Chọn bề mặt Inox cho đúng từng phong cách kiến trúc, nội thất

Khi thiết kế kiến trúc và nội thất, bề mặt inox quyết định 70% cảm nhận thẩm mỹ, khả năng phản sáng, dấu vết sử dụng và chi phí vận hành. Bài viết này là hướng dẫn chọn bề mặt inox phù hợp với từng phong cách, đồng thời chỉ ra tiêu chuẩn kỹ thuật, lưu ý thi công và bảo trì. Chủ đề này là một phần thiết yếu trong nghệ thuật hoàn thiện bề mặt inox (đánh bóng, đánh xước, các lớp phủ), nhưng được triển khai độc lập để bạn có thể áp dụng ngay.

Tổng quan nhanh về các bề mặt inox phổ biến

– 2B: Bề mặt cán nguội mờ nhẹ, đồng nhất, dễ vệ sinh, phản sáng thấp. Phù hợp nền tảng kỹ thuật, y tế, nội thất tối giản cần ít phản chiếu.
– BA (Bright Annealed): Ủ sáng gương nhẹ, phẳng, phản chiếu tốt hơn 2B, gần gũi phong cách hiện đại, high-tech, bếp và thang máy.
– No.4 (Satin, 180–240 grit): Vân xước mịn ngắn, phổ biến nhất cho nội thất, hạn chế bám vân tay hơn bề mặt gương, cảm giác ấm và tinh tế.
– Hairline (HL): Vân dài liên tục, sang trọng, “kéo dài” cảm giác không gian theo hướng xước; phù hợp ốp tường, cột, quầy.
– Vibration (VIB): Vân xoáy ngẫu nhiên, giấu xước tốt nhất, thân thiện khu vực đông người qua lại.
– Bead/Sand Blast: Mờ nhám đồng đều, tán xạ ánh sáng, giảm chói, cảm giác “kiến trúc” mạnh; cần gia công chuẩn để độ nhám đều.
– No.8 Mirror (Gương): Phản chiếu như gương (độ nhẵn cao), tạo điểm nhấn sang trọng, dễ thấy vân tay và xước nếu không có lớp chống vân tay.
– Etched (Ăn mòn hoa văn): Tạo họa tiết sâu cạn trên bề mặt, kết hợp gương/nhám để tăng tương phản.
– PVD/Color (TiN, TiCN, Black, Bronze, Champagne…): Lớp phủ chân không cho màu bền, chống mài mòn cao, dùng nội/ngoại thất trang trí.
– Lớp phủ chống vân tay (AFP): Nano trong suốt, hạn chế dấu tay, dễ lau, đặc biệt hữu ích cho gương, PVD màu tối và bề mặt bóng.

Gợi ý độ nhám điển hình (chỉ mang tính tham khảo):
– 2B: Ra khoảng 0,10–0,20 µm
– No.4: Ra khoảng 0,20–0,50 µm (tùy grit)
– BA/No.8: Ra rất thấp, có thể <0,05 µm với gương cao cấp

Tiêu chí kỹ thuật khi lựa chọn bề mặt

1) Phong cách thẩm mỹ và trải nghiệm ánh sáng

– Mờ/matte (bead-blast, vibration, No.4) cho không gian dịu, ít chói.
– Bóng/gương (BA, No.8) khuếch đại ánh sáng, tạo chiều sâu nhưng dễ lộ khuyết tật bề mặt và “oil-canning” trên tấm lớn.
– Hướng vân (HL, No.4) ảnh hưởng cảm giác chiều cao/chiều rộng: vân dọc “kéo cao” cột; vân ngang “kéo rộng” vách.

2) Môi trường sử dụng và cấp bền ăn mòn

– Trong nhà khô: SUS 201 có thể cân nhắc cho hạng mục trang trí ít rủi ro; 304 vẫn an toàn hơn.
– Ngoài trời, khu công nghiệp/ô nhiễm đô thị: Ưu tiên 304; bảo trì định kỳ.
– Ven biển, hồ bơi, hóa chất: 316 hoặc 316L; tránh mối hàn không passivate. Bề mặt mịn (BA, HL mịn) ít giữ muối hơn nhám thô.

3) Vận hành, vệ sinh, chống vân tay

– Khu vực chạm tay thường xuyên (tay vịn, cửa, thang máy): No.4/HL + AFP hoặc PVD màu mờ.
– Khu vực ẩm, dầu mỡ (bếp, F&B): 2B/No.4 mịn, tránh rãnh xước sâu; vệ sinh trung tính.
– Khu vực trang trí ít chạm: No.8 gương, PVD màu đậm.

4) Yêu cầu gia công, biến dạng và lắp dựng

– Tấm gương lớn dễ “nhăn sóng”: dùng độ dày ≥1,2 mm và có gân tăng cứng.
– Hướng vân phải thống nhất trên toàn bộ lô; ghi rõ chiều vân khi đặt hàng.
– Sau hàn mài phục hồi cần thợ lành nghề để đồng bộ bề mặt.

