Chiêu trò giả mạo Inox 304 và 10 cách kiểm tra, phòng tránh

Inox 304 (UNS S30400/EN 1.4301/JIS SUS304) là mác thép không gỉ phổ biến nhất trong công nghiệp và dân dụng. Nhu cầu lớn kéo theo nhiều chiêu trò làm giả, tráo mác gây thiệt hại cho nhà xưởng, công trình: rỉ sét sớm, nứt vỡ mối hàn, mất an toàn vệ sinh thực phẩm. Bài viết này bóc trần các chiêu trò giả mạo Inox 304 phổ biến trên thị trường Việt Nam, đồng thời đưa ra quy trình kiểm tra và phòng tránh mang tính thực thi cho kỹ sư, thầu và chủ xưởng. Chủ đề này cũng là một mảnh ghép quan trọng trong việc phân biệt và kiểm định chất lượng inox nói chung.

Vì sao Inox 304 bị làm giả nhiều?

– 304 là thép không gỉ austenitic tiêu chuẩn với khoảng Cr 18–20% và Ni 8–10.5%, chống ăn mòn tốt, dễ gia công. Giá phụ thuộc mạnh vào Ni, cao hơn 201/430.
– 201/202 (dòng 200 series) giảm Ni, tăng Mn/N (giá rẻ) nhưng chống gỉ kém hơn; 430 (ferritic) không có Ni, rẻ nhất và từ tính mạnh.
– Lợi nhuận từ việc tráo mác có thể 8–25% tùy thời điểm giá Ni, nên gian thương nhắm tới khu vực ít kiểm định đầu vào.

8 chiêu trò làm giả Inox 304 phổ biến

1) Tráo mác 201/202 hoặc 430 thành 304

– Ống/hộp hàn dùng băng 201 nhưng in SUS304/304 trên bề mặt; tấm/cuộn 201 BA giả dạng 304 BA nhờ độ bóng tương tự.
– 430 được đánh bóng gương hoặc phủ dầu để “đẹp như 304”.

2) Gắn nhãn, khắc laser SUS304/304L giả

– Tem cuộn, in đáy nồi, khắc laser trên ống dễ bị làm giả. Nhiều lô hàng không có heat number hoặc trùng heat number giữa các nhà sản xuất khác nhau.

3) Chứng chỉ MTC/CO-CQ giả mạo

– Scan/chỉnh sửa PDF MTC, tự gõ lại bảng thành phần, dùng mẫu MTC “đẹp” của hãng lớn cho hàng khác, phát hành CQ không theo EN 10204.

4) “Phù phép” bề mặt để đánh lừa

– Pickling/đánh bóng mạnh để xóa vết gỉ nhẹ của 201/430; phủ dầu, phủ sáp để chậm rỉ vài tuần sau giao hàng.
– Xử lý BA giả bằng cán nguội, nhưng chỉ là độ bóng bề mặt, không thay đổi thành phần.

5) Sai số kích thước/độ dày để bù giá

– Tấm/ống mỏng hơn quy cách (ví dụ 1.1 mm bán như 1.2 mm), giảm khối lượng 5–10%.
– Ống hàn giảm độ dày đường hàn, không nong xỉ, khiến mối hàn yếu và dễ rỉ.

6) Pha trộn lô: 304 thật – 201/430 lẫn kèm

– Trộn 10–30% cây/ống 201 vào bó hàng 304; khách không kiểm đủ mẫu sẽ không phát hiện.

7) “Khử từ” để qua test nam châm

– Lợi dụng hiểu lầm: 304 có thể hơi nhiễm từ sau cán, còn 201 đôi khi cũng ít nhiễm từ. Gian thương ủ/ủ giả để giảm lực hút, đánh lừa người chỉ test bằng nam châm.

8) Gọi tên lập lờ: 304J/304DDQ/304 “công nghệ Nhật” giá rẻ

– Dùng thuật ngữ thương mại không tiêu chuẩn để bán 200 series cải biên. 304 chính thống phải đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A240/EN 10088/JIS G4304/4305.

Hậu quả khi mua nhầm Inox 304

– Rỉ nâu loang sau 2–8 tuần ở môi trường ẩm/mặn nhẹ (201/430).
– Mối hàn nứt, ăn mòn khe tại bồn, ống, lan can ngoài trời.
– Vi phạm an toàn thực phẩm, dược, nước sạch (ion kim loại hòa tan).
– Chi phí bảo hành, dừng máy, thay thế cao gấp nhiều lần phần “tiết kiệm” ban đầu.

