ: theo ASTM A480 hoặc dung sai riêng ±0.03 mm cho d ≤ 1.5 mm nếu dự án yêu cầu khắt khe).

3) Lỗi bề mặt: trầy xước, ố tràm, dầu mỡ, oxy hóa khi vận chuyển

Rủi ro:
– Bề mặt No.1/2B/BA/HL/No.4 dễ xước nếu không có film PVC; ố tràm (tea staining) ở vùng ven biển; xỉ hàn, vảy nhiệt chưa tẩy – thụ động hóa.
Phòng tránh:
– Yêu cầu phủ film PVC với No.4/HL/BA; đóng gói bằng giấy chống ẩm, pallet gỗ hun trùng, đai inox/nhựa.
– Sau hàn: pickling & passivation theo ASTM A380/A967 để khôi phục lớp thụ động (Nguồn: ASSDA, Nickel Institute).
– Quy định thử bề mặt: Ra, cấp hoàn thiện, giới hạn khuyết tật chấp nhận.

4) Không phù hợp môi trường ăn mòn

Vấn đề:
– 304 trong môi trường clorua (>200 ppm), gần biển, nước mưa axit dễ ố và pitting. Nhiệt độ cao gây nhạy cảm hạt ranh giới.
Giải pháp chọn mác:
– Ven biển, hồ bơi: 316/316L; môi trường công nghiệp SO2: 316L hoặc duplex nếu khắc nghiệt; nhiệt cao: 310S/309S; dụng cụ thực phẩm: 304/316L bề mặt BA/2B (Nguồn: Nickel Institute, Outokumpu Handbook).
– Quy định vệ sinh – rửa định kỳ để giảm ố tràm.

5) Sai tiêu chuẩn ống/hộp và mối hàn

Rủi ro:
– Ống trang trí dùng như ống áp lực; mối hàn không ngấu, không tẩy mối hàn, không ERW chuẩn.
Phòng tránh:
– Phân biệt: ASTM A554 (trang trí, cơ khí), ASTM A312/A269 (ống công nghiệp, áp lực/ăn mòn).
– Yêu cầu kiểm tra flattening, flaring, hydrostatic/eddy current theo tiêu chuẩn tương ứng.

6) Hàng cán lại, pha trộn hoặc tái chế kém kiểm soát

Dấu hiệu:
– Bề mặt không đồng đều, màu “xám đục”, hardness bất thường, trị số PMI dao động lớn giữa các điểm.
Cách tránh:
– Mua từ nhà máy/nhà phân phối có ISO 9001 và truy xuất heat number; kiểm định ngẫu nhiên tại bên thứ ba.

Rủi ro thương mại – tài chính và cách khóa chặt

7) Báo giá mập mờ: theo kg, tấm hay mét? “Lý thuyết” hay cân thực?

Tình huống:
– Báo giá theo tấm nhưng giao hàng thiếu độ dày; hoặc tính tiền theo “kg lý thuyết” (dựa trên danh nghĩa) thay vì cân thực.
Biện pháp:
– Quy định công thức cân thực: Khối lượng (kg) = d(mm) × W(m) × L(m) × 7.93. Ví dụ: tấm 1.5 × 1.22 × 2.44: 1.5 × 1.22 × 2.44 × 7.93 ≈ 35.2 kg.
– Yêu cầu cân tại hiện trường/bên thứ ba; nếu tính theo lý thuyết, dung sai độ dày phải ràng buộc theo ASTM A480.

8) Biến động giá Ni/Mo và phụ phí hợp kim

Thực tế:
– Giá Ni, Mo tác động mạnh đến 304/316; nhiều nhà máy áp dụng phụ phí hợp kim (alloy surcharge) theo tháng.
Kiểm soát:
– Thêm điều khoản điều chỉnh giá dựa trên chỉ số (LME Nickel) cho hợp đồng dài; chốt giá ngắn hạn (≤14 ngày) cho lô lớn.

9) Gian lận CO/CQ, MTR và hóa đơn

Rủi ro:
– CO/CQ PhotoShop, MTR không khớp heat number, hóa đơn VAT từ pháp nhân khác, tài khoản nhận tiền cá nhân.
Phòng tránh:
– Xác minh MTR với nhà máy khi cần; đối chiếu heat number khắc/tem trên sản phẩm.
– Thanh toán vào tài khoản công ty trên hợp đồng; kiểm tra MST/đăng ký kinh doanh.
– Yêu cầu bộ chứng từ: CO form E/AK (nếu nhập), CQ/MTR, packing list, hóa đơn VAT.

10) Điều khoản thanh toán rủi ro

Khuyến nghị:
– Với lô lớn: đặt cọc nhỏ, thanh toán phần còn lại sau kiểm hàng; hoặc L/C trả ngay.
– Có điều khoản giữ lại (retention 5–10%) đến khi nghiệm thu.
– Ràng buộc phạt chậm tiến độ/sai quy cách.

Rủi ro logistics, bảo quản và giao nhận

Độ trễ, thiếu hàng, giao sai quy cách

– Dự phòng lead time theo tuyến nhập: 20–45 ngày tùy cảng; kiểm tra ID coil (508/610 mm), OD tối đa, trọng lượng coil phù hợp máy xả.
– Biên bản giao nhận kèm ảnh/clip, đo kích thước tại chỗ, niêm phong lô hàng.