5) Ngân sách và tiến độ

– Giá tương đối tăng dần: 2B ≈ No.4/HL < Vibration/Bead-blast < No.8 Mirror < PVD/AFP/Etched. - Bề mặt đặc biệt (PVD, etched) cần thời gian đặt hàng và kiểm mẫu.

Chọn bề mặt inox theo từng phong cách kiến trúc, nội thất

Phong cách Tối giản (Minimalism)

– Nên dùng: No.4 mịn hoặc HL mảnh (vân dọc), BA cho mảng phản sáng nhẹ, bead-blast mờ tinh tế.
– Tránh: Gương quá chói ở không gian nhỏ.
– Gợi ý: 304 HL mờ + AFP cho cửa, tay vịn; BA cho ốp thang máy.

Hiện đại – Đương đại (Modern/Contemporary)

– Nên dùng: Kết hợp BA/No.8 làm điểm nhấn với HL/No.4 cho mảng nền; PVD Champagne/Smoked cho sắc độ trung tính cao cấp.
– Tránh: Vân quá thô làm “nhiễu” bề mặt phẳng.

Công nghiệp (Industrial)

– Nên dùng: 2B, bead/sand-blast, HL thô nhẹ; màu PVD đen khói, xám đậm.
– Lưu ý: Dùng 304 ở khu ẩm; bề mặt mờ dễ giấu trầy và bụi.

Scandinavian – Bắc Âu

– Nên dùng: No.4 rất mịn, HL sáng, PVD Champagne nhạt; kết hợp gỗ sáng và đá thô.
– Tránh: Gương toàn diện; ưu tiên ánh sáng tự nhiên dịu.

Luxury – Khách sạn, bán lẻ cao cấp

– Nên dùng: No.8 gương, PVD vàng/rose/champagne; etched họa tiết cho quầy, cột.
– Lưu ý: Bắt buộc AFP và kế hoạch vệ sinh để duy trì độ mới.

Cổ điển/Neo-classic và Art Deco

– Nên dùng: Gương kết hợp khung HL, PVD vàng cổ/bronze; etched hoa văn hình học.
– Lưu ý: Chọn độ dày 1,2–1,5 mm cho ốp phào không bị méo.

Rustic/Retro

– Nên dùng: Vibration, bead-blast mờ, PVD bronze/coffee; kết hợp gỗ tối, da.
– Tránh: Bóng gương quá mới, thiếu “độ trầm”.

Tropical/Resort và ven biển

– Nên dùng: 316 bead-blast hoặc HL mịn để hạn chế bám muối; PVD màu nhạt chịu UV tốt.
– Lưu ý: Bảo trì rửa nước ngọt định kỳ, tránh chloride cao.

Healthcare – Phòng sạch – Lab

– Nên dùng: 2B hoặc BA, No.4 mịn; mối hàn passivate; ít rãnh xước.
– Tránh: Vân sâu khó vệ sinh; màu PVD tối ở khu phải giám định sạch.

Văn phòng công nghệ – Không gian sáng tạo

– Nên dùng: PVD xám/đen mờ, HL dài, điểm nhấn BA; bảng chỉ dẫn etched.
– Lưu ý: AFP để kiểm soát vân tay trên mảng tối.

Gợi ý bề mặt theo hạng mục cụ thể

– Ốp tường/ốp cột nội thất: HL, No.4, vibration; mảng điểm nhấn dùng No.8/PVD. Độ dày 0,8–1,2 mm.
– Trần trang trí: Bead-blast mờ để tán sáng; tránh gương gây chói. Độ dày 0,7–1,0 mm với khung nhẹ.
– Mặt dựng ngoại thất: 304/316 HL mịn hoặc bead-blast; hạn chế gương toàn phần. Độ dày 1,2–2,0 mm có gân.
– Thang máy, cabin: BA hoặc No.4/HL + AFP; panel chân đế dùng vibration để giấu xước.
– Tay vịn, cửa: HL/No.4 + AFP; 304 cho nội thất, 316 cho ngoài trời/ven biển.
– Bếp và F&B: 2B/No.4 mịn; tránh rãnh sâu; mối hàn passivate.
– Đồ nội thất rời: Vibration cho mặt bàn, PVD màu cho khung điểm nhấn.

Tiêu chuẩn, mã hoàn thiện và cách đặt hàng

– Tham chiếu tiêu chuẩn: ASTM A480/A480M và EN 10088 mô tả các hoàn thiện 2B, BA, No.4, No.8, v.v.
– Ký hiệu mẫu tham khảo khi đặt: SUS304 HL, 1.2 x 1219 x 2438, vân dọc, grit 240, phim bảo vệ PE, cùng lô màu. Với PVD: “SUS304 HL PVD Champagne + AFP”.
– Yêu cầu đồng bộ: Quy định chiều vân, dung sai màu với PVD, số heat/lot để đồng đều bề mặt.
– Gia công sau PVD: Hạn chế hàn/mài; nếu bắt buộc, xử lý lại cùng công nghệ để khớp màu.