10 cách kiểm tra và phòng tránh hiệu quả

1) Đặt hàng theo tiêu chuẩn rõ ràng

– Ghi trong hợp đồng: “Stainless steel 304 per ASTM A240/A480 (UNS S30400), EN 1.4301 hoặc JIS SUS304; yêu cầu chứng chỉ EN 10204 3.1; dung sai theo ASTM A480/EN 10051; bề mặt No.1/2B/BA tùy ứng dụng”.
– Nêu ràng cơ tính, bề mặt, độ dày, kích thước, yêu cầu PMI khi nghiệm thu.

2) Kiểm tra PMI bằng XRF tại chỗ (khuyến nghị nhất)

– Dùng máy XRF cầm tay xác định nhanh thành phần:
– 304: Cr ~18%, Ni 8–10.5%, Mn ≤2%.
– 201/202: Ni thường <5%, Mn 5–9% (dấu hiệu rõ). - 430: Cr ~16–18%, Ni ~0%. - Kiểm 100% mối hàn/đầu bó hàng và ngẫu nhiên 10–30% số cây/tấm.

3) Kiểm tra nam châm đúng cách (chỉ để sàng lọc nhanh)

– 430 hút mạnh. 304 chuẩn gần như không hút, nhưng có thể hơi hút sau cán nguội/hàn nguội.
– Kết luận: nam châm chỉ loại nhanh 430; không đủ để phân biệt 304 với 201.

4) Thử đồng sunfat (CuSO4) tại chỗ – có điều kiện kèm theo

– Chà sạch, làm khô, nhỏ dung dịch CuSO4 đã axit hóa nhẹ lên vùng đã mài:
– 304 thường không bám đồng; 201 dễ xuất hiện lớp đồng hồng/đỏ nhanh.
– Lưu ý: chỉ mang tính tham khảo hiện trường; bề mặt thụ động tốt hoặc bẩn dầu có thể cho kết quả sai. Không thay thế PMI.

5) Thử axit nitric cục bộ (điều kiện an toàn nghiêm ngặt)

– 20–50% HNO3 ở nhiệt độ phòng: 304 chịu tốt; 400 series bị ăn mòn rõ.
– Dùng cho mẫu nhỏ/phiến thử; tuân thủ an toàn hóa chất.

6) Cân nặng – đo độ dày/dung sai

– 304 có khối lượng riêng xấp xỉ 7.93 g/cm3 (201 ~7.8; 430 ~7.7).
– Cân bó hàng, đo độ dày bằng thước panme/siêu âm và so với dung sai tiêu chuẩn. Sai số “âm” bất thường là dấu hiệu trục lợi.

7) Soi mối hàn và xử lý bên trong ống/bồn

– Kiểm thấu vết (borescope): mối hàn phải đầy, sạch xỉ, không rỗ. Ống 201 giả 304 thường rỗ men, xỉ chưa tẩy.
– Yêu cầu pickling-passivation theo ASTM A967 (có biên bản).

8) Kiểm tra chứng chỉ và truy xuất

– MTC theo EN 10204 3.1 phải có: tên/địa chỉ nhà máy, chuẩn mác, heat number, kết quả phân tích, cơ tính, chữ ký ủy quyền.
– Đối chiếu heat number in/khắc trên sản phẩm với MTC. Nghi ngờ thì liên hệ nhà máy ghi trên MTC để xác minh.

9) Lấy mẫu ngẫu nhiên và kiểm độc lập

– Chọn 5–10% sản phẩm theo lô để gửi phòng thí nghiệm phân tích quang phổ/PMI.
– Ghi hình, niêm phong mẫu trước mặt nhà cung cấp.

10) Chọn nhà cung cấp có kiểm soát chất lượng

– Nhà cung cấp uy tín cung cấp: CO/CQ, MTC 3.1, nhật ký PMI, quy trình nhập – xuất – truy xuất, chính sách đổi trả khi sai mác.
– Cảnh giác giá thấp bất thường so với mặt bằng và biến động giá Ni (LME).