Gỉ sét, ố tràm do ẩm mặn và lẫn tạp

– Kho khô, thông gió; kê pallet cao ≥10 cm; dùng desiccant, màng VCI cho coil; tránh tiếp xúc thép carbon, dụng cụ chung (nguy cơ nhiễm sắt tự do).
– Lau rửa định kỳ bằng nước ngọt khu vực ven biển; không dùng hóa chất chứa chloride.

Quy trình 7 bước mua inox an toàn cho doanh nghiệp/xưởng

1) Chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật (Spec)

– Mác, chuẩn (ASTM/JIS/EN/TCVN), bề mặt, độ dày/dung sai, kích thước, phương thức kiểm tra, yêu cầu MTR/CO/CQ, đóng gói, ký mã hiệu.

2) Thẩm định nhà cung cấp

– Chứng chỉ ISO 9001, lịch sử cung cấp dự án tương tự, năng lực tồn kho – cắt xả – gia công, quy trình IQC/OQC, mẫu CO/CQ thực tế.

3) Lấy mẫu và thử nghiệm

– PMI XRF, đo độ dày, kéo – uốn (khi cần), kiểm tra bề mặt, thử ăn mòn điểm (nếu môi trường khắc nghiệt).

4) Hợp đồng chặt chẽ

– Viện dẫn tiêu chuẩn ASTM A240/A480/A312/A269/A554, JIS G4304/G4305; dung sai; yêu cầu MTR có heat number; điều khoản phạt; bảo hành bề mặt; điều khoản trả lại hàng.

5) Kiểm tra đầu vào (IQC)

– Kiểm đếm, cân, đo nhiều điểm; PMI ngẫu nhiên theo AQL; đối chiếu heat number – MTR; lập biên bản lỗi kèm ảnh trong 24 giờ.

6) Quản lý thanh toán

– Theo tiến độ giao hàng; giữ lại 5–10% đến khi đạt IQC; xác minh tài khoản – pháp nhân.

7) Lưu kho – truy xuất

– Dán nhãn lô/heat number, ghi nhật ký vị trí, FIFO/FEFO, tách biệt khỏi thép carbon; bảo dưỡng bề mặt.

Bảng kiểm nhanh (Inox Buying Checklist)

– Mác và chuẩn tương đương (UNS/ASTM/JIS) đã ghi trong báo giá/hợp đồng.
– Dung sai theo ASTM A480 (tấm), ASTM A554/A312 (ống) được viện dẫn.
– Có yêu cầu MTR + CO/CQ; heat number in/tem trên sản phẩm.
– Thử PMI cho lô quan trọng; ít nhất kiểm tra ngẫu nhiên.
– Báo giá rõ đơn vị (kg/tấm/m), cách tính trọng lượng (cân thực hay lý thuyết).
– Điều khoản phạt chậm/sai quy cách; bảo hành bề mặt và ăn mòn theo môi trường sử dụng.
– Quy cách đóng gói: film PVC, VCI, pallet hun trùng; hướng dẫn bảo quản.
– Kế hoạch giao nhận, biên bản kiểm hàng có ảnh, người chịu trách nhiệm.
– Xác minh pháp nhân – tài khoản; lịch thanh toán gắn mốc nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp

Magnet test có đủ để phân biệt 304 và 201?

Không. 304 sau cán nguội có thể hút nam châm nhẹ; 201 đôi khi ít hút. Cần PMI/XRF hoặc kiểm chứng MTR. (Nguồn: ASSDA)

Vì sao 304 vẫn bị ố tràm ngoài trời?

Do clorua, muối biển và thiếu vệ sinh định kỳ. Dùng 316/316L và rửa nước ngọt định kỳ sẽ giảm đáng kể. (Nguồn: Nickel Institute)

Có nên chấp nhận độ dày “thiếu chút” nếu theo ASTM?

Được nếu nằm trong dung sai ASTM A480 đã ghi trước trong hợp đồng. Nếu tính giá theo tấm danh nghĩa, cần ràng buộc dung sai và kiểm đo tại nhận hàng.

Nguồn tham khảo

– ASTM A240/A480 (tấm và dung sai), ASTM A312/A269 (ống công nghiệp), ASTM A554 (ống trang trí), ASTM A380/A967 (làm sạch – thụ động hóa).
– JIS G4304/G4305 – Thép không gỉ cán nóng/lạnh dạng tấm/cuộn.
– Nickel Institute – Guidelines for stainless steel selection and corrosion in coastal environments: nickelinstitute.org
– ASSDA (Australian Stainless Steel Development Association) – Technical FAQs: assda.asn.au
– Outokumpu Stainless Steel Handbook: outokumpu.com

Kết luận

Những rủi ro lớn nhất khi mua bán inox xoay quanh nhầm mác, sai dung sai – bề mặt, báo giá mập mờ, chứng từ không chuẩn và bảo quản kém. Cách phòng tránh hiệu quả là chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật theo ASTM/JIS, kiểm chứng bằng PMI và MTR, minh bạch phương thức tính giá – cân thực, thiết kế điều khoản hợp đồng chặt chẽ, và thực hiện quy trình IQC – lưu kho chuẩn. Áp dụng checklist trong bài sẽ giúp doanh nghiệp, đại lý và kỹ sư kiểm soát chất lượng, chi phí và tiến độ ngay từ lần đặt hàng tiếp theo.

Cần tư vấn chi tiết theo ứng dụng và môi trường làm việc? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được kỹ sư hỗ trợ và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com