Thi công và chi tiết ảnh hưởng đến chất lượng thẩm mỹ

– Hướng vân thống nhất theo bản vẽ; ghép tấm cùng chiều. Dùng dưỡng để cắt nhằm giảm xơ mép.
– Tối ưu bán kính uốn min. ≥ 1,5–2,0 x chiều dày để không “bạc” vân/biến màu PVD tại mép.
– Tránh dùng len thép mài; chỉ dùng pad Scotch-Brite phù hợp grit ban đầu.
– Tấm gương khổ lớn: Bố trí khung phụ, keo dán đàn hồi, khe co giãn, tránh “oil-canning”.

Bảo trì và vệ sinh theo vòng đời

– Định kỳ: Lau microfiber + dung dịch trung tính pH 6–8; tráng nước sạch; lau khô.
– Vết cứng đầu: Cồn isopropyl cho dầu mỡ; vết khoáng dùng dung dịch nhẹ không chứa chloride; thử ở góc khuất trước.
– Không dùng: HCl, Javen, chất tẩy chlorine; bàn chải thép; miếng cọ kim loại.
– Passivation sau hàn: Dùng dung dịch gốc citric theo hướng dẫn nhà sản xuất để khôi phục lớp thụ động.
– Khôi phục xước nhẹ trên No.4/HL: Dùng pad cùng grit, chạy theo hướng vân, đều tay; che thử trước khi làm diện rộng.

Quy trình chọn nhanh 5 bước

1) Xác định môi trường và cấp bền: 201 nội thất khô; 304 đa dụng; 316 ven biển/hóa chất.
2) Chọn cảm giác ánh sáng: mờ (No.4/HL/VIB/Bead) hay bóng (BA/No.8).
3) Kiểm soát vận hành: có AFP/PVD mờ nếu khu vực nhiều chạm tay.
4) Ràng buộc thi công: chiều vân, độ dày, độ phẳng, bán kính uốn.
5) Lập mẫu duyệt: chốt mã hoàn thiện, kích thước, lô màu; thử lắp một panel thực tế.

Ước lượng chi phí tương đối theo hoàn thiện

– Tiết kiệm: 2B, No.4 chuẩn.
– Trung cấp: HL, vibration, bead/sand-blast.
– Cao cấp: No.8 gương, BA chất lượng cao, AFP.
– Premium: PVD màu, etched hoa văn, PVD + AFP đồng thời.
Lưu ý: Giá còn phụ thuộc mác thép (201/304/316), độ dày, khổ tấm, tỉ lệ hao hụt gia công và yêu cầu chống ăn mòn.

Checklist đặt hàng để tránh sai lệch

– Mác thép và chiều dày, khổ tấm.
– Mã hoàn thiện, grit, chiều vân, lớp phủ (PVD/AFP).
– Độ đồng đều màu/độ bóng, mẫu chuẩn để so màu khi nghiệm thu.
– Yêu cầu phim bảo vệ hai mặt, điều kiện gia công sau giao.
– Tiêu chuẩn vệ sinh, bảo trì và hướng dẫn sử dụng bàn giao cho vận hành.

Nguồn tham khảo

– ASTM A480/A480M – Standard Specification for General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip.
– EN 10088 – Stainless steels (mô tả các loại hoàn thiện công nghiệp).
– Nickel Institute – Stainless Steel in Architecture: Surface Finishes and Fabrication Guidelines.
– ASSDA (Australian Stainless Steel Development Association) – Surface Finishes and Cleaning and Maintenance of Stainless Steel.
– Outokumpu Surface Finishes for Stainless Steel (catalogue kỹ thuật).
– IMOA (International Molybdenum Association) – Selecting Stainless Steels for Marine Environments.

Kết luận
Chìa khóa chọn bề mặt inox đúng là ghép ba yếu tố: phong cách thẩm mỹ, môi trường sử dụng và khả năng vận hành/bảo trì. Trong nhà hướng tối giản, ưu tiên No.4/HL mịn hoặc BA; điểm nhấn sang trọng dùng gương No.8 hoặc PVD màu kèm AFP. Ngoài trời và ven biển, ưu tiên mác 304/316 với bề mặt mịn, ít giữ muối như HL/BA hoặc bead-blast kiểm soát tốt. Luôn chốt chiều vân, mẫu chuẩn và quy trình vệ sinh ngay từ đầu để bề mặt bền đẹp suốt vòng đời công trình.

Cần tư vấn chọn bề mặt, mác thép và báo giá tốt cho dự án tại Hà Nội và miền Bắc? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281 – Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com. Chúng tôi cung cấp mẫu hoàn thiện, giải pháp PVD/AFP, gia công đồng bộ và hỗ trợ kỹ thuật tại công trình.