Dấu hiệu hiện trường phân biệt nhanh 304 – 201 – 430

– Thành phần (PMI):
– 304: Cr ~18%, Ni ≥8%.
– 201/202: Ni thấp, Mn cao.
– 430: Ni ~0%, từ tính mạnh.
– Độ từ tính: 430 hút mạnh; 201/304 có thể rất yếu hoặc không hút (không dùng để kết luận 201 vs 304).
– Kháng gỉ môi trường ẩm/mặn nhẹ: 304 tốt nhất trong ba loại; 201 rỉ nhanh quanh mối hàn/cạnh cắt; 430 rỉ rõ ở ngoài trời.
– Bề mặt: BA của 201 có thể sáng như 304; không dùng độ bóng để kết luận.

Quy trình nghiệm thu chống tráo mác (mẫu tham khảo)

1) Kiểm chứng từ: Hợp đồng ghi tiêu chuẩn + MTC 3.1 + CO/CQ.
2) Đối chiếu vật lý: Heat number trên từng bó/tấm/ống khớp MTC.
3) Kiểm kích thước: đo độ dày/độ phẳng/độ oval.
4) PMI: kiểm 100% mối hàn và tối thiểu 10% số lượng/điểm.
5) Test bổ sung (nếu rủi ro cao): CuSO4/nitric tại chỗ trên mẫu nhỏ.
6) Lập biên bản nghiệm thu, giữ mẫu đối chứng.
7) Điều khoản hợp đồng: phạt/đổi trả nếu sai mác; giữ lại 5–10% giá trị đến khi qua chạy thử.

Các hiểu lầm thường gặp cần tránh

– “304 không bao giờ hút nam châm”: Sai. 304 sau cán/hàn nguội có thể hơi nhiễm từ.
– “Bóng là 304, xước là 201”: Sai. Bề mặt chỉ là hoàn thiện, không nói lên mác.
– “Phun sương muối vài giờ là biết mác”: Không phải phép thử định danh, chịu ảnh hưởng lớn bởi bề mặt và xử lý thụ động.
– “Chỉ cần CQ của nhà phân phối”: Cần MTC 3.1 từ nhà sản xuất luyện kim và khả năng truy xuất heat number.

Ứng dụng đòi hỏi 304 thật – không nên thỏa hiệp

– Thực phẩm – đồ uống, dược, nước sạch: yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn.
– Ngoài trời ven biển, môi trường clo nhẹ: 201/430 rỉ nhanh, giảm tuổi thọ nghiêm trọng.
– Áp lực/biệt nhiệt/mối hàn dày: sai mác tiềm ẩn rủi ro an toàn.

Nguồn tham khảo

– ASTM A240/A480 – tiêu chuẩn mác và tấm/cuộn thép không gỉ austenitic.
– EN 10088-1/2 – thành phần hóa học và sản phẩm thép không gỉ; EN 1.4301 tương ứng 304.
– JIS G4304/G4305 – thép không gỉ tấm/cuộn cán nóng/cán nguội, SUS304.
– EN 10204 – loại chứng chỉ vật liệu (khuyến nghị 3.1).
– Nickel Institute Technical Library – hướng dẫn phân biệt mác austenitic (ni-institute.org).
– Outokumpu Stainless Steel Handbook – dữ liệu vật liệu 304/201/430 (outokumpu.com).
– ASTM A967 – passivation và thử đồng sunfat phát hiện sắt tự do (lưu ý giới hạn áp dụng).

Kết luận

Giả mạo Inox 304 thường xoay quanh ba thủ thuật: tráo mác (201/430 thành 304), giả chứng từ (MTC/CO-CQ) và đánh lừa bằng bề mặt/kích thước. Để phòng tránh, hãy đặt hàng theo tiêu chuẩn rõ ràng, bắt buộc MTC 3.1 có heat number, triển khai PMI bằng XRF khi nghiệm thu, kiểm dung sai – cân nặng, và lấy mẫu kiểm độc lập. Đừng dựa vào một phép thử đơn lẻ; hãy kết hợp nhiều kiểm tra và làm việc với nhà cung cấp có hệ thống truy xuất minh bạch. Làm đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm rất nhiều chi phí bảo hành và rủi ro an toàn về sau.

Cần tư vấn giải pháp kiểm định và báo giá Inox 304 chuẩn xác cho dự án của bạn? Liên hệ Inox Cường Thịnh – Hotline: 0343.417.281 – Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com. Chúng tôi cung cấp vật liệu có truy xuất đầy đủ, hỗ trợ PMI hiện trường và cam kết chